Mục Tiêu Học Tập — Sinh Viên Thực Tập Khoa Chấn Thương Chỉnh Hình
13 mục tiêu, sắp theo trình tự tiếp cận một bệnh nhân chấn thương: đánh giá cấp cứu → chẩn đoán → sơ cứu & cố định → biến chứng → theo dõi hậu phẫu & lành xương → vết thương. Mỗi mục tiêu có nội dung cốt lõi, tiêu chí đạt và liên kết tới module tự học tương ứng.
📌 Lưu Ý Cho Học Viên Tại Khoa
Xin chào các bạn học viên Khoa Chấn thương Chỉnh hình — chúc các bạn sức khỏe và thành công!
🗓️ Lịch sinh hoạt bắt buộc
| Hoạt động | Thời gian | Địa điểm / Yêu cầu |
|---|---|---|
| Giao ban khoa | 7h30 hằng ngày | Có mặt đúng giờ |
| Đi buồng | 7h00 thứ Tư hằng tuần | Bắt buộc — trình bệnh nhân mình theo dõi theo phân công |
| Sinh hoạt chuyên môn | 7h45 thứ Năm hằng tuần | Bắt buộc — bác sĩ khoa trình chuyên đề |
| Duyệt mổ tập trung | 11h00 hằng ngày | Bắt buộc — tại Phòng Đào tạo |
📋 Lời nhắc chung
- Theo bác sĩ điều trị: các bạn trực gác, thăm khám bệnh phòng và học tại phòng khám theo 2 bác sĩ điều trị của khoa. Có trách nhiệm trình diện và thông báo cho bác sĩ hướng dẫn những vấn đề cần giải quyết.
- Giờ trực:
- Sinh viên Y3 – Y4: từ 18h00 đến 7h00 sáng hôm sau.
- Các học viên khác: 24 giờ hoặc theo quy định.
- Tự bảo quản vật dụng quý và có giá trị. Đã có học viên bị mất iPad.
- Trang phục, bảng tên đúng quy định.
👥 Việc cần làm ngay khi nhận khoa
Nhóm trưởng
- Vào phòng Hành chính gặp chị Hạnh hoặc chị Chi.
- Xin chụp: Lịch trực bác sĩ, Lịch bệnh phòng, Lịch phòng khám.
Phân công
- Mỗi tour trực (2 bác sĩ) có ít nhất 1 sinh viên.
- Sinh viên theo bác sĩ đó: ngày trực, khám bệnh phòng, và theo xuống phòng khám ngoại trú A.25 hoặc A2.16.
- Gửi lại lịch đã phân chia cho BS Hiển.
🔗 Tài liệu
Cách sử dụng
- Trước khi vào khoa: đọc bảng tổng quan, học các module được gắn nhãn “Module chính”.
- Trong thời gian thực tập: đối chiếu với bệnh nhân thực tế, đánh dấu “Tôi đã đạt” khi thực hiện được tiêu chí đạt trước giảng viên.
- Mức độ (Bloom): Nhận biết Hiểu Vận dụng Phân tích — mức càng cao, yêu cầu càng phải thực hiện được trên bệnh nhân.
