Module 08 · Kỹ Năng Lâm Sàng

Tiếp Cận
Bệnh Nhân Toàn Diện

Khung SOAP ghi chép hồ sơ bệnh án, cách trình bệnh chuẩn trước hội đồng, chuyển từ chief complaint đến kế hoạch điều trị, và các sai lầm thường gặp trong tiếp cận bệnh nhân.

S SOAP Notes
P Trình bệnh
C 2 ca lâm sàng
Q 15 câu MCQ
Ghi chép hồ sơ

Khung SOAP Notes

I
Tại sao SOAP quan trọng?

SOAP là ngôn ngữ chung của y văn — mọi bác sĩ toàn cầu đều hiểu. Hồ sơ SOAP tốt giúp: liên thông thông tin giữa các bác sĩ, tránh sai lầm điều trị, và là tài liệu pháp lý.

S — Subjective (Chủ quan)

Những gì bệnh nhân nói — không phải nhận xét của bác sĩ
  • Chief complaint: "Đau gối phải 3 ngày"
  • Lịch sử bệnh hiện tại (HPI): SOCRATES đầy đủ
  • Tiền sử bệnh (PMH): bệnh nội khoa, phẫu thuật
  • Tiền sử thuốc (Medications): tên, liều, thời gian
  • Dị ứng (Allergies): thuốc và phản ứng cụ thể
  • Tiền sử gia đình + Tiền sử xã hội: nghề nghiệp, hút thuốc

O — Objective (Khách quan)

Những gì bác sĩ quan sát và đo lường được
  • Sinh hiệu: mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ, SpO2
  • Khám toàn thân: thể trạng, dáng đi, tư thế
  • Khám tại chỗ: Look-Feel-Move cho khớp liên quan
  • Nghiệm pháp đặc hiệu: tên + kết quả (+ hay -)
  • Cận lâm sàng: X-quang, MRI, xét nghiệm máu (ghi kết quả số)
  • A — Assessment (Đánh giá)

    Phân tích và kết luận của bác sĩ

    P — Plan (Kế hoạch)

    Những gì sẽ làm tiếp theo

    SOAP Notes — Mẫu ghi chép nhanh CXK

    Ví dụ: Gãy Colles cấp tính
    S: BN nam 55t, đau cổ tay phải sau ngã chống tay 2h. VAS 7/10 khi vận động. Không tê bì ngón tay. Không tiền sử gãy xương, không loãng xương, không corticosteroid.

    O: SH bình thường. Cổ tay phải: biến dạng "dinner fork", sưng nề. ĐM quay bắt được. Cảm giác ngón I-V bình thường. X-quang AP + lateral: gãy đầu xa xương quay, dorsal angulation 25°, ulnar variance dương +3mm. Không gãy mỏm trâm trụ.

    A: Gãy Colles đầu xa xương quay phải di lệch (dorsal angulation 25°) — AO 23-A3. Chưa có chỉ định mổ nếu nắn chỉnh đạt được tiêu chí giải phẫu.

    P: (1) Tê tại chỗ lidocaine hematoma block; (2) Nắn chỉnh kín + bó bột cẳng bàn tay; (3) X-quang kiểm tra sau nắn; (4) Tái khám 1 tuần x-quang + 6 tuần tháo bột; (5) Dặn dò dấu hiệu compartment syndrome.
    Kỹ năng trình bệnh

    Trình Bệnh — Chuẩn Mực

    !
    Nguyên tắc trình bệnh

    Trình bệnh là bản tóm tắt ngắn gọn, có cấu trúc, truyền đủ thông tin để người nghe có thể đưa ra quyết định lâm sàng. Không phải đọc lại toàn bộ hồ sơ.

    Cấu trúc trình bệnh chuẩn — 7 thành phần

    1. Câu mở đầu (Opening statement)

    • Tuổi + giới + lý do chính đến khám
    • Ví dụ: "Đây là BN nam 45 tuổi đến vì đau gối phải cấp tính sau chấn thương thể thao 24 giờ trước."

    2. Bệnh sử hiện tại (HPI)

    • SOCRATES tóm tắt 2-3 câu
    • Triệu chứng quan trọng nhất + diễn biến
    • Không kể chi tiết toàn bộ

    3. Tiền sử liên quan (PMH/Meds)

    • Chỉ nêu tiền sử ảnh hưởng đến chẩn đoán/điều trị
    • "Không tiền sử bệnh lý đáng kể" nếu không có
    • Thuốc chính đang dùng

    4. Khám lâm sàng (Examination)

    • Sinh hiệu bất thường
    • Kết quả khám dương tính + âm tính quan trọng
    • Nghiệm pháp chính và kết quả

    5. Cận lâm sàng (Investigations)

    • Kết quả X-quang / MRI / máu quan trọng
    • Nêu cụ thể: "Lachman test di chuyển 8mm, soft endpoint"

    6. Chẩn đoán (Assessment)

    • "Tôi nghĩ đây là..." + lý do ngắn gọn
    • "Chẩn đoán phân biệt bao gồm..."

    7. Kế hoạch (Plan)

    • "Tôi muốn..." + danh sách kế hoạch
    • Điều trị + Cận lâm sàng + Follow-up
    Mẫu Trình Bệnh Hoàn Chỉnh — Ca ACL
    "Đây là bệnh nhân nam 24 tuổi, khỏe mạnh, đến vì đau gối phải cấp sau chấn thương đá bóng 1 ngày trước.

    Bệnh nhân bị người khác đổ vào, gối xoay đột ngột khi chân cố định. Nghe tiếng 'pop' rõ. Gối sưng to nhanh trong 2 giờ. Hiện đau VAS 6/10 khi nghỉ, 8/10 khi đứng dậy. Cảm giác gối không vững, như muốn 'khụy'.

    Không tiền sử bệnh lý, không thuốc thường xuyên.

    Khám: gối phải sưng toàn bộ, bập bềnh xương bánh chè (+). Lachman test (+) di chuyển 8mm, soft endpoint. McMurray khe khớp ngoài (-). Valgus stress (-). Mạch mạc, cảm giác bình thường.

    X-quang gối: bình thường. Không Segond fracture.

    Chẩn đoán: Đứt dây chằng ACL gối phải cấp tính. DDx: rách meniscus ngoài, gãy mâm chày (loại trừ bằng X-quang).

    Kế hoạch: (1) MRI gối để xác nhận và loại trừ tổn thương kèm; (2) Giai đoạn cấp: RICE + NSAID + nẹp gối; (3) Vật lý trị liệu phục hồi tầm vận động; (4) Hội chẩn phẫu thuật nội soi tái tạo ACL sau 2-3 tuần khi sưng giảm."
    Quy trình toàn diện

    Tiếp Cận Hệ Thống Từ Chief Complaint

    BướcHành độngOutput
    1. Chief ComplaintCâu hỏi mở, không ngắt lời 30sVấn đề chính BN quan tâm
    2. SOCRATESHỏi chi tiết 8 thành phầnMô tả đầy đủ triệu chứng
    3. Red flagsSàng lọc nguy hiểm đến tính mạngLoại trừ ác tính/cấp cứu
    4. Tiền sử + ThuốcPMH, Medications, FHx, SHxBối cảnh bệnh nhân
    5. Giả thuyết ban đầuTop 3 chẩn đoán từ hỏi bệnhDDx sơ bộ
    6. Look-Feel-MoveKhám có định hướng theo DDxThu hẹp chẩn đoán
    7. Nghiệm phápĐặc hiệu cho cơ quan bị nghiXác nhận/loại trừ
    8. Cận lâm sàngChỉ định đúng mục đíchXác nhận chẩn đoán cuối
    9. SOAP + Trình bệnhGhi chép và trình bàyHồ sơ + Kế hoạch

    Cận lâm sàng — Chỉ định đúng

    • X-quang: nghi gãy xương, trật khớp, bệnh xương
    • MRI: mô mềm — gân, dây chằng, sụn, tủy xương
    • CT: chi tiết xương phức tạp, kế hoạch phẫu thuật
    • Siêu âm: gân, túi hoạt dịch, hướng dẫn tiêm
    • Xét nghiệm máu: CRP/VSS (viêm), acid uric (gout), RF/Anti-CCP (RA)

    Khi nào cần MRI gối?

    • Nghi đứt ACL/PCL/MCL/LCL/PLC
    • Nghi rách meniscus
    • X-quang bình thường nhưng đau nhiều
    • Trước phẫu thuật mô mềm
    • KHÔNG cần nếu X-quang đã đủ thông tin (gãy xương)

    Phân tầng bệnh nhân CXK

    • Cấp cứu (<1h): compartment syndrome, thiếu máu chi, CES
    • Khẩn (<24h): trật khớp không nắn, gãy hở, nhiễm khuẩn khớp
    • Bán khẩn (<1 tuần): gãy kín ổn định, rách gân cấp
    • Chương trình (>1 tuần): OA, mãn tính, phục hồi

    Giao tiếp kết quả với BN

    • SPIKES framework cho tin xấu
    • Dùng ngôn ngữ đơn giản, không jargon
    • Kiểm tra sự hiểu biết: "Anh/chị có thể nhắc lại không?"
    • Cho thời gian phản hồi và đặt câu hỏi
    • Tóm tắt và hỏi ICE sau khi giải thích
    Học từ sai lầm

    Sai Lầm Thường Gặp

    !
    Sai lầm hệ thống phổ biến nhất

    Không phải kiến thức thiếu mà là QUY TRÌNH sai dẫn đến sai lầm lâm sàng. Hầu hết sai lầm đều phòng tránh được bằng cách tuân thủ quy trình.

    Lỗi Hỏi Bệnh

    • Ngắt lời quá sớm (<15 giây)
    • Bỏ qua tiền sử thuốc (corticosteroid, anticoagulant)
    • Không hỏi red flags
    • Không xác nhận lại chief complaint
    • Chỉ hỏi triệu chứng, bỏ qua tiền sử xã hội

    Lỗi Khám Lâm Sàng

    • Khám khớp đau ngay lập tức
    • Không so sánh 2 bên
    • Bỏ qua khám thần kinh-mạch máu
    • Không đo ROM định lượng
    • Dừng lại sau khi tìm thấy dấu hiệu đầu tiên

    Lỗi Chẩn Đoán

    • Anchoring bias: bám vào chẩn đoán đầu tiên
    • Availability bias: nghĩ đến bệnh hay gặp gần đây
    • Satisfaction of search: dừng sau tổn thương đầu
    • Framing effect: bị ảnh hưởng bởi chẩn đoán từ trước
    • Không cập nhật chẩn đoán khi có thông tin mới

    Lỗi Ghi Chép Hồ Sơ

    • SOAP không đầy đủ 4 phần
    • Không ghi kết quả nghiệm pháp âm tính quan trọng
    • Ghi chẩn đoán mà không ghi lý do
    • Kế hoạch không có timeline theo dõi
    • Không ghi phản ứng BN với điều trị

    Cognitive biases trong chẩn đoán y khoa

    BiasMô tảVí dụ CXKPhòng tránh
    AnchoringBám vào chẩn đoán đầu tiênChẩn đoán "bong gân" mà không tìm gãy xươngLuôn xem xét lại khi có thông tin mới
    Premature closureKết luận quá sớmKết luận sau 1 nghiệm pháp, bỏ sót tổn thương kèmHoàn thành toàn bộ khám trước kết luận
    AvailabilityNghĩ đến ca bệnh mới gặpSau ca hiếm gặp, hay chẩn đoán bệnh đóDựa trên xác suất dịch tễ học
    FramingBị định hướng bởi thông tin ban đầuAi đó nói "bong gân" → không chụp X-quangKhám và đánh giá độc lập
    Thực hành

    Ca Lâm Sàng — SOAP & Trình Bệnh

    CA 01
    Nam 65 tuổi — Đau háng phải sau ngã bậc thềm
    Thông tin thu được:
    S: Nam 65t, ngã bậc thềm sáng sớm, đau háng phải ngay sau đó, không đứng dậy được. VAS 8/10. Không tê bì. Tiền sử: ĐTĐ type 2, loãng xương (đang dùng alendronate + canxi). Thuốc: metformin, alendronate, canxi.

    O: SH bình thường. Chân phải ngắn 2cm, xoay ngoài rõ. Tam giác Scarpa ấn đau. Không sờ được mạch chày sau. Cảm giác bình thường. X-quang AP khung chậu: gãy cổ xương đùi phải, đường Shenton gián đoạn, đầu xương đùi xoay trong rõ.
    SOAP mẫu:
    S: Nam 65t, ĐTĐ type 2 + loãng xương, đau háng phải cấp sau ngã bậc thềm sáng nay. VAS 8/10. Thuốc: metformin, alendronate, canxi. Không dị ứng.
    O: SH bình thường. Chân phải ngắn 2cm, xoay ngoài rõ. Tam giác Scarpa ấn đau. Mạch chi dưới bình thường. X-quang: gãy cổ xương đùi phải Garden III-IV (Shenton gián đoạn, đầu xương xoay trong).
    A: Gãy cổ xương đùi phải Garden III-IV do loãng xương. Nguy cơ cao AVN nếu điều trị bảo tồn.
    P: (1) Nhập viện ngoại chỉnh hình; (2) Giảm đau IV; (3) Hội chẩn gây mê đánh giá tiền phẫu (ĐTĐ); (4) Thay khớp háng bán phần (hemiarthroplasty) trong 24-48h; (5) Phục hồi chức năng sớm sau mổ.

    Trình bