Module 05 · Ky nang lâm sàng

Khám Lâm Sàng
Co Xương Khớp

Hệ thống hoá phương pháp Look-Feel-Move cho từng khớp lớn, các nghiệm pháp đặc hiệu, đánh giá biên độ vận động và phân phap khám thần kinh ngoại biên.

🔎 He thong Look-Feel-Move
▷️ 4 video kỹ thuật
🏥 2 ca lâm sàng
✦ 15 câu MCQ
Nguyên tắc nền tảng

He Thong Look - Feel - Move

💡
Nguyên tắc vàng trong khám cơ xương khớp

Mọi khớp đều được khám theo trình tự Look-Feel-Move. Luôn khám khớp lành trước (để so sánh), luôn để lộ hoàn toàn phần can khám, luon hoi ve đau truoc khi khám (de tranh lam BN đau them).

L

LOOK (Nhin)

Tu xa: Dáng đi (gait), tư thế, biến dạng lộ rõ, liệt.
Tu gan: Nham do (erythema), sung, bất đối xứng, teo cơ, sẹo mổ, đường rò (sinus tract), cung mạch, phu.
So sanh 2 ben: Luon dat 2 chi canh nhau de nhin thay su khac biet ro rang.

F

FEEL (So)

Nhiet do: Dùng mu bàn tay — biết nguồn nhiệt.
Diem đau: Chỉ 1 ngón, sờ hệ thống theo giải phẫu — xác định cấu trúc đau (xương, dây chằng, bao khớp, cơ).
Phu: Pitting vs non-pitting; fluctuation (tu dich khớp).
Co: Trương lực, có rạn khi cử động, teo cơ (do vong).

M

MOVE (Van đơng)

Thụ động trước: Người khám thực hiện — đánh giá biên độ vận động (ROM), cảm giác cử động (crepitus, lạc khớp).
Chu đơng sau: BN tu thuc hiện - so sanh voi thu đơng.
Chống lại sức cản: Danh gia suc co.
Do ROM: Sử dụng thước đo góc (goniometer) - ghi số liệu cụ thể.

⚠️
Sai lầm hay gặp của sinh viên
  • Khám ngay vào vùng đau mà không nhìn toàn trang trước
  • Không khám doi chieu (không so sanh ben lanh - ben benh)
  • Bỏ qua khám mạch máu và thần kinh ngoại biên
  • Không ghi ROM bang so - chi ghi "han che van đơng"
  • Không de lo du: khám vai ma ao van mac khi

Biên Độ Vận Động Bình Thường (ROM)

KhớpGấp / DuỗiDang / KhepXoayDac biet
Vai180° / 60°180° / 50°Ngoai 90° / Trong 70°Nang tay sau lung T7-T10
Khuyu145° / 0°—Sup 90° / Pronation 90°Hyperextension 0-10° (BT)
Cổ tay80° / 80°20° / 40°—Grip strength >30 kg
Hang120° / 30°45° / 30°Ngoai 45° / Trong 45°FABER/FADIR test
Goi135° / 0°—Xoay 30° (khi gối gấp)Recurvatum <10° (BT)
Cổ chân20° (DF) / 50° (PF)Nghieng trong 35° / ngoai 15°—Neutral = 90°
Co song TLGấp 90° / Uốn 30°Nghieng 30°Xoay 40°Schober test (BT >5cm)
Khớp thường gặp chấn thương nhất

Khám Khớp Vai — Hệ Thống & Nghiệm Pháp

Look-Feel-Move Khớp Vai

Nhìn từ trước-sau-bên: bien dang (vuông vai, AC joint nổi gồ), teo cơ delta/棘上 (gai trên), seo, đường về khớp (effusion).

So: AC joint (viêm/trật AC), bicipital groove (LHBT), subacromion (viêm túi hoạt dịch), chỏm xương cánh tay.

Forward flexion, abduction (arc 60-120° = painful arc syndrome), internal/external rotation, cross-body adduction.