Bảng tổng quan
| Mã | Mục tiêu | Module chính |
|---|---|---|
| A. Tiếp cận cấp cứu bệnh nhân chấn thương | ||
| MT01 | Đánh giá ban đầu theo (X)ABCDE | SCC 02 · M03 |
| MT02 | Nhận biết sốc chấn thương (đau, mất máu) | M11 |
| MT03 | Phân biệt mất máu cấp – mạn, đánh giá tưới máu | M11 |
| MT04 | Ước lượng lượng máu mất | M11 |
| B. Chẩn đoán gãy xương – trật khớp | ||
| MT05 | Dấu hiệu chắc chắn / không chắc chắn gãy xương | M03 · M05 |
| MT06 | Dấu hiệu chắc chắn trật khớp | M04 |
| MT07 | Ra y lệnh cận lâm sàng & đọc X-quang | M06 · M03 |
| C. Sơ cứu & cố định | ||
| MT08 | Sơ cứu gãy xương, bong gân, trật khớp | Bài sơ cứu · SCC 02 |
| MT09 | Nguyên tắc cố định ngoài BV và tại BV | M13 |
| D. Biến chứng gãy xương | ||
| MT10 | Biến chứng cấp: mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang, gãy hở | M03 · M13 |
| MT11 | Biến chứng mạn & theo dõi lành xương | M03 · M06 |
| E. Theo dõi hậu phẫu | ||
| MT12 | Theo dõi sau mổ: nhiễm trùng, mất máu, bệnh nền | M12 · M11 |
| F. Vết thương & lành thương | ||
| MT13 | Vết thương cấp – mạn, mô hạt, điều kiện lành thương | M01 · M02 |
A Tiếp cận cấp cứu bệnh nhân chấn thương
Ưu tiên tính mạng trước chi thể: không khám ổ gãy khi chưa xong đánh giá ban đầu.
MT01
Thực hiện đánh giá ban đầu bệnh nhân chấn thương theo trình tự (X)ABCDE
⌄
Thực hiện đánh giá ban đầu bệnh nhân chấn thương theo trình tự (X)ABCDE
Sinh viên phải
- Nêu đúng thứ tự và mục đích từng bước; nguyên tắc “phát hiện – xử trí ngay rồi mới sang bước sau”.
- Thực hiện được trên bệnh nhân/mô hình trong ≤ 2 phút, nói to từng bước.
Nội dung cốt lõi
| Bước | Đánh giá | Xử trí tức thì |
|---|---|---|
| X – eXsanguinating hemorrhage | Chảy máu ồ ạt bên ngoài | Ép trực tiếp, nhét gạc, garô |
| A – Airway + cột sống cổ | Nói được? Tiếng thở bất thường? | Nâng hàm, hút đàm; bất động cột sống cổ |
| B – Breathing | Nhịp thở, SpO₂, lồng ngực, rì rào phế nang | Oxy; phát hiện tràn khí/máu màng phổi |
| C – Circulation | Mạch, HA, CRT, da, nguồn chảy máu (ngực, bụng, chậu, xương đùi, ngoài) | 2 đường truyền lớn, đai khung chậu, nẹp gãy đùi |
| D – Disability | GCS/AVPU, đồng tử, vận động tứ chi | Đường huyết; bảo vệ tủy sống |
| E – Exposure | Bộc lộ toàn thân, lật nghiêng khối | Ủ ấm, chống hạ thân nhiệt |
MT02
Nhận biết và phân độ sốc chấn thương (sốc mất máu, vai trò của đau)
⌄
Nhận biết và phân độ sốc chấn thương (sốc mất máu, vai trò của đau)
Sinh viên phải
- Giải thích cơ chế: sốc chấn thương chủ yếu là sốc giảm thể tích do mất máu; đau làm nặng thêm (kích thích giao cảm, co mạch, tăng tiêu thụ O₂), giảm đau và bất động là một phần hồi sức.
- Nhận ra dấu hiệu sớm – muộn và phân độ theo ATLS.
Nội dung cốt lõi
Dấu hiệu sớm (còn bù trừ)
- Lo lắng, bứt rứt, khát
- Mạch nhanh, HA kẹt (hiệu áp giảm)
- Da nhợt, lạnh đầu chi, CRT > 2 giây
- Thở nhanh
- Shock index (Mạch/HATT) > 0,9–1
Dấu hiệu muộn (mất bù)
- Tụt HA tâm thu — xuất hiện khi đã mất ≥ 30% thể tích máu
- Thiểu niệu < 0,5 ml/kg/giờ
- Lơ mơ, vã mồ hôi lạnh
- Mạch nhỏ, khó bắt
Bẫy: người cao tuổi, dùng chẹn β, vận động viên có thể không tăng nhịp tim; HA “bình thường” không loại trừ sốc. Tam giác tử vong: hạ thân nhiệt – toan máu – rối loạn đông máu.
