Module 11 · Perioperative Blood Management

Theo Dõi & Xử Trí
Mất Máu Sau Mổ

Từ ước lượng mất máu theo loại gãy xương, nhận biết triệu chứng, biện luận RBC/HCT/HB, quyết định truyền máu, mục tiêu theo bệnh nền, đến phản ứng truyền máu và cách xử trí. Dựa trên PubMed, AABB 2023 và hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam.

🧮 Máy tính EBL/ABV
📊 Biện luận HB/HCT
✦ 18 câu MCQ
AABB International Guidelines 2023 (PMID: 38516959) Cochrane — Hidden Blood Loss Thông tư 26/2013/TT-BYT Bộ Y tế VN — Hướng dẫn sử dụng máu
Bước 1 — Bệnh nhân có mất máu hay không?

Nhận Biết & Đánh Giá Mất Máu

💡
Nguyên tắc tiếp cận

Đánh giá mất máu sau mổ chỉnh hình cần phối hợp 4 nguồn dữ kiện: (1) dữ kiện cuộc mổ, (2) loại gãy xương & cơ chế, (3) triệu chứng cơ năng, (4) triệu chứng thực thể — sau đó xác nhận bằng xét nghiệm. Lưu ý đặc thù chỉnh hình: mất máu ẩn (hidden blood loss) thường lớn hơn mất máu thấy được.

A. Dữ kiện từ cuộc mổ

Yếu tố tăng mất máu

  • Thời gian mổ kéo dài
  • Mổ mở (ORIF) so với kín (CRIF/đóng đinh nội tủy kín)
  • Không dùng garô (chi dưới)
  • Không dùng dao điện (diathermy)
  • Gãy phức tạp, nhiều mảnh
  • Đặt dẫn lưu (drain)

Ghi nhận trong mổ

  • Lượng máu trong bình hút (suction)
  • Số gạc thấm máu (1 gạc ướt đẫm ≈ 10–15ml)
  • Máu trên toan, sàn nhà
  • Lượng dịch tưới rửa (trừ ra)
  • Huyết động trong mổ (HA, mạch)

Mất máu ẩn — Hidden Blood Loss

  • Máu thấm vào mô, khoang khớp, ổ gãy
  • Tan máu (hemolysis)
  • Với gãy LMC đùi: mất ẩn ~517ml vs mất thấy ~204ml
  • Mất ẩn thường BỊ BỎ SÓT → tụt HB muộn 48–72h

B. Triệu chứng cơ năng (hỏi bệnh)

Mất máu nhẹ <15%: thường không triệu chứng Trung bình 15–30%: mệt, chóng mặt khi ngồi dậy Nặng >30%: khát, lo lắng, vã mồ hôi, lơ mơ

C. Triệu chứng thực thể (khám)

Mức độ mất máu% thể tích máuMạchHADấu hiệu khác
Độ I (nhẹ)<15% (<750ml)<100Bình thườngDa hồng, refill <2s, tỉnh táo
Độ II15–30% (750–1500ml)100–120Bình thường / HA hiệu số giảmDa nhợt, refill >2s, lo lắng, thở nhanh 20–30
Độ III30–40% (1500–2000ml)120–140Tụt HA tâm thuDa lạnh ẩm, thiểu niệu, lơ mơ, thở 30–40
Độ IV (nặng)>40% (>2000ml)>140 / khó bắtTụt nặngVô niệu, lơ mơ–hôn mê, đe dọa tính mạng
⚠️
Lưu ý đặc biệt ở người cao tuổi & bệnh tim mạch

Bệnh nhân lớn tuổi, dùng chẹn beta, hoặc có bệnh tim có thể KHÔNG tăng nhịp tim bù trừ dù mất máu nhiều — dễ bỏ sót. Đánh giá phải dựa thêm vào HA tư thế, lượng nước tiểu, tri giác và xét nghiệm.

