Mục Tiêu Học Tập — Khoa CTCH · PhosRapha Ortho Learning
🦴 Ortho Learning
0/13 mục tiêu
Chuẩn đầu ra lâm sàng

Mục Tiêu Học Tập — Sinh Viên Thực Tập Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình

13 mục tiêu, sắp theo trình tự tiếp cận một bệnh nhân chấn thương: đánh giá cấp cứu → chẩn đoán → sơ cứu & cố định → biến chứng → theo dõi hậu phẫu & lành xương → vết thương. Mỗi mục tiêu có nội dung cốt lõi, tiêu chí đạt và liên kết tới module tự học tương ứng.

6Nhóm năng lực
13Mục tiêu
15Module liên kết
📌 Lưu ý học viên
Khoa CTCH · BV Nguyễn Tri Phương

📌 Lưu Ý Cho Học Viên Tại Khoa

Xin chào các bạn học viên Khoa Chấn thương Chỉnh hình — chúc các bạn sức khỏe và thành công!

🗓️ Lịch sinh hoạt bắt buộc

Hoạt độngThời gianĐịa điểm / Yêu cầu
Giao ban khoa7h30 hằng ngàyCó mặt đúng giờ
Đi buồng7h00 thứ Tư hằng tuầnBắt buộc — trình bệnh nhân mình theo dõi theo phân công
Sinh hoạt chuyên môn7h45 thứ Năm hằng tuầnBắt buộc — bác sĩ khoa trình chuyên đề
Duyệt mổ tập trung11h00 hằng ngàyBắt buộc — tại Phòng Đào tạo

📋 Lời nhắc chung

  1. Theo bác sĩ điều trị: các bạn trực gác, thăm khám bệnh phòng và học tại phòng khám theo 2 bác sĩ điều trị của khoa. Có trách nhiệm trình diện và thông báo cho bác sĩ hướng dẫn những vấn đề cần giải quyết.
  2. Giờ trực:
    • Sinh viên Y3 – Y4: từ 18h00 đến 7h00 sáng hôm sau.
    • Các học viên khác: 24 giờ hoặc theo quy định.
  3. Tự bảo quản vật dụng quý và có giá trị. Đã có học viên bị mất iPad.
  4. Trang phục, bảng tên đúng quy định.

👥 Việc cần làm ngay khi nhận khoa

Nhóm trưởng
  • Vào phòng Hành chính gặp chị Hạnh hoặc chị Chi.
  • Xin chụp: Lịch trực bác sĩ, Lịch bệnh phòng, Lịch phòng khám.
Phân công
  • Mỗi tour trực (2 bác sĩ) có ít nhất 1 sinh viên.
  • Sinh viên theo bác sĩ đó: ngày trực, khám bệnh phòng, và theo xuống phòng khám ngoại trú A.25 hoặc A2.16.
  • Gửi lại lịch đã phân chia cho BS Hiển.

🔗 Tài liệu

Cách sử dụng

Bảng tổng quan

MãMục tiêuModule chính
A. Tiếp cận cấp cứu bệnh nhân chấn thương
MT01Đánh giá ban đầu theo (X)ABCDESCC 02 · M03
MT02Nhận biết sốc chấn thương (đau, mất máu)M11
MT03Phân biệt mất máu cấp – mạn, đánh giá tưới máuM11
MT04Ước lượng lượng máu mấtM11
B. Chẩn đoán gãy xương – trật khớp
MT05Dấu hiệu chắc chắn / không chắc chắn gãy xươngM03 · M05
MT06Dấu hiệu chắc chắn trật khớpM04
MT07Ra y lệnh cận lâm sàng & đọc X-quangM06 · M03
C. Sơ cứu & cố định
MT08Sơ cứu gãy xương, bong gân, trật khớpBài sơ cứu · SCC 02
MT09Nguyên tắc cố định ngoài BV và tại BVM13
D. Biến chứng gãy xương
MT10Biến chứng cấp: mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang, gãy hởM03 · M13
MT11Biến chứng mạn & theo dõi lành xươngM03 · M06
E. Theo dõi hậu phẫu
MT12Theo dõi sau mổ: nhiễm trùng, mất máu, bệnh nềnM12 · M11
F. Vết thương & lành thương
MT13Vết thương cấp – mạn, mô hạt, điều kiện lành thươngM01 · M02

A Tiếp cận cấp cứu bệnh nhân chấn thương

Ưu tiên tính mạng trước chi thể: không khám ổ gãy khi chưa xong đánh giá ban đầu.