MT03
Phân biệt lâm sàng mất máu cấp và mất máu mạn; đánh giá tưới máu mô
⌄
Phân biệt lâm sàng mất máu cấp và mất máu mạn; đánh giá tưới máu mô
Nội dung cốt lõi
| Mất máu cấp | Mất máu mạn | |
|---|---|---|
| Bản chất | Mất thể tích tuần hoàn | Thể tích được bù, thiếu hồng cầu |
| Huyết động | Mạch nhanh, HA kẹt/tụt, CRT kéo dài | Thường ổn định dù Hb thấp |
| Da – niêm | Nhợt, lạnh, ẩm | Xanh xao, niêm nhạt, móng khum/dễ gãy |
| Triệu chứng | Khát, lo lắng, lơ mơ, thiểu niệu | Mệt, khó thở khi gắng sức, hồi hộp, thổi tâm thu cơ năng |
| Hb/Hct | Có thể còn bình thường trong vài giờ đầu (chưa pha loãng) | Thấp, ổn định; MCV ↓, ferritin ↓ nếu thiếu sắt |
Đánh giá tưới máu — 6 thông số tại giường
- Tri giác · màu sắc & nhiệt độ đầu chi · thời gian đổ đầy mao mạch (CRT ≤ 2 giây)
- Mạch, HA, HA trung bình (mục tiêu ≥ 65 mmHg) · shock index
- Nước tiểu ≥ 0,5 ml/kg/giờ
- Lactate máu (> 2 mmol/L = giảm tưới máu), BE, khí máu
MT04
Ước lượng lượng máu mất
⌄
Ước lượng lượng máu mất
Ba cách ước lượng — dùng phối hợp
1. Theo vị trí gãy (gãy kín)
- Khung chậu: 1.500–2.000+ ml
- Xương đùi: 1.000–1.500 ml
- Xương chày: 500–1.000 ml
- Xương cánh tay: 500–750 ml
- Cẳng tay: 250–500 ml
- Gãy hở: có thể gấp đôi; đa chấn thương: cộng dồn
2. Theo lâm sàng & 3. theo xét nghiệm
- Phân độ ATLS I–IV (<15%, 15–30%, 30–40%, >40%)
- Thể tích máu: nam 75 ml/kg, nữ 65 ml/kg
- Công thức Gross: EBL ≈ ABV × (Hct₀ − Hct₁) / Hct trung bình
- Trong mổ: bình hút − dịch rửa + gạc (≈ 10–15 ml/gạc ướt)
B Chẩn đoán gãy xương – trật khớp
Khám theo Look – Feel – Move, luôn khám mạch và thần kinh ngoại vi, rồi mới chỉ định hình ảnh.
MT05
Nhận biết dấu hiệu chắc chắn và không chắc chắn của gãy xương
⌄
Nhận biết dấu hiệu chắc chắn và không chắc chắn của gãy xương
Dấu hiệu chắc chắn
- Biến dạng: gập góc, xoay, ngắn chi
- Cử động bất thường tại vị trí không có khớp
- Tiếng lạo xạo xương
- (Gãy hở) thấy đầu xương qua vết thương
Không chủ động tìm lạo xạo và cử động bất thường — gây đau, tổn thương thêm mạch – thần kinh.
Dấu hiệu không chắc chắn
- Đau, đặc biệt đau chói khu trú tại một điểm trên xương
- Sưng nề
- Bầm tím (thường xuất hiện muộn 12–48 giờ; bầm lan xa theo cân cơ)
- Giảm hoặc mất cơ năng
Gặp cả trong bong gân, đụng dập — cần X-quang để xác định.
MT06
Nhận biết dấu hiệu chắc chắn của trật khớp
⌄
Nhận biết dấu hiệu chắc chắn của trật khớp
Ba dấu hiệu chắc chắn
- Biến dạng đặc trưng cho từng loại trật (tư thế chi điển hình).
