Nhận diện nhanh trật khớp, phân biệt với gãy xương, đánh giá tổn thương mạch-thần kinh kèm theo, kỹ thuật nắn chỉnh đúng phương pháp và theo dõi biến chứng.
Trật khớp (dislocation): mặt khớp của hai xương mất hoàn toàn sự tiếp xúc.
Bán trật (subluxation): mất một phần tiếp xúc — còn một phần tiếp xúc giữa hai mặt khớp.
Nguyên tắc: trật khớp = cấp cứu chỉnh hình. Nắn chỉnh sớm trong 6 giờ giảm nguy cơ hoại tử vô mạch và tổn thương thần kinh không hồi phục.
| Khớp | Hướng trật thường gặp | TK nguy cơ | Mạch nguy cơ | Biến chứng đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| Vai | Trước (90%) | TK nách (axillary) | ĐM nách (hiếm) | Tái phát (30% lần đầu ở trẻ) |
| Háng | Sau (90%) | TK tọa (sciatic) | ĐM mũ đùi trong | Hoại tử vô mạch chỏm |
| Gối | Trước/sau | TK mác chung | ĐM khoeo | Tổn thương mạch khoeo (30%) |
| Khuỷu | Sau (90%) | TK trụ, TK giữa | ĐM cánh tay | Vôi hóa cạnh khớp (myositis ossificans) |
| Mắt cá | Ngoài + xoay | TK mác nông | ĐM chày sau | Gãy xương kèm (fracture-dislocation) |
Tay dạng + xoay ngoài + duỗi (ngã chống tay, bơi, ném bóng). Bờ trước ổ khớp bị phá vỡ (Bankart lesion)
Mất hình cong bình thường vai, dấu "vuông vai" (shoulderpad sign), tay giữ tư thế dạng nhẹ + xoay ngoài, sờ thấy chỏm trước ổ khớp
TK nách: cảm giác vùng huy hiệu (regimental badge area — bờ ngoài cánh tay trên), khả năng dạng tay (cơ delta) — test sau nắn
Trật khớp háng đứt mạch máu nuôi chỏm (nhánh retinacular từ ĐM mũ đùi trong). Mỗi giờ chậm trễ tăng nguy cơ hoại tử vô mạch. Nắn trong 6h: nguy cơ AVN ~10%. Nắn sau 24h: nguy cơ AVN >50%.
"Dashboard injury" — đầu gối đập vào táp lô xe, lực dọc theo đùi khi háng gấp → chỏm đùi bật ra sau
Háng gấp + khép + xoay trong. Chân ngắn hơn bên lành. Dấu hiệu cổ điển: "frog leg" ngược
Kiểm tra: cảm giác mu bàn chân và gan chân, khả năng gập lưng bàn chân (TK mác) và gập gan (TK chày). 10-20% có tổn thương TK tọa.
ĐM khoeo bị cố định tại vòng cơ khép → không thể di chuyển khi xương bật → nguy cơ đứt/kẹp mạch 30%
Kiểm tra mạch MU bàn chân + chày sau ngay. ABI <0.9 → CT angio hoặc thám sát mạch khẩn. Nắn ngay trong phòng cấp cứu nếu mất mạch
Đi vòng qua chỏm mác → dễ tổn thương. Kiểm tra: gập lưng bàn chân, duỗi ngón cái, cảm giác kẽ ngón 1-2
Khuỷu biến dạng, không duỗi được, mỏm khuỷu nổi bật phía sau. Phân biệt với gãy lồi cầu bằng X-quang
Vôi hóa cạnh khớp (myositis ossificans traumatica) nếu tập vật lý trị liệu quá sớm hoặc quá mạnh. Không xoa bóp mạnh trong 3-4 tuần đầu!
Nẹp khuỷu 90° trong 2-3 tuần, sau đó tập ROM nhẹ nhàng. Không bó bột cố định hoàn toàn >2 tuần (cứng khớp)
| Biến chứng | Cơ chế | Thời điểm | Phát hiện | Xử trí |
|---|---|---|---|---|
| Hoại tử vô mạch | Mạch nuôi chỏm đứt | Tháng-năm | Đau khớp tăng dần, MRI (sớm), XQ (muộn) | Thay khớp háng |
| Tổn thương TK nách | Căng giãn TK | Ngay | Giảm cảm giác vùng huy hiệu, cơ delta yếu | Theo dõi 3-6 tháng, PT liệu pháp |
| Tổn thương ĐM khoeo | Kéo căng, đứt intima | Ngay (kín đáo 6-8h) | ABI <0.9, CT angio | Phẫu thuật mạch máu khẩn |
| Tái phát (vai) | Bankart lesion, Hill-Sachs | Tuần-năm | Lịch sử tái trật nhiều lần | Phẫu thuật Bankart/Latarjet |
| Myositis ossificans | Vôi hóa cơ sau chấn thương | Tuần-tháng | Đau + cứng khớp, XQ thấy canxi cạnh khớp | Không PT sớm; sau 18 tháng nếu triệu chứng |
| Cứng khớp | Cố định quá lâu, không tập sớm | Tháng | Giảm ROM khớp | Vật lý trị liệu, nắn dưới gây mê |