MT01

Thực hiện đánh giá ban đầu bệnh nhân chấn thương theo trình tự (X)ABCDE

Vận dụngMT gốc 4
⌄

Sinh viên phải

  • Nêu đúng thứ tự và mục đích từng bước; nguyên tắc “phát hiện – xử trí ngay rồi mới sang bước sau”.
  • Thực hiện được trên bệnh nhân/mô hình trong ≤ 2 phút, nói to từng bước.

Nội dung cốt lõi

BướcĐánh giáXử trí tức thì
X – eXsanguinating hemorrhageChảy máu ồ ạt bên ngoàiÉp trực tiếp, nhét gạc, garô
A – Airway + cột sống cổNói được? Tiếng thở bất thường?Nâng hàm, hút đàm; bất động cột sống cổ
B – BreathingNhịp thở, SpO₂, lồng ngực, rì rào phế nangOxy; phát hiện tràn khí/máu màng phổi
C – CirculationMạch, HA, CRT, da, nguồn chảy máu (ngực, bụng, chậu, xương đùi, ngoài)2 đường truyền lớn, đai khung chậu, nẹp gãy đùi
D – DisabilityGCS/AVPU, đồng tử, vận động tứ chiĐường huyết; bảo vệ tủy sống
E – ExposureBộc lộ toàn thân, lật nghiêng khốiỦ ấm, chống hạ thân nhiệt
Tiêu chí đạt: trình bày đúng thứ tự, không bỏ bước, nêu được 5 nơi mất máu kín (“máu trên sàn và 4 nơi nữa”: ngực, bụng, khung chậu, xương dài) và xử trí tương ứng.
MT02

Nhận biết và phân độ sốc chấn thương (sốc mất máu, vai trò của đau)

Phân tíchMT gốc 3
⌄

Sinh viên phải

  • Giải thích cơ chế: sốc chấn thương chủ yếu là sốc giảm thể tích do mất máu; đau làm nặng thêm (kích thích giao cảm, co mạch, tăng tiêu thụ O₂), giảm đau và bất động là một phần hồi sức.
  • Nhận ra dấu hiệu sớm – muộn và phân độ theo ATLS.

Nội dung cốt lõi

Dấu hiệu sớm (còn bù trừ)
  • Lo lắng, bứt rứt, khát
  • Mạch nhanh, HA kẹt (hiệu áp giảm)
  • Da nhợt, lạnh đầu chi, CRT > 2 giây
  • Thở nhanh
  • Shock index (Mạch/HATT) > 0,9–1
Dấu hiệu muộn (mất bù)
  • Tụt HA tâm thu — xuất hiện khi đã mất ≥ 30% thể tích máu
  • Thiểu niệu < 0,5 ml/kg/giờ
  • Lơ mơ, vã mồ hôi lạnh
  • Mạch nhỏ, khó bắt

Bẫy: người cao tuổi, dùng chẹn β, vận động viên có thể không tăng nhịp tim; HA “bình thường” không loại trừ sốc. Tam giác tử vong: hạ thân nhiệt – toan máu – rối loạn đông máu.

Tiêu chí đạt: trên một ca bệnh cho trước, phân độ đúng mức mất máu (I–IV) dựa vào mạch, HA, nhịp thở, nước tiểu, tri giác và nêu 4 việc xử trí đầu tiên.
MT03

Phân biệt lâm sàng mất máu cấp và mất máu mạn; đánh giá tưới máu mô

Phân tíchMT gốc 7
⌄

Nội dung cốt lõi

Mất máu cấpMất máu mạn
Bản chấtMất thể tích tuần hoànThể tích được bù, thiếu hồng cầu
Huyết độngMạch nhanh, HA kẹt/tụt, CRT kéo dàiThường ổn định dù Hb thấp
Da – niêmNhợt, lạnh, ẩmXanh xao, niêm nhạt, móng khum/dễ gãy
Triệu chứngKhát, lo lắng, lơ mơ, thiểu niệuMệt, khó thở khi gắng sức, hồi hộp, thổi tâm thu cơ năng
Hb/HctCó thể còn bình thường trong vài giờ đầu (chưa pha loãng)Thấp, ổn định; MCV ↓, ferritin ↓ nếu thiếu sắt

