Module 12 · Surgical Site & Fracture-Related Infection

Theo Dõi & Chẩn Đoán
Nhiễm Trùng Sau Mổ

Từ triệu chứng cơ năng, đánh giá vết thương, triệu chứng thực thể, đến biện luận huyết đồ/CRP/máu lắng/procalcitonin, kỹ thuật cấy đúng, nhuộm Gram, đọc kháng sinh đồ và kinh nghiệm điều trị kháng sinh. Dựa trên PubMed, IDSA, EBJIS và đồng thuận quốc tế.

🔬 Dấu ấn viêm
🧫 Kỹ thuật cấy & Gram
✦ 18 câu MCQ
FRI Consensus Definition 2018/2024 Liu et al. CRP+PCT 2025 (PMC11949994) EBJIS / IDSA / ICM-2018 Sonication — PMC3810485
Bước 1 — Hỏi bệnh

Triệu Chứng Cơ Năng

💡
Thời điểm xuất hiện gợi ý loại nhiễm trùng

Nhiễm trùng vết mổ (SSI) thường biểu hiện 3–7 ngày sau mổ (sớm), hoặc muộn hơn với nhiễm trùng liên quan implant (FRI/PJI). CRP/PCT bình thường tăng sau mổ rồi giảm dần — tăng trở lại hoặc không giảm là dấu hiệu cảnh báo. FRI Consensus 2018

Triệu chứng tại chỗ

  • Đau tăng lên (thay vì giảm dần như bình thường sau mổ)
  • Đau kiểu nhói, giật, liên tục
  • Sưng nề tăng dần vùng mổ
  • Cảm giác nóng đỏ vùng vết mổ
  • Chảy dịch/mủ từ vết mổ

Triệu chứng toàn thân

  • Sốt (đặc biệt sốt mới xuất hiện sau ngày 3)
  • Rét run, ớn lạnh
  • Mệt mỏi, chán ăn
  • Vã mồ hôi
  • Khó chịu toàn thân

Dấu hiệu nặng — cảnh báo

  • Sốt cao liên tục >39°C
  • Lơ mơ, rối loạn tri giác
  • Đau dữ dội không tương xứng (nghĩ hoại tử/nhiễm khuẩn sâu)
  • Dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết (mạch nhanh, tụt HA)
⚠️
Đau không tương xứng = dấu hiệu nguy hiểm

Đau dữ dội không tương xứng với vết thương, kèm sưng nề lan nhanh, da đổi màu, có thể là nhiễm khuẩn hoại tử (necrotizing infection) — cấp cứu ngoại khoa. Đừng bỏ sót.

Bước 2 — Khám vết mổ

Đánh Giá Vết Thương

🔍
Dấu hiệu xác định (confirmatory) của FRI

Theo đồng thuận FRI 2018, các dấu hiệu xác định chắc chắn nhiễm trùng: (1) đường rò/lỗ rò (sinus/fistula), (2) chảy mủ từ vết thương hoặc thấy mủ khi mổ, (3) vi sinh dương tính từ ≥2 mẫu mô sâu. Các dấu hiệu khác là gợi ý (suggestive), cần thêm xét nghiệm. FRI Consensus 2018

Phân biệt vết mổ lành bình thường vs nhiễm trùng

Đặc điểmLành bình thườngNghi nhiễm trùng
ĐauGiảm dần mỗi ngàyTăng lên hoặc đau trở lại
Đỏ quanh mépViền đỏ mảnh <1cm, giảm dầnĐỏ lan rộng >1–2cm, tăng dần
Sưng nềGiảm dần sau 48–72hSưng tăng, căng bóng
Dịch tiếtÍt, huyết thanh trongMủ đục, vàng/xanh, mùi hôi
Nhiệt độ tại chỗẤm nhẹNóng rõ rệt
Mép vết thươngÁp khít, liền tốtToác mép, hở, lộ mô/implant
Đường ròKhông cóCó đường rò thông xuống sâu/implant

Phân loại độ sâu nhiễm trùng vết mổ (CDC/NHSN)

SSI nông (Superficial)

  • Chỉ da và mô dưới da
  • Trong vòng 30 ngày sau mổ
  • Mủ nông, đỏ đau khu trú
  • Thường đáp ứng tốt với điều trị

SSI sâu (Deep)

