Khung SOCRATES hỏi đau, chiến lược đặt câu hỏi mở-đóng, xây dựng chẩn đoán phân biệt từ chief complaint, và tư duy giả thuyết-kiểm chứng trong tiếp cận bệnh nhân chỉnh hình.
Hỏi bệnh đầy đủ giúp thu thập 80% thông tin để chẩn đoán trước khi khám. Nhiều sinh viên hỏi thiếu → chẩn đoán sai. Nhớ: "Listen to the patient — they are telling you the diagnosis."
Đau ở đâu chính xác? Dùng một ngón tay chỉ điểm đau. Vị trí cho gợi ý cấu trúc bị tổn thương.
Đau bắt đầu khi nào? Đột ngột hay từ từ? Có chấn thương không? Hoàn cảnh khởi phát?
Đau như thế nào? Âm ỉ / nhói / bỏng rát / điện giật? Tính chất đau gợi ý loại tổn thương.
Đau có lan không? Theo đường nào? Đau rễ thần kinh lan theo dermatome.
Có tê bì, yếu cơ, sưng, cứng khớp buổi sáng, sốt, giảm cân không? Mỗi triệu chứng kèm thu hẹp chẩn đoán phân biệt.
Đau liên tục hay từng cơn? Ngày hay đêm? Tệ hơn hay tốt hơn? Cấp (<6 tuần) / mạn tính (>3 tháng)?
Nặng khi nào? Giảm khi nào? Đau cơ học (nặng khi VĐ) khác đau viêm (nặng khi nghỉ/ban đêm).
Thang điểm VAS 0-10. Điểm lúc nghỉ / lúc vận động / mức đau thức giấc. So sánh với lần trước.
Giới thiệu bản thân, mời BN ngồi thoải mái. "Tôi có 15 phút để nghe anh/chị kể."
Câu hỏi mở đầu tiên. Không ngắt lời ít nhất 30 giây. Ghi nhận bằng từ ngữ của BN.
Đi qua từng thành phần. Kết hợp câu hỏi mở và đóng.
Sốt, giảm cân, đau đêm không thuyên giảm, triệu chứng thần kinh.
Corticosteroid dài ngày → AVN, loãng xương. Nghề nghiệp liên quan chấn thương lặp lại.
Tóm tắt lại. Hỏi ICE. "Còn điều gì anh/chị muốn nói thêm không?"
Bắt đầu RỘNG → Thu hẹp bằng: hỏi bệnh + khám + cận lâm sàng. Ưu tiên: (1) Không bỏ sót nguy hiểm đến tính mạng, (2) Phổ biến nhất, (3) Có thể điều trị được.
| Nhóm tuổi | Chẩn đoán ưu tiên | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|---|
| Thiếu niên | Osgood-Schlatter | Đau củ chày, đang phát triển chiều cao |
| Trẻ 15-35t | ACL, meniscus, PFPS | Thể thao, trauma cơ chế rõ |
| Trung niên | OA sớm, rách meniscus thoái hóa | BMI cao, đau âm ỉ tăng dần |
| Cao tuổi | OA nặng, gout, CPPD | Cứng buổi sáng, hạt tophi |
Nặng khi vận động, nhẹ khi nghỉ. Không triệu chứng thần kinh. Tự khỏi 4-6 tuần.
Đau lan theo dermatome (L4/L5/S1). SLR (+). Tê bì, yếu cơ phân bố rễ TK. Đau tăng khi ho/hắt hơi.
Khởi phát trước 40t. Cứng buổi sáng >1h. CẢI THIỆN khi vận động. HLA-B27 (+).
Đau liên tục không giảm khi nghỉ. Đau đêm. Giảm cân. Sốt. Tiền sử ung thư. Tuổi >50.
| Chữ | Nhóm nguyên nhân | Ví dụ CXK |
|---|---|---|
| V | Vascular | AVN chỏm xương đùi, thiếu máu chi |
| I | Inflammatory / Infectious | RA, viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm cột sống |
| N | Neoplastic | Osteosarcoma, metastasis, myeloma |
| D | Degenerative / Deficiency | OA, loãng xương, thiếu Vit D |
| I | Idiopathic / Iatrogenic | AVN do steroid, đông vai vô căn |
| C | Congenital | DDH, Perthes, Blount's disease |
| A | Autoimmune | RA, SLE, psoriatic arthritis |
| T | Trauma | Gãy xương, trật khớp, đứt gân |
| E | Endocrine / Metabolic | Gout, CPPD, hyperparathyroidism |
Đau lưng + Tê bì vùng yên ngựa (quanh hậu môn, tầng sinh môn) + Rối loạn tiểu tiện (bí tiểu hoặc tiểu không kiểm soát) + Yếu 2 chân. → Phẫu thuật giải ép trong 24-48 giờ.