Bước 2 — Ước lượng lượng máu mất

Ước Lượng Lượng Máu Mất

A. Ước lượng theo loại gãy xương (kín) Cochrane / Lee 2005

Loại gãy xương (kín)Lượng máu mất ước tínhGhi chú
Gãy xương đùi (femur)1000–1500 mlGãy hở: gấp đôi (~2000–3000ml). Isolated femur EBL TB ~1276ml
Gãy xương chậu (pelvis)1500–2000+ mlCó thể mất máu ồ ạt, đe dọa tính mạng
Gãy mâm chày / cẳng chân (tibia)500–1000 mlGãy hở: gấp đôi
Gãy LMC / cổ xương đùi500–1000 ml (+ ẩn)Mất máu ẩn lớn: mất ẩn ~517ml vs thấy ~204ml
Gãy cánh tay (humerus)500–750 mlGãy hở: gấp đôi
Gãy cẳng tay (quay–trụ)250–500 mlÍt khi cần truyền nếu đơn độc
🚨
Gãy hở & đa chấn thương

Khi da bị rách (gãy hở), lượng mất máu có thể GẤP ĐÔI so với gãy kín cùng vị trí. Đa chấn thương cộng dồn — gãy đùi + chậu có thể mất >3000ml. Phải cộng dồn mọi nguồn mất máu.

B. Công thức thể tích máu & lượng máu mất

ABV = Cân nặng (kg) × Hệ số thể tích máu
ABV = Estimated Average Blood Volume (thể tích máu trung bình)
Đối tượngHệ số (ml/kg)
Nam trưởng thành75 ml/kg
Nữ trưởng thành65 ml/kg
Trẻ em70–80 ml/kg
Người cao tuổi / béo phì60–65 ml/kg (giảm nhẹ)
EBL ≈ ABV × (HCT₀ − HCT₁) / HCT trung bình
Công thức Gross — ước lượng lượng máu mất từ thay đổi HCT trước/sau mổ

C. Máy tính ước lượng (tham khảo)

⚠️
Lưu ý khi dùng công thức

Công thức chỉ là ước lượng tham khảo, không thay thế đánh giá lâm sàng và xét nghiệm. HCT ngay sau mất máu cấp có thể CHƯA giảm (do chưa bù dịch/pha loãng) — cần làm lại sau 4–6h và 24h. Luôn kết hợp lâm sàng.

Bước 3 — Đề nghị & biện luận xét nghiệm

Xét Nghiệm & Biện Luận Kết Quả

A. Đề nghị xét nghiệm

Cốt lõi — đánh giá thiếu máu

  • Công thức máu: RBC, HB, HCT, MCV
  • Đếm tiểu cầu (PLT)
  • Làm lại sau 4–6h và 24h (theo dõi xu hướng)

Đông máu — trước truyền/mổ lại

  • PT, aPTT, INR
  • Fibrinogen
  • Khi nghi đông máu rải rác / truyền khối lượng lớn

Nhóm máu & hòa hợp

  • Định nhóm ABO, Rh(D)
  • Phản ứng chéo (crossmatch)
  • Sàng lọc kháng thể bất thường

Bổ sung khi cần

  • Sinh hóa: ure, creatinin, điện giải
  • Khí máu động mạch + lactat (đánh giá tưới máu)
  • Sắt, ferritin (nếu nghi thiếu máu thiếu sắt nền)

B. Biện luận RBC — HB — HCT

Chỉ sốÝ nghĩaGiá trị bình thườngLưu ý biện luận
HB (Hemoglobin)Nồng độ huyết sắc tố — chỉ số quyết định truyền máuNam 13–17 g/dL
Nữ 12–15 g/dL
Chỉ số tin cậy nhất cho ngưỡng truyền. Giảm muộn trong mất máu cấp
HCT (Hematocrit)% thể tích hồng cầu trong máuNam 40–50%
Nữ 36–46%
HCT ≈ HB × 3. Dùng tính EBL (công thức Gross)
RBC (số lượng HC)Số lượng hồng cầu4.2–5.9 ×10¹²/LÍt dùng đơn độc; phối hợp MCV phân loại thiếu máu
🩸
Bẫy lâm sàng: HB/HCT bình thường giả trong mất máu cấp

Ngay sau mất máu cấp, HB và HCT có thể CHƯA giảm vì cơ thể mất cả huyết tương lẫn hồng cầu theo tỷ lệ (chưa pha loãng). HB/HCT chỉ phản ánh đúng sau khi bù dịch hoặc dịch chuyển nội sinh (4–24h). → Mất máu cấp nặng vẫn có thể có HB bình thường lúc đầu! Phải dựa vào lâm sàng + theo dõi xu hướng.