Đánh giá tưới máu — 6 thông số tại giường

  • Tri giác · màu sắc & nhiệt độ đầu chi · thời gian đổ đầy mao mạch (CRT ≤ 2 giây)
  • Mạch, HA, HA trung bình (mục tiêu ≥ 65 mmHg) · shock index
  • Nước tiểu ≥ 0,5 ml/kg/giờ
  • Lactate máu (> 2 mmol/L = giảm tưới máu), BE, khí máu
Tiêu chí đạt: đo CRT đúng kỹ thuật; giải thích được vì sao bệnh nhân Hb 7 g/dL mạn tính có thể tỉnh táo, trong khi bệnh nhân gãy đùi Hb 12 g/dL vẫn có thể đang sốc.
MT04

Ước lượng lượng máu mất

Vận dụngMT gốc 8
⌄

Ba cách ước lượng — dùng phối hợp

1. Theo vị trí gãy (gãy kín)
  • Khung chậu: 1.500–2.000+ ml
  • Xương đùi: 1.000–1.500 ml
  • Xương chày: 500–1.000 ml
  • Xương cánh tay: 500–750 ml
  • Cẳng tay: 250–500 ml
  • Gãy hở: có thể gấp đôi; đa chấn thương: cộng dồn
2. Theo lâm sàng & 3. theo xét nghiệm
  • Phân độ ATLS I–IV (<15%, 15–30%, 30–40%, >40%)
  • Thể tích máu: nam 75 ml/kg, nữ 65 ml/kg
  • Công thức Gross: EBL ≈ ABV × (Hct₀ − Hct₁) / Hct trung bình
  • Trong mổ: bình hút − dịch rửa + gạc (≈ 10–15 ml/gạc ướt)
Tiêu chí đạt: tính đúng thể tích máu ước tính và lượng máu mất cho một ca cụ thể; nêu được khái niệm mất máu ẩn (hidden blood loss) sau mổ gãy xương đùi.

B Chẩn đoán gãy xương – trật khớp

Khám theo Look – Feel – Move, luôn khám mạch và thần kinh ngoại vi, rồi mới chỉ định hình ảnh.

MT05

Nhận biết dấu hiệu chắc chắn và không chắc chắn của gãy xương

Vận dụngMT gốc 1
⌄
Dấu hiệu chắc chắn
  • Biến dạng: gập góc, xoay, ngắn chi
  • Cử động bất thường tại vị trí không có khớp
  • Tiếng lạo xạo xương
  • (Gãy hở) thấy đầu xương qua vết thương

Không chủ động tìm lạo xạo và cử động bất thường — gây đau, tổn thương thêm mạch – thần kinh.

Dấu hiệu không chắc chắn
  • Đau, đặc biệt đau chói khu trú tại một điểm trên xương
  • Sưng nề
  • Bầm tím (thường xuất hiện muộn 12–48 giờ; bầm lan xa theo cân cơ)
  • Giảm hoặc mất cơ năng

Gặp cả trong bong gân, đụng dập — cần X-quang để xác định.

Tiêu chí đạt: khám một chi chấn thương theo Look – Feel – Move, gọi tên đúng dấu hiệu tìm thấy, ghi nhận mạch – cảm giác – vận động đầu chi, và kết luận “nghi gãy / gãy” có biện luận.
MT06

Nhận biết dấu hiệu chắc chắn của trật khớp

Vận dụngMT gốc 2
⌄

Ba dấu hiệu chắc chắn

  1. Biến dạng đặc trưng cho từng loại trật (tư thế chi điển hình).
  2. Dấu hiệu lò xo (kháng lực đàn hồi): đưa chi về tư thế bình thường thì bị bật trở lại tư thế biến dạng.
  3. Ổ khớp rỗng và sờ thấy đầu xương ở vị trí bất thường.