Các Nghiệm Pháp Đặc Hiệu

Neer Impingement Test

Người khám đứng sau BN, cố định xương bả vai, nâng cánh tay lên (forward flexion + xoay trong). Đường kính: 70-95%, độ đặc hiệu: 66-98%.

(+) Đau o 70-120°(-) Không đau

Hawkins-Kennedy Test

Gấp khớp vai + khuỷu 90°, xoay trong cánh tay. Sức biệt tiến: 80%, độ đặc hiệu: 66%. Test hẹp dưới mỏ cùng hoặc cấn đụ trong ong xoay.

(+) Đau ở vùng dưới mỏ cùng(-) Không đau

Drop Arm Test

Nâng cánh tay lên 90° (dang), yêu cầu BN hạ từ từ. Dấu hiệu (+) nếu cánh tay rơi nhanh xuống. Kien nang: đứt ống xoay toàn phần.

(+) Rơi cánh tay, không cơ được(-) Giữ được, không đau

Apprehension Test (Khớp vai không on dinh)

BN nằm ngửa, dang cánh tay 90° + xoay ngoài: hỏi BN cảm giác "sắp trật" không. Tiếp theo: Relocation test (ấn vào phía sau → giam đau = (+) reloc). Se so (apprehension) = quan trong hon đau đơn thuan.

(+) Se so / cam giac trat(-) Không se so

Speed's Test (LHBT)

Cánh tay duỗi thẳng, lòng bàn tay ngửa, cử động gấp chống sức cản. Nơi đau ở rãnh nhị đầu. Độ chính xác tương đối thấp - MRI chính xác hon.

(+) Đau rãnh nhị đầu

O'Brien Test (SLAP Lesion / AC joint)

Gấp vai 90°, dang ngang 15°, xoay trong (ngón cái xương đất). Nâng cánh tay chống sức cản: đau trong khớp = SLAP; đau đỉnh khớp = AC joint tổn thương.

(+) Đau trong: SLAP / Đau dinh: AC
Khớp phuc tap nhat

Khám Khớp Gối — Dây Chằng & Sụn Khớp

Look-Feel-Move Khớp Gối

Bien dang (valgus/varus, recurvatum, gap goi), sung (suprapatellar pouch), teo cơ tu duoi, sẹo mổ cu, bien dang khớp bau cha.

Noi khớp (joint line tender = meniscus), dây chằng (MCL/LCL), dính bánh chuyển (patellar apprehension), crepitus khi cu đơng.

Gấp 0-135°, duỗi hoàn toàn (0°), kiểm tra cấp (recurvatum), test dây chằng (varus/valgus stress), Lachman, drawer.

💡
Khám dich khớp goi (effusion)

Bulge sign (patellar sweep): dang choi tay tu tren xương phia trong, roi tu duoi len phia ngoai - thay bong dich nho o phia trong = (+), nhe.
Patellar tap (ballottement): day manh banh chuyen xương = cảm thấy "nảy" = dịch nhiều (>30ml).
Fluctuation: an 1 tay vao tui cuong khớp, tay kia an vao cung khớp banh chuyen - thay song = dich khớp the nhe trung binh.

Nghiệm Pháp Dây Chằng & Sụn Khớp

Lachman Test (ACL - chính xác nhat)

Goi gap 20-30°. Tay 1 giu xương dui, tay 2 truot manh xương chay ra truoc. Chuan vang cho ACL: độ chính xác 85-98%, tot hon Anterior Drawerr (goi thang lam han che cua ham).

(+) Truot >5mm, mat diem dung cung(-) Diem dung cung, truot <3mm

Anterior Drawerr Test (ACL)

Goi gap 90°. Người khám ngồi lên bàn chân BN, 2 tay kéo cơ xương chày ra trước. Ít chính xác hơn Lachman (cơ co duỗi hạn chế). Có giá trị khi (+) rõ.

(+) Truot >5mm

Posterior Drawer Test (PCL)

Tư thế như anterior drawer nhưng đẩy xương chày ra sau. Lưu ý: nếu xương chày đã tụt lui (posterior sag), anterior drawer có thể đương tính giả.