C. Quy đổi nhanh HB ↔ HCT

HCT (%) ≈ HB (g/dL) × 3
VD: HB 7 g/dL → HCT ≈ 21% · HB 8 g/dL → HCT ≈ 24% · HB 10 g/dL → HCT ≈ 30%

Ước tính: truyền 1 đơn vị khối hồng cầu (250–300ml) làm tăng HB ~1 g/dL và HCT ~3% ở người trưởng thành ~70kg. Ở người nhẹ cân, mức tăng cao hơn.

Bước 4 — Có truyền máu hay không?

Quyết Định Truyền Máu

📋
Chiến lược truyền máu hạn chế (Restrictive) — chuẩn mực hiện nay

Hướng dẫn AABB 2023 và đa số RCT khuyến cáo chiến lược truyền hạn chế: chỉ truyền khi HB thấp dưới ngưỡng, an toàn tương đương và giảm biến chứng so với truyền thoáng (liberal). AABB 2023

Ngưỡng truyền máu theo HB AABB 2023

Đối tượng bệnh nhânNgưỡng HB truyềnMục tiêu sau truyền
BN nội khoa ổn định huyết động (chung)< 7 g/dL7–9 g/dL
Phẫu thuật chỉnh hình< 8 g/dL8–10 g/dL
Bệnh tim mạch có sẵn (CVD)< 8 g/dL8–10 g/dL
Phẫu thuật tim< 7.5 g/dL7.5–9.5 g/dL
Đang chảy máu hoạt động / huyết động không ổnTheo lâm sàng (không chờ ngưỡng)Hồi sức + truyền sớm
✅
Quyết định KHÔNG chỉ dựa vào con số HB

Truyền máu là quyết định lâm sàng tổng hợp: HB + triệu chứng thiếu máu + tốc độ mất máu + bệnh nền + huyết động. BN có triệu chứng thiếu máu (đau ngực, khó thở, lơ mơ) có thể cần truyền dù HB chưa thấp tới ngưỡng. Ngược lại, BN ổn định HB 7.5 g/dL có thể theo dõi.

Truyền đến mục tiêu nào & đo lường ra sao?

Mục tiêu truyền

  • Đạt HB mục tiêu theo nhóm BN (xem bảng trên)
  • Hết triệu chứng thiếu máu cấp
  • Ổn định huyết động (mạch, HA, nước tiểu)
  • KHÔNG truyền để "về bình thường" 12–13 g/dL

Đo lường hiệu quả

  • HB/HCT lại sau 15–30 phút mỗi đơn vị (hoặc sau truyền xong)
  • 1 đơn vị KHC → HB tăng ~1 g/dL
  • Theo dõi mạch, HA, nước tiểu, tri giác
  • Đánh giá triệu chứng cơ năng cải thiện

Nguyên tắc "1 đơn vị một"

  • Truyền từng đơn vị, đánh giá lại
  • BN ổn định không chảy máu: 1 đơn vị có thể đủ
  • Tránh truyền nhiều đơn vị theo thói quen
  • Đánh giá lại HB trước khi truyền đơn vị tiếp

Loại máu / chế phẩm cần truyền

Chế phẩmChỉ địnhLưu ý
Khối hồng cầu (KHC / PRBC)Thiếu máu, mất máu — nâng khả năng vận chuyển oxyLựa chọn chính trong mất máu sau mổ chỉnh hình. 1 đv ~250–300ml
Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)Rối loạn đông máu, thiếu yếu tố đông máu, truyền khối lượng lớnKhông dùng để bù thể tích đơn thuần
Khối tiểu cầuGiảm tiểu cầu nặng kèm chảy máu (<50 ×10⁹/L khi mổ/chảy máu)Truyền khi có chỉ định cụ thể
Tủa lạnh (Cryoprecipitate)Giảm fibrinogen (<1.5–2 g/L), bù fibrinogenTrong chảy máu nặng/DIC
Máu toàn phầnÍt dùng — chỉ khi mất máu khối lượng lớn không có chế phẩm táchĐa số đã thay bằng truyền theo thành phần
🇻🇳
Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam

Thông tư 26/2013/TT-BYT về hoạt động truyền máu và các hướng dẫn của Bộ Y tế quy định nguyên tắc truyền máu từng phần (component therapy), định nhóm máu, phản ứng chéo và an toàn truyền máu. Truyền đúng chế phẩm cho đúng chỉ định, tránh truyền máu toàn phần khi không cần thiết.

