Khám Lâm Sàng Khớp Vai – Hướng Dẫn Chi Tiết

KHÁM LÂM SÀNG KHỚP VAI

Hướng dẫn chi tiết các bước khám và nghiệm pháp khớp vai

GVHD: BS.CKII. PHẠM THẾ HIỂN

MỤC TIÊU HỌC TẬP

  • Nắm được cấu trúc giải phẫu cơ bản của khớp vai
  • Thực hiện được các bước khám lâm sàng cơ bản: Nhìn, Sờ, Vận động, Test, Chức năng
  • Trình bày và thực hiện được các nghiệm pháp khám khớp vai
  • Phân biệt được các triệu chứng của các bệnh lý khớp vai thường gặp
  • Áp dụng các test đặc hiệu để chẩn đoán tổn thương khớp vai

I. GIỚI THIỆU

1. Giải phẫu khớp vai

Khớp vai (glenohumeral joint) là khớp bi cầu có tầm vận động lớn nhất cơ thể, bao gồm:

Cấu trúc xương:

  • Xương bả vai (Scapula)
  • Xương đòn (Clavicle)
  • Xương cánh tay (Humerus)

Các khớp:

  • Khớp chính (Glenohumeral joint): Khớp vai thật
  • Khớp cùng đòn (Acromioclavicular – AC joint)
  • Khớp ức đòn (Sternoclavicular – SC joint)
  • Khớp bả vai ngực (Scapulothoracic joint)

Nhóm cơ chóp xoay (Rotator Cuff):

  • Cơ trên gai (Supraspinatus): Dạng vai
  • Cơ dưới gai (Infraspinatus): Xoay ngoài
  • Cơ tròn nhỏ (Teres minor): Xoay ngoài
  • Cơ dưới vai (Subscapularis): Xoay trong

Các cấu trúc quan trọng khác:

  • Cơ nhị đầu (Biceps brachii): Gân dài chạy qua rãnh liên mấu động
  • Bao hoạt dịch dưới mỏm cùng (Subacromial bursa)
  • Vòng xơ khớp vai (Labrum): Đặc biệt vùng SLAP

2. Các bước khám lâm sàng cơ bản

Bước 1: Nhìn

Quan sát tư thế, đối xứng, sưng nề, teo cơ

Bước 2: Sờ

Sờ các mốc giải phẫu, tìm điểm đau

Bước 3: Tầm vận động

Đánh giá vận động chủ động và thụ động

Bước 4: Đo lường và Test

Thực hiện các nghiệm pháp đặc hiệu

Bước 5: Chức năng

Đánh giá hoạt động sinh hoạt hàng ngày

II. CÁC BƯỚC KHÁM LÂM SÀNG

BƯỚC 1: NHÌN (Inspection)

Quan sát từ phía trước

  • Độ cao hai vai: So sánh có bất đối xứng không
  • Khối cơ: Kiểm tra teo cơ Delta, cơ nhị đầu
  • Sưng nề: Vùng khớp cùng đòn (AC joint)
  • Biến dạng: Gồ xương sau trật khớp hoặc gãy xương

Quan sát từ phía sau

  • Teo cơ trên gai (Supraspinatus): Hố trên gai sâu hơn bình thường
  • Teo cơ dưới gai (Infraspinatus): Hố dưới gai sâu hơn
  • Scapula alata (Xương bả vai cánh): Kiểm tra bằng test đẩy tường
Test đẩy tường (Wall Push Test) – Đánh giá Scapula Alata:
  1. Bệnh nhân đứng cách tường một bước
  2. Chống tay lên tường
  3. Hạ người từ từ (như chống đẩy)
  4. Quan sát từ phía sau

Dương tính: Xương bả vai nhô ra bất thường → Tổn thương thần kinh ngực dài (Long thoracic nerve), yếu cơ răng trước (Serratus anterior)

BƯỚC 2: SỜ (Palpation)

1. Khớp ức đòn (Sternoclavicular – SC joint)

Vị trí: Sờ đầu trong xương đòn, nơi tiếp giáp xương ức

Ý nghĩa: Đau/sưng → Viêm khớp hoặc trật khớp

2. Xương đòn (Clavicle)

Kỹ thuật: Sờ dọc xương đòn từ trong ra ngoài, tìm điểm đau

Ý nghĩa: Đau điểm, biến dạng → Gãy xương đòn

3. Khớp cùng đòn (Acromioclavicular – AC joint)

Vị trí: Điểm nhô lên ở vai, nơi xương đòn gặp mỏm cùng vai

Ý nghĩa: Đau → Viêm khớp AC hoặc trật khớp (AC joint separation)

4. Rãnh liên mấu động (Bicipital groove)

Vị trí: Mặt trước cánh tay, giữa mấu động lớn và nhỏ

Kỹ thuật: Xoay cánh tay vào trong/ngoài để định vị rãnh

Ý nghĩa: Đau khi sờ → Viêm gân cơ nhị đầu (Bicipital tendonitis)

5. Gân cơ chóp xoay (Rotator cuff tendons)

Gân cơ trên gai (Supraspinatus): Dưới mỏm cùng vai

Gân cơ dưới gai (Infraspinatus): Mặt sau xương bả vai

Ý nghĩa: Đau → Viêm gân hoặc rách chóp xoay

6. Bao hoạt dịch dưới mỏm cùng (Subacromial bursa)

Vị trí: Dưới mỏm cùng vai

Ý nghĩa: Sưng/đau → Viêm bao hoạt dịch (Subacromial bursitis)

BƯỚC 3: TẦM VẬN ĐỘNG (Range of Motion – ROM)

1. Vận động chủ động (Active ROM) – Bệnh nhân tự thực hiện

Động tác Mô tả Góc bình thường
Gấp (Flexion) Đưa tay thẳng ra trước → lên cao hết mức 180°
Duỗi (Extension) Đưa tay ra sau 45-60°
Dạng (Abduction) Đưa tay sang ngang → lên cao 180°
Khép ngang (Adduction) Đưa tay bắt chéo trước ngực 50°
Xoay ngoài (External Rotation) Gập khuỷu 90°, xoay cẳng tay ra ngoài 60-90°
Xoay trong (Internal Rotation) Gập khuỷu 90°, xoay cẳng tay vào trong 70-90°
Lưu ý về Painful Arc (Cung đau):
Đau khi dạng 60-120° → Chèn ép gân chóp xoay (đặc biệt gân trên gai) dưới mỏm cùng vai

Test Apley Scratch – Đánh giá xoay trong

Kỹ thuật:
  1. Đưa tay ra sau lưng
  2. Cố gắng chạm vào cột sống
  3. Đánh giá mức độ lên cao của ngón tay

Bình thường: Ngón tay cái chạm mức T7-T10

Hạn chế: Tổn thương khớp vai hoặc gân cơ dưới gai

2. Vận động thụ động (Passive ROM) – BS di chuyển tay BN

Đánh giá xem có cứng khớp (Frozen shoulder – Adhesive capsulitis) hay không

Ý nghĩa:

  • Chủ động giảm, thụ động bình thường → Tổn thương cơ/gân
  • Cả chủ động và thụ động đều giảm → Cứng khớp

III. CÁC NGHIỆM PHÁP ĐẶC HIỆU

A. TEST CHÈN ÉP (IMPINGEMENT TESTS)

1. Test Neer (Neer Impingement Test)

Chỉ định

Đau vai nghi do va chạm/chèn ép (Impingement syndrome)

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân đứng hoặc ngồi thẳng
  2. Thầy thuốc đứng bên cạnh, một tay cố định bả vai
  3. Tay kia nâng thụ động cánh tay bệnh nhân theo hướng gấp về phía trước (flexion) và xoay trong (internal rotation)
Dương tính: Bệnh nhân than đau vùng trước bên vai
Chẩn đoán: Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai (Subacromial impingement)
Độ nhạy: 88% Độ đặc hiệu: 30%

2. Test Hawkins-Kennedy

Chỉ định

Đau vùng dưới mỏm cùng vai, nghi chèn ép gân chóp xoay

Kỹ thuật:
  1. Gập vai bệnh nhân 90°
  2. Khuỷu tay cũng gập 90°
  3. Thầy thuốc giữ cánh tay, dùng tay còn lại xoay vai vào trong (internal rotation) nhanh và mạnh
Dương tính: Đau vùng dưới mỏm cùng vai
Chẩn đoán: Chèn ép gân chóp xoay, đặc biệt gân trên gai
Độ nhạy: 92% Độ đặc hiệu: 25%

11. Yocum Test

Chỉ định

Đau vai không rõ nguyên nhân, nghi viêm chóp xoay, viêm gân cơ trên gai

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân đặt tay lên vai đối bên như khoanh tay
  2. Thầy thuốc yêu cầu bệnh nhân nâng khuỷu tay lên cao nhất có thể
  3. Quan sát biểu hiện đau vùng trước hoặc bên vai
Dương tính: Đau khi nâng khuỷu tay
Chẩn đoán: Viêm gân cơ trên gai hoặc chèn ép dưới mỏm cùng vai
Độ nhạy: ~63% Độ đặc hiệu: ~68%

B. TEST CƠ TRÊN GAI (SUPRASPINATUS TESTS)

3. Drop Arm Test

Chỉ định

Nghi ngờ rách gân trên gai

Kỹ thuật:
  1. Nâng cánh tay bệnh nhân lên 90° dạng (abduction)
  2. Yêu cầu bệnh nhân từ từ hạ tay xuống trong kiểm soát
Dương tính: Tay rơi đột ngột hoặc không thể giữ
Chẩn đoán: Rách gân trên gai
Độ nhạy: 92% Độ đặc hiệu: 25%

4. Jobe Test (Empty Can Test)

Chỉ định

Đau do gân trên gai, đánh giá lực cơ trên gai

Kỹ thuật:
  1. Dạng vai 90°
  2. Đưa tay ra trước 30° (scapular plane)
  3. Xoay tay vào trong sao cho ngón cái chỉ xuống dưới (như đổ lon)
  4. Yêu cầu bệnh nhân giữ tay khi thầy thuốc ấn xuống nhẹ nhàng
Dương tính: Đau hoặc yếu
Chẩn đoán: Tổn thương cơ trên gai
Độ nhạy: 62% Độ đặc hiệu: 54%

C. TEST GÂN CƠ NHỊ ĐẦU (BICEPS TESTS)

5. Speed’s Test

Chỉ định

Viêm gân nhị đầu (Bicipital tendonitis)

Kỹ thuật:
  1. Tay duỗi thẳng
  2. Lòng bàn tay ngửa (supination)
  3. Thầy thuốc ấn nhẹ xuống
  4. Bệnh nhân giữ chống lại
Dương tính: Đau vùng rãnh nhị đầu (bicipital groove)
Chẩn đoán: Viêm gân nhị đầu
Độ nhạy: 75% Độ đặc hiệu: 36%

6. Yergason’s Test

Chỉ định

Viêm gân nhị đầu, bất ổn gân nhị đầu

Kỹ thuật:
  1. Gập khuỷu tay 90°
  2. Cổ tay ngửa
  3. Thầy thuốc nắm tay bệnh nhân
  4. Yêu cầu thực hiện xoay ngoài và ngửa tay chống lại lực cản
Dương tính: Đau hoặc “lách tách” vùng rãnh nhị đầu
Chẩn đoán: Viêm gân dài đầu cơ nhị đầu hoặc bất ổn gân
Độ nhạy: 43% Độ đặc hiệu: 79%

D. TEST BẤT ỔN KHỚP VAI (INSTABILITY TESTS)

7. Apprehension Test (Anterior Instability)

Chỉ định

Bất ổn khớp vai (trật ra trước)

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân nằm ngửa hoặc ngồi
  2. Vai dạng 90°, khuỷu gập 90°
  3. Thầy thuốc xoay ngoài (external rotation) chậm rãi vai
Dương tính: Bệnh nhân lo lắng, gồng người, hoặc yêu cầu dừng lại
Chẩn đoán: Trật vai ra trước (Anterior shoulder instability)
Độ nhạy: 70% Độ đặc hiệu: 90%

8. Relocation Test (Jobe’s Relocation Test)

Chỉ định

Củng cố kết quả của Apprehension Test

Kỹ thuật:
  1. Thực hiện như Apprehension Test
  2. Khi bệnh nhân cảm thấy lo lắng
  3. Thầy thuốc đặt tay lên đầu trước xương cánh tay, đẩy nhẹ về phía sau
Dương tính: Triệu chứng giảm, xác nhận bất ổn ra trước
Chẩn đoán: Trật vai ra trước
Lưu ý: Relocation Test tăng độ đặc hiệu của Apprehension Test

E. TEST KHỚP CÙNG ĐÒN (AC JOINT TESTS)

9. Cross-arm Test (Cross-body Adduction Test)

Chỉ định

Nghi viêm khớp cùng đòn (AC joint arthritis)

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân gập tay ngang vai
  2. Bắt chéo qua bên vai đối diện
  3. Thầy thuốc hỗ trợ di chuyển hoặc bệnh nhân tự làm
Dương tính: Đau trên khớp cùng-đòn (AC joint)
Chẩn đoán: Viêm hoặc thoái hóa khớp cùng đòn
Độ nhạy: 77% Độ đặc hiệu: 79%

F. TEST TỔN THƯƠNG SLAP (SLAP LESION TESTS)

10. O’Brien’s Test (Active Compression Test)

Chỉ định

Tổn thương SLAP (Superior Labrum Anterior-Posterior) hoặc khớp cùng-đòn

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân gập vai 90°
  2. Khép vai 10-15°
  3. Xoay tay vào trong (ngón cái hướng xuống)
  4. Thầy thuốc tạo lực đẩy xuống, bệnh nhân kháng lại
  5. Lặp lại với xoay ngoài (ngón cái hướng lên)
Dương tính: Đau sâu trong vai khi xoay trong, giảm khi xoay ngoài
Chẩn đoán: Tổn thương SLAP
Lưu ý phân biệt:
• Đau sâu trong vai → Tổn thương SLAP
• Đau trên khớp AC → Bệnh lý khớp cùng-đòn
Độ nhạy: 62% Độ đặc hiệu: 54%

G. TEST CƠ DƯỚI VAI (SUBSCAPULARIS TESTS)

12. Lift-Off Test (Gerber’s Test)

Chỉ định

Nghi rách/tổn thương cơ dưới vai (Subscapularis)

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân đặt tay ra sau lưng (xoay trong tối đa)
  2. Yêu cầu đẩy tay ra khỏi lưng (extension và internal rotation)
Dương tính: Không thể hoặc đau dữ dội
Chẩn đoán: Rách hoặc yếu cơ dưới vai
Độ nhạy: 62-68% Độ đặc hiệu: 85-100%

13. Belly Press Test (Napoleon Test)

Chỉ định

Khi bệnh nhân không thể làm Lift-Off (do hạn chế vận động)

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân đặt lòng bàn tay lên bụng
  2. Khuỷu tay hướng ra ngoài
  3. Yêu cầu ấn mạnh vào bụng, giữ khuỷu ra ngoài
Dương tính: Khuỷu gập vào hoặc không thể ép
Chẩn đoán: Rách hoặc yếu cơ dưới vai
Độ nhạy: ~40-60% Độ đặc hiệu: ~85%

14. Bear Hug Test

Chỉ định

Đánh giá cơ dưới vai, nhất là ở giai đoạn đầu

Kỹ thuật:
  1. Bệnh nhân đặt bàn tay lên vai đối diện như đang ôm vai
  2. Thầy thuốc cố gắng kéo tay ra
  3. Bệnh nhân giữ lại với lực đối kháng
Dương tính: Không giữ được tay hoặc thấy đau
Chẩn đoán: Rách bán phần hoặc toàn phần cơ dưới vai
Độ nhạy: 60% Độ đặc hiệu: 91%

IV. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG

BƯỚC 5: CHỨC NĂNG (Functional Assessment)

Đánh giá khả năng thực hiện hoạt động hàng ngày

Hoạt động Đánh giá
Với tay lấy đồ trên cao Tổn thương cơ Delta, chóp xoay
Chải đầu, cài áo ngực Hạn chế xoay trong
Đẩy/mở cửa Yếu cơ ngực lớn, cơ lưng rộng
Mang vác đồ nặng Đau, yếu chóp xoay
Ném bóng, đánh tennis Bất ổn khớp vai
Ghi chú: Ghi nhận hạn chế và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt để có kế hoạch điều trị phù hợp

V. BẢNG TỔNG HỢP CÁC TEST

Tóm tắt các test theo nhóm bệnh lý

🔴 Hội chứng chèn ép (Impingement)

  • Neer Test (Nhạy: 88%, Đặc hiệu: 30%)
  • Hawkins-Kennedy Test (Nhạy: 92%, Đặc hiệu: 25%)
  • Yocum Test (Nhạy: 63%, Đặc hiệu: 68%)

🔵 Tổn thương cơ trên gai

  • Drop Arm Test (Nhạy: 92%, Đặc hiệu: 25%)
  • Jobe Test / Empty Can (Nhạy: 62%, Đặc hiệu: 54%)

🟢 Viêm gân nhị đầu

  • Speed’s Test (Nhạy: 75%, Đặc hiệu: 36%)
  • Yergason’s Test (Nhạy: 43%, Đặc hiệu: 79%)

🟡 Bất ổn khớp vai

  • Apprehension Test (Nhạy: 70%, Đặc hiệu: 90%)
  • Relocation Test (Củng cố Apprehension)

🟠 Bệnh lý khớp AC

  • Cross-arm Test (Nhạy: 77%, Đặc hiệu: 79%)

🟣 Tổn thương SLAP

  • O’Brien’s Test (Nhạy: 62%, Đặc hiệu: 54%)

🟤 Tổn thương cơ dưới vai

  • Lift-Off Test (Nhạy: 62-68%, Đặc hiệu: 85-100%)
  • Belly Press Test (Nhạy: 40-60%, Đặc hiệu: 85%)
  • Bear Hug Test (Nhạy: 60%, Đặc hiệu: 91%)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Hegedus EJ, et al. “Physical examination tests of the shoulder: a systematic review with meta-analysis of individual tests.” British Journal of Sports Medicine. 2008;42(2):80-92.
  2. Park HB, et al. “Diagnostic accuracy of clinical tests for the different degrees of subacromial impingement syndrome.” Journal of Bone and Joint Surgery. 2005;87(7):1446-1455.
  3. Walton J, et al. “Diagnostic values of tests for acromioclavicular joint pain.” Journal of Bone and Joint Surgery. 2004;86(4):807-811.
  4. Barth JR, et al. “The Bear-Hug Test: A New and Sensitive Test for Diagnosing a Subscapularis Tear.” Arthroscopy. 2006;22(10):1076-1084.
  5. O’Brien SJ, et al. “The active compression test: a new and effective test for diagnosing labral tears and acromioclavicular joint abnormality.” American Journal of Sports Medicine. 1998;26(5):610-613.

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...