Module 10 · Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn

Nguyên Tắc
Vô Khuẩn

Hiểu bản chất vi sinh của nhiễm khuẩn phẫu thuật, nắm vững các nguyên tắc vô khuẩn nền tảng, quy trình rửa tay phẫu thuật và nhận diện các sai lầm thường gặp.

🧫 Lý thuyết & thực hành
🏥 2 ca lâm sàng
✦ 15 câu MCQ
Nền tảng

Vô Khuẩn — Lý Thuyết Cơ Bản

💡
Định nghĩa then chốt

Vô khuẩn (Asepsis): Tình trạng không có vi sinh vật gây bệnh sống.
Kỹ thuật vô khuẩn: Tập hợp các biện pháp ngăn vi sinh vật xâm nhập vào vùng vô khuẩn hoặc cơ thể BN.
Khử khuẩn (Disinfection): Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, không loại hết bào tử.
Tiệt khuẩn (Sterilization): Tiêu diệt TOÀN BỘ vi sinh vật kể cả bào tử.

Nhiễm khuẩn vết mổ (SSI)

  • Superficial incisional: da + dưới da
  • Deep incisional: cân + cơ
  • Organ/Space: khoang trong cơ thể
  • Xảy ra trong 30 ngày sau mổ
  • 90 ngày nếu có implant

Yếu tố nguy cơ SSI

  • Đái tháo đường (HbA1c cao)
  • Béo phì (BMI > 30)
  • Hút thuốc lá
  • Suy dinh dưỡng, albumin thấp
  • Suy giảm miễn dịch, corticoid
  • Ca mổ kéo dài > 2 giờ

Phòng ngừa SSI

  • Kháng sinh dự phòng đúng thời điểm
  • Sát khuẩn da đúng quy trình
  • Kỹ thuật mổ nhẹ nhàng, cầm máu tốt
  • Nhiệt độ BN > 36°C trong mổ
  • Kiểm soát đường huyết
  • Vô khuẩn toàn bộ quy trình

7 Nguyên tắc vô khuẩn cốt lõi

1

Vô khuẩn chỉ tiếp xúc với vô khuẩn

Dụng cụ vô khuẩn chỉ được tiếp xúc với vùng/dụng cụ vô khuẩn khác. Bất kỳ tiếp xúc nào với vùng không vô khuẩn = ô nhiễm.

2

Nghi ngờ = ô nhiễm

Nếu không chắc chắn tính vô khuẩn, coi như đã ô nhiễm và thay ngay. Không tiếp tục sử dụng.

3

Vùng vô khuẩn phải trong tầm nhìn

Bàn dụng cụ và trường mổ phải trong tầm nhìn mọi lúc. Ra ngoài tầm nhìn = không thể đảm bảo vô khuẩn.

4

Hạn chế tối đa sự tiếp xúc với trường mổ

Mỗi tiếp xúc = nguy cơ. Chỉ tiếp xúc khi cần thiết, với dụng cụ phù hợp.

5

Không khí là nguồn ô nhiễm

Vi khuẩn di chuyển theo không khí. Hạn chế nói chuyện, hắt hơi, di chuyển. Hệ thống thông khí áp lực dương trong phòng mổ.

6

Bao bì sterile — kiểm tra trước khi mở

Kiểm tra: ngày hết hạn, bao bì nguyên vẹn, indicator đổi màu đúng, không ướt/rách. Không dùng nếu nghi ngờ.

7

Trách nhiệm của cả đội

Mọi thành viên trong phòng mổ có trách nhiệm phát hiện và thông báo vi phạm vô khuẩn — bao gồm cả vi phạm của BS cao cấp hơn.

Vi sinh học ứng dụng

Nguồn Nhiễm Khuẩn

Nội sinh (Endogenous)

  • Vi khuẩn từ da BN: S. aureus, CoNS
  • Vi khuẩn đường tiêu hóa
  • Vi khuẩn đường tiết niệu
  • Phòng ngừa: sát khuẩn da đúng cách
  • Nguồn chiếm 60-80% SSI

Ngoại sinh (Exogenous)

  • Không khí phòng mổ (aerosol)
  • Nhân viên y tế (tay, da, hô hấp)
  • Dụng cụ không đủ tiệt khuẩn
  • Nước rửa ô nhiễm
  • Phòng ngừa: kỹ thuật vô khuẩn

Vi khuẩn thường gặp trong SSI chỉnh hình

Vi khuẩnLoạiĐặc điểmKháng sinh dự phòng
S. aureusGram (+)Vi khuẩn số 1 trong SSI, có thể MRSACefazolin (MRSA: Vancomycin)
CoNS (S. epidermidis)Gram (+)Biofilm trên implant, thường kháng methicillinVancomycin cho implant
Streptococcus spp.Gram (+)Ít gặp hơn, nhạy penicillinCefazolin
E. coli, KlebsiellaGram (-)Gặp trong mổ đường tiêu hóa, đái tháo đườngCefazolin hoặc Ceftriaxone
P. aeruginosaGram (-)Kháng thuốc nhiều, thường bệnh việnPiperacillin-Tazobactam
⏱
Kháng sinh dự phòng — Thời điểm quan trọng

Tiêm IV trong vòng 60 phút trước rạch da (Vancomycin: 120 phút). Lặp lại nếu ca mổ > 2 lần half-life kháng sinh hoặc mất máu > 1500ml. Ngừng trong 24 giờ sau mổ (không cần kéo dài).

Phân loại vết mổ theo nguy cơ nhiễm

LoạiĐịnh nghĩaTỷ lệ SSI
Sạch (Clean)Không vào đường tiêu hóa/hô hấp/tiết niệu. Không có viêm nhiễm<2%
Sạch - Nhiễm (Clean-Contaminated)Vào đường tiêu hóa/hô hấp có kiểm soát2–10%
Nhiễm (Contaminated)Vết thương hở tươi, vi phạm kỹ thuật vô khuẩn lớn10–20%
Dơ/Nhiễm trùng (Dirty)Mủ, thủng tạng, chấn thương cũ >4h>20%
Kỹ năng cơ bản

Rửa Tay Phẫu Thuật

🖐
Mục đích rửa tay phẫu thuật

Loại bỏ vi khuẩn vãng lai (transient flora) và giảm tối đa vi khuẩn thường trú (resident flora) trên da tay/cánh tay để phòng SSI khi găng bị thủng.

Phương pháp truyền thống (Scrub)

  • Dùng bàn chải + xà phòng kháng khuẩn
  • Chlorhexidine gluconate 4% hoặc Povidone-iodine 7.5%
  • Thời gian: 3–5 phút
  • Theo số nhát chải hoặc theo thời gian
  • Không chải quá mạnh (tổn thương da)

Phương pháp hiện đại (Rub)

  • Dùng dung dịch cồn chứa CHG
  • Nhanh hơn: 1.5–3 phút
  • Hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn
  • Ít kích ứng da hơn
  • Phổ biến tại nhiều trung tâm phẫu thuật hiện đại

Quy trình rửa tay phẫu thuật (Surgical Scrub) — Kỹ thuật chuẩn

1

Chuẩn bị

Tháo nhẫn, đồng hồ, vòng. Cắt móng tay ngắn, không sơn móng. Mang khẩu trang và mũ trước khi bắt đầu.

2

Rửa tay sơ bộ

Rửa tay + cẳng tay bằng nước và xà phòng thường trước khi scrub chính thức. Làm ướt hoàn toàn.

3

Vệ sinh dưới móng tay

Dùng nail pick (tăm móng) làm sạch dưới móng tay cả hai bàn tay. Bước này chỉ làm lần đầu trong ngày.

4

Scrub có hệ thống — Theo vùng

Lấy dung dịch scrub. Bắt đầu từ đầu ngón tay → bàn tay → cổ tay → cẳng tay → khuỷu tay. Mỗi mặt của mỗi ngón tay, kẽ ngón, lòng bàn tay, mu bàn tay.

5

Không vượt quá khuỷu tay

Scrub đến 2 cm trên khuỷu tay. Không scrub ngược lại vùng đã scrub (từ bẩn về sạch).

6

Tráng bằng nước chảy

Giơ tay cao hơn khuỷu, để nước chảy từ ngón tay xuống khuỷu. Nước bẩn không được chảy ngược lên bàn tay.

7

Vào phòng mổ

Tay giơ cao hơn khuỷu, đẩy cửa bằng lưng/mông. Không để tay chạm bất kỳ thứ gì.

NÊN

  • Scrub có hệ thống, không bỏ sót vùng
  • Tay luôn cao hơn khuỷu khi tráng
  • Đổi bàn chải nếu rơi xuống sàn
  • Scrub lại nếu tay chạm vào vùng không sạch

KHÔNG

  • Chải quá mạnh gây tổn thương da
  • Để nước từ khuỷu chảy ngược về tay
  • Vào phòng mổ mà tay chưa khô hẳn
  • Đeo nhẫn/đồng hồ khi scrub
Xử lý dụng cụ

Tiệt Khuẩn & Khử Khuẩn

⚠️
Phân loại dụng cụ Spaulding — Quyết định mức xử lý

Critical: Tiếp xúc mô vô khuẩn, mạch máu → Phải tiệt khuẩn (sterilize)
Semi-critical: Tiếp xúc niêm mạc, da không nguyên vẹn → Khử khuẩn mức cao
Non-critical: Tiếp xúc da lành → Khử khuẩn mức thấp/trung bình

Phương phápCơ chếỨng dụngChú ý
Hấp ướt (Autoclave)Hơi nước bão hòa 121–134°CKim loại, vải, cao su chịu nhiệtTiêu chuẩn vàng — phổ biến nhất
Hấp khô (Dry heat)Nhiệt khô 160–180°CDầu, bột, dụng cụ không chịu ẩmThời gian dài hơn autoclave
EO Gas (Ethylene Oxide)Alkylate DNA vi khuẩnDụng cụ nhạy nhiệt (nội soi, điện tử)Độc, cần thời gian thoát khí 8–12h
Plasma H₂O₂ (Sterrad)Gốc tự do phá màng tế bàoDụng cụ nội soi, implant phức tạpNhanh (55 phút), không độc
Glutaraldehyde 2%Alkylate proteinNội soi không chịu nhiệtKhử khuẩn mức cao, không phải tiệt khuẩn

Kiểm tra gói dụng cụ tiệt khuẩn

Trước khi mở gói

  • Ngày tiệt khuẩn + hạn sử dụng
  • Chemical indicator đổi màu đúng
  • Bao bì nguyên vẹn, không rách/ướt
  • Seal còn nguyên

Không dùng khi

  • Bao bì rách, thủng, ướt
  • Indicator không đổi màu đúng
  • Quá hạn sử dụng
  • Gói bị rơi xuống sàn

Biological Indicator (BI)

  • Bào tử B. stearothermophilus (autoclave)
  • Phải tiêu diệt hoàn toàn
  • Kiểm tra định kỳ mỗi tuần hoặc mỗi load
  • Tiêu chuẩn vàng xác nhận tiệt khuẩn
Phòng tránh sai lầm

Sai Lầm Thường Gặp

🚨
Vi phạm vô khuẩn xảy ra nhiều hơn chúng ta nghĩ

Nghiên cứu quan sát cho thấy trung bình 19 vi phạm kỹ thuật vô khuẩn/ca mổ. Phần lớn không được phát hiện hoặc không được báo cáo. Nhận thức và văn hóa báo cáo là then chốt.

12 sai lầm phổ biến nhất

1. Không kiểm tra bao bì trước khi mở

Mở gói dụng cụ mà không kiểm tra ngày hết hạn, indicator, bao bì nguyên vẹn.

Luôn kiểm tra 4 điểm: ngày hạn, indicator, bao bì, seal trước khi mở.

2. Để dụng cụ vô khuẩn ra ngoài tầm nhìn

Bàn dụng cụ bị che khuất, hoặc dụng cụ để ở góc phòng không ai nhìn.

Bàn dụng cụ vô khuẩn phải luôn trong tầm nhìn của điều dưỡng dụng cụ.

3. Tay xuống thấp hơn ngang eo

Người đã scrub để tay xuống hoặc ra sau lưng trong lúc chờ.

Tay luôn trước mặt, giữa eo và vai. Có thể khoanh tay trước ngực khi chờ.

4. Đi qua phía sau người đã scrub

Di chuyển qua sau lưng người đã mặc áo vô khuẩn.

Di chuyển mặt đối mặt, giữ khoảng cách đủ. Không bao giờ đi phía sau.

5. Chạm lên đèn mổ trực tiếp bằng tay

Điều chỉnh đèn mổ bằng tay vô khuẩn chạm thẳng vào tay cầm không vô khuẩn.

Dùng tay cầm đèn vô khuẩn (sterile handle) hoặc nhờ điều dưỡng vòng điều chỉnh.

6. Trì hoãn báo cáo vi phạm vô khuẩn

Phát hiện vi phạm nhưng ngại nói (đặc biệt khi vi phạm là BS cao cấp), hoặc nghĩ "chắc không sao".

Văn hóa phòng mổ: mọi vi phạm đều được báo cáo ngay, không phân biệt chức vụ. An toàn BN trên hết.

7. Ra vào phòng mổ quá nhiều lần

Nhân viên ra vào liên tục trong ca mổ, tạo luồng khí không kiểm soát.

Chuẩn bị đầy đủ trước khi bắt đầu ca. Hạn chế tối đa số lần mở cửa.

8. Sát khuẩn da không đúng quy trình

Lau ngược lại vùng đã sát khuẩn, không đủ thời gian tiếp xúc, không đủ diện tích.

Lau theo vòng tròn từ trong ra ngoài, không lặp lại. Chlorhexidine cần 2 phút tiếp xúc để phát huy tác dụng.

9. Nói chuyện, hắt hơi không che miệng hướng vào trường mổ

Droplet từ đường hô hấp = nguồn ô nhiễm trực tiếp. Khẩu trang chỉ có tác dụng nếu đeo đúng.

Quay mặt ra khỏi trường mổ khi nói. Đeo khẩu trang che kín mũi và miệng.

10. Mở bao bì sterile sai kỹ thuật

Tay không vô khuẩn chạm vào mặt trong bao bì hoặc vào dụng cụ khi đổ ra bàn vô khuẩn.

Mở bao bì bằng cách bóc ra ngoài. Đổ dụng cụ vào bàn từ xa, không với tay qua bàn vô khuẩn.

11. Tiếp tục dùng dụng cụ khi nghi ngờ ô nhiễm

"Có lẽ không sao" khi dụng cụ rơi hoặc chạm vào vùng không rõ vô khuẩn.

Nguyên tắc: nghi ngờ = ô nhiễm. Không tiếp tục, thay ngay.

12. Không kiểm tra găng sau khi mang

Không kiểm tra găng có bị rách, thủng hoặc mang sai kỹ thuật.

Kiểm tra visual sau khi mang. Trong ca mổ dài: double-gloving và thay găng ngoài mỗi 90-120 phút.
Vận dụng lâm sàng

Ca Lâm Sàng Vô Khuẩn

CA 01Nhiễm khuẩn sâu sau thay khớp gối
BN nữ 68 tuổi, ĐTĐ type 2 (HbA1c 9.2%), béo phì BMI 33, thay khớp gối phải toàn phần. Xuất viện ngày 5. Ngày 12 sau mổ: sốt 38.5°C, gối sưng nóng đỏ, dịch tiết từ vết mổ. Xét nghiệm: WBC 14.200, CRP 180, ESR 95. Cấy dịch: S. aureus MSSA.

Câu hỏi: Phân tích yếu tố nguy cơ và phân loại SSI?

Phân loại SSI: Deep incisional SSI (sốt + dịch mủ + CRP cao + cấy dương tính trong 30 ngày sau mổ có implant).

Yếu tố nguy cơ BN này:
• ĐTĐ không kiểm soát (HbA1c 9.2%) — yếu tố nguy cơ lớn nhất, giảm sức đề kháng và tuần hoàn vi mạch
• Béo phì BMI 33 — tưới máu mô mỡ kém, vết mổ căng, khó lành
• S. aureus MSSA — vi khuẩn số 1 trong SSI chỉnh hình, có thể từ da BN (nội sinh)

Xử trí:
• Cấy máu, cấy dịch khớp
• Kháng sinh IV: Nafcillin/Oxacillin hoặc Cefazolin (MSSA nhạy cảm)
• Phẫu thuật: DAIR (Debridement, Antibiotics, Implant Retention) nếu trong 4 tuần đầu và implant còn vững; thay khớp 2 thì nếu muộn hơn
CA 02Phát hiện vi phạm vô khuẩn trong ca mổ
Ca đặt đinh nội tủy gãy thân xương đùi. Điều dưỡng dụng cụ (sinh viên thực tập) đang phụ tá, vô tình để tay phải (đang mang găng vô khuẩn) chạm vào ống tay áo của người circulating khi đưa dụng cụ. Cả hai đều nhận ra, nhưng sinh viên lo ngại nên không nói gì, tiếp tục làm việc. BS phẫu thuật không hay biết.

Câu hỏi: Xử trí đúng là gì? Điều gì xảy ra nếu im lặng?

Xử trí đúng — ngay lập tức:
1. Thông báo ngay: "Tay tôi vừa bị nhiễm khuẩn" — nói rõ ràng, đủ nghe.
2. Rút tay phải ra khỏi trường mổ.
3. Điều dưỡng vòng hỗ trợ thay găng (open technique).
4. Tiếp tục ca mổ bình thường sau khi mang găng mới.

Nếu im lặng:
• Vi khuẩn từ tay áo (non-sterile) có thể truyền sang dụng cụ → vào vết mổ
• Nguy cơ SSI, PJI (Periprosthetic Joint Infection) — biến chứng nghiêm trọng cần phẫu thuật lại
• Vi phạm đạo đức y tế và pháp lý

Văn hóa phòng mổ an toàn: Mọi thành viên — kể cả sinh viên, điều dưỡng — có quyền và nghĩa vụ báo cáo vi phạm vô khuẩn bất kể chức vụ của người vi phạm.
Kiểm tra kiến thức

Quiz — 15 Câu MCQ

0/15

Hoàn thành!

Xem lại từng câu để hiểu rõ hơn.