Bước 5 — Mục tiêu thay đổi theo bệnh nền

Mục Tiêu Truyền Theo Bệnh Nền

⚠️
Mục tiêu truyền KHÔNG cố định — thay đổi theo bệnh nền

Đây là điểm then chốt: cùng một mức HB nhưng ngưỡng truyền và mục tiêu khác nhau giữa người khỏe và người có bệnh tim mạch. Nghiên cứu cohort 2025 cho thấy BN gãy cổ xương đùi có bệnh tim mạch dùng ngưỡng <7 g/dL làm tăng tử vong — cần giữ ngưỡng <8 g/dL. Jiang et al. 2025

Bệnh nềnNgưỡng truyền HBMục tiêuLý do
Không bệnh nền, ổn định< 7 g/dL7–9 g/dLRestrictive an toàn, giảm biến chứng truyền máu
Bệnh mạch vành / tim thiếu máu cục bộ< 8 g/dL8–10 g/dLCơ tim nhạy thiếu oxy; ngưỡng thấp tăng nguy cơ NMCT/tử vong
Suy tim< 8 g/dL8–10 g/dL (truyền chậm)Cân bằng thiếu oxy mô vs quá tải tuần hoàn (TACO)
Bệnh thận mạn (CKD)~8 g/dL8–10 g/dLThiếu máu mạn; cân nhắc EPO; nguy cơ quá tải
Cao tuổi (≥65) gãy cổ xương đùi< 8 g/dL (an toàn hơn)8–10 g/dLDự trữ sinh lý kém, thường kèm bệnh tim mạch
Đang chảy máu hoạt độngTheo lâm sàngHồi sức theo đíchKhông chờ ngưỡng; truyền theo tốc độ mất máu

Khi nào nâng ngưỡng (liberal hơn)?

  • Bệnh mạch vành/tim thiếu máu cục bộ
  • Triệu chứng thiếu máu rõ (đau ngực, khó thở)
  • Đang chảy máu chưa kiểm soát
  • Người cao tuổi nhiều bệnh nền

Khi nào giữ ngưỡng thấp (restrictive)?

  • BN trẻ, khỏe, không bệnh tim mạch
  • Huyết động ổn định, không chảy máu
  • Không triệu chứng thiếu máu
  • Mất máu đã được kiểm soát
Bước 6 — Theo dõi hòa hợp & trong khi truyền

Theo Dõi Trước & Trong Truyền

A. Kiểm tra hòa hợp trước truyền (bedside check)

1
Định nhóm máu ABO & Rh(D)
Định nhóm máu người nhận và đơn vị máu. Kiểm tra phù hợp ABO–Rh giữa túi máu và bệnh nhân.
2
Phản ứng chéo (Crossmatch)
Bắt buộc làm phản ứng hòa hợp chéo giữa huyết thanh người nhận và hồng cầu người cho trước khi truyền.
3
Đối chiếu tại giường (bedside ID check)
2 nhân viên y tế đối chiếu: họ tên BN, mã số, nhóm máu, số túi máu, hạn dùng, nhãn phản ứng chéo. Đây là bước phòng tránh tai biến tan máu cấp do nhầm nhóm máu — nguyên nhân tử vong hàng đầu.
4
Kiểm tra túi máu
Quan sát túi máu: màu sắc bất thường, vón cục, rò rỉ, bọt khí → KHÔNG truyền. Kiểm tra hạn sử dụng.

B. Theo dõi trong khi truyền

Thời điểmTheo dõiLưu ý
Trước truyềnMạch, HA, nhiệt độ, nhịp thở, SpO₂ (dấu hiệu nền)Ghi nhận làm mốc so sánh
15 phút đầuTruyền chậm, theo dõi sát tại giườngĐa số phản ứng nặng xảy ra trong 15 phút đầu. Ở lại quan sát BN
Mỗi 15–30 phútSinh hiệu, dấu hiệu phản ứngSốt, rét run, mẩn ngứa, khó thở, đau lưng/ngực
Tốc độ truyền1 đơn vị KHC trong 2–4 giờ (tối đa 4h)BN suy tim: truyền chậm hơn, cân nhắc lợi tiểu
Sau truyềnSinh hiệu, HB/HCT đánh giá hiệu quảTheo dõi phản ứng muộn
Bước 7 — Phản ứng truyền máu

Phản Ứng Truyền Máu — Nhận Biết & Xử Trí

🚨
Nguyên tắc vàng: NGỪNG TRUYỀN ngay khi nghi phản ứng

Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong/sau truyền → ngừng truyền ngay, giữ đường truyền bằng NaCl 0.9%, đánh giá BN, báo bác sĩ và ngân hàng máu. Giữ lại túi máu và dây truyền để xét nghiệm.