  • Lan đến cân, cơ
  • Trong 30–90 ngày (có implant)
  • Mủ sâu, toác vết thương sâu
  • Thường cần can thiệp ngoại khoa

SSI khoang/cơ quan (Organ/Space)

  • Liên quan implant, khoang khớp, xương
  • FRI / PJI
  • Biofilm trên implant — khó điều trị
  • Cần chiến lược phẫu thuật + kháng sinh kéo dài
Bước 3 — Khám toàn diện

Triệu Chứng Thực Thể

Dấu hiệu viêm kinh điển (Celsus) + toàn thân

Tại chỗ — 5 dấu hiệu viêm

  • Rubor — Đỏ
  • Calor — Nóng
  • Tumor — Sưng
  • Dolor — Đau
  • Functio laesa — Mất chức năng

Toàn thân

  • Sốt (nhiệt độ >38°C)
  • Mạch nhanh (>90/phút)
  • Thở nhanh
  • Hạch vùng to, đau
  • Dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết (qSOFA)

Khám vùng mổ chuyên biệt

  • Ấn đau khu trú trên ổ gãy/implant
  • Lùng nhùng (fluctuation) — ổ mủ
  • Cử động khớp đau, hạn chế
  • Lỏng implant (đau khi chịu lực)
  • Chậm liền xương trên X-quang
🌡️
Sốt sau mổ — không phải lúc nào cũng do nhiễm trùng

Sốt 24–48h đầu sau mổ thường do đáp ứng viêm phẫu thuật, xẹp phổi. Sốt mới xuất hiện hoặc kéo dài sau ngày 3–5 mới thực sự gợi ý nhiễm trùng. Cần loại trừ các nguồn khác: phổi, tiết niệu, đường truyền tĩnh mạch (quy tắc 5W: Wind–Water–Wound–Walking–Wonder drugs).

qSOFA — sàng lọc nhiễm khuẩn huyết tại giường

Tiêu chí (mỗi tiêu chí 1 điểm)Ngưỡng
Nhịp thở≥ 22 lần/phút
Rối loạn tri giácGlasgow < 15
Huyết áp tâm thu≤ 100 mmHg

qSOFA ≥ 2 điểm → nguy cơ cao nhiễm khuẩn huyết, cần đánh giá và xử trí khẩn.

Bước 4 — Đề nghị & biện luận xét nghiệm

Xét Nghiệm & Biện Luận Dấu Ấn Viêm

📊
Không có dấu ấn đơn lẻ nào đủ chẩn đoán

Huyết đồ, CRP, ESR, PCT đều có độ đặc hiệu hạn chế riêng lẻ — không thể tự xác nhận hay loại trừ nhiễm trùng. Sức mạnh nằm ở kết hợp các dấu ấn + lâm sàng + tình trạng vết thương + xu hướng theo thời gian. Kết hợp CRP+PCT cho độ nhạy 90.5%, độ đặc hiệu 96.8% trong FRI. Liu et al. 2025

Biện luận từng dấu ấn viêm

Dấu ấnÝ nghĩa & động họcBiện luận trong nhiễm trùng sau mổ
Bạch cầu (WBC)
+ công thức
Tăng trong viêm/nhiễm khuẩn. Neutrophil tăng, có thể chuyển tráiĐộ đặc hiệu thấp — tăng sau mổ do stress phẫu thuật. Bình thường KHÔNG loại trừ nhiễm trùng. Theo dõi xu hướng
CRP
(C-reactive protein)
Tăng nhanh 6h, đỉnh 48–72h sau mổ rồi GIẢM dần. Bán hủy ~19hDấu ấn theo dõi tốt nhất. Bình thường: tăng rồi giảm. Nghi nhiễm trùng khi: CRP không giảm hoặc tăng trở lại sau ngày 3–4 (second rise)
Máu lắng (ESR)Tăng chậm, kéo dài nhiều tuần. Bán hủy dàiTăng chậm, kém nhạy cho nhiễm trùng cấp sớm. Hữu ích theo dõi nhiễm trùng mạn/PJI. Ngưỡng PJI thường >30 mm/h
Procalcitonin (PCT)Tăng đặc hiệu với nhiễm khuẩn (vi khuẩn). Tăng nhanh 6–12h, đỉnh 24hĐặc hiệu cao cho nhiễm khuẩn toàn thân/huyết. Trong SSI cột sống là dấu ấn nhạy & đặc hiệu nhất giai đoạn hậu phẫu sớm. Lưu ý: trong PJI/FRI khu trú, PCT có thể bình thường
📈
Động học CRP — chìa khóa biện luận

