Module 13 · Casting & Splinting

Bó Bột & Nẹp Bột —
Nguyên Tắc & Kỹ Thuật

Phân loại vật liệu, nguyên tắc, kỹ thuật bó bột đúng, theo dõi, nhận biết và xử trí biến chứng, thời gian cắt bột, kỹ thuật sửa bột chỉnh trục chi. Dựa trên AAOS, PubMed và kinh nghiệm lâm sàng.

🩹 14 loại bột/nẹp
⚠️ Biến chứng & xử trí
✦ 18 câu MCQ
Halanski 2025 — Common Cast Complications (PMID 40791972) Boyd & Benjamin — Principles of casting PMID 19145960 Eiff & Hatch — Splints and casts PMID 19725490 AAOS Compartment Syndrome CPG
Đại cương

Bó Bột & Nẹp Bột — Nguyên Tắc Nền Tảng

💡
Bột vs Nẹp — Khác biệt cốt lõi

Bột (Cast): bất động toàn chu vi (circumferential) → bất động vượt trội, nhưng ít dung sai khi sưng nề, biến chứng nhiều hơn. Nẹp bột (Splint): không toàn chu vi → dung sai với sưng, dễ tháo lắp, an toàn hơn giai đoạn cấp. PMID 19725490

Chỉ định — Bột vs Nẹp

Tiêu chíNẹp bột (Splint)Bột hoàn toàn (Cast)
Giai đoạnCấp tính 24–72h đầuSau sưng ổn định
Sưng nềKhi đang hoặc dự kiến sưng nhiềuSưng đã giảm, ổn định
Gãy xươngỔn định, ít di lệchBất ổn, cần bất động chắc
Hậu phẫuNgay sau mổSau 3–5 ngày khi phù giảm
Biến chứngThấp hơnCao hơn — cần theo dõi sát

Mục tiêu bó bột

Bất động gãy xương

  • Giữ vị trí sau nắn chỉnh
  • Giảm đau do vận động ổ gãy
  • Tạo điều kiện liền xương
  • Giảm nguy cơ tổn thương mạch/thần kinh thứ phát

Điều trị bảo tồn

  • Gãy xương ổn định không cần mổ
  • Bong gân, trật khớp sau nắn
  • Sau phẫu thuật (bảo vệ cố định)
  • Điều trị biến dạng (bột chỉnh trục)

Nguyên tắc 3 điểm

  • Bất động khớp TRÊN và DƯỚI ổ gãy
  • Duy trì trục giải phẫu chi
  • Đệm lót đủ vùng xương lồi
  • Không quá chặt — không quá lỏng
🚨
Chống chỉ định bó bột toàn chu vi (cast) tuyệt đối/tương đối

Tuyệt đối: nghi hội chứng khoang đang diễn tiến. Tương đối: vết thương hở lớn, bỏng vùng cần bó, phù nề nhiều chưa ổn định, BN mất tri giác/trẻ nhỏ không thể phàn nàn đau (nguy cơ biến chứng cao). Trong các tình huống này: ưu tiên nẹp bột hoặc cố định ngoài.

Vật liệu bó bột

Vật Liệu — Plaster vs Fiberglass

📜
Lịch sử vật liệu

Calcium sulfate (Plaster of Paris) được giới thiệu năm 1798, Mathijsen phổ biến băng bột năm 1851. Fiberglass tổng hợp (45% polyurethane + 55% fiberglass) ra đời thập niên 1970. Cả hai vẫn quan trọng trong thực hành hiện đại. AAOS PMID 23079886

Đặc điểmBột thạch cao (Plaster of Paris)Fiberglass tổng hợp
Tên hóa họcCalcium sulfate hemihydratePolyurethane resin + sợi thủy tinh
Thời gian đông cứng3–8 phút (tùy nhiệt độ nước)3–15 phút
Độ bềnTrung bình, dễ vỡ khi ướtCao, nhẹ hơn, không thấm nước
Khả năng tạo hìnhTốt hơn — dễ đắp moldingKém hơn plaster
Trọng lượngNặng hơnNhẹ hơn ~50%
Chi phíRẻ hơnĐắt hơn
X-quangÍt cản quang hơnCản quang nhiều hơn
Phản ứng nhiệtTỏa nhiệt nhiều — nguy cơ bỏng cao hơnTỏa nhiệt ít hơn
Ứng dụng chínhNẹp bột cấp, bột chỉnh trục, molding phức tạpBột dài hạn, bột nhẹ hoạt động

Vật liệu lót bên trong

Vớ bông (Stockinette)

  • Lớp trong cùng tiếp xúc da
  • Bảo vệ da khỏi vật liệu bột
  • Để dư 3–5cm hai đầu để gấp lại
  • Tránh nhăn — nhăn gây loét tỳ đè

Bông đệm (Padding/Webril)

  • 2–3 lớp toàn chi
  • Tăng thêm 4–5 lớp vùng xương lồi (mắt cá, đầu xương mác)
  • Bảo vệ da, cho phép sưng nhẹ
  • Không quá dày — làm giảm bất động

Nguyên tắc lót

  • Lót đều, không nhăn, không gập
  • Tăng cường vùng tỳ đè cao
  • Đặc biệt: gót chân, đầu mác, styloid
  • Quá dày → bột lỏng → kém bất động
Phân loại

Các Loại Bột & Nẹp Bột

A. Nẹp bột (Splint) — không toàn chu vi

💪
Nẹp sau cẳng chân
Posterior Leg Splint
Đặt mặt sau, từ đầu ngón chân đến dưới hố khoeo. Tư thế: cổ chân 90° trung tính. Chỉ định: bong gân cổ chân, gãy mắt cá cấp, sau mổ cổ chân. Dùng phổ biến nhất chi dưới.
Cổ chânMắt cáCấp tính
🦵
Nẹp đùi-cẳng-bàn chân
Long Leg Splint
Từ đùi đến ngón chân, gối gấp 20–30°. Chỉ định: gãy mâm chày cấp, gãy thân xương bánh chè, bảo vệ sau mổ gối.
Mâm chàyGốiDài
✋
Nẹp ôm trụ (Ulnar gutter)
Ulnar Gutter Splint
Ôm mặt trụ, ngón 4–5. Cổ tay trung tính, MCP 70°, IP duỗi. Chỉ định: gãy cổ xương đốt 4–5 (Boxer fracture), gãy đốt ngón 4–5.
BoxerĐốt bànNgón 4-5
✋
Nẹp ôm quay (Radial gutter)
Radial Gutter Splint
Ôm mặt quay, ngón 2–3. Chỉ định: gãy đốt bàn 2–3, gãy đốt ngón 2–3, tổn thương ngón trỏ-giữa.
Đốt bàn 2-3Ngón trỏ
👍
Nẹp ngón cái (Thumb spica)
Thumb Spica Splint
Bất động ngón cái + cổ tay. Chỉ định: gãy scaphoid (thuyền), bong UCL ngón cái (Skier's thumb), gãy Bennett.
ScaphoidBennettNgón cái
💪
Nẹp sau khuỷu
Posterior Elbow Splint
Từ cánh tay đến cổ tay, khuỷu 90°. Chỉ định: gãy chỏm quay ổn định, gãy mỏm khuỷu đơn giản, bong gân khuỷu cấp.
KhuỷuChỏm quayMỏm khuỷu

B. Bột toàn chu vi (Cast) — phổ biến

🦵
Bột cẳng chân ngắn
Short Leg Cast (SLC)
Từ dưới gối đến đầu ngón chân, cổ chân 90°. Chỉ định: gãy mắt cá ổn định sau nắn, gãy xương gót, gãy bàn chân ổn định. Loại thông dụng nhất chi dưới.
Mắt cáGótBàn chân
🦵
Bột đùi-cẳng-bàn chân
Long Leg Cast (LLC)
Từ trên đùi đến ngón chân, gối 20°, cổ chân 90°. Chỉ định: gãy mâm chày sau nắn cần bất động gối, gãy cẳng chân trẻ em.
Mâm chàyCẳng chân trẻ em
✋
Bột cẳng tay ngắn
Short Arm Cast (SAC)
Từ dưới khuỷu đến bàn tay (để trống đầu ngón). Cổ tay duỗi 20°, ngón tay tự do. Chỉ định: gãy Colles/Smith ổn định sau nắn, gãy scaphoid.
CollesScaphoidCổ tay
✋
Bột cánh tay-cẳng tay
Long Arm Cast (LAC)
Từ nách đến bàn tay, khuỷu 90°. Chỉ định: gãy cả 2 xương cẳng tay (cần bất động khớp khuỷu chống xoay), gãy khuỷu ổn định.
Cả 2 xương CTKhuỷuCần bất động quay/sấp
🍃
Bột bàn chân treo (PTB Cast)
Patellar Tendon Bearing
Gối hơi gấp, tì lên gân bánh chè — cho phép chịu lực sớm. Chỉ định: gãy thân xương chày sau điều trị bảo tồn ban đầu.
Thân xương chàyChịu lực sớm
👶
Bột háng-đùi (Spica)
Hip Spica Cast
Bao gồm cả háng và đùi (1 hoặc 2 chi). Chỉ định: gãy xương đùi trẻ em, bất động sau mổ háng trẻ em, loạn sản háng.
Trẻ emĐùiHáng
Kỹ thuật

Kỹ Thuật Bó Bột Đúng Chuẩn

⚠️
Nhiệt độ nước — nguy cơ bỏng

Bột thạch cao: nhiệt độ nước ≤ 24°C — nước ấm/nóng tăng phản ứng tỏa nhiệt gây bỏng da. Tuyệt đối không dùng nước nóng, không hơn 8 lớp bột. Fiberglass: nhiệt độ tối đa còn thấp hơn. AAOS PMID 23079886

1
Đánh giá trước bó bột
Khám mạch máu thần kinh ngoại vi (màu sắc, refill, cảm giác, vận động đầu chi). Kiểm tra vết thương. Đánh giá mức độ sưng nề hiện tại. Giải thích BN và người nhà.
2
Tư thế và trục chi
Đặt chi ở tư thế chức năng hoặc tư thế điều trị theo chỉ định. Duy trì trục chi trong suốt quá trình bó — không để lệch trong khi bột đông cứng. Cần người phụ giữ nếu cần.
3
Đặt vớ bông (Stockinette)
Kéo vớ bông vượt 3–5cm hai đầu bột. Phẳng, không nhăn. Với gãy xương: kéo sau khi đã nắn và trợ giúp đang giữ.
4
Đệm bông đều vùng xương lồi
Cuộn bông 2–3 lớp toàn chi. Tăng 4–5 lớp vùng nguy hiểm: đầu xương mác, gót, mắt cá, styloid quay-trụ, mỏm khuỷu, lồi cầu trong. Tránh gấp bông — gây gờ cứng.
5
Nhúng và quấn bột
Nhúng cuộn bột vào nước mát cho đến khi bong bóng khí ngừng. Vắt nhẹ (không vắt kiệt). Quấn theo kỹ thuật "stretch-relax": không kéo căng, chồng lấp 50% mỗi vòng. Mỗi vòng để tự áp — không ép mạnh.
6
Molding (tạo hình) — quan trọng
Dùng lòng bàn tay (không dùng ngón tay — tạo điểm lõm) tạo hình bột theo giải phẫu. 3-point molding để duy trì nắn chỉnh gãy. Giữ tư thế đến khi bột cứng hoàn toàn.
7
Hoàn thiện và kiểm tra
Gấp vớ bông ra ngoài bột ở hai đầu. Mép bột nhẵn, không gờ sắc. Kiểm tra lại mạch máu thần kinh ngay sau bó: màu, refill <2s, cảm giác, vận động đầu ngón. X-quang kiểm tra qua bột.
✅
Kiểm tra bột đúng sau khi bó

Bột đúng: BN thoải mái hơn (không đau hơn trước bó) · Đầu ngón hồng, ấm, refill <2s · Cảm giác bình thường · Vận động ngón tự do · X-quang: đúng tư thế, đúng trục. Nếu đau tăng sau bó → điều tra ngay — không chờ đến hôm sau.

Theo dõi sau bó

Theo Dõi Sau Bó Bột

Lịch theo dõi chuẩn

Thời điểmNội dung theo dõiLý do
24–48h đầuTheo dõi sát tại bệnh viện hoặc tái khám sớm. Dấu hiệu hội chứng khoang, tuần hoàn đầu chiSưng nề tăng tối đa 24–72h đầu — nguy cơ khoang cao nhất
1 tuầnX-quang qua bột kiểm tra vị trí, bột có lỏng không (do sưng giảm)Sưng giảm → bột lỏng → mất nắn chỉnh
2 tuầnĐánh giá lại X-quang, tình trạng bột, da, tuần hoànPhát hiện mất vị trí muộn
Định kỳ 2–4 tuầnX-quang theo dõi liền xương, đánh giá bộtTheo tiến trình liền xương

Hướng dẫn BN và người nhà — Dấu hiệu cần đến ngay

🚨
5 dấu hiệu BN/người nhà phải biết — đến cấp cứu NGAY

1. Đau tăng dữ dội trong bột (đặc biệt đau cơ khi kéo căng thụ động) | 2. Ngón tay/chân tím, nhợt, lạnh | 3. Tê, mất cảm giác ngón | 4. Không vận động được ngón | 5. Sưng đầu ngón nặng không giảm khi nâng cao chi. Đây là dấu hiệu cảnh báo hội chứng khoang.

Hướng dẫn chăm sóc tại nhà

  • Nâng cao chi 48–72h đầu để giảm sưng
  • Không nhúng bột vào nước (trừ bột chịu nước)
  • Không nhét vật vào bột (tăm, đũa) — gây loét
  • Không tự bẻ/sửa bột
  • Vận động ngón đầu chi nhiều lần mỗi ngày

Kiểm tra bột mỗi ngày

  • Màu da đầu ngón: hồng, không tím/nhợt
  • Cảm giác đầu ngón: bình thường
  • Vận động: co duỗi ngón tự do
  • Không có mùi hôi từ bột (nhiễm trùng)
  • Không thấy dịch thấm qua bột
Biến chứng bột

Biến Chứng Bột — Phân Loại & Nhận Biết

📋
Biến chứng có thể phòng ngừa

Đa số biến chứng bột liên quan đến kỹ thuật bó không đúng (quá chặt, đệm không đủ, nhiệt độ nước) hoặc theo dõi không đủ. Biến chứng nặng (hội chứng khoang, bỏng) xảy ra nhiều hơn khi bó bởi người ít kinh nghiệm. Halanski 2025 PMID 40791972

🚨 Hội chứng khoang (Compartment Syndrome) — NGUY HIỂM NHẤT

Áp lực trong khoang筋tăng → thiếu máu cơ và thần kinh → hoại tử không hồi phục. Bột toàn chu vi tăng nguy cơ đáng kể khi sưng nề sau chấn thương. Univalve bột giảm áp 40–60%; cắt đệm giảm thêm 10–20%.

Dấu hiệu 6P: Pain (đau nhiều — đặc biệt khi kéo căng cơ thụ động), Pressure (cảm giác căng tức), Paresthesia (dị cảm), Pallor (da nhợt), Pulselessness (mất mạch — muộn), Paralysis (liệt — muộn). Đau khi kéo căng cơ thụ động là dấu hiệu SỚM và nhạy nhất.

🔥 Bỏng nhiệt (Thermal Burn)

Plaster tỏa nhiệt khi đông cứng — nước quá ấm + nhiều lớp + kém thông khí → bỏng da. Nước >24°C, >8 lớp bột là yếu tố nguy cơ cao. Fiberglass: nhiệt độ tối đa còn thấp hơn.

Phòng ngừa: Nước lạnh/mát (<24°C) · Không quá 8 lớp · Đặt chi trên gối bông khi đông · Không bọc kín khi bột ướt. Xử trí: cắt bột ngay khi phát hiện, đánh giá độ bỏng, điều trị bỏng theo phác đồ.

🩹 Loét tỳ đè (Pressure Sore)

Gờ bột, điểm lồi xương không đệm đủ → hoại tử da do tỳ đè. Thường tại: gót chân, mắt cá, đầu xương mác, styloid quay/trụ, mỏm khuỷu. Dấu hiệu: đau khu trú một điểm, có thể dịch/mùi qua bột.

Phòng ngừa: Đệm kỹ vùng xương lồi · Không có gờ bột sắc · Lót đều không nhăn. Xử trí: cửa sổ bột (cast window) hoặc thay bột mới với đệm tăng cường, điều trị vết loét.

📉 Mất vị trí gãy xương (Loss of Reduction)

Sưng giảm → bột lỏng → gãy di lệch trở lại. Hay xảy ra trong 1–2 tuần đầu. Phát hiện qua X-quang định kỳ.

Phòng ngừa: X-quang 1 tuần sau bó · Thay bột khi lỏng · 3-point molding đúng kỹ thuật. Xử trí: nắn lại và bó bột mới; cân nhắc phẫu thuật nếu mất vị trí không thể nắn bảo tồn.

⚡ Bỏng cưa bột (Cast Saw Burn)

Lưỡi cưa dao động rung — không cắt như cưa thông thường — nhưng tiếp xúc lâu tại một điểm → nhiệt tích lũy → bỏng. Lưỡi cưa cùn tăng nguy cơ đáng kể. Thường gặp tại đầu ngón, vùng da mỏng, trẻ em.

Phòng ngừa: Dùng lưỡi cưa mới/sắc · Kỹ thuật "bounce" (nhấc lên sau mỗi lần nhấn) · Không giữ một điểm quá 2–3 giây · Thận trọng vùng da mỏng.

🦴 Cứng khớp & Teo cơ (Stiffness & Atrophy)

Bất động kéo dài không cần thiết → cứng khớp, teo cơ, đau mạn (CRPS). Đặc biệt nguy hiểm ở ngón tay và khớp vai.

Phòng ngừa: Bó bột đúng thời gian · Vận động các khớp tự do · Vật lý trị liệu sau cắt bột sớm. Xử trí: cắt bột đúng thời hạn, phục hồi chức năng tích cực.
Xử trí

Xử Trí Biến Chứng Bột

🚨
Hội chứng khoang — Cấp cứu tuyệt đối

Nghi hội chứng khoang → NGAY LẬP TỨC: cắt và bóc bột, cắt đệm, nâng cao chi đến mức tim (không nâng cao quá — giảm tưới máu). Nếu áp lực khoang ≥ 30 mmHg hoặc delta pressure < 30 mmHg → phẫu thuật cắt mạc (fasciotomy) khẩn. Không chờ đợi — mỗi giờ trễ = thêm tổn thương không hồi phục. AAOS CPG

Kỹ thuật cắt bột khẩn (Univalve & Bivalve)

Univalve (Rạch 1 đường)

  • Rạch dọc toàn bộ bột 1 đường
  • Cắt đệm và stockinette bên dưới
  • Giảm áp 40–60% áp lực trong bột
  • Dùng khi nghi khoang giai đoạn sớm
  • Băng thun giữ sau khi rạch

Bivalve (Rạch 2 đường)

  • Rạch 2 đường dọc đối xứng
  • Tách 2 mảnh bột hoàn toàn
  • Giảm áp tối đa (~75%)
  • Khi nghi khoang nặng hơn
  • Có thể dùng 2 mảnh như nẹp bột

Cửa sổ bột (Cast Window)

  • Khoét 1 ô hình chữ nhật trên bột
  • Dùng kiểm tra vết thương/loét
  • Thay băng mà không tháo bột
  • Giữ mảnh đã khoét áp lại khi xong
  • Phòng "window edema" (sưng qua cửa sổ)

Thuật toán xử trí đau trong bột

1
Đánh giá đau — không bỏ qua
Một chi trong bột đau hơn → phải điều tra. Không cho rằng "đau bình thường sau gãy xương". Hỏi: đau tăng hay giảm? Đau ở đâu (toàn chu vi vs một điểm)? Có tê không?
2
Kiểm tra đầu chi
Màu sắc, nhiệt độ, refill, cảm giác, vận động ngón. Kéo căng ngón thụ động → đau tăng = nghi khoang. Mạch đầu chi còn không?
3
Đau toàn chu vi → Nghi khoang → Univalve/Bivalve ngay
Không chờ kết quả đo áp lực khoang nếu lâm sàng rõ. Cắt bột, cắt đệm, quan sát. Nếu cải thiện → bivalve + theo dõi sát. Không cải thiện → đo áp lực khoang và cân nhắc fasciotomy.
4
Đau 1 điểm → Nghi loét tỳ đè → Cửa sổ bột
Khoét cửa sổ đúng vị trí đau. Kiểm tra da bên dưới. Nếu có loét: thay bột mới với đệm tăng cường vùng đó và điều trị loét.
Cắt bột & Chỉnh trục

Cắt Bột — Thời Gian & Kỹ Thuật Sửa Bột

A. Thời gian cắt bột theo loại gãy

Vị trí & Loại gãyThời gian bộtGhi chú
Gãy đầu xa quay (Colles) ổn định4–6 tuầnTrẻ có thể ngắn hơn; người già loãng xương có thể dài hơn
Gãy xương thuyền (Scaphoid) không di lệch8–12 tuầnDài do máu nuôi kém; CT kiểm tra liền xương
Gãy mắt cá ổn định4–6 tuầnSLC 6 tuần → boot có thể đổi ở tuần 4 nếu tiến triển tốt
Gãy thân xương chày (bảo tồn)12–16 tuầnPTB cast tuần 4–6; X-quang mỗi 4 tuần
Gãy mâm chày ổn định6–8 tuầnKhông chịu lực 6–8 tuần
Gãy cả 2 xương cẳng tay (bảo tồn)8–10 tuầnLAC → SAC ở tuần 4–5 nếu ổn định
Gãy xương đốt bàn (Boxer fracture)3–4 tuầnKiểm tra X-quang 1 tuần
Gãy cổ xương đùi trẻ em (spica)4–6 tuầnTrẻ liền nhanh hơn người lớn
Sau phẫu thuật (bảo vệ)Theo chỉ định mổThường 2–6 tuần tùy phẫu thuật
⚠️
Tiêu chí cắt bột — không chỉ theo thời gian

Cắt bột dựa trên: (1) X-quang liền xương (callus xuất hiện, liên tục vỏ xương), (2) Không đau khi ấn ổ gãy, (3) Đủ thời gian sinh học. Không cắt bột chỉ vì đủ số tuần nếu X-quang chưa có bằng chứng liền.

B. Kỹ thuật cắt bột đúng

1
Chuẩn bị dụng cụ
Cưa dao động bột, kéo cắt đệm (cast scissors), panh mở bột (spreader). Kiểm tra lưỡi cưa mới/sắc — lưỡi cùn tăng nguy cơ bỏng đáng kể.
2
Kỹ thuật "bounce" với cưa
Đặt cưa vuông góc bột. Nhấn xuống cắt qua → ngay lập tức nhấc lên (bounce) → di chuyển sang vị trí mới. Không kéo dọc. Không giữ tại một điểm >2–3 giây. Cảnh báo BN về tiếng ồn — không đau nếu làm đúng.
3
Thận trọng vùng nguy hiểm
Vùng da mỏng, xương nông (cổ chân, cổ tay), trẻ em, BN mất cảm giác — cần đặc biệt thận trọng và nhanh tay. Giữ 1 ngón trỏ bên dưới bột để cảm nhận nhiệt.
4
Mở và cắt đệm
Dùng panh spreader mở bột tách ra. Cắt stockinette và đệm bằng kéo đầu tù. Từ từ tách bột 2 mảnh. Quan sát da: đỏ, loét, bong da?
5
Chăm sóc da sau cắt bột
Da thường khô, bong vảy — bôi kem dưỡng ẩm. Không gãi mạnh. Hướng dẫn phục hồi chức năng sớm: vật lý trị liệu, tập vận động khớp, tăng dần lực chịu tải.

C. Kỹ thuật sửa bột chỉnh trục chi (Cast Wedging)

📐
Cast Wedging — Sửa trục mà không thay bột

Khi X-quang 1–2 tuần cho thấy gãy di lệch nhẹ có thể sửa (thường <10–15°) mà không cần nắn lại hoàn toàn. Kỹ thuật wedging: cắt một phần bột ở vị trí tính toán → mở (hoặc đóng) một góc → bơm thêm bột. Ứng dụng phổ biến: xương chày, cẳng tay.

1
Phân tích X-quang: Xác định hướng di lệch, vị trí đỉnh di lệch, góc cần chỉnh. Vẽ/đánh dấu vị trí sẽ wedge trên bột (thường tại mức đỉnh gãy).
2
Tính toán vị trí cắt: Vị trí cắt nằm tại mức đỉnh di lệch trên bột. Đánh dấu toàn chu vi bột tại vị trí đó.
3
Cắt vòng tròn bột: Cắt toàn chu vi bột tại vị trí đánh dấu — không cắt đứt hoàn toàn, để lại 1 cầu bột mỏng bên đối diện với hướng cần chỉnh (cầu bản lề).
4
Opening wedge: Đặt nêm (wedge) vào phía mở để chỉnh góc. Xác nhận bằng X-quang kiểm tra. Closing wedge: đóng phía lồi của di lệch.
5
Cố định và bổ sung bột: Khi đạt trục mong muốn → giữ nguyên → bơm thêm bột ướt quanh vùng đã cắt để cố định kết quả. Đợi đông cứng. X-quang lại để xác nhận.
⚠️
Giới hạn của cast wedging

Chỉ hiệu quả với di lệch nhẹ trong 1–2 tuần đầu (bột còn chỉnh được, gọi là "sticky fracture" giai đoạn). Di lệch nhiều, di lệch xoay, hoặc >2–3 tuần (gọi là bắt đầu liền) → cần nắn lại hoặc phẫu thuật. Không áp dụng cho gãy gần bình nối xương.

Kiểm tra kiến thức

Quiz — 18 Câu MCQ

0/18

Hoàn thành!