Module 02 · Wound Care Advanced

Chăm Sóc &
Theo Dõi Vết Thương

Nâng cao dựa trên chứng cứ: rửa vết thương, debridement, băng theo sinh lý, vết thương khó lành và thuốc tại chỗ. Tổng hợp 4 tài liệu quốc tế.

📚 4 tài liệu
🏥 3 ca lâm sàng
✦ 20 câu MCQ
Wound Cleaning — Evidence-based

Rửa Vết Thương Đúng Kỹ Thuật

💡
Mục tiêu rửa vết thương

Loại bỏ mô hoại tử, giảm gánh vi khuẩn (bioburden) và phá vỡ biofilm. Biofilm hình thành trong vài giờ và nhanh chóng kháng cơ học, cần rửa mạnh có hệ thống. Wilkins 2013

Debridement

  • Loại bỏ cơ học mô hoại tử
  • Cải thiện đánh giá vết thương
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng
  • Kích hoạt hoạt động tế bào

Irrigation (rửa áp lực)

  • Đưa dòng dịch áp lực vào vết thương
  • Áp lực 8–12 psi là tối ưu
  • Bơm tiêm 35ml + kim 18G
  • Hiệu quả nhất kết hợp debridement

Cleaning (lau nhẹ)

  • Đưa dịch nhẹ nhàng lên bề mặt
  • Dùng cho vết thương không sâu
  • Cần dung dịch phù hợp
  • Không thay thế được irrigation

So sánh dung dịch rửa vết thương Wilkins 2013

Dung dịchTăng lành thươngDiệt khuẩn in vitroĐộc tế bàoKhuyến cáo
Nước / SalineKhông hiệu quả (1A)KhôngKhông docDung khi khong co lua chon
Polyhexanide/Betaine (Prontosan)Hiệu quả (1B)Tốt (1B)Độc thấp (1B)Khuyến cáo hàng đầu
Povidone-Iodine (Betadine)Không ro (2C)Tốt (1B)Độc vừa (2C)Tránh dùng thường xuyên; rửa lại bằng saline
ChlorhexidineKhông hiệu quả (2C)Tốt (1B)Độc (1B)Không dung rua vet thuong ho
H2O2 (Oxy gia)Không hiệu quả (2C)Tốt (1B)Độc (1B)Không khuyen cao
Silver (ionized)Hạn chế (2C)Tốt (1B)Độc vừa (2C)Dùng khi nhiễm khuẩn nặng
⚠
Quan niệm sai cần sửa

Chlorhexidine và Betadine KHÔNG nên dùng rửa vết thương hở thường xuyên dù diệt khuẩn tốt in vitro. Cả hai độc với fibroblast và keratinocyte — làm chậm lành thương. Wilkins 2013

Kỹ thuật rửa chuẩn — 6 bước

1
Đánh giá và chuẩn bị
Đánh giá loại vết thương (cấp/mạn, sạch/nhiễm, sâu/nông). Chọn dung dịch phù hợp. Đảm bảo đủ ánh sáng, dụng cụ.
2
Tháo băng cũ
Làm ướt băng dính bằng saline nếu cần. Tháo nhẹ nhàng theo hướng mọc tóc. Quan sát mặt trong băng (màu, lượng dịch).
3
Rửa sơ bộ
Tưới saline để làm ẩm, loại dịch khô bám. Chưa dùng dung dịch kháng khuẩn ở bước này.
4
Irrigation có áp lực
Bơm tiêm 35ml + kim 18G, ap luc 8-12 psi. Rua tu vung sach nhat ra ngoai. Voi Prontosan: de tiep xuc 15 phut de pha biofilm truoc khi trang sach.
5
Debridement (nếu cần)
Loại bỏ mô hoại tử theo phương pháp phù hợp. Debridement thường xuyên tăng tốc độ lành, đặc biệt với loét đái tháo đường.
6
Thấm khô và băng lại
Thấm khô nhẹ nhàng bằng gạc vô khuẩn. Chọn loại băng phù hợp giai đoạn lành thương. Ghi chép tiến triển.
✅
Prontosan (Polyhexanide/Betaine) — Lựa chọn ưu tiên

