Nắm vững quy tắc vô khuẩn khi di chuyển trong phòng mổ, kỹ thuật mặc áo mang găng đúng chuẩn và phân vùng an toàn để bảo vệ vô khuẩn trường mổ.
Phòng mổ được phân thành các vùng có mức độ kiểm soát nhiễm khuẩn khác nhau. Nhân viên y tế phải hiểu rõ mình đang ở vùng nào và tuân theo quy tắc tương ứng.
Phòng mổ chính, phòng scrub sink. Chỉ nhân viên đã scrub + mặc áo vô khuẩn.
Hành lang phòng mổ, phòng chuẩn bị dụng cụ, kho sterile.
Khu vực tiếp nhận, phòng thay đồ, khu gia đình chờ.
Người vô khuẩn di chuyển trong vùng vô khuẩn. Người không vô khuẩn di chuyển trong vùng không vô khuẩn. Không bao giờ đi qua phía sau người đã scrub.
Khi phải qua gần vùng vô khuẩn, đi theo kiểu mặt đối mặt (face-to-face) hoặc lưng đối lưng (back-to-back) — không bao giờ đi mặt quay ra ngoài qua người đã scrub.
Giữ khoảng cách tối thiểu 30cm với bàn dụng cụ và trường mổ vô khuẩn nếu chưa scrub.
Phần lưng áo phẫu thuật KHÔNG vô khuẩn. Đi qua phía sau có thể vô tình tiếp xúc và nhiễm khuẩn người đã scrub.
Tay vô khuẩn giữ trước mặt, cao hơn ngang eo, thấp hơn vai. Không để tay xuống thấp hoặc ra sau.
Mỗi lần di chuyển = nguy cơ tạo luồng khí và phát tán vi khuẩn. Di chuyển có mục đích, tránh đi lại không cần thiết.
Người đã scrub không quay lưng vào bàn dụng cụ hay trường mổ. Khi cần quay, xoay người toàn bộ — không chỉ xoay đầu.
Nếu không chắc chắn một dụng cụ hay vùng nào đó có còn vô khuẩn không → coi như đã ô nhiễm. Thay ngay. Không tiếp tục sử dụng dụng cụ nghi ngờ.
Áo vô khuẩn chỉ vô khuẩn ở phần trước từ ngực đến bàn mổ và phần tay từ bàn tay đến khuỷu. Phần lưng và tay dưới khuỷu không được coi là vô khuẩn.
Rút tay ra khỏi bồn rửa, giơ tay cao hơn khuỷu. Đi vào phòng mổ lưng trước, đẩy cửa bằng lưng/mông.
Điều dưỡng dụng cụ (đã scrub) đưa khăn vô khuẩn. Lấy bằng một tay, cầm góc xa. Lau từ tay đến khuỷu, mỗi bên một mặt khăn. Không lau ngược lại.
Điều dưỡng mở áo ra, đưa cho BS. Cầm áo tại cổ áo (phần trong), giơ lên để áo mở tự nhiên. Không để áo chạm sàn hoặc người chưa vô khuẩn.
Đẩy hai tay vào hai tay áo đồng thời, không chui tay ra ngoài ngay. Dừng khi đầu ngón tay vừa đến cổ tay áo (nếu dùng closed glove technique).
Điều dưỡng vòng (circulating nurse, không vô khuẩn) thắt dây cổ và lưng áo từ phía sau. Không chạm vào phần trước áo.
Mang găng trước khi hoàn chỉnh dây vòng áo (wrap-around gown tie).
Tháo tab giấy dây áo, đưa cho điều dưỡng dụng cụ hoặc kẹp vào tờ giấy. Xoay tròn người để dây quấn quanh. Buộc hoặc để điều dưỡng dụng cụ giữ dây.
Đảm bảo áo không tuột, không hở. Tay luôn giữ trong tầm nhìn, trước ngực.
Chưa chui bàn tay ra ngoài cổ tay áo. Dùng vải áo để cầm dụng cụ.
Điều dưỡng dụng cụ mở bao ngoài, giữ bao trong gồm hai găng gấp vào nhau. Đặt lên bàn vô khuẩn.
Qua vải áo, cầm găng phải, đặt lên cổ tay áo phải, ngón cái hướng vào thân, ngón tay hướng về khuỷu. Phần gấp của găng hướng ra ngoài.
Kéo cổ găng lên qua cổ tay áo. Đẩy bàn tay phải ra khỏi tay áo và vào trong găng cùng lúc.
Dùng tay phải đã mang găng (có thể chạm phần ngoài găng trái — vô khuẩn) để mang găng trái theo cùng kỹ thuật.
Kéo thẳng ngón tay, kiểm tra không có nếp gấp. Mang đúng size — không quá chật hoặc quá rộng.
Thông báo ngay cho đội phẫu thuật. Dừng lại, tháo găng ra ngoài trường mổ, rửa tay lại (kể cả tay áo còn nguyên). Mang găng mới. Không tiếp tục với găng bị rách.
Tạo ra trường mổ vô khuẩn xung quanh vùng rạch da, ngăn vi khuẩn từ vùng không phẫu thuật xâm nhập vào vết mổ. Chỉ vùng rạch da và vùng cần thiết được để lộ.
Da BN phải được sát khuẩn đầy đủ (Betadine, Chlorhexidine) và khô hoàn toàn trước khi đặt khăn vô khuẩn.
Bắt đầu từ vùng rạch da (sạch nhất), trải khăn ra các phía. Không đẩy khăn từ ngoài vào trong.
Phần khăn rơi xuống thấp hơn mặt bàn mổ không còn vô khuẩn — không được kéo lên lại.
Khi trải khăn phủ ngang (towel drape) cạnh vùng không vô khuẩn, gập cổ tay bảo vệ tay vô khuẩn khỏi chạm vào BN/bàn chưa vô khuẩn.
Dùng kẹp towel clip hoặc incise drape (khăn dán) để cố định. Kẹp towel clip = vật vô khuẩn sau khi kẹp — không tháo ra và để lại.
| Loại khăn | Vị trí | Mục đích |
|---|---|---|
| Towel drape (khăn nhỏ) | Bốn phía vùng rạch da | Giới hạn trường mổ |
| Laparotomy drape | Toàn thân BN | Phủ toàn bộ, lỗ cắt sẵn tại vùng mổ |
| Extremity drape | Chi (tay/chân) | Bọc chi để lại đầu xa |
| Incise drape (Ioban) | Dán lên da vùng rạch | Chống nhiễm khuẩn, giảm shift vi khuẩn da |
Câu hỏi: Bạn di chuyển như thế nào?
Câu hỏi: Xử trí thế nào? Có được tiếp tục mổ không?
Xem lại từng câu để hiểu rõ.