Các loại phản ứng truyền máu

Phản ứngTriệu chứngNguyên nhânXử trí
Tan máu cấp (AHTR)
Nguy hiểm nhất
Sốt, rét run, đau lưng/sườn, đau ngực, nước tiểu đỏ/sẫm, tụt HA, sốcBất đồng nhóm ABO (thường do nhầm túi máu/định danh sai)NGỪNG ngay · NaCl 0.9% · hồi sức · lợi tiểu duy trì nước tiểu · báo ngân hàng máu · xét nghiệm lại nhóm máu, Coombs, haptoglobin
Sốt không tan máu (FNHTR)Sốt ≥1°C, rét run, không tan máuKháng thể kháng bạch cầu, cytokine trong đơn vị máuNgừng/giảm tốc độ · hạ sốt (paracetamol) · loại trừ tan máu/nhiễm khuẩn · dùng máu lọc bạch cầu lần sau
Dị ứng nhẹ — mày đayMẩn ngứa, mày đay, không sốtKháng thể với protein huyết tương người choTạm ngừng · kháng histamin · nếu hết, có thể truyền lại chậm
Phản vệ (Anaphylaxis)
Cấp cứu
Khó thở, co thắt phế quản, phù mạch, tụt HA, sốcThiếu IgA (kháng anti-IgA), dị ứng nặngNGỪNG ngay · Adrenaline · hồi sức hô hấp tuần hoàn · corticoid, kháng histamin
Quá tải tuần hoàn (TACO)Khó thở, phù phổi, tăng HA, tĩnh mạch cổ nổiTruyền quá nhanh/nhiều, đặc biệt BN suy tim, suy thận, cao tuổiNgừng/chậm · ngồi dậy · lợi tiểu (furosemide) · oxy · truyền chậm lần sau
Tổn thương phổi cấp (TRALI)Khó thở cấp, phù phổi không do tim, thiếu oxy trong 6hKháng thể kháng bạch cầu trong huyết tương người choNGỪNG · hỗ trợ hô hấp (oxy/thở máy) · KHÔNG dùng lợi tiểu (khác TACO) · báo ngân hàng máu
Nhiễm khuẩn huyết do truyềnSốt cao, rét run dữ dội, tụt HA, sốc nhanhĐơn vị máu nhiễm khuẩnNGỪNG · cấy máu BN + túi máu · kháng sinh · hồi sức sốc

Khi nào DỪNG truyền — và bao lâu truyền lại?

DỪNG HẲN — không truyền lại đơn vị đó

  • Tan máu cấp (AHTR)
  • Phản vệ
  • TRALI
  • Nhiễm khuẩn do truyền
  • TACO nặng chưa kiểm soát
  • → Đổi đơn vị khác sau khi xử trí & xác định an toàn

Có thể truyền lại (thận trọng)

  • Dị ứng nhẹ (mày đay): sau khi triệu chứng hết với kháng histamin, truyền lại CHẬM, theo dõi sát
  • FNHTR nhẹ: cân nhắc tiếp tục chậm sau hạ sốt, loại trừ tan máu
  • TACO nhẹ: sau lợi tiểu, truyền lại tốc độ chậm hơn
⏱️
Nguyên tắc truyền lại

Chỉ truyền lại khi: (1) đã xác định phản ứng nhẹ và xử trí ổn, (2) loại trừ tan máu/nhiễm khuẩn/phản vệ, (3) truyền với tốc độ chậm hơn và theo dõi sát hơn. Với phản ứng nặng (tan máu, phản vệ, TRALI, nhiễm khuẩn) — KHÔNG truyền lại đơn vị đó; cần đánh giá lại toàn bộ và dùng đơn vị mới đã kiểm tra kỹ.

Vận dụng lâm sàng

Ca Lâm Sàng Tổng Hợp

CA 01Nam 35 tuổi, gãy kín thân xương đùi, sau ORIF đóng đinh nội tủy
Nam 35 tuổi, 65kg, khỏe mạnh. Gãy kín thân xương đùi (P) do TNGT. Mổ ORIF đóng đinh nội tủy. HB trước mổ 14 g/dL, HCT 42%. Sau mổ 24h: HB 8.5 g/dL, HCT 25%, mạch 92, HA 118/72, tỉnh táo, da hồng, không triệu chứng.