Ví dụ cần thuộc

  • Trật khớp vai ra trước: vai vuông (dấu gù vai/nhát rìu), cánh tay dạng – xoay ngoài, sờ chỏm dưới mỏm quạ. Khám TK nách (cảm giác vùng cơ delta).
  • Trật khớp háng ra sau: háng gấp – khép – xoay trong, chi ngắn. Nắn trong 6 giờ để giảm nguy cơ hoại tử chỏm; khám TK tọa.
  • Trật khớp khuỷu ra sau: mất tam giác Hueter (3 mốc mỏm khuỷu – 2 mỏm trên lồi cầu). Khám ĐM cánh tay, TK giữa – trụ.
  • Trật khớp gối: coi là tổn thương ĐM khoeo cho đến khi chứng minh ngược lại (ABI, CTA).

Luôn: chụp X-quang trước nắn (loại gãy kèm) và khám mạch – thần kinh trước và sau nắn.

Tiêu chí đạt: mô tả đúng tư thế biến dạng của trật vai, háng, khuỷu; nêu biến chứng mạch – thần kinh đi kèm từng loại.
MT07

Ra y lệnh cận lâm sàng hợp lý và đọc X-quang gãy xương – trật khớp

Phân tíchMT gốc 12
⌄

Y lệnh hình ảnh

  • Quy tắc 2: 2 bình diện (thẳng + nghiêng) · 2 khớp (trên và dưới ổ gãy) · 2 thời điểm (trước và sau nắn/bó bột) · (trẻ em) 2 bên khi cần so sánh.
  • Tư thế đặc biệt: vai (thẳng + Y/nách), cổ tay (tư thế xương thuyền), cổ chân (mortise), khung chậu (inlet/outlet).
  • CT: gãy nội khớp, khung chậu – ổ cối, cột sống, lập kế hoạch mổ. MRI: gãy ẩn (cổ đùi, thuyền), tổn thương phần mềm. CTA/Doppler, ABI: nghi tổn thương mạch.

Y lệnh xét nghiệm

  • Công thức máu, nhóm máu + phản ứng chéo, đông máu, sinh hóa (ure, creatinin, điện giải, đường huyết).
  • Theo tình huống: lactate/khí máu (sốc), CK – myoglobin (chèn ép khoang, dập nát), CRP (nhiễm trùng), ECG + X-quang ngực (trước mổ).

Đọc & mô tả X-quang gãy xương — theo trình tự

  1. Hành chính: tên, ngày, bên, tư thế, chất lượng phim.
  2. Xương nào, vị trí (đầu – hành – thân xương, 1/3 trên/giữa/dưới), nội khớp hay ngoài khớp.
  3. Đường gãy: ngang, chéo, xoắn, nhiều mảnh, lún, bong điểm bám.
  4. Di lệch (của đoạn xa so với đoạn gần): sang bên, gập góc, xoay, chồng ngắn/phân ly.
  5. Xương nền (loãng xương, tổn thương tiêu xương → gãy bệnh lý), sụn tiếp hợp (Salter–Harris ở trẻ em).
  6. Phần mềm: khí dưới da (gãy hở), dị vật, dịch khớp (dấu hiệu túi mỡ khuỷu).
  7. Trật khớp: mất tương quan mặt khớp, hướng trật, gãy kèm.
Tiêu chí đạt: viết đúng y lệnh X-quang cho một ca gãy; mô tả phim thành một câu hoàn chỉnh, ví dụ: “Gãy kín 1/3 giữa thân hai xương cẳng chân (P), đường gãy chéo, di lệch chồng ngắn 2 cm, gập góc ra trước.”

C Sơ cứu & cố định

Bất động đúng là biện pháp giảm đau, giảm mất máu và phòng biến chứng mạch – thần kinh hiệu quả nhất.

MT08

Sơ cứu gãy xương, bong gân và trật khớp

Vận dụngMT gốc 4
⌄
Gãy xương
  • Đảm bảo an toàn, (X)ABCDE, cầm máu
  • Gãy hở: che vết thương bằng gạc sạch, không đẩy đầu xương vào
  • Bất động qua khớp trên và dưới ổ gãy
  • Kiểm tra mạch – cảm giác – màu da đầu chi trước và sau bất động
  • Giảm đau, ủ ấm, chuyển viện
Bong gân
  • PRICE / POLICE: bảo vệ – vận động chịu lực phù hợp – chườm lạnh – băng ép – kê cao
  • Tránh HARM trong 72 giờ đầu: chườm nóng, rượu bia, chạy/vận động mạnh, xoa bóp
  • Áp dụng Ottawa để quyết định chụp X-quang cổ chân – bàn chân
Trật khớp
  • Bất động ở tư thế hiện tại, không tự nắn ngoài cơ sở y tế
  • Chườm lạnh, giảm đau, chuyển viện sớm
  • Nắn càng sớm càng tốt (khớp háng: trong 6 giờ)
Không được làm
  • Nắn, kéo, xoa bóp, bó lá/thuốc nam
  • Buộc nẹp đè lên ổ gãy, buộc quá chặt
  • Cho ăn uống khi có khả năng phải mổ
Tiêu chí đạt: thực hành trên mô hình sơ cứu gãy cẳng tay và bong gân cổ chân đúng trình tự; giải thích cho người nhà các việc không được làm.
MT09

Áp dụng nguyên tắc cố định gãy xương ngoài bệnh viện và tại bệnh viện

Vận dụngMT gốc 5
⌄
Ngoài bệnh viện (tạm thời, để vận chuyển)
  • Cố định ở tư thế hiện tại; chỉ kéo nhẹ theo trục khi chi mất mạch hoặc không thể vận chuyển
  • Nẹp đủ dài qua 1 khớp trên + 1 khớp dưới ổ gãy; gãy sát khớp: bất động cả khớp đó
  • Đệm lót chỗ lồi xương; dây buộc tránh ổ gãy
  • Kiểm tra mạch, cảm giác, màu da sau cố định
  • Phương tiện: nẹp Cramer, nẹp gỗ, nẹp hơi, nẹp kéo (gãy đùi), đai khung chậu đặt ngang mấu chuyển lớn, bất động cột sống toàn trục
Tại bệnh viện (điều trị)
  • Nắn chỉnh (nếu có chỉ định) → bất động → X-quang kiểm tra sau nắn
  • Giai đoạn sưng nề: nẹp bột (không kín chu vi); bột tròn khi hết sưng hoặc phải xẻ dọc
  • Tư thế cơ năng, bất động khớp trên – dưới
  • Kéo liên tục (qua da / xuyên xương), cố định ngoài (kiểm soát tổn thương trong gãy hở, đa chấn thương), kết hợp xương bên trong
  • Sau bó bột: kê cao chi, cử động ngón, theo dõi 5P, hẹn tái khám và chụp lại sau 7–10 ngày
Tiêu chí đạt: chọn đúng phương tiện cố định cho 3 tình huống (gãy cẳng tay, gãy đùi, gãy khung chậu); hướng dẫn bệnh nhân dấu hiệu phải quay lại ngay sau bó bột.

D Biến chứng gãy xương

Biến chứng cấp đe dọa tính mạng và chi thể phải được phát hiện trong những giờ đầu; biến chứng mạn quyết định chức năng lâu dài.

MT10

Phát hiện và xử trí ban đầu biến chứng cấp: mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang, gãy hở

Phân tíchMT gốc 6 – cấp
⌄

1. Tổn thương mạch máu

Dấu hiệu “cứng” → mổ/can thiệp ngay
  • Mất mạch ngoại vi
  • Chảy máu dạng phun
  • Khối máu tụ đang lan rộng / đập
  • Âm thổi, rung miu
  • Thiếu máu chi: đau, tái, lạnh, tê, liệt
Dấu hiệu “mềm” → ABI, Doppler, CTA
  • Mạch yếu hơn bên lành
  • Máu tụ nhỏ, không lan
  • Tổn thương TK nằm cạnh mạch
  • ABI < 0,9

Vị trí nguy cơ: trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em (ĐM cánh tay), trật khớp gối và gãy đầu dưới xương đùi (ĐM khoeo). Thời gian vàng tái lưu thông: ~6 giờ.