(+) Truot ra sau >5mm

McMurray Test (Meniscus)

Gấp gối tối đa, xoay ngoài + duỗi gấp gối (khám meniscus trong = MCL side), xoay trong + duỗi (khám meniscus ngoài). Nghe/cam thay "click" khi BN co đau. Độ chính xác: 70-80%.

(+) Click + đau o noi khớp

Valgus/Varus Stress Test (MCL/LCL)

Goi duỗi hoàn toàn (0°) và gấp 30°. Ấn lực valgus = khám MCL, ấn lực varus = khám LCL. Đồng hồ tại 0° và 30° - đơng ho chi o 30° la co đơn day, đơng ho ca 2 = tổn thương phuc hop.

(+) Dong ho, đau, mat diem dung
Khớp lon nhat có thể

Khám Khớp Háng — Dáng Đi & Nghiệm Pháp

Look-Feel-Move Khớp Háng

Trendelenburg gait (dan xương chau ve phia khoa), antalgic gait (bỏ chân), Duchenne gait, người xô dịch về phía bệnh. Xem cột sống (lordosis, scoliosis bù).

Sờ điểm đau: khớp hang nam sau dai co va truoc (goc Scarpa), mau chuyen lon (bursitis), co phan hang (piriformis), dây chằng be (groin strain). Không the so khớp truc tiep duoi day mo.

Gap (120°), duoi (30°), dang (45°), khep (30°), xoay trong (45°), xoay ngoai (45°). Luon khám thu đơng voi BN nam ngua.

Trendelenburg Test

BN dung bang chan thu 1, nang chan kia len (dung 1 chan 30 giay). Bình thường: khung chau nghieng len phia chan nang. (+): khung chau doi xương = co dang yeu (co giữa, co be) hoac khớp hang mat on dinh/đau.

(+) Khung chau sap xương phia chan nang(-) Khung chau duy tri thang hoac nghieng len

FABER Test (Flexion-Abduction-External Rotation)

BN nam ngua. Đặt mặt ngoài mắt cá 1 lên đầu gối chân đối. Đau phat sinh = tổn thương khớp hang (SAI/cap truoc), khớp SI, co dang (iliopsoas/adductor).

(+) Đau hang hoac đau mong lang cat

FADIR Test (Flexion-Adduction-Internal Rotation)

Gap hang 90° + khep + xoay trong. Nghiệm pháp nay lam hep không gian cam bay femoroacetabular (FAI). Độ chính xác: 78-96% voi FAI.

(+) Đau trong hang, đau benh

Thomas Test (Hip Flexion Contracture)

BN nam ngua, om goi 1 chan vao bung (loại bỏ lordosis TL). Chân còn lại: bình thường nằm thoải mái trên bàn. Có điểm khi chân còn lại nâng lên = co gap hang (hip flexion contracture).

(+) Chan con lai nang len khoi ban(-) Chan nam phang

Ober Test (IT Band Tightness)

BN nam nghieng, khám chan phia tren. Người khám giu goi gap 90°, dang + duoi hang, buong tay: bình thường chan roi xương (khep duoc). (+): chan giu nguyen tren chung to day chay IT cang.

(+) Chân không rơi xuống (IT band căng)
Cơ thể vững

Khám Cột Sống — Cột Sống TL & Co

Quan sat Cột Sống

  • Nhin tu sau: lech vet, scoliosis (Adam forward bend test)
  • Nhin tu ben: lordosis co, kyphosis nguc, lordosis TL
  • Dang di: antalgic lean, Trendelenburg, dang di "đau vit"
  • Moc cột sống (spinal processes): đau > gai = fracture/infection

Van đơng Cột Sống TL

  • Gap truoc: chạm tay đất (10 cm) + Schober test
  • Schober test: <5cm tang tu 2 moc = giam van đơng (viemC hang > CLVCS)
  • Uon sau: bình thường 30°
  • Nghieng 2 ben: BT 30°; xoay: BT 40°

Khám Cột Sống Co

  • Spurling test: nghieng đau ve phia benh + an nhe len dinh = đau lan xuat = phong dung TK
  • Distraction test: nac đau len = giam đau = hang C bit (positive)
  • Co co: nhan xet bien dang cau truc, seo
  • Khám hach: hach chuoi co, hach thuong đơn

Đau Hieu Red Flags

  • Đau tang ve dem / khi nghi ngoi
  • Sot, sut can không ro nguyen nhan
  • Tieu tien không kiem soat (cauda equina!)
  • Lieu su ung thu truoc day
  • Chấn thương manh (loai tru gãy)

Straight Leg Raise (SLR) Test - Lasegue

BN nam ngua, nang chan thang (không gap goi) tu 0-90°. Test (+) khi đau lan xuat xương chan (thoat vi dia dem L4-L5, L5-S1) truoc 70°. Phân biệt: đau lung đơn thuan khi >70° = không phai benh ry TK.

(+) Đau lan xương <70°(-) Chi đau lung, không lan

Cross SLR (Crossed Lasegue)

Nang chan LANH, gây đau ở chân BỆNH = thoát vị đĩa đệm mức trung tâm (central/paracentral disc). Độ đặc hiệu: 88-98% (rat cao), nhung độ nhạy: thap. Khi (+) = tổn thương nang.

(+) Đau xương chan benh khi nang chan lanh

Femoral Nerve Stretch Test (L2-L3-L4)

BN nam sap, người khám gap goi BN ve phia mong: đau lan xương mặt trước dui = bi et TK dui (L2-L4). Test cho rach ry cao hon SLR thong thuong (L4-L5-S1).

(+) Đau mặt trước dui, lan xương goi
Quan trong không the bo qua

Khám Thần Kinh Ngoại Biên — Chi Tren & Chi Duoi

🚨
Nguyên tắc: Khám TK luôn đi kèm khám chấn thương

Moi ca chấn thương phai co danh gia TK ngoại biên truoc va sau can thiep. Không ghi "TK bình thường" khi chua khám. Danh gia 3 muc: cam giac (dermatomal), van đơng (myotomal), phản xạ (reflex).

Chi Tren - Dermatomal & Myotomal

Re TKCam giac (Dermatome)Van đơng (Myotome)Phản xạ
C5Mat ngoai bap tay + vaiDang vai (co delta), gap khuyuPhản xạ nhi đau
C6Ngón tay 1-2, mặt ngoài cánh tayGap khuyu, gap cổ tay (FCR)Phản xạ nhi đau, tram xa cổ tay
C7Ngon tay 3Duoi khuyu (co tam đau), duoi cổ tay, duoi ngon tayPhản xạ tam đau
C8Ngón tay 4-5, mặt trong cánh tayGap ngon tay (FDP), co giun—
T1Mat trong bap tayCo lien cot ngon (interossei)—

Chi Duoi - Dermatomal & Myotomal

Re TKCam giac (Dermatome)Van đơng (Myotome)Phản xạ
L2Mat truoc dui (goc)Gap hang—
L3Mat truoc dui (giữa-duoi), mặt trong goiDuoi goi (tứ đầu)Phản xạ goi
L4Mat trong cẳng chân, ngon chan caiGapmu bàn chân (tibialis anterior)Phản xạ goi
L5Mat ngoai cẳng chân, ngon chan 1-3Duoi ngon chan cai (EHL), dang hang—
S1Mat ngoai bàn chân, gót chânGap mu bàn chân (co bep), duong mat long bàn chânPhản xạ gót chân

TK quay (radial) - C5-C8

  • Tổn thương: gãy thân xương cánh tay (Holstein-Lewis)
  • Lâm sàng: "wrist drop" (mat duoi cổ tay)
  • Cảm giác: mặt sau cánh tay + mặt lưng bàn tay
  • Khám: duoi cổ tay chong suc can