Ước lượng mất máu? Có truyền máu không?

Ước lượng mất máu:
• ABV = 65kg × 75 = 4875 ml
• EBL ≈ 4875 × (42−25)/33.5 ≈ ~2470 ml (kết hợp mất do gãy 1000–1500ml + mất trong/sau mổ + mất ẩn)
• Gãy đùi kín: dự kiến mất 1000–1500ml, cộng mổ ORIF

Quyết định truyền:
• BN trẻ, khỏe, KHÔNG bệnh tim mạch → ngưỡng restrictive <7 g/dL (hoặc <8 cho mổ chỉnh hình)
• HB 8.5 g/dL, huyết động ổn định, KHÔNG triệu chứng → CHƯA cần truyền máu
• Theo dõi sát: HB lại sau 12–24h (lưu ý mất máu ẩn có thể làm HB tụt thêm), sinh hiệu, lượng nước tiểu, dẫn lưu
• Bù dịch, sắt, dinh dưỡng. Truyền nếu HB tụt <7–8 hoặc xuất hiện triệu chứng
CA 02Nữ 78 tuổi, gãy cổ xương đùi, bệnh mạch vành
Nữ 78 tuổi, 50kg, tiền sử bệnh mạch vành đã đặt stent, tăng huyết áp. Gãy cổ xương đùi (T), mổ thay khớp háng bán phần. Sau mổ ngày 2: HB 7.6 g/dL, HCT 23%, mạch 96, HA 130/80, than mệt, hơi khó thở khi gắng sức nhẹ.

Có truyền máu không? Mục tiêu?

Quyết định: CÓ chỉ định truyền máu.

Lý do:
• BN có bệnh mạch vành → ngưỡng truyền < 8 g/dL (không dùng <7)
• HB 7.6 g/dL đã dưới ngưỡng 8 g/dL
• CÓ triệu chứng thiếu máu (mệt, khó thở gắng sức)
• Nghiên cứu 2025: BN gãy cổ XĐ có bệnh tim mạch dùng ngưỡng <7 làm TĂNG tử vong

Mục tiêu & cách làm:
• Truyền KHC đến HB 8–10 g/dL
• Truyền từng đơn vị, đánh giá lại HB và triệu chứng sau mỗi đơn vị
• Truyền CHẬM (BN cao tuổi, tim mạch — nguy cơ TACO), cân nhắc lợi tiểu giữa các đơn vị
• Theo dõi sát dấu hiệu quá tải tuần hoàn (khó thở, phù phổi, TM cổ nổi)
CA 03Phản ứng trong khi truyền máu
Nam 60 tuổi đang truyền đơn vị KHC thứ nhất được 10 phút thì đột ngột sốt rét run, đau vùng thắt lưng, đau ngực, nước tiểu sẫm màu, HA tụt 90/60, mạch 120.

Chẩn đoán? Xử trí?

Chẩn đoán: Phản ứng tan máu cấp (AHTR) — nghi bất đồng nhóm ABO. Đây là phản ứng nguy hiểm nhất, thường do nhầm túi máu/định danh sai.

Xử trí khẩn cấp:
1. NGỪNG TRUYỀN NGAY LẬP TỨC
2. Giữ đường truyền bằng NaCl 0.9% (dây truyền mới)
3. Kiểm tra lại định danh BN ↔ túi máu (phát hiện nhầm lẫn)
4. Hồi sức: bù dịch, duy trì HA, lợi tiểu giữ nước tiểu >0.5–1ml/kg/h bảo vệ thận
5. Báo bác sĩ + ngân hàng máu khẩn
6. Gửi lại túi máu + dây truyền + mẫu máu BN: định lại nhóm máu, Coombs trực tiếp, haptoglobin, LDH, bilirubin, đông máu (nguy cơ DIC), chức năng thận
7. Theo dõi suy thận cấp, DIC

KHÔNG truyền lại đơn vị đó. Đây là tai biến phòng tránh được bằng đối chiếu định danh kỹ tại giường.
Kiểm tra kiến thức

Quiz — 18 Câu MCQ

0/18

Hoàn thành!