Bằng chứng mạnh nhất (1B): rút ngắn thời gian lành từ 4.4 tháng xuống 3.3 tháng trong loét chân mạn tính. Giảm đau, giảm mùi, giảm pH vết thương (pH thấp = lành tốt hơn). Biocompatibility index >1 — ít độc hơn mọi antiseptic khác. Wilkins 2013

Wound Bed Preparation

Debridement — 5 Phương Pháp

🔑
Nguyên tắc debridement

Mô hoại tử là rào cản vật lý ngăn lành thương. Debridement cải thiện đánh giá, giảm nhiễm trùng, kích hoạt tế bào. Phương pháp chọn lọc (selective) ưu tiên hơn không chọn lọc. Krahwinkel 2006

Phương phápLoạiCơ chếChỉ địnhHạn chế
Phẫu thuật (Surgical)Chon locCắt lọc sắc bén đến mô lành chảy máuHoại tử nhiều, cần nhanhCần gây mê, chảy máu
EnzymaticChon locEnzyme ngoại sinh tiêu mô hoại tử: trypsin, collagenase, papain-ureaBN nguy cơ gây mê caoChậm hơn phẫu thuật
AutolyticChon locEnzyme nội sinh trong dịch vết thương (băng giữ ẩm)Ít hoại tử, BN không chịu được thủ thuậtRất chậm, không dùng khi nhiễm trùng
Cơ học (Mechanical)Không chon locWet-to-dry, hydrotherapy, pulsed lavageNhiều hoại tử, không có enzymeTổn thương mô lành, đau
Biotherapy (Maggot)Chon locẤu trùng tiết enzyme tiêu hoại tử, diệt khuẩnVết thương mạn tính kháng điều trịKhó chấp nhận tâm lý
🚨
Không dong vet thuong khi chua debridement day du

Đóng sớm vết thương bẩn/nhiễm trùng dẫn đến pseudohealing: bề mặt liền nhưng mô bên dưới hoại tử và áp xe, sau đó vỡ ra với tổn thương lớn hơn. Amalsadvala 2006

Dressing Selection

Lựa Chọn Băng Theo Sinh Lý

💡
Nguyên tắc lựa chọn băng

Không co bang duy nhat tot cho moi vet thuong. Chon dua tren: Loai vet thuong (bong/loet/phau thuat), Tinh trang (nhiem/sach), Giai doan (cap/man tinh). Krahwinkel 2006

💧
Hydrocolloid
DuoDerm, NuDerm, Tegasorb

Hút dịch tạo gel, duy trì môi trường ẩm. Hút 75–650% trọng lượng. Chống ô nhiễm, hỗ trợ autolytic debridement.

Dùng choVết thương dày mỏng, có/không hoại tử
Thoi gianTối đa 7 ngày
Luu yGel phân giải trông như mủ — không nhầm là nhiễm trùng
Tự dínhGiữ ẩmAutolytic
💦
Hydrogel
Aquasorb, CarraVet, Curafil

80–90% nước/glycerin. Cho ẩm vào vết thương khô, hỗ trợ autolytic debridement, giảm đau.

Dung choVết thương khô, bỏng, loét nhẹ–vừa
Thoi gian1–2 lần/ngày hoặc sheet 3–5 ngày
Luu yChỉ đặt lên vết thương, không da xung quanh — macerate
Dưỡng ẩmGiảm đauAutolytic
🌿
Alginate
Curasorb, Kalginate, Tegagen

Từ tảo biển (kelp). Na⁺ + Ca²⁺ trao đổi ion tạo gel không dính. Hút dịch tốt, cầm máu tốt.

Dung choVết thương nhiều dịch, chảy máu
Thoi gianTối đa 7 ngày; tuoi saline neu kho
Hút dịch caoCầm máuGel không dính
🧬
Collagen Dressing
HyCURE, Collasate

Collagen bò đã xử lý tạo scaffold cho tế bào bám vào, tăng viêm, cầm máu, fibroplasia, epithelialization.

Dung choVết thương cần kích thích lành, đã debridement
ScaffoldFibroplasiaEpithelialization
🍯
Honey / Sugar
Unpasteurized honey, granulated sugar

Honey: H₂O₂ kích thích angiogenesis, kháng khuẩn phổ rộng (E.coli, MRSA, Pseudomonas). Sugar: áp suất thẩm thấu cao, hút dịch, diệt khuẩn.