2. Tổn thương thần kinh — khám trước và sau mọi thủ thuật

Thần kinhVận độngCảm giácHay gặp khi
QuayDuỗi cổ tay, duỗi khớp bàn–ngón, duỗi ngón cái (“bàn tay rủ”)Mu kẽ ngón 1–2Gãy thân xương cánh tay
TrụDạng – khép các ngón, dấu FromentNgón útGãy mỏm trên lồi cầu trong, quanh khuỷu
Giữa (khám kèm)Đối ngón cái; dấu “OK” (nhánh gian cốt trước)Đầu ngón trỏGãy trên lồi cầu, đầu dưới xương quay
Mác chungMác sâu: gấp mu cổ chân, duỗi ngón cái · Mác nông: nghiêng ngoài bàn chân (“bàn chân rủ”)Mác sâu: kẽ ngón 1–2 mu chân · Mác nông: mu chânGãy cổ xương mác, trật khớp gối, bột/nẹp đè chỏm mác

3. Hội chứng chèn ép khoang

Dấu hiệu gợi ý mạnh (sớm, đáng tin)
  • Đau không tương xứng với tổn thương, tăng dần, không đáp ứng giảm đau
  • Đau tăng khi kéo giãn thụ động các cơ trong khoang
  • Khoang căng cứng
  • Dị cảm vùng TK chạy trong khoang

Liệt và mất mạch là dấu hiệu muộn; còn mạch không loại trừ. Chẩn đoán xác định: lâm sàng, hoặc ΔP = HA tâm trương − áp lực khoang ≤ 30 mmHg.

Ai có khả năng bị?
  • Gãy thân xương chày, cẳng tay; chấn thương năng lượng cao, dập nát
  • Nam trẻ (khối cơ lớn)
  • Bột/băng quá chặt, tư thế nằm đè kéo dài
  • Rối loạn đông máu, dùng kháng đông
  • Sau tái lưu thông mạch máu
  • Bệnh nhân không kêu đau được: hôn mê, gây tê vùng/giảm đau mạnh

Theo dõi: mỗi 1–2 giờ trong 24–48 giờ đầu ở nhóm nguy cơ, ghi bảng: mức đau & nhu cầu thuốc giảm đau, đau khi kéo giãn thụ động, độ căng khoang, cảm giác, vận động, mạch, CRT. Kê chi ngang mức tim (không kê quá cao). Nghi ngờ → xẻ dọc toàn bộ bột và băng lót đến da, báo bác sĩ, đo áp lực khoang, rạch cân giải áp khi có chỉ định.

4. Gãy hở — phân độ Gustilo–Anderson

ĐộĐặc điểm
IVết thương < 1 cm, sạch, tổn thương phần mềm tối thiểu
II1–10 cm, tổn thương phần mềm vừa
IIIATổn thương phần mềm rộng hoặc năng lượng cao, còn đủ phần mềm che xương
IIIBMất phần mềm, lộ xương, cần chuyển vạt để che phủ
IIICCó tổn thương mạch máu cần phục hồi

Vì sao cần phân độ? (1) Tiên lượng: nguy cơ nhiễm trùng, chậm liền/khớp giả và cắt cụt tăng theo độ (độ I vài %, độ IIIB–C có thể tới 25–50%). (2) Quyết định điều trị: lựa chọn kháng sinh (độ III cần phủ thêm Gram âm), số lần cắt lọc, phương pháp cố định, kế hoạch che phủ. (3) Ngôn ngữ chung để hội chẩn, chuyển tuyến và nghiên cứu. Phân độ chính thức sau cắt lọc trong phòng mổ.

Xử trí ban đầu: kháng sinh tĩnh mạch sớm (trong 1 giờ), phòng uốn ván, chụp ảnh vết thương rồi băng vô khuẩn, bất động, cắt lọc – bơm rửa sớm, cố định, che phủ sớm.

Biến chứng cấp khác cần nhớ: sốc mất máu, tắc mạch mỡ (suy hô hấp, rối loạn tri giác, xuất huyết dạng chấm), huyết khối tĩnh mạch sâu – thuyên tắc phổi.