Sau mổ chỉnh hình, CRP bình thường tăng đỉnh ngày 2–3 rồi giảm dần về bình thường trong 1–2 tuần. Dấu hiệu nhiễm trùng: (1) CRP đỉnh cao bất thường, (2) CRP không giảm sau ngày 3–4, (3) CRP giảm rồi TĂNG TRỞ LẠI (second peak). Đây là lý do phải xét nghiệm CRP nhiều lần theo dõi xu hướng, không chỉ 1 lần. Shetty 2022, Cureus

Đề nghị xét nghiệm theo bước

Cốt lõi (mọi ca nghi ngờ)

  • Công thức máu (WBC + công thức)
  • CRP (làm lại theo dõi xu hướng)
  • ESR (máu lắng)
  • PCT (đặc biệt khi nghi nhiễm khuẩn huyết)

Vi sinh (quyết định)

  • Cấy mủ/dịch vết thương
  • Cấy máu (khi sốt cao/nghi nhiễm khuẩn huyết)
  • Cấy mô sâu khi mổ lại (≥5 mẫu)
  • Nhuộm Gram

Bổ sung & hình ảnh

  • X-quang: chậm liền, tiêu xương, lỏng implant
  • Siêu âm: ổ tụ dịch/mủ
  • MRI/CT, PET-CT khi nghi sâu
  • Sinh hóa, lactat (đánh giá nặng)
Bước 5 — Cấy vi khuẩn & lấy mẫu đúng

Cấy & Kỹ Thuật Lấy Mẫu

🚨
Nguyên tắc VÀNG: Ngừng kháng sinh TRƯỚC khi lấy mẫu cấy

Nếu tình trạng lâm sàng cho phép, ngừng kháng sinh ít nhất 2 tuần (lý tưởng) trước khi lấy mẫu cấy mô sâu để tăng tỷ lệ dương tính. Lấy mẫu khi đang dùng kháng sinh → âm tính giả (7–39% ca PJI âm tính do dùng kháng sinh trước). Trong mổ: chỉ cho kháng sinh dự phòng SAU khi đã lấy đủ mẫu cấy. Sonication studies, PMC3810485

Kỹ thuật lấy mẫu đúng theo loại bệnh phẩm

Loại mẫuKỹ thuật đúngLưu ý
Mô sâu (gold standard)Lấy ≥5 mẫu mô riêng biệt từ vùng nghi nhiễm nhất, mỗi mẫu dụng cụ vô khuẩn RIÊNG≥2 mẫu cùng vi khuẩn = xác định. Tiêu chuẩn vàng theo EBJIS/ICM
Dịch khớp (chọc hút)Chọc hút vô khuẩn, cấy + đếm tế bào + tinh thểTránh tạp nhiễm da. Cho vào chai cấy máu tăng độ nhạy
MủHút mủ bằng bơm tiêm vô khuẩn (KHÔNG dùng tăm bông)Mẫu dịch/mô luôn tốt hơn tăm bông
Sonication implantImplant tháo ra → ngâm dung dịch Ringer vô khuẩn → siêu âm 40kHz phá biofilm → cấy dịchTăng độ nhạy: 70% vs 47% cấy mô (biofilm gây âm tính giả tới 42%)
Tăm bông (swab)Hạn chế dùng — chỉ khi không lấy được môĐộ nhạy thấp, dễ tạp nhiễm khuẩn da. KHÔNG khuyến cáo cho nhiễm trùng sâu
⚠️
Vì sao tăm bông kém & mô sâu tốt hơn?

Tăm bông chỉ lấy bề mặt → bắt vi khuẩn tạp nhiễm da (Staph coagulase âm, Corynebacterium), bỏ sót tác nhân thực sự ở sâu. Vi khuẩn gây nhiễm trùng implant tạo biofilm bám chặt — phải lấy mô sâu hoặc sonication mới phát hiện được. Biofilm gây âm tính giả tới 42% nếu chỉ cấy thường.