- Dấu hiệu lò xo (kháng lực đàn hồi): đưa chi về tư thế bình thường thì bị bật trở lại tư thế biến dạng.
- Ổ khớp rỗng và sờ thấy đầu xương ở vị trí bất thường.
Ví dụ cần thuộc
- Trật khớp vai ra trước: vai vuông (dấu gù vai/nhát rìu), cánh tay dạng – xoay ngoài, sờ chỏm dưới mỏm quạ. Khám TK nách (cảm giác vùng cơ delta).
- Trật khớp háng ra sau: háng gấp – khép – xoay trong, chi ngắn. Nắn trong 6 giờ để giảm nguy cơ hoại tử chỏm; khám TK tọa.
- Trật khớp khuỷu ra sau: mất tam giác Hueter (3 mốc mỏm khuỷu – 2 mỏm trên lồi cầu). Khám ĐM cánh tay, TK giữa – trụ.
- Trật khớp gối: coi là tổn thương ĐM khoeo cho đến khi chứng minh ngược lại (ABI, CTA).
Luôn: chụp X-quang trước nắn (loại gãy kèm) và khám mạch – thần kinh trước và sau nắn.
MT07
Ra y lệnh cận lâm sàng hợp lý và đọc X-quang gãy xương – trật khớp
⌄
Ra y lệnh cận lâm sàng hợp lý và đọc X-quang gãy xương – trật khớp
Y lệnh hình ảnh
- Quy tắc 2: 2 bình diện (thẳng + nghiêng) · 2 khớp (trên và dưới ổ gãy) · 2 thời điểm (trước và sau nắn/bó bột) · (trẻ em) 2 bên khi cần so sánh.
- Tư thế đặc biệt: vai (thẳng + Y/nách), cổ tay (tư thế xương thuyền), cổ chân (mortise), khung chậu (inlet/outlet).
- CT: gãy nội khớp, khung chậu – ổ cối, cột sống, lập kế hoạch mổ. MRI: gãy ẩn (cổ đùi, thuyền), tổn thương phần mềm. CTA/Doppler, ABI: nghi tổn thương mạch.
Y lệnh xét nghiệm
- Công thức máu, nhóm máu + phản ứng chéo, đông máu, sinh hóa (ure, creatinin, điện giải, đường huyết).
- Theo tình huống: lactate/khí máu (sốc), CK – myoglobin (chèn ép khoang, dập nát), CRP (nhiễm trùng), ECG + X-quang ngực (trước mổ).
Đọc & mô tả X-quang gãy xương — theo trình tự
- Hành chính: tên, ngày, bên, tư thế, chất lượng phim.
- Xương nào, vị trí (đầu – hành – thân xương, 1/3 trên/giữa/dưới), nội khớp hay ngoài khớp.
- Đường gãy: ngang, chéo, xoắn, nhiều mảnh, lún, bong điểm bám.
- Di lệch (của đoạn xa so với đoạn gần): sang bên, gập góc, xoay, chồng ngắn/phân ly.
- Xương nền (loãng xương, tổn thương tiêu xương → gãy bệnh lý), sụn tiếp hợp (Salter–Harris ở trẻ em).
- Phần mềm: khí dưới da (gãy hở), dị vật, dịch khớp (dấu hiệu túi mỡ khuỷu).
- Trật khớp: mất tương quan mặt khớp, hướng trật, gãy kèm.
C Sơ cứu & cố định
Bất động đúng là biện pháp giảm đau, giảm mất máu và phòng biến chứng mạch – thần kinh hiệu quả nhất.