Tiêu chí đạt: khám đủ TK quay, trụ, mác chung trên bệnh nhân thật trong ≤ 3 phút; lập bảng theo dõi chèn ép khoang cho một bệnh nhân gãy xương chày; phân độ Gustilo một ca gãy hở và giải thích ý nghĩa.
MT11

Nhận biết biến chứng mạn và đánh giá quá trình lành xương

Phân tíchMT gốc 6 – mạn · 9
⌄

Biến chứng mạn của gãy xương

  • Chậm liền xương, khớp giả, can lệch (lệch trục, xoay, ngắn chi)
  • Viêm xương tủy xương / khớp giả nhiễm trùng (sau gãy hở, sau mổ)
  • Hoại tử vô mạch: chỏm xương đùi, xương thuyền, xương sên
  • Cứng khớp, teo cơ; thoái hóa khớp sau chấn thương (gãy nội khớp, can lệch)
  • Hội chứng đau vùng phức hợp (CRPS/Sudeck); co rút thiếu máu Volkmann (hậu quả chèn ép khoang bỏ sót)
  • Trẻ em: rối loạn phát triển do tổn thương sụn tiếp hợp
  • Biến chứng do nằm lâu: loét tỳ đè, viêm phổi, nhiễm trùng tiểu, huyết khối

Phân biệt các tình trạng lành xương

Tình trạngLâm sàngX-quang
Liền xương (can xương)Hết đau khi ấn và khi chịu lực, hết cử động bất thườngCan bắc cầu qua ổ gãy ở ≥ 3/4 vỏ xương trên 2 bình diện, đường gãy mờ dần
Chậm liềnQuá thời gian liền dự kiến (thường 3–6 tháng) nhưng còn tiến triểnCan ít, đường gãy còn rõ nhưng thay đổi qua các lần chụp
Khớp giảKhông liền sau 6–9 tháng và không tiến triển 3 tháng liên tiếp; đau, cử động bất thường tại ổ gãy cũĐầu xương xơ đặc, bít ống tủy, khe gãy tồn tại
Khớp giả phì đại (hypertrophic)
  • Nhiều can (hình “chân voi”, “móng ngựa”)
  • Sinh học tốt, thiếu vững
  • Điều trị: tăng độ vững (kết hợp xương vững hơn)
Khớp giả teo / thiểu dưỡng (atrophic / oligotrophic)
  • Ít hoặc không có can, đầu xương thon teo
  • Thiếu sinh học (máu nuôi kém)
  • Điều trị: làm tươi ổ khớp giả + ghép xương + cố định vững

Luôn loại trừ khớp giả nhiễm trùng (CRP, máu lắng, cấy mô) và tìm yếu tố nguy cơ: hút thuốc, đái tháo đường, dùng corticoid, suy dinh dưỡng, cố định không vững. Gãy lại (tái phát) có thể xảy ra sau tháo phương tiện sớm hoặc khi can chưa tái cấu trúc.

Tiêu chí đạt: trên bộ phim theo dõi của một bệnh nhân, kết luận đúng “liền / chậm liền / khớp giả (phì đại hay teo)” và đề xuất hướng xử trí tương ứng.

E Theo dõi hậu phẫu

Theo dõi có hệ thống: tại chỗ (vết mổ, chi) – toàn thân (máu, nhiễm trùng) – bệnh nền.

MT12

Theo dõi bệnh nhân sau mổ chấn thương chỉnh hình: nhiễm trùng, mất máu, bệnh nền

Vận dụngMT gốc 9
⌄
Tại chỗ
  • Đau (VAS), vết mổ, dịch thấm băng, dẫn lưu (số lượng, tính chất)
  • Mạch – cảm giác – vận động – CRT đầu chi
  • Dấu hiệu chèn ép khoang (nhất là sau đóng đinh xương chày)
Nhiễm trùng
  • Sốt 48 giờ đầu thường là phản ứng hậu phẫu; sốt sau ngày 3 hoặc tái sốt → tìm nhiễm trùng
  • Vết mổ đỏ, nóng, sưng, chảy dịch kéo dài > 5–7 ngày, bục vết mổ
  • CRP bình thường đạt đỉnh ngày 2–3 rồi giảm; tăng trở lại là dấu hiệu gợi ý
  • Không quên nhiễm trùng khác: phổi, tiểu, catheter
Mất máu
  • Sinh hiệu, nước tiểu, dẫn lưu
  • Hb/Hct sau mổ và lại sau 24–72 giờ (mất máu ẩn)
  • Quyết định truyền theo ngưỡng + triệu chứng + bệnh nền
Bệnh nền & biến chứng chung
  • Đường huyết, huyết áp, chức năng thận, điện giải
  • Thuốc kháng đông/chống kết tập: thời điểm dùng lại; dự phòng huyết khối
  • Người cao tuổi: sảng, bí tiểu, loét tỳ đè, viêm phổi
  • Vận động sớm, phục hồi chức năng

Theo dõi lành xương sau mổ: xem MT11.

