Phương pháp hệ thống ABC-DS, đặc điểm X-quang gãy xương và các bệnh lý thường gặp, chỉ định đúng bình diện chụp, và nhận biết dấu hiệu nguy hiểm không được bỏ sót.
LUÔN đọc theo trình tự ABC-DS. Nhiều sinh viên bỏ sót tổn thương thứ hai vì đã dừng lại sau tổn thương thứ nhất. Đọc đủ bình diện: tối thiểu 2 bình diện vuông góc nhau.
| Vị trí | Binh diện tối thiểu | Bổ sung khi cần |
|---|---|---|
| Xương dài | AP + Lateral | Oblique |
| Khớp vai | AP that + Scapular Y | Axillary (trật khớp) |
| Khớp gối | AP đứng + Lateral | Skyline, Rosenberg 45 WB |
| Khớp háng | AP khung chậu + Frog leg | Cross-table lateral |
| Cột sống | AP + Lateral đứng | Oblique (diện khớp) |
| Cổ tay | AP + Lateral + Oblique | Scaphoid view |
Cổ chân: Đau bờ sau hoặc đầu dưới xương chày/mác 6cm + không đi được 4 bước. Bàn chân: Đau điểm giữa xương gót hoặc xương thuyền + không đi được 4 bước. Cổ tay: Đau hõm mũi thuốc — chụp ngay dù âm tính, bất động + tái chụp 2 tuần hoặc MRI.
Xương nào · Vị trí (đầu gần/thân/đầu xa, %) · Đường gãy (ngang/chéo/xoắn/vụn) · Di lệch (angulation + translation + shortening + rotation) · Khớp liên quan không · Mô mềm (mở/kín)
| Giai doan | Mo ta | Di lệch | Xử trí người già (>65t) |
|---|---|---|---|
| Garden I | Gãy không hoàn toàn / valgus impacted | Không di lệch | Cố định nội tại |
| Garden II | Gãy hoàn toàn, không di lệch | Không di lệch | Cố định nội tại |
| Garden III | Gãy + di lệch một phần | Di lệch một phần | Thay khớp háng |
| Garden IV | Gãy + di lệch hoàn toàn | Di lệch hoàn toàn | Thay khớp háng |
| Loại | Vị trí đường gãy mác | Dây chằng TDK dưới | Ổn định? |
|---|---|---|---|
| Weber A | Dưới TDK dưới | Nguyen ven | On dinh — bao ton |
| Weber B | Tại tầng TDK dưới | Co the rach | Đánh giá stress test |
| Weber C | Trên TDK dưới | LUON rach | Không ổn định — phẫu thuật |
| Dac diem | Thoái Hoá (OA) | Viêm Khớp Dạng Thấp (RA) |
|---|---|---|
| Khe khớp | Hẹp không đều | Hẹp đều |
| Gai xương | Co | Không |
| Xương dưới sụn đặc | Co | Không |
| Loãng xương cạnh khớp | Không | Co (som) |
| Bào mòn xương | Không | Co (muon) |
| Phân bố | Bất đối xứng, chịu lực | Đối xứng, ngoại vi |
Đây là những gãy xương thường âm tính hoặc khó thấy trên X-quang ban đầu nhưng có biến chứng nặng nếu không xử trí đúng. Cần MRI hoặc CT khi X-quang không rõ nhưng lâm sàng nghi ngờ.