MT08
Sơ cứu gãy xương, bong gân và trật khớp
⌄
Sơ cứu gãy xương, bong gân và trật khớp
Gãy xương
- Đảm bảo an toàn, (X)ABCDE, cầm máu
- Gãy hở: che vết thương bằng gạc sạch, không đẩy đầu xương vào
- Bất động qua khớp trên và dưới ổ gãy
- Kiểm tra mạch – cảm giác – màu da đầu chi trước và sau bất động
- Giảm đau, ủ ấm, chuyển viện
Bong gân
- PRICE / POLICE: bảo vệ – vận động chịu lực phù hợp – chườm lạnh – băng ép – kê cao
- Tránh HARM trong 72 giờ đầu: chườm nóng, rượu bia, chạy/vận động mạnh, xoa bóp
- Áp dụng Ottawa để quyết định chụp X-quang cổ chân – bàn chân
Trật khớp
- Bất động ở tư thế hiện tại, không tự nắn ngoài cơ sở y tế
- Chườm lạnh, giảm đau, chuyển viện sớm
- Nắn càng sớm càng tốt (khớp háng: trong 6 giờ)
Không được làm
- Nắn, kéo, xoa bóp, bó lá/thuốc nam
- Buộc nẹp đè lên ổ gãy, buộc quá chặt
- Cho ăn uống khi có khả năng phải mổ
MT09
Áp dụng nguyên tắc cố định gãy xương ngoài bệnh viện và tại bệnh viện
⌄
Áp dụng nguyên tắc cố định gãy xương ngoài bệnh viện và tại bệnh viện
Ngoài bệnh viện (tạm thời, để vận chuyển)
- Cố định ở tư thế hiện tại; chỉ kéo nhẹ theo trục khi chi mất mạch hoặc không thể vận chuyển
- Nẹp đủ dài qua 1 khớp trên + 1 khớp dưới ổ gãy; gãy sát khớp: bất động cả khớp đó
- Đệm lót chỗ lồi xương; dây buộc tránh ổ gãy
- Kiểm tra mạch, cảm giác, màu da sau cố định
- Phương tiện: nẹp Cramer, nẹp gỗ, nẹp hơi, nẹp kéo (gãy đùi), đai khung chậu đặt ngang mấu chuyển lớn, bất động cột sống toàn trục
Tại bệnh viện (điều trị)
- Nắn chỉnh (nếu có chỉ định) → bất động → X-quang kiểm tra sau nắn
- Giai đoạn sưng nề: nẹp bột (không kín chu vi); bột tròn khi hết sưng hoặc phải xẻ dọc
- Tư thế cơ năng, bất động khớp trên – dưới
- Kéo liên tục (qua da / xuyên xương), cố định ngoài (kiểm soát tổn thương trong gãy hở, đa chấn thương), kết hợp xương bên trong
- Sau bó bột: kê cao chi, cử động ngón, theo dõi 5P, hẹn tái khám và chụp lại sau 7–10 ngày
D Biến chứng gãy xương
Biến chứng cấp đe dọa tính mạng và chi thể phải được phát hiện trong những giờ đầu; biến chứng mạn quyết định chức năng lâu dài.
MT10
Phát hiện và xử trí ban đầu biến chứng cấp: mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang, gãy hở
⌄
Phát hiện và xử trí ban đầu biến chứng cấp: mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang, gãy hở
1. Tổn thương mạch máu
Dấu hiệu “cứng” → mổ/can thiệp ngay
- Mất mạch ngoại vi
- Chảy máu dạng phun
- Khối máu tụ đang lan rộng / đập
- Âm thổi, rung miu
- Thiếu máu chi: đau, tái, lạnh, tê, liệt
Dấu hiệu “mềm” → ABI, Doppler, CTA
- Mạch yếu hơn bên lành
- Máu tụ nhỏ, không lan
- Tổn thương TK nằm cạnh mạch
- ABI < 0,9
Vị trí nguy cơ: trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em (ĐM cánh tay), trật khớp gối và gãy đầu dưới xương đùi (ĐM khoeo). Thời gian vàng tái lưu thông: ~6 giờ.