Tiêu chí đạt: viết được một phiếu theo dõi hậu phẫu ngày 1–3 đầy đủ; biện luận một ca sốt ngày 4 sau mổ và một ca Hb giảm ngày 2.

F Vết thương & lành thương

Đánh giá bệnh nhân trước khi đánh giá vết thương — toàn thân quyết định một nửa kết quả.

MT13

Phân biệt vết thương cấp – mạn; đánh giá mô hạt và điều kiện lành thương

Phân tíchMT gốc 10 · 11
⌄

Vết thương cấp và mạn

CấpMạn
Định nghĩaĐi qua 4 giai đoạn (cầm máu – viêm – tăng sinh – tái cấu trúc) đúng trình tự, lành trong thời gian dự kiếnKẹt ở giai đoạn viêm; không lành sau 4–6 tuần điều trị đúng (hoặc diện tích giảm < 40–50% sau 4 tuần)
NềnMô hạt đỏ, sạchFibrin vàng, hoại tử đen, mô hạt nhợt hoặc bở
BờBiểu mô bò vàoBờ cuộn, chai, không tiến triển
Nguyên nhânChấn thương, phẫu thuậtĐái tháo đường, suy tĩnh mạch, thiếu máu động mạch, tỳ đè

Mô hạt

Mô liên kết non hình thành ở giai đoạn tăng sinh, gồm nguyên bào sợi, mạch máu tân tạo, collagen (chủ yếu type III) và tế bào viêm — là “giường” để biểu mô bò lên che phủ.

Mô hạt tốt
  • Đỏ tươi – hồng, hạt nhỏ đều, ẩm, chắc
  • Rỉ máu nhẹ khi chạm
  • Ngang mép vết thương, bờ có biểu mô bò vào
  • Không mùi, dịch ít – thanh dịch
Mô hạt không tốt
  • Nhợt, xám → thiếu máu nuôi
  • Đỏ sẫm, bở, dễ chảy máu → nhiễm trùng, biofilm
  • Phù, bóng → phù nề, giảm protein
  • Mọc vượt mép (quá phát) → cản biểu mô hóa
  • Phủ fibrin, có mùi

Điều kiện lành thương tốt

  • Tại chỗ (TIME): mô sạch không hoại tử – không nhiễm trùng – độ ẩm phù hợp – bờ vết thương tiến triển; cấp máu tốt, không dị vật, không căng, không tỳ đè, được bất động.
  • Toàn thân: dinh dưỡng đủ (protein, albumin, vitamin C, kẽm), kiểm soát đường huyết, không thiếu máu nặng, không hút thuốc, hạn chế corticoid/thuốc ức chế miễn dịch.

Vì sao vết thương không lành?

  • Tại chỗ: thiếu máu nuôi, nhiễm trùng/biofilm, mô hoại tử, dị vật, xương chết (viêm xương), tỳ đè, phù nề, căng.
  • Toàn thân: đái tháo đường, suy dinh dưỡng, tuổi cao, hút thuốc, corticoid – hóa trị, suy thận, thiếu máu.
  • Chẩn đoán sai: vết loét ác tính (loét Marjolin) → sinh thiết vết thương mạn không đáp ứng điều trị.
Tiêu chí đạt: mô tả một vết thương thật theo 8 tiêu chí (vị trí, kích thước, nền, bờ, da quanh, dịch, dấu nhiễm trùng, đau); nhận định mô hạt tốt/không tốt và liệt kê yếu tố cản trở lành thương của bệnh nhân đó.

Kỹ năng nền cho toàn bộ đợt thực tập

Các module sau không gắn với một mục tiêu riêng nhưng cần hoàn thành trước tuần thứ nhất:

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...