Luu yThay băng 1–3 lần/ngày; cảnh báo mất dịch vết thương lớn
Kháng khuẩnOsmoticRẻ tiền
⬛
NPWT (Hut ap luc am)
VAC - Vacuum Assisted Closure

Áp lực âm dưới khí quyển giảm phù nề, tăng tuần hoàn, kích thích mô hạt, hút dịch. Chuyển vết thương mở thành môi trường đóng có kiểm soát.

Dung choVết thương mạn tính khó quản lý
Giảm phùMô hạtĐóng kiểm soát

Hướng dẫn nhanh: chọn băng theo tình trạng

Tình trạng vết thươngBăng ưu tiênBăng tránh
Khô, ít dịchHydrogel, HydrocolloidAlginate (làm khô thêm)
Nhiều dịch, rỉ nướcAlginate, FoamHydrogel (them am)
Hoại tử đen/vàngHydrocolloid, Hydrogel + debridementBăng gạc khô
Mô hạt do, sachHydrocolloid, Collagen, Foam không dínhWet-to-dry (tổn thương mô hạt)
Nhiễm trùng rõSilver dressing, Honey, Iodine (ngắn hạn)Hydrocolloid kín (ủ vi khuẩn)
Đang epithelializationHydrogel nhẹ, Foam mỏng không dínhGạc dính, Wet-to-dry
Topical Medications

Thuốc Tại Chỗ Kích Thích Lành Thương

💊
Cơ chế kích thích lành thương qua thuốc tại chỗ

Duy tri moi truong am | Cung cap nang luong te bao | Tang growth factors | Scaffold ngoai bao | Kháng khuẩn | Enzymatic debridement | Tang oxy | Kich thich co hoc. Không co thuoc duy nhat tot cho moi vet thuong. Krahwinkel 2006

ThuốcCơ chế chínhChỉ địnhBằng chứng
Tripeptide-Copper Complex (TCC)
Iamin gel
Growth factor: neovascularize, epithelialize, collagen deposit, contractionVết thương thiếu máu, loét ĐTĐ, mạn tínhLành nhanh hơn 7 ngày so chứng (chó); giảm rõ loét ĐTĐ người
Acemannan
CarraVet, CarraSorb-M
Kích thích macrophage sản xuất IL-1, TNFα → fibroplasia, angiogenesisBỏng, rách da, loét da, chậm lànhTốt với pad wounds chó (7 ngày); không khác biệt với loét tỳ đè người
Maltodextrin
Intracell, Multidex
Chemoattract PMN/lympho/macro; glucose cung cấp năng lượng tế bàoVết thương nhiễm hoặc không nhiễm, mọi giai đoạnGiảm đau, kich thich mo hat/epithelialization (mo hinh ngua)
Silver Sulfadiazine (SSD)
Silvadene 1%
Kháng khuẩn (dac biet Pseudomonas), tham mo hoai tuBỏng, vết thương nhiễm PseudomonasCó thể ức chế fibroblast và contraction; ức chế tủy xương liều cao
⚠
Corticosteroid và vết thương

Corticosteroid ức chế angiogenesis, giảm thực bào, ức chế fibroblast, ức chế collagen synthesis, chống mitosis keratinocyte. Khi điều trị vết thương chậm lành: phải ngưng corticosteroid toàn thân VÀ tại chỗ. Vitamin A có thể đảo ngược một phần tác dụng ức chế này. Amalsadvala 2006

Hard-to-Heal Wounds

Vết Thương Khó Lành

🔍
Nguyên tắc tiếp cận vết thương không lành

Khi vết thương không lành đúng tiến trình, không chỉ thay thuốc hay băng — phải tìm nguyên nhân nền. Đánh giá: tiền sử BN, đặc điểm vết thương, yếu tố toàn thân, môi trường. Amalsadvala 2006

Vết thương bị căng (Tension Wound)

Đường khâu song song với đường căng da sẽ ít hở, ít căng, lành nhanh hơn. Nếu căng quá tứt chỉ, vết thương hở. Giải pháp: Z-plasty, V-to-Y plasty, walking suture, bất động khớp.

Kỹ thuật đường khâu giảm căng + bất động khớp lân cận.