Quy trình cấy chuẩn

1
Ngừng kháng sinh nếu có thể
Lý tưởng ngừng ≥2 tuần trước lấy mẫu mô sâu. Nếu BN nặng/nhiễm khuẩn huyết — lấy cấy máu rồi cho kháng sinh ngay, không trì hoãn.
2
Sát khuẩn da kỹ trước lấy mẫu
Sát khuẩn vùng lấy mẫu để giảm tạp nhiễm khuẩn thường trú trên da.
3
Lấy đủ số mẫu, dụng cụ riêng
≥5 mẫu mô sâu, mỗi mẫu dùng dụng cụ vô khuẩn riêng (tránh nhiễm chéo giữa các mẫu). Lấy từ vùng đại thể nghi nhiễm nhất.
4
Bảo quản & vận chuyển nhanh
Cho vào lọ vô khuẩn ghi nhãn rõ. Gửi phòng xét nghiệm ngay. Cấy cả hiếu khí và kỵ khí, nuôi cấy kéo dài (14 ngày) cho vi khuẩn mọc chậm như Cutibacterium acnes.
5
Yêu cầu nhuộm Gram + KSĐ
Đề nghị nhuộm Gram (định hướng nhanh) và kháng sinh đồ (chọn kháng sinh đích). Ghi rõ bệnh cảnh lâm sàng để phòng XN xử lý phù hợp.
Bước 6 — Nhuộm Gram & kháng sinh đồ

Nhuộm Gram & Đọc Kháng Sinh Đồ

A. Nhuộm Gram — định hướng nhanh

🔬
Vai trò nhuộm Gram

Cho kết quả trong vài giờ (nhanh hơn cấy 24–72h), giúp định hướng kháng sinh kinh nghiệm ban đầu. Phân biệt Gram dương/âm, hình dạng (cầu/trực khuẩn), cách sắp xếp. Lưu ý: độ nhạy hạn chế — Gram âm tính KHÔNG loại trừ nhiễm trùng.

Kết quả GramHình ảnhVi khuẩn thường gặp trong chỉnh hình
Cầu khuẩn Gram (+) chùmTím, hình cầu, tụ chùm nhoStaphylococcus aureus (kể cả MRSA), S. epidermidis — tác nhân hàng đầu nhiễm trùng chỉnh hình
Cầu khuẩn Gram (+) chuỗiTím, hình cầu, xếp chuỗiStreptococcus, Enterococcus
Trực khuẩn Gram (−)Hồng, hình queE. coli, Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter (gãy hở, nhiễm bẩn)
Trực khuẩn Gram (+)Tím, hình queCutibacterium acnes (vai), Clostridium (gãy hở nặng)

B. Đọc kháng sinh đồ (Antibiogram)

S — Nhạy cảm (Susceptible)

  • Vi khuẩn bị ức chế ở liều thường dùng
  • Kháng sinh có khả năng hiệu quả
  • Ưu tiên chọn kháng sinh S, phổ hẹp nhất

I — Trung gian (Intermediate)

  • Hiệu quả không chắc chắn ở liều thường
  • Có thể hiệu quả khi tăng liều hoặc thuốc tập trung cao tại ổ nhiễm
  • Cân nhắc thận trọng

R — Đề kháng (Resistant)

  • Vi khuẩn không bị ức chế ở liều an toàn
  • KHÔNG nên dùng kháng sinh này
  • Khả năng thất bại điều trị cao
📋
Nguyên tắc đọc & chọn kháng sinh từ KSĐ

(1) Chọn kháng sinh S, phổ hẹp nhất còn hiệu quả. (2) Xét MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) — MIC càng thấp càng nhạy. (3) Ưu tiên kháng sinh thấm tốt vào xương (với nhiễm trùng xương). (4) Xét đường dùng, độc tính, khả năng xuống thang. (5) Với MRSA: vancomycin, daptomycin, linezolid. (6) Cân nhắc kháng sinh chống biofilm (rifampin phối hợp) khi có implant.

Bước 7 — Kinh nghiệm điều trị kháng sinh

Điều Trị Kháng Sinh

💊
Hai giai đoạn: kinh nghiệm → đích

Khởi đầu kháng sinh kinh nghiệm (empiric) phổ rộng sau khi đã lấy mẫu cấy → khi có kết quả cấy + KSĐ → xuống thang về kháng sinh đích (targeted) phổ hẹp. Nguyên tắc cốt lõi: lấy cấy TRƯỚC, kháng sinh SAU (trừ khi nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng).

