Từ triệu chứng lâm sàng đầu tiên đến nhận biết biến chứng đe dọa tính mạng và chức năng chi thể. Module này dạy bạn tư duy hệ thống — không bỏ sót, không chẩn đoán sai.
Gãy xương (fracture) là sự gián đoạn cấu trúc liên tục của xương, sụn hoặc cả hai. Có thể hoàn toàn hoặc không hoàn toàn. Phân loại đúng quyết định phương án điều trị.
Mọi bệnh nhân chấn thương phải được đánh giá ABCDE (Airway-Breathing-Circulation-Disability-Exposure) theo ATLS trước khi tập trung vào gãy xương ngoại biên. Gãy hai đùi có thể mất 2 lít máu — kiểm soát huyết động là ưu tiên số 1.
| Dấu hiệu | Cách thực hiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đau điểm chói (point tenderness) | Ấn nhẹ ngón trỏ từng điểm trên xương | Quan trọng nhất — gần như đặc hiệu cho gãy xương tại điểm đó |
| Tiếng lạo xạo (crepitus) | Cầm nhẹ hai đầu xương, xoay nhẹ | Gần như chắc gãy, nhưng KHÔNG chủ động tìm dấu hiệu này — gây đau và có thể tổn thương thêm |
| Vận động bất thường | Đỡ chi thể, cố định một đầu, nắn nhẹ đầu kia | Chắc gãy. Không tìm nếu đã nghi ngờ |
| Nhiệt độ da | Mu bàn tay áp vào da | Lạnh = giảm tưới máu; Nóng = viêm/nhiễm trùng |
| Căng phồng cơ | Bóp nhẹ cơ, so sánh hai bên | Căng cứng đau = nghi HC khoang cấp |
| Mạch ngoại biên | ĐM quay, chày sau, mu bàn chân — 3 điểm bắt buộc | Mất mạch = cấp cứu mạch máu |
Pain (đau không tương xứng) · Pressure (căng tức khoang) · Paresthesia (tê bì đầu chi) · Paralysis (liệt) · Pallor/Pulselessness (da tái, mất mạch) — dấu hiệu muộn!
2 bình diện (tối thiểu thẳng + nghiêng) · 2 khớp (bao gồm khớp trên và dưới ổ gãy) · 2 thì (trước và sau nắn chỉnh/bó bột)
| Hình thái trên XQ | Nghĩ đến | Hành động |
|---|---|---|
| Đường gãy rõ, di lệch | Gãy hoàn toàn có di lệch | Phân loại → lập kế hoạch điều trị |
| Đường gãy mờ, không thấy rõ | Gãy không di lệch hoặc stress fracture | MRI (nhạy hơn XQ) hoặc CT nếu nghi gãy nội khớp |
| Không thấy đường gãy nhưng đau điểm chói | Gãy xương sụn (không hiện trên XQ), gãy xương nhỏ | MRI hoặc chụp lại sau 10–14 ngày (đường gãy hiện rõ khi tiêu xương viền) |
| Hình ảnh tổ ong, vỏ mỏng | Gãy bệnh lý trên nền u xương / di căn | CT + MRI + sinh thiết, staging |
| Đường gãy dọc qua sụn tiếp hợp | Gãy Salter-Harris (trẻ em) | Phân loại S-H (I–V), theo dõi rối loạn tăng trưởng |
| XQ khớp: mất song song, khe hẹp | Gãy nội khớp, vỡ sụn | CT arthro hoặc MRI để đánh giá sụn khớp |
Bỏ băng, nẹp, bột ngay lập tức. Đo áp lực khoang. Nếu chỉ định: phẫu thuật mở khoang (fasciotomy) tất cả các khoang liên quan. Không đợi "thêm vài giờ xem sao".
Xem video sau khi đã đọc phần lý thuyết tương ứng. Tạm dừng tại các mốc quan trọng để quan sát kỹ. Video tiếng Anh có thể bật phụ đề tự động trên YouTube.
Xem thêm các video chỉnh hình bằng tiếng Việt tại kênh YouTube của bác sĩ: phân tích ca lâm sàng thực tế, kỹ thuật phẫu thuật có bình luận chi tiết.