TK tru (ulnar) - C8-T1

  • Tổn thương: gãy loi cu khớp khuyu
  • Lâm sàng: "claw hand" ngon 4-5, teo o mo ut
  • Cam giac: 1.5 ngon tay phia tru (ngon 4-5)
  • Khám: dang ngon tay 5, kep giay bam ngon 4-5

TK mac chung (peroneal) - L4-S1

  • Tổn thương: trat khớp goi, ban sau goi
  • Lâm sàng: "foot drop" (mat gap mu bàn chân)
  • Cam giac: mặt ngoài cẳng chân den ngon chan 1-3
  • Khám: gap mu bàn chân (không the di gót chân)

TK nach (axillary) - C5-C6

  • Tổn thương: trat khớp vai truoc
  • Lâm sàng: teo cơ delta, han che dang vai
  • Cam giac: "huy hieu" (mặt ngoài vai tren)
  • Khám: dang vai 0-90° chong suc can
Ung dung lâm sàng

Ca Lâm Sàng — Khám He Thong

CA 01 Nam, 22 tuổi - Cau thu bong da, đau goi phai sau va cham
Benh su: BN bi người khac va vao mặt ngoài goi trai khi dang gap goi ∼30°. Nghe tieng "boc" luc bi thuong, ngay sau do goi sung nhanh (hemarthrosis). Hien tai goi sung, đau khi di, cam giac goi "long" khi xoay huong.

Khám bấn đau: Sung lan toa quanh khớp goi, patellar tap (+), đau noi khớp (joint line) ca 2 phia, han che gap goi (80°). Sieu am: dich khớp nhiều.

Hay mo ta cach khám he thong va nghiệm pháp can thuc hiện. Nghiệm pháp nao quan trong nhat voi BN nay?

Khám he thong:
1. Look: Sung lan toa (hemarthrosis), patellar tap (+) = >30ml dich, xem bien dang truc (valgus/varus), teo cơ tu duoi.
2. Feel: Joint line — đau cả nội khớp trong/ngoai (meniscus?), dây chằng MCL/LCL, khớp bau cha, điểm bám dây chằng.
3. Move: ROM, crepitus. Sau do: Lachman (ACL - quan trong nhat trong truong hop nay - co che va/vao mặt ngoài goi gap = ACL bị kéo căng), Posterior Drawer (PCL), Valgus/Varus stress 0° va 30° (MCL/LCL), McMurray (meniscus).

Chẩn đoán nghi ngờ: Tổn thương ACL (co che, tieng "boc", hemarthrosis nhanh). Phai loai tru tổn thương phoi hop: MCL + meniscus trong (bộ 3 "unhappy triad" kinh dien: ACL + MCL + meniscus trong).
Buoc tiep theo: X-quang loai tru gãy xương go chay (Segond fracture = đau hieu gan ACL dut), MRI xac dinh chính xác.
CA 02 Nu, 65 tuổi - Đau vai phai 3 thang, kho nang tay len cao
Benh su: Đau âm ỉ vùng vai phải, tăng khi dang tay và nâng đồ vật. Khó gấp cánh tay lên cao quá đầu (overhead activities). Không có chấn thương truoc do. Co thuc giac ve dem vi đau khi nam nghieng phai.

Khám bấn đau: Không bien dang lo ro, không teo cơ nhin ro. Đau khi an vao vung co xoay (rotator cuff), đau đỉnh vai ngoài. ROM: forward flexion 140° (hạn chế nhẹ), external rotation 60° (bình thường), đau khi dang 70-120°.

Cac nghiệm pháp nao can lam? Chẩn đoán phân biệt la gi?

Phân tích lâm sàng:
Đau tang 70-120° khi dang (painful arc) = đau hieu hep duoi mo cung (subacromial impingement).
Đau tang ban dem, nam nghieng = thường gap trong viêm tui hoat dich (bursitis) hoac ong xoay.

Nghiệm pháp can lam:
- Neer test (+) va Hawkins-Kennedy (+) = xác nhận impingement
- Drop arm test (-) = ống xoay chưa đứt hoàn toàn
- Speed test: dấh gia LHBT
- Jobe test (empty can): khám co棘上 (supraspinatus)

Chẩn đoán phân biệt:
1. Viêm tui hoat dich duoi mo cung (subacrominal bursitis)
2. Benh ong xoay: tendinopathy / nut rieng phan (partial tear) / nut hoan toan
3. Viêm khớp AC
4. LHBT pathology
Xu tri tiep: Sieu am vai (de bấn đau), MRI (de phân biệt loai tổn thương, do chuan bi phau thuat).
Tai lieu tham khao

Video Kỹ Thuật Khám

▶
Shoulder Exam
Khám Khớp Vai - He Thong Look-Feel-Move
BS. Phạm Thế Hiển · Kỹ thuật khám
▶
Knee Exam
Khám Khớp Gối - ACL/PCL/Meniscus
BS. Pham The Hien · Nghiệm pháp dây chằng
▶
Hip Exam
Khám Khớp Háng - FABER/FADIR/Thomas
BS. Pham The Hien · Chấn thương chinh hinh
▶
Neuro Exam
Khám Thần Kinh Ngoại Biên Chi Trên-Chi Dưới
BS. Pham The Hien · Thần kinh co xương khớp
Kiem tra kien thuc

Quiz — Khám Lâm Sàng

1. Khi khám khớp goi nghi ngờ tổn thương ACL, nghiệm pháp nao co độ chính xác cao nhat?
AAnterior Drawerr Test voi goi gap 90°
BLachman Test voi goi gap 20-30°
CMcMurray Test
DValgus Stress Test
Giải thích: Đáp án B
Lachman Test la tiêu chuẩn vang cho ACL, độ chính xác 85-98%. Gối gấp 20-30° làm giãn các cơ hỗ trợ (cơ tứ đầu, ham popliteal) nên ACL trả lời chính xác hơn. Anterior Drawerr test it chính xác hơn vì gối gấp 90° làm cơ ham và cơ tứ đầu thủ lực làm trở nhiễu kết quả.
2. "Painful arc" từ 70-120° khi dang cánh tay gợi ý chẩn đoán nào nhất?
ATrat khớp vai truoc
BGãy xương cánh tay
CHep duoi mo cung (subacromial impingement)
DViêm khớp dang thap khớp vai
Giải thích: Đáp án C
Painful arc 70-120° xay ra khi cau truc duoi mo cung (cac gan cơ ống xoay, túi hoạt dịch dưới mỏ cùng) bị kẹt hết giữa đầu xương cánh tay và mỏ cùng. Duoi 70° va tren 120° cac cau truc nay không bi ket nen không đau.
3. Trendelenburg test duong tinh khi:
AKhung chau nghieng len phia chan dang duoc nang
BKhung chau sap xương phia chan dang duoc nang
CBN mat tham binh giu tham
DĐau xương hang khi dung bang chan benh
Giải thích: Đáp án B
Khi dung bang 1 chan, co dang (cơ giữa, cơ bé) của phía đang phải kéo giữ khung chậu để chân kia không rớt xuống đất. Nếu cơ này yếu (do tổn thương thần kinh, gãy chuyen, biên phẫu thuật) khung chậu sẽ sập xuống phía chân đang được nâng. Bình thường: khung chậu nghiêng LÊN phía chân nang (va) hoac giu thang.
4. BN đau vung co vai mặt sau sau khi nang vat nang. Spurling test (+) co nghia la:
ATổn thương dây chằng cột sống co
BHep ong tuy cột sống
CPhong dung re thần kinh (neural foraminal stenosis)
DGãy than dot song
Giải thích: Đáp án C
Spurling test: nghieng đau ve phia benh + an tren dinh đau = lam hep lo ra thần kinh (neural foramen) o phia do, nen neu re TK da bi bit luc nay đau se lan xuat them. Chẩn đoán: thoái hoá dot song co / thoat vi dia dem co. Distraction test nguoc lai (nac đau len = giam đau = xac nhan).
5. Tổn thương thần kinh nao gãy ra "foot drop" sau chấn thương goi?
ATK chay (tibial nerve)
BTK dui (femoral nerve)
CTK mac chung (common peroneal nerve)
DTK toa (sciatic nerve)
Giải thích: Đáp án C
TK mac chung (common peroneal / fibular nerve) vong quanh đau xương mac mac tai phia sau-ngoai goi, rat de bi tổn thương trong trat khớp goi, gãy co, hoac ep bang bon. No chi phoi: co gap mu bàn chân (tibialis anterior, EHL) và cảm giác mặt ngoài cẳng chân. Tổn thương = "foot drop" (mất gấp mu). Khám: không đi duoc bang gót chân.
6. Straight Leg Raise (SLR) test duong tinh khi:
AĐau vung lung khi nang chan >70°
BHan che van đơng hang
CĐau lan xuat xương duoi goi khi nang chan <70°
DĐau co bap sau dui
Giải thích: Đáp án C
SLR (+): đau LAN XUAT theo duong dan truyen TK (xương duoi goi, theo phong toa TK toa) khi nang chan TRUOC 70°. Chi đau lung đơn thuan (không lan) = không phai benh ry TK = co duoi cang / viêm. Đau lản xuất lực chân ở 70-90° = ít có ý nghĩa hơn. Cross SLR (+): đau chân bệnh khi nâng chân LÀNH = thoat vi trung tam, độ đặc hiệu rat cao.
7. Khám cam giac vung "huy hieu" (regimental badge area) kiem tra thần kinh nao?
ATK nách (axillary nerve) C5
BTK cơ bì ngoài cánh tay (lateral cutaneous of arm)
CTK quay (radial nerve) C6
DTK nhi đau (musculocutaneous)
Giải thích: Đáp án A
TK nách chi phối cảm giác vùng mặt ngoài vai trên (nơi đeo huy hiệu quân đội = "regimental badge area"). Đây là vị trí duy nhất kiểm tra cảm giác TK nách. Phải kiểm tra sau mọi trường hợp trật khớp vai trước vì TK nách đi sát cơ xoay của cánh tay và có thể bị giãn khi chỏm trật khớp.
8. Thomas test (+) trong khám khớp hang co nghia la:
AYeu co dang hang
BCo gap hang (hip flexion contracture)
CTrat khớp hang
DViêm khớp hang
Giải thích: Đáp án B