2. Tổn thương thần kinh — khám trước và sau mọi thủ thuật
| Thần kinh | Vận động | Cảm giác | Hay gặp khi |
|---|---|---|---|
| Quay | Duỗi cổ tay, duỗi khớp bàn–ngón, duỗi ngón cái (“bàn tay rủ”) | Mu kẽ ngón 1–2 | Gãy thân xương cánh tay |
| Trụ | Dạng – khép các ngón, dấu Froment | Ngón út | Gãy mỏm trên lồi cầu trong, quanh khuỷu |
| Giữa (khám kèm) | Đối ngón cái; dấu “OK” (nhánh gian cốt trước) | Đầu ngón trỏ | Gãy trên lồi cầu, đầu dưới xương quay |
| Mác chung | Mác sâu: gấp mu cổ chân, duỗi ngón cái · Mác nông: nghiêng ngoài bàn chân (“bàn chân rủ”) | Mác sâu: kẽ ngón 1–2 mu chân · Mác nông: mu chân | Gãy cổ xương mác, trật khớp gối, bột/nẹp đè chỏm mác |
3. Hội chứng chèn ép khoang
Dấu hiệu gợi ý mạnh (sớm, đáng tin)
- Đau không tương xứng với tổn thương, tăng dần, không đáp ứng giảm đau
- Đau tăng khi kéo giãn thụ động các cơ trong khoang
- Khoang căng cứng
- Dị cảm vùng TK chạy trong khoang
Liệt và mất mạch là dấu hiệu muộn; còn mạch không loại trừ. Chẩn đoán xác định: lâm sàng, hoặc ΔP = HA tâm trương − áp lực khoang ≤ 30 mmHg.
Ai có khả năng bị?
- Gãy thân xương chày, cẳng tay; chấn thương năng lượng cao, dập nát
- Nam trẻ (khối cơ lớn)
- Bột/băng quá chặt, tư thế nằm đè kéo dài
- Rối loạn đông máu, dùng kháng đông
- Sau tái lưu thông mạch máu
- Bệnh nhân không kêu đau được: hôn mê, gây tê vùng/giảm đau mạnh
Theo dõi: mỗi 1–2 giờ trong 24–48 giờ đầu ở nhóm nguy cơ, ghi bảng: mức đau & nhu cầu thuốc giảm đau, đau khi kéo giãn thụ động, độ căng khoang, cảm giác, vận động, mạch, CRT. Kê chi ngang mức tim (không kê quá cao). Nghi ngờ → xẻ dọc toàn bộ bột và băng lót đến da, báo bác sĩ, đo áp lực khoang, rạch cân giải áp khi có chỉ định.
4. Gãy hở — phân độ Gustilo–Anderson
| Độ | Đặc điểm |
|---|---|
| I | Vết thương < 1 cm, sạch, tổn thương phần mềm tối thiểu |
| II | 1–10 cm, tổn thương phần mềm vừa |
| IIIA | Tổn thương phần mềm rộng hoặc năng lượng cao, còn đủ phần mềm che xương |
| IIIB | Mất phần mềm, lộ xương, cần chuyển vạt để che phủ |
| IIIC | Có tổn thương mạch máu cần phục hồi |
Vì sao cần phân độ? (1) Tiên lượng: nguy cơ nhiễm trùng, chậm liền/khớp giả và cắt cụt tăng theo độ (độ I vài %, độ IIIB–C có thể tới 25–50%). (2) Quyết định điều trị: lựa chọn kháng sinh (độ III cần phủ thêm Gram âm), số lần cắt lọc, phương pháp cố định, kế hoạch che phủ. (3) Ngôn ngữ chung để hội chẩn, chuyển tuyến và nghiên cứu. Phân độ chính thức sau cắt lọc trong phòng mổ.
Xử trí ban đầu: kháng sinh tĩnh mạch sớm (trong 1 giờ), phòng uốn ván, chụp ảnh vết thương rồi băng vô khuẩn, bất động, cắt lọc – bơm rửa sớm, cố định, che phủ sớm.
Biến chứng cấp khác cần nhớ: sốc mất máu, tắc mạch mỡ (suy hô hấp, rối loạn tri giác, xuất huyết dạng chấm), huyết khối tĩnh mạch sâu – thuyên tắc phổi.