A. Nguyên tắc điều trị kháng sinh trong nhiễm trùng chỉnh hình

Kháng sinh kinh nghiệm

  • Bao phủ S. aureus (gồm MRSA nếu nguy cơ cao)
  • Gãy hở/nhiễm bẩn: thêm phủ Gram âm
  • Dựa dịch tễ kháng thuốc tại địa phương
  • Bắt đầu SAU khi lấy mẫu cấy

Xuống thang (de-escalation)

  • Khi có KSĐ → chọn kháng sinh đích phổ hẹp nhất
  • Giảm độc tính, giảm kháng thuốc, giảm chi phí
  • Chuyển IV → uống khi ổn định, kháng sinh sinh khả dụng tốt

Đặc thù nhiễm trùng xương/implant

  • Thời gian dài: thường 4–6 tuần (hoặc hơn)
  • Kháng sinh thấm xương tốt (clindamycin, fluoroquinolone, rifampin)
  • Rifampin phối hợp chống biofilm khi giữ implant
  • Phối hợp PHẪU THUẬT làm sạch là then chốt

B. Kháng sinh theo tác nhân (tham khảo — luôn theo KSĐ & hội chẩn)

Tác nhânKháng sinh thường dùngGhi chú
S. aureus nhạy methicillin (MSSA)Cefazolin, oxacillin/nafcillin± rifampin nếu có implant
MRSAVancomycin, daptomycin, linezolid± rifampin (implant). Theo dõi nồng độ vancomycin
StreptococcusPenicillin, ceftriaxoneNhạy cảm tốt thường gặp
Gram âm (E.coli, Enterobacter)Cephalosporin thế hệ 3, fluoroquinoloneTheo KSĐ; cảnh giác ESBL
Pseudomonas aeruginosaCeftazidime, cefepime, piperacillin-tazobactam, fluoroquinoloneThường gãy hở nhiễm bẩn
Cutibacterium acnesPenicillin, ceftriaxoneVai; cấy kéo dài mới mọc
🦴
Nhiễm trùng có implant: kháng sinh đơn thuần KHÔNG đủ

Vi khuẩn tạo biofilm trên implant kháng kháng sinh mạnh. Điều trị cần phối hợp phẫu thuật (làm sạch ổ nhiễm — DAIR giữ implant, hoặc tháo implant 1-2 thì) + kháng sinh chống biofilm (rifampin phối hợp cho Staph) kéo dài. Quyết định giữ hay tháo implant tùy thời gian nhiễm trùng, độ vững implant, tác nhân. Cần hội chẩn chuyên khoa nhiễm.

✅
Theo dõi đáp ứng điều trị

Đánh giá đáp ứng qua: lâm sàng (hết sốt, vết thương cải thiện), CRP giảm dần (dấu ấn theo dõi tốt), cấy âm tính lại. CRP không giảm sau điều trị đầy đủ → nghĩ đến: kháng sinh không phù hợp, ổ nhiễm chưa được dẫn lưu/làm sạch, biofilm trên implant, tác nhân kháng thuốc.

Vận dụng lâm sàng

Ca Lâm Sàng Tổng Hợp

CA 01Nam 45 tuổi, sau ORIF gãy mâm chày 5 ngày, sốt và đau tăng
Nam 45 tuổi, ORIF gãy mâm chày (P) cách 5 ngày. Đau tăng dần thay vì giảm, vết mổ đỏ lan rộng, sưng nóng, chảy ít dịch đục, sốt 38.5°C. WBC 14.000, CRP ngày 2 là 80 mg/L, ngày 5 tăng lên 140 mg/L (không giảm).

Biện luận và hướng xử trí?

Biện luận:
• Lâm sàng điển hình SSI sớm: đau tăng (thay vì giảm), đỏ lan, sưng nóng, dịch đục, sốt sau ngày 3
• Động học CRP bất thường: bình thường CRP phải giảm sau ngày 2–3, nhưng ca này CRP TĂNG từ 80→140 mg/L → dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng mạnh
• WBC tăng hỗ trợ nhưng không đặc hiệu

Hướng xử trí:
1. Cấy dịch/mủ vết thương + cấy máu (đang sốt) TRƯỚC khi cho kháng sinh
2. Nhuộm Gram định hướng nhanh
3. Đánh giá độ sâu: nông hay lan đến implant
4. Mở vết thương dẫn lưu mủ nếu có ổ tụ; cân nhắc mổ làm sạch (debridement)
5. Kháng sinh kinh nghiệm phủ S.aureus (gồm MRSA nếu nguy cơ) sau khi lấy mẫu
6. Xuống thang theo KSĐ khi có kết quả
7. Theo dõi CRP xu hướng đáp ứng điều trị
CA 02Nữ 60 tuổi, đau khớp háng 6 tháng sau thay khớp, có đường rò
Nữ 60 tuổi, thay khớp háng toàn phần 6 tháng trước. Đau âm ỉ kéo dài, gần đây xuất hiện đường rò nhỏ chảy dịch ở vùng mổ. CRP 45 mg/L, ESR 60 mm/h. X-quang: nghi lỏng chuôi khớp.

Chẩn đoán? Vấn đề cấy như thế nào?

Chẩn đoán: Nhiễm trùng quanh khớp nhân tạo (PJI) — có dấu hiệu XÁC ĐỊNH.
• Đường rò (sinus tract) thông xuống khớp nhân tạo = tiêu chuẩn xác định PJI (không cần thêm bằng chứng)
• ESR cao kéo dài + CRP tăng phù hợp nhiễm trùng mạn
• Lỏng implant trên X-quang gợi ý nhiễm trùng quanh implant

Vấn đề cấy:
• NGỪNG kháng sinh ≥2 tuần trước lấy mẫu (nếu lâm sàng cho phép) để tăng dương tính
• Chọc hút dịch khớp cấy + đếm tế bào trước mổ
• Khi mổ: lấy ≥5 mẫu mô sâu riêng biệt, dụng cụ vô khuẩn riêng mỗi mẫu
• Sonication implant tháo ra — phá biofilm, tăng độ nhạy (70% vs 47% cấy mô)
• Nuôi cấy kéo dài 14 ngày (bắt vi khuẩn mọc chậm)
• ≥2 mẫu cùng vi khuẩn = xác định tác nhân

Điều trị: phẫu thuật (tháo implant 1-2 thì hoặc DAIR tùy tình huống) + kháng sinh đích kéo dài + rifampin phối hợp (Staph) chống biofilm. Hội chẩn chuyên khoa nhiễm.
CA 03Nam 30 tuổi, gãy hở độ III cẳng chân, nhiễm bẩn nặng
Nam 30 tuổi, TNGT, gãy hở độ III cẳng chân (P) nhiễm bẩn đất cát. Sau cố định ngoài + cắt lọc 4 ngày: sốt 39°C, vết thương chảy mủ xanh, mùi hôi, sưng nóng đỏ lan.

Tác nhân nghi ngờ? Kháng sinh kinh nghiệm?

Tác nhân nghi ngờ (gãy hở độ III nhiễm bẩn):
• Đa vi khuẩn (polymicrobial)
• S. aureus (gồm MRSA)
• Gram âm: Pseudomonas aeruginosa (mủ xanh, mùi hôi rất gợi ý), E.coli, Enterobacter
• Vi khuẩn kỵ khí (đất cát, Clostridium — cảnh giác hoại thư sinh hơi)

Xử trí:
1. Cấy mủ + mô sâu + cấy máu TRƯỚC kháng sinh
2. Nhuộm Gram nhanh (mủ xanh → nghĩ Pseudomonas Gram âm)
3. Mổ cắt lọc lại khẩn (debridement) — làm sạch ổ nhiễm là then chốt với gãy hở
4. Kháng sinh kinh nghiệm phổ rộng phủ cả Gram(+) gồm MRSA + Gram(−) gồm Pseudomonas + kỵ khí: VD vancomycin + (piperacillin-tazobactam hoặc cefepime) ± metronidazole
5. Xuống thang theo KSĐ
6. Phòng uốn ván, đánh giá tưới máu chi

Lưu ý: gãy hở nhiễm bẩn = phẫu thuật làm sạch lặp lại + kháng sinh; không thể chỉ dựa kháng sinh đơn thuần.
Kiểm tra kiến thức

Quiz — 18 Câu MCQ

0/18

Hoàn thành!