Thomas test: BN nam ngua, om goi 1 chan vao bung (loại bỏ lordosis TL). Neu co gap hang (iliopsoas, rectus femoris) bi co cung, chan con lai se không nam duoc thoai mai tren ban ma se nang len. Goc nang len = goc co gap hang. Giai phau: khi co TL lot bi loai bo, co gap hang bi lo ra.
9. De khám meniscus trong (medial meniscus), người ta thực hiện McMurray test với:
AXoay trong + duỗi gối
BXoay ngoài + duỗi gối
CLuc valgus + duoi goi
DLuc varus + duoi goi
Giải thích: Đáp án B
Xoay ngoai cẳng chân lam "bat" meniscus trong vao trong khớp. Khi duỗi gối từ gấp tối, nếu meniscus trong bị rạn/nứt, nó sẽ bị kẹt và gây ra tiếng click kèm đau ở phía trong noi khớp. Nguoc lai: xoay trong kiem tra meniscus ngoai. Nho: "Out = medial (trong)" - xoay NGOAI kiem tra meniscus TRONG.
10. Vung cam giac cua TK giữa (median nerve) o bàn tay la:
ANgon tay 4-5 va mặt trong bàn tay
BNgon tay 1-2-3 va 1/2 ngon 4 phia quay
CMat lung bàn tay toan bo
DMặt trong cánh tay trên
Giải thích: Đáp án B
TK giữa chi phoi: mat long bàn tay, ngon 1-2-3 va 1/2 ngon 4 phia quay. TK tru: mat long ngon 4-5 va 1/2 ngon 4 phia tru. TK quay: mặt lưng bàn tay (mặt sau). Nhớ: "giữa = 3.5 ngon qua": 1-2-3 + nửa ngón 4 phía quay.
11. O'Brien test trong khám khớp vai. Khi (+) voi đau O TRONG khớp (deep shoulder pain), chẩn đoán nghi ngờ la:
AViêm khớp AC
BSLAP lesion (tổn thương sụn khớp trong)
CNut ong xoay hoan toan
DViêm tui hoat dich duoi mo cung
Giải thích: Đáp án B
O'Briên test phân biệt 2 nguyên nhân: (1) Đau TRONG khớp (deep) = SLAP lesion (tổn thương san khớp-cung duoi/labrum); (2) Đau DINH khớp (AC joint) = viêm/tổn thương khớp AC. Thi nghiem: xoay trong = tăng áp lực lên labrum phía trên và khớp AC; xoay ngoai = giam ap luc. Neu đau giam khi xoay ngoai (va tang khi xoay trong) = (+) O'Brien.
12. Khám phản xạ gan co (DTR) o goi: phản xạ nay kiem tra muc tuy song va re TK nao?
AS1-S2
BL3-L4
CL2-L3
DL5-S1
Giải thích: Đáp án B
Phản xạ goi (patellar reflex) kiem tra L3-L4 (chu yeu L4): đau vao = re cam giac L3-L4, đau ra = co tu duoi (L3-L4). Phản xạ gót chân (Achilles reflex) = S1. Phản xạ nhi đau (biceps) = C5-C6. Phản xạ tam đau (triceps) = C7. Nho: "Goi = L4, Got = S1, Nhi đau = C5-C6, Tam đau = C7".
13. Schober test bình thường (negative) khi:
AKhoang cach tang duoi 2 cm
BKhoang cach tang 2-5 cm
CKhoang cach tang hon 5 cm
DKhoang cach tang hon 10 cm
Giải thích: Đáp án C
Schober test do tinh linh hoat cột sống TL: danh đau 2 moc (5 cm duoi va 10 cm tren S1/moc chau sau). Yeu cau BN cuoi người toi da. Bình thường: khoang cach tang >5 cm (nghia la cột sống TL gioc duoc). Tổn thương (<5 cm tăng): viêm cột sống dính khớp (ankylosing spondylitis), thoái hoá cột sống nặng, sau phau thuat lien dot song.
14. Dich khớp goi bao nhiều ml thi có thể phat hiện bang patellar tap test?
A5-10 ml
B10-20 ml
CTren 30 ml
DTren 100 ml
Giải thích: Đáp án C
Patellar tap (ballottement): phat hiện khi dich nhiều (>30 ml). Bulge sign (sweep test): phát hiện dịch ít hơn (10-30 ml), dấu hiệu nhẹ. Fluctuation test: tầm trung bình. Khi dich nhiều, banh chuyen "noi" tren dich nen khi an xương se nay len lai = patellar tap duong tinh.
15. Khi khám, BN bieu hiện đau hang + đau vung vuong không gian SI (sacroiliac joint). FABER test (+) giup phân biệt:
AGãy co xep xương dui
BThoat vi dia dem L4-L5
CNguon đau khớp hang vs khớp SI
DDut dây chằng ben trong khớp hang
Giải thích: Đáp án C
FABER test (Figure-4 position): đặt mắt cá phía ngoài lên gối chân đối. Tư thế này tạo căng buông trên cả khớp háng VÀ khớp SI. Đau xuất hiện ở vùng HÁNG (trước/trong) = nguon tu khớp hang; đau o vung MONG/lăng cát = nguồn từ khớp SI. Do đó FABER giúp phân biệt nguồn đau: khớp háng vs. khớp chậu lưng (SI joint), quan trong trong chẩn đoán phân biệt đau vung hang/mong.
0/15

Hoan thanh!

Xem lai cac cau sai de hieu sau hon.