MT11
Nhận biết biến chứng mạn và đánh giá quá trình lành xương
⌄
Nhận biết biến chứng mạn và đánh giá quá trình lành xương
Biến chứng mạn của gãy xương
- Chậm liền xương, khớp giả, can lệch (lệch trục, xoay, ngắn chi)
- Viêm xương tủy xương / khớp giả nhiễm trùng (sau gãy hở, sau mổ)
- Hoại tử vô mạch: chỏm xương đùi, xương thuyền, xương sên
- Cứng khớp, teo cơ; thoái hóa khớp sau chấn thương (gãy nội khớp, can lệch)
- Hội chứng đau vùng phức hợp (CRPS/Sudeck); co rút thiếu máu Volkmann (hậu quả chèn ép khoang bỏ sót)
- Trẻ em: rối loạn phát triển do tổn thương sụn tiếp hợp
- Biến chứng do nằm lâu: loét tỳ đè, viêm phổi, nhiễm trùng tiểu, huyết khối
Phân biệt các tình trạng lành xương
| Tình trạng | Lâm sàng | X-quang |
|---|---|---|
| Liền xương (can xương) | Hết đau khi ấn và khi chịu lực, hết cử động bất thường | Can bắc cầu qua ổ gãy ở ≥ 3/4 vỏ xương trên 2 bình diện, đường gãy mờ dần |
| Chậm liền | Quá thời gian liền dự kiến (thường 3–6 tháng) nhưng còn tiến triển | Can ít, đường gãy còn rõ nhưng thay đổi qua các lần chụp |
| Khớp giả | Không liền sau 6–9 tháng và không tiến triển 3 tháng liên tiếp; đau, cử động bất thường tại ổ gãy cũ | Đầu xương xơ đặc, bít ống tủy, khe gãy tồn tại |
Khớp giả phì đại (hypertrophic)
- Nhiều can (hình “chân voi”, “móng ngựa”)
- Sinh học tốt, thiếu vững
- Điều trị: tăng độ vững (kết hợp xương vững hơn)
Khớp giả teo / thiểu dưỡng (atrophic / oligotrophic)
- Ít hoặc không có can, đầu xương thon teo
- Thiếu sinh học (máu nuôi kém)
- Điều trị: làm tươi ổ khớp giả + ghép xương + cố định vững
Luôn loại trừ khớp giả nhiễm trùng (CRP, máu lắng, cấy mô) và tìm yếu tố nguy cơ: hút thuốc, đái tháo đường, dùng corticoid, suy dinh dưỡng, cố định không vững. Gãy lại (tái phát) có thể xảy ra sau tháo phương tiện sớm hoặc khi can chưa tái cấu trúc.
E Theo dõi hậu phẫu
Theo dõi có hệ thống: tại chỗ (vết mổ, chi) – toàn thân (máu, nhiễm trùng) – bệnh nền.
MT12
Theo dõi bệnh nhân sau mổ chấn thương chỉnh hình: nhiễm trùng, mất máu, bệnh nền
⌄
Theo dõi bệnh nhân sau mổ chấn thương chỉnh hình: nhiễm trùng, mất máu, bệnh nền
Tại chỗ
- Đau (VAS), vết mổ, dịch thấm băng, dẫn lưu (số lượng, tính chất)
- Mạch – cảm giác – vận động – CRT đầu chi
- Dấu hiệu chèn ép khoang (nhất là sau đóng đinh xương chày)
Nhiễm trùng
- Sốt 48 giờ đầu thường là phản ứng hậu phẫu; sốt sau ngày 3 hoặc tái sốt → tìm nhiễm trùng
- Vết mổ đỏ, nóng, sưng, chảy dịch kéo dài > 5–7 ngày, bục vết mổ
- CRP bình thường đạt đỉnh ngày 2–3 rồi giảm; tăng trở lại là dấu hiệu gợi ý
- Không quên nhiễm trùng khác: phổi, tiểu, catheter
Mất máu
- Sinh hiệu, nước tiểu, dẫn lưu
- Hb/Hct sau mổ và lại sau 24–72 giờ (mất máu ẩn)
- Quyết định truyền theo ngưỡng + triệu chứng + bệnh nền
Bệnh nền & biến chứng chung
- Đường huyết, huyết áp, chức năng thận, điện giải
- Thuốc kháng đông/chống kết tập: thời điểm dùng lại; dự phòng huyết khối
- Người cao tuổi: sảng, bí tiểu, loét tỳ đè, viêm phổi
- Vận động sớm, phục hồi chức năng
Theo dõi lành xương sau mổ: xem MT11.