Pseudohealing — Lành Giả

Thường sau vết cắn: da liền sớm nhưng mô dưới da tiếp tục hoại tử và áp xe. Khi áp xe lớn, da bên trên hoại tử, vết thương lớn hơn nhiều lần. Hay gặp ở mèo (cat fight). Tương tự với đóng sớm vết thương bẩn.

Debridement đủ + theo dõi 48–72h trước đóng thì đầu.

Viêm Xương — Osteomyelitis

Vết thương mạn tính có thể che giấu viêm xương bên dưới. Dấu hiệu: rò mủ mạn tính, viêm mô tế bào tái phát. X-quang: tiêu tủy, sequestra. Cấy vi khuẩn từ xương (không phải bề mặt). Kháng sinh IV 3–5 ngày chờ kết quả → kháng sinh theo KSĐ 4–6 tuần.

Debridement xương, loại sequestra + bead kháng sinh nếu cần.

Sinus Tract — Đường Rò

Ống hoại tử lót granulation xơ. Nguyên nhân: dị vật (chỉ cũ, gỗ, mảnh xương, implant, sequestra). "Tissue intelligence": mô vật chủ không cho lành khi còn dị vật. Chẩn đoán: sinography, siêu âm, MRI, methylene blue. Xử trí: phẫu thuật lấy dị vật/excise đường rò.

Loại nguyên nhân nền thì đường rò tự lành.

Vết Thương Trên Khớp / Vùng Động

Mặt duỗi khớp bị căng khi gấp khớp, phá vỡ liền thương. Vùng nách/bẹn bị lực cắt khi đi lại. Cần bất động sau mổ đủ thời gian.

Bột bất động + kỹ thuật đóng vạt da phù hợp vùng di động.

Bệnh Lý Toàn Thân Gây Chậm Lành

Đái tháo đường: suy tuần hoàn vi mạch + bệnh TK ngoại vi + rối loạn leukocyte. Corticosteroid/Cushing: ức chế mọi giai đoạn lành thương. Suy dinh dưỡng: Albumin <6g/dL chậm lành; <5.5g/dL 70% nguy cơ vết thương hở. Xạ trị: tổn thương vi mạch mạn tính, ảnh hưởng nhiều tháng–năm sau.

Kiểm soát bệnh nền trước và trong khi điều trị vết thương.
Wound Closure

Đóng Vết Thương — Thì Đầu, Muộn & Thứ Hai

Thì Đầu (Primary Closure)

  • Đóng ngay sau chấn thương/phẫu thuật
  • Điều kiện: vết thương sạch, debridement đủ, không căng
  • Ưu tiên <6–8 giờ sau chấn thương
  • Vùng mặt: có thể <24h (máu nuôi tốt)

Thì Muộn (Delayed Primary)

  • Để hở 3–5 ngày, theo dõi, sau đó đóng
  • Chỉ định: vết thương bẩn/nhiễm, vết cắn, chiến tranh
  • Debridement tiếp tục trong thời gian chờ
  • Đóng khi không còn dấu hiệu nhiễm trùng

Thứ Hai (Secondary Intention)

  • Để lành tự nhiên: contraction + epithelialization
  • Vết thương lớn hoặc không thể đóng
  • Nguy cơ contracture khi trên mặt duỗi khớp
  • Cần VL trị liệu phòng ngừa co cứng khớp
⚠
Wound Contracture — Co rút vết thương

Second-intention healing tren mat duen khop → collagen xep khong deu → contracture → han che duen khop → teo co. Phong ngua: passive ROM exercises trong giai doan lanh. Dieu tri: cat loc mo seo + ghep da hoac vat da + Z-plasty. Amalsadvala 2006

Kỹ thuật giảm căng khi đóng da

Kỹ thuậtCơ chếỨng dụng
Walking sutureTiến da về phía vết thương + phân tán căngKhuyết da rộng
Mattress sutureTập trung căng tại mép vết thươngDa mỏng, căng vừa phải
Far-Near-Near-FarKết hợp giảm căng và áp mépCăng nhiều
Z-plastyTái định hướng đường căng, kéo dài sẹoContracture, sẹo hình dây cung
Vận dụng lâm sàng

Ca Lâm Sàng Nâng Cao

CA 01Nam 62 tuổi, ĐTĐ type 2 — Loét bàn chân mạn tính
Nam 62 tuổi, ĐTĐ type 2 HbA1c 9.8%, albumin 5.2 g/dL. Loét lòng bàn chân phải, đường kính 3cm, sâu 0.5cm. Đáy vết thương 70% hoại tử vàng, 30% mô hạt đỏ nhạt, dịch tiết nhiều, mùi hôi. Điều trị 4 tuần bằng Betadine + gạc không cải thiện.

Phân tích lý do không lành và hướng xử trí tối ưu?

Nguyên nhân không lành:
1. HbA1c 9.8% — ĐTĐ không kiểm soát: rối loạn vi tuần hoàn + leukocyte + collagen synthesis
2. Albumin 5.2 g/dL — ngưỡng nguy hiểm (<5.5 = 70% nguy cơ hở vết thương)
3. Betadine thường xuyên: độc fibroblast, làm chậm lành hơn là giúp ích
4. Gạc khô: không duy trì môi trường ẩm, tổn thương mô hạt khi tháo
5. Hoại tử 70% chưa được debridement đúng

Xử trí tối ưu:
- Kiểm soát ĐTĐ: mục tiêu HbA1c <7.5%
- Hỗ trợ dinh dưỡng: protein cao, Vitamin C, Zinc
- Surgical debridement sắc bén đến mô lành chảy máu
- Rửa: Prontosan — để 15 phút phá biofilm trước khi tráng sạch
- Băng: Alginate (nhiều dịch) → sau khi dịch giảm → Hydrocolloid
- Giảm tỳ đè: nẹp giảm áp hoặc total contact cast
- Cấy vi khuẩn + kháng sinh nếu có nhiễm trùng lâm sàng
CA 02Nữ 35 tuổi — Vết thương cẳng chân chậm lành 3 tháng, có lỗ rò
Nữ 35 tuổi, vết thương hở cẳng chân sau tai nạn xe máy 3 tháng. Vết thương 4×5cm. Có lỗ rò nhỏ 0.5cm góc dưới mép vết thương, tiết dịch vàng mùi hôi. X-quang: nghi mảnh xương nhỏ. Đã dùng nhiều loại kháng sinh uống.

Chẩn đoán và hướng xử trí?

Chẩn đoán: Sinus tract (đường rò) kèm sequestrum xương.

Lý do không lành: Dị vật (mảnh xương chết) trong vết thương — "tissue intelligence" không cho lành đến khi loại bỏ dị vật. Kháng sinh uống không đủ tác dụng khi có sequestrum và biofilm.

Xu tri:
- Sinography xác định phạm vi đường rò (lấy cấy trước khi bơm thuốc cản quang)
- Phẫu thuật: lấy sequestrum + excise đường rò
- Cấy vi khuẩn từ xương (không phải bề mặt) → kháng sinh IV theo KSĐ 4–6 tuần
- Antibiotic-impregnated PMMA beads nếu nhiễm nặng
CA 03Nam 45 tuổi — Vết thương sau xạ trị ung thư mô mềm
Nam 45 tuổi, xạ trị ung thư mô mềm đùi kết thúc 6 tuần trước. Vết mổ cắt u hở miệng 2cm, mép da nhợt nhạt, xơ cứng, không có mô hạt, không nhiễm trùng rõ. BN đang dùng dexamethasone 4mg/ngày.

Tại sao không lành và xử trí ra sao?

Hai nguyên nhân phối hợp:
1. Xạ trị: progressive endarteritis mạn tính → thiếu máu nuôi mô → không đủ oxy cho lành thương. Tổn thương tế bào phân chia nhanh (epithelial, fibroblast, endothelial cells).
2. Corticosteroid dài ngày: ức chế angiogenesis, fibroplasia, collagen synthesis, epithelialization.

Xu tri:
- Ngưng corticosteroid nếu không có chỉ định tuyệt đối; hội chẩn Ung bướu
- Xét bổ sung Vitamin A đảo ngược một phần ức chế của steroid
- Debridement chỉ loại mô hoại tử rõ ràng
- Acemannan hydrogel bôi hàng ngày
- Vạt da/vạt cơ từ vùng xa vùng xạ trị để tái tạo (mang tuần hoàn riêng)
- Sinh thiết mép vết thương: loại trừ tái phát u
Kiểm tra kiến thức nâng cao

Quiz — 20 Câu MCQ

0/20

Hoàn thành!

Xem lại từng câu để hiểu rõ nguyên lý.