Phân loại vật liệu, nguyên tắc, kỹ thuật bó bột đúng, theo dõi, nhận biết và xử trí biến chứng, thời gian cắt bột, kỹ thuật sửa bột chỉnh trục chi. Dựa trên AAOS, PubMed và kinh nghiệm lâm sàng.
Bột (Cast): bất động toàn chu vi (circumferential) → bất động vượt trội, nhưng ít dung sai khi sưng nề, biến chứng nhiều hơn. Nẹp bột (Splint): không toàn chu vi → dung sai với sưng, dễ tháo lắp, an toàn hơn giai đoạn cấp. PMID 19725490
| Tiêu chí | Nẹp bột (Splint) | Bột hoàn toàn (Cast) |
|---|---|---|
| Giai đoạn | Cấp tính 24–72h đầu | Sau sưng ổn định |
| Sưng nề | Khi đang hoặc dự kiến sưng nhiều | Sưng đã giảm, ổn định |
| Gãy xương | Ổn định, ít di lệch | Bất ổn, cần bất động chắc |
| Hậu phẫu | Ngay sau mổ | Sau 3–5 ngày khi phù giảm |
| Biến chứng | Thấp hơn | Cao hơn — cần theo dõi sát |
Tuyệt đối: nghi hội chứng khoang đang diễn tiến. Tương đối: vết thương hở lớn, bỏng vùng cần bó, phù nề nhiều chưa ổn định, BN mất tri giác/trẻ nhỏ không thể phàn nàn đau (nguy cơ biến chứng cao). Trong các tình huống này: ưu tiên nẹp bột hoặc cố định ngoài.
Calcium sulfate (Plaster of Paris) được giới thiệu năm 1798, Mathijsen phổ biến băng bột năm 1851. Fiberglass tổng hợp (45% polyurethane + 55% fiberglass) ra đời thập niên 1970. Cả hai vẫn quan trọng trong thực hành hiện đại. AAOS PMID 23079886
| Đặc điểm | Bột thạch cao (Plaster of Paris) | Fiberglass tổng hợp |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Calcium sulfate hemihydrate | Polyurethane resin + sợi thủy tinh |
| Thời gian đông cứng | 3–8 phút (tùy nhiệt độ nước) | 3–15 phút |
| Độ bền | Trung bình, dễ vỡ khi ướt | Cao, nhẹ hơn, không thấm nước |
| Khả năng tạo hình | Tốt hơn — dễ đắp molding | Kém hơn plaster |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn ~50% |
| Chi phí | Rẻ hơn | Đắt hơn |
| X-quang | Ít cản quang hơn | Cản quang nhiều hơn |
| Phản ứng nhiệt | Tỏa nhiệt nhiều — nguy cơ bỏng cao hơn | Tỏa nhiệt ít hơn |
| Ứng dụng chính | Nẹp bột cấp, bột chỉnh trục, molding phức tạp | Bột dài hạn, bột nhẹ hoạt động |
Bột thạch cao: nhiệt độ nước ≤ 24°C — nước ấm/nóng tăng phản ứng tỏa nhiệt gây bỏng da. Tuyệt đối không dùng nước nóng, không hơn 8 lớp bột. Fiberglass: nhiệt độ tối đa còn thấp hơn. AAOS PMID 23079886
Bột đúng: BN thoải mái hơn (không đau hơn trước bó) · Đầu ngón hồng, ấm, refill <2s · Cảm giác bình thường · Vận động ngón tự do · X-quang: đúng tư thế, đúng trục. Nếu đau tăng sau bó → điều tra ngay — không chờ đến hôm sau.
| Thời điểm | Nội dung theo dõi | Lý do |
|---|---|---|
| 24–48h đầu | Theo dõi sát tại bệnh viện hoặc tái khám sớm. Dấu hiệu hội chứng khoang, tuần hoàn đầu chi | Sưng nề tăng tối đa 24–72h đầu — nguy cơ khoang cao nhất |
| 1 tuần | X-quang qua bột kiểm tra vị trí, bột có lỏng không (do sưng giảm) | Sưng giảm → bột lỏng → mất nắn chỉnh |
| 2 tuần | Đánh giá lại X-quang, tình trạng bột, da, tuần hoàn | Phát hiện mất vị trí muộn |
| Định kỳ 2–4 tuần | X-quang theo dõi liền xương, đánh giá bột | Theo tiến trình liền xương |
1. Đau tăng dữ dội trong bột (đặc biệt đau cơ khi kéo căng thụ động) | 2. Ngón tay/chân tím, nhợt, lạnh | 3. Tê, mất cảm giác ngón | 4. Không vận động được ngón | 5. Sưng đầu ngón nặng không giảm khi nâng cao chi. Đây là dấu hiệu cảnh báo hội chứng khoang.
Đa số biến chứng bột liên quan đến kỹ thuật bó không đúng (quá chặt, đệm không đủ, nhiệt độ nước) hoặc theo dõi không đủ. Biến chứng nặng (hội chứng khoang, bỏng) xảy ra nhiều hơn khi bó bởi người ít kinh nghiệm. Halanski 2025 PMID 40791972
Áp lực trong khoang筋tăng → thiếu máu cơ và thần kinh → hoại tử không hồi phục. Bột toàn chu vi tăng nguy cơ đáng kể khi sưng nề sau chấn thương. Univalve bột giảm áp 40–60%; cắt đệm giảm thêm 10–20%.
Plaster tỏa nhiệt khi đông cứng — nước quá ấm + nhiều lớp + kém thông khí → bỏng da. Nước >24°C, >8 lớp bột là yếu tố nguy cơ cao. Fiberglass: nhiệt độ tối đa còn thấp hơn.
Gờ bột, điểm lồi xương không đệm đủ → hoại tử da do tỳ đè. Thường tại: gót chân, mắt cá, đầu xương mác, styloid quay/trụ, mỏm khuỷu. Dấu hiệu: đau khu trú một điểm, có thể dịch/mùi qua bột.
Sưng giảm → bột lỏng → gãy di lệch trở lại. Hay xảy ra trong 1–2 tuần đầu. Phát hiện qua X-quang định kỳ.
Lưỡi cưa dao động rung — không cắt như cưa thông thường — nhưng tiếp xúc lâu tại một điểm → nhiệt tích lũy → bỏng. Lưỡi cưa cùn tăng nguy cơ đáng kể. Thường gặp tại đầu ngón, vùng da mỏng, trẻ em.
Bất động kéo dài không cần thiết → cứng khớp, teo cơ, đau mạn (CRPS). Đặc biệt nguy hiểm ở ngón tay và khớp vai.
Nghi hội chứng khoang → NGAY LẬP TỨC: cắt và bóc bột, cắt đệm, nâng cao chi đến mức tim (không nâng cao quá — giảm tưới máu). Nếu áp lực khoang ≥ 30 mmHg hoặc delta pressure < 30 mmHg → phẫu thuật cắt mạc (fasciotomy) khẩn. Không chờ đợi — mỗi giờ trễ = thêm tổn thương không hồi phục. AAOS CPG
| Vị trí & Loại gãy | Thời gian bột | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gãy đầu xa quay (Colles) ổn định | 4–6 tuần | Trẻ có thể ngắn hơn; người già loãng xương có thể dài hơn |
| Gãy xương thuyền (Scaphoid) không di lệch | 8–12 tuần | Dài do máu nuôi kém; CT kiểm tra liền xương |
| Gãy mắt cá ổn định | 4–6 tuần | SLC 6 tuần → boot có thể đổi ở tuần 4 nếu tiến triển tốt |
| Gãy thân xương chày (bảo tồn) | 12–16 tuần | PTB cast tuần 4–6; X-quang mỗi 4 tuần |
| Gãy mâm chày ổn định | 6–8 tuần | Không chịu lực 6–8 tuần |
| Gãy cả 2 xương cẳng tay (bảo tồn) | 8–10 tuần | LAC → SAC ở tuần 4–5 nếu ổn định |
| Gãy xương đốt bàn (Boxer fracture) | 3–4 tuần | Kiểm tra X-quang 1 tuần |
| Gãy cổ xương đùi trẻ em (spica) | 4–6 tuần | Trẻ liền nhanh hơn người lớn |
| Sau phẫu thuật (bảo vệ) | Theo chỉ định mổ | Thường 2–6 tuần tùy phẫu thuật |
Cắt bột dựa trên: (1) X-quang liền xương (callus xuất hiện, liên tục vỏ xương), (2) Không đau khi ấn ổ gãy, (3) Đủ thời gian sinh học. Không cắt bột chỉ vì đủ số tuần nếu X-quang chưa có bằng chứng liền.
Khi X-quang 1–2 tuần cho thấy gãy di lệch nhẹ có thể sửa (thường <10–15°) mà không cần nắn lại hoàn toàn. Kỹ thuật wedging: cắt một phần bột ở vị trí tính toán → mở (hoặc đóng) một góc → bơm thêm bột. Ứng dụng phổ biến: xương chày, cẳng tay.
Chỉ hiệu quả với di lệch nhẹ trong 1–2 tuần đầu (bột còn chỉnh được, gọi là "sticky fracture" giai đoạn). Di lệch nhiều, di lệch xoay, hoặc >2–3 tuần (gọi là bắt đầu liền) → cần nắn lại hoặc phẫu thuật. Không áp dụng cho gãy gần bình nối xương.