F Vết thương & lành thương
Đánh giá bệnh nhân trước khi đánh giá vết thương — toàn thân quyết định một nửa kết quả.
MT13
Phân biệt vết thương cấp – mạn; đánh giá mô hạt và điều kiện lành thương
⌄
Phân biệt vết thương cấp – mạn; đánh giá mô hạt và điều kiện lành thương
Vết thương cấp và mạn
| Cấp | Mạn | |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Đi qua 4 giai đoạn (cầm máu – viêm – tăng sinh – tái cấu trúc) đúng trình tự, lành trong thời gian dự kiến | Kẹt ở giai đoạn viêm; không lành sau 4–6 tuần điều trị đúng (hoặc diện tích giảm < 40–50% sau 4 tuần) |
| Nền | Mô hạt đỏ, sạch | Fibrin vàng, hoại tử đen, mô hạt nhợt hoặc bở |
| Bờ | Biểu mô bò vào | Bờ cuộn, chai, không tiến triển |
| Nguyên nhân | Chấn thương, phẫu thuật | Đái tháo đường, suy tĩnh mạch, thiếu máu động mạch, tỳ đè |
Mô hạt
Mô liên kết non hình thành ở giai đoạn tăng sinh, gồm nguyên bào sợi, mạch máu tân tạo, collagen (chủ yếu type III) và tế bào viêm — là “giường” để biểu mô bò lên che phủ.
Mô hạt tốt
- Đỏ tươi – hồng, hạt nhỏ đều, ẩm, chắc
- Rỉ máu nhẹ khi chạm
- Ngang mép vết thương, bờ có biểu mô bò vào
- Không mùi, dịch ít – thanh dịch
Mô hạt không tốt
- Nhợt, xám → thiếu máu nuôi
- Đỏ sẫm, bở, dễ chảy máu → nhiễm trùng, biofilm
- Phù, bóng → phù nề, giảm protein
- Mọc vượt mép (quá phát) → cản biểu mô hóa
- Phủ fibrin, có mùi
Điều kiện lành thương tốt
- Tại chỗ (TIME): mô sạch không hoại tử – không nhiễm trùng – độ ẩm phù hợp – bờ vết thương tiến triển; cấp máu tốt, không dị vật, không căng, không tỳ đè, được bất động.
- Toàn thân: dinh dưỡng đủ (protein, albumin, vitamin C, kẽm), kiểm soát đường huyết, không thiếu máu nặng, không hút thuốc, hạn chế corticoid/thuốc ức chế miễn dịch.
Vì sao vết thương không lành?
- Tại chỗ: thiếu máu nuôi, nhiễm trùng/biofilm, mô hoại tử, dị vật, xương chết (viêm xương), tỳ đè, phù nề, căng.
- Toàn thân: đái tháo đường, suy dinh dưỡng, tuổi cao, hút thuốc, corticoid – hóa trị, suy thận, thiếu máu.
- Chẩn đoán sai: vết loét ác tính (loét Marjolin) → sinh thiết vết thương mạn không đáp ứng điều trị.
Kỹ năng nền cho toàn bộ đợt thực tập
Các module sau không gắn với một mục tiêu riêng nhưng cần hoàn thành trước tuần thứ nhất:
