Hiểu bản chất vi sinh của nhiễm khuẩn phẫu thuật, nắm vững các nguyên tắc vô khuẩn nền tảng, quy trình rửa tay phẫu thuật và nhận diện các sai lầm thường gặp.
Vô khuẩn (Asepsis): Tình trạng không có vi sinh vật gây bệnh sống.
Kỹ thuật vô khuẩn: Tập hợp các biện pháp ngăn vi sinh vật xâm nhập vào vùng vô khuẩn hoặc cơ thể BN.
Khử khuẩn (Disinfection): Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, không loại hết bào tử.
Tiệt khuẩn (Sterilization): Tiêu diệt TOÀN BỘ vi sinh vật kể cả bào tử.
Dụng cụ vô khuẩn chỉ được tiếp xúc với vùng/dụng cụ vô khuẩn khác. Bất kỳ tiếp xúc nào với vùng không vô khuẩn = ô nhiễm.
Nếu không chắc chắn tính vô khuẩn, coi như đã ô nhiễm và thay ngay. Không tiếp tục sử dụng.
Bàn dụng cụ và trường mổ phải trong tầm nhìn mọi lúc. Ra ngoài tầm nhìn = không thể đảm bảo vô khuẩn.
Mỗi tiếp xúc = nguy cơ. Chỉ tiếp xúc khi cần thiết, với dụng cụ phù hợp.
Vi khuẩn di chuyển theo không khí. Hạn chế nói chuyện, hắt hơi, di chuyển. Hệ thống thông khí áp lực dương trong phòng mổ.
Kiểm tra: ngày hết hạn, bao bì nguyên vẹn, indicator đổi màu đúng, không ướt/rách. Không dùng nếu nghi ngờ.
Mọi thành viên trong phòng mổ có trách nhiệm phát hiện và thông báo vi phạm vô khuẩn — bao gồm cả vi phạm của BS cao cấp hơn.
| Vi khuẩn | Loại | Đặc điểm | Kháng sinh dự phòng |
|---|---|---|---|
| S. aureus | Gram (+) | Vi khuẩn số 1 trong SSI, có thể MRSA | Cefazolin (MRSA: Vancomycin) |
| CoNS (S. epidermidis) | Gram (+) | Biofilm trên implant, thường kháng methicillin | Vancomycin cho implant |
| Streptococcus spp. | Gram (+) | Ít gặp hơn, nhạy penicillin | Cefazolin |
| E. coli, Klebsiella | Gram (-) | Gặp trong mổ đường tiêu hóa, đái tháo đường | Cefazolin hoặc Ceftriaxone |
| P. aeruginosa | Gram (-) | Kháng thuốc nhiều, thường bệnh viện | Piperacillin-Tazobactam |
Tiêm IV trong vòng 60 phút trước rạch da (Vancomycin: 120 phút). Lặp lại nếu ca mổ > 2 lần half-life kháng sinh hoặc mất máu > 1500ml. Ngừng trong 24 giờ sau mổ (không cần kéo dài).
| Loại | Định nghĩa | Tỷ lệ SSI |
|---|---|---|
| Sạch (Clean) | Không vào đường tiêu hóa/hô hấp/tiết niệu. Không có viêm nhiễm | <2% |
| Sạch - Nhiễm (Clean-Contaminated) | Vào đường tiêu hóa/hô hấp có kiểm soát | 2–10% |
| Nhiễm (Contaminated) | Vết thương hở tươi, vi phạm kỹ thuật vô khuẩn lớn | 10–20% |
| Dơ/Nhiễm trùng (Dirty) | Mủ, thủng tạng, chấn thương cũ >4h | >20% |
Loại bỏ vi khuẩn vãng lai (transient flora) và giảm tối đa vi khuẩn thường trú (resident flora) trên da tay/cánh tay để phòng SSI khi găng bị thủng.
Tháo nhẫn, đồng hồ, vòng. Cắt móng tay ngắn, không sơn móng. Mang khẩu trang và mũ trước khi bắt đầu.
Rửa tay + cẳng tay bằng nước và xà phòng thường trước khi scrub chính thức. Làm ướt hoàn toàn.
Dùng nail pick (tăm móng) làm sạch dưới móng tay cả hai bàn tay. Bước này chỉ làm lần đầu trong ngày.
Lấy dung dịch scrub. Bắt đầu từ đầu ngón tay → bàn tay → cổ tay → cẳng tay → khuỷu tay. Mỗi mặt của mỗi ngón tay, kẽ ngón, lòng bàn tay, mu bàn tay.
Scrub đến 2 cm trên khuỷu tay. Không scrub ngược lại vùng đã scrub (từ bẩn về sạch).
Giơ tay cao hơn khuỷu, để nước chảy từ ngón tay xuống khuỷu. Nước bẩn không được chảy ngược lên bàn tay.
Tay giơ cao hơn khuỷu, đẩy cửa bằng lưng/mông. Không để tay chạm bất kỳ thứ gì.
Critical: Tiếp xúc mô vô khuẩn, mạch máu → Phải tiệt khuẩn (sterilize)
Semi-critical: Tiếp xúc niêm mạc, da không nguyên vẹn → Khử khuẩn mức cao
Non-critical: Tiếp xúc da lành → Khử khuẩn mức thấp/trung bình
| Phương pháp | Cơ chế | Ứng dụng | Chú ý |
|---|---|---|---|
| Hấp ướt (Autoclave) | Hơi nước bão hòa 121–134°C | Kim loại, vải, cao su chịu nhiệt | Tiêu chuẩn vàng — phổ biến nhất |
| Hấp khô (Dry heat) | Nhiệt khô 160–180°C | Dầu, bột, dụng cụ không chịu ẩm | Thời gian dài hơn autoclave |
| EO Gas (Ethylene Oxide) | Alkylate DNA vi khuẩn | Dụng cụ nhạy nhiệt (nội soi, điện tử) | Độc, cần thời gian thoát khí 8–12h |
| Plasma H₂O₂ (Sterrad) | Gốc tự do phá màng tế bào | Dụng cụ nội soi, implant phức tạp | Nhanh (55 phút), không độc |
| Glutaraldehyde 2% | Alkylate protein | Nội soi không chịu nhiệt | Khử khuẩn mức cao, không phải tiệt khuẩn |
Nghiên cứu quan sát cho thấy trung bình 19 vi phạm kỹ thuật vô khuẩn/ca mổ. Phần lớn không được phát hiện hoặc không được báo cáo. Nhận thức và văn hóa báo cáo là then chốt.
Mở gói dụng cụ mà không kiểm tra ngày hết hạn, indicator, bao bì nguyên vẹn.
Bàn dụng cụ bị che khuất, hoặc dụng cụ để ở góc phòng không ai nhìn.
Người đã scrub để tay xuống hoặc ra sau lưng trong lúc chờ.
Di chuyển qua sau lưng người đã mặc áo vô khuẩn.
Điều chỉnh đèn mổ bằng tay vô khuẩn chạm thẳng vào tay cầm không vô khuẩn.
Phát hiện vi phạm nhưng ngại nói (đặc biệt khi vi phạm là BS cao cấp), hoặc nghĩ "chắc không sao".
Nhân viên ra vào liên tục trong ca mổ, tạo luồng khí không kiểm soát.
Lau ngược lại vùng đã sát khuẩn, không đủ thời gian tiếp xúc, không đủ diện tích.
Droplet từ đường hô hấp = nguồn ô nhiễm trực tiếp. Khẩu trang chỉ có tác dụng nếu đeo đúng.
Tay không vô khuẩn chạm vào mặt trong bao bì hoặc vào dụng cụ khi đổ ra bàn vô khuẩn.
"Có lẽ không sao" khi dụng cụ rơi hoặc chạm vào vùng không rõ vô khuẩn.
Không kiểm tra găng có bị rách, thủng hoặc mang sai kỹ thuật.
Câu hỏi: Phân tích yếu tố nguy cơ và phân loại SSI?
Câu hỏi: Xử trí đúng là gì? Điều gì xảy ra nếu im lặng?
Xem lại từng câu để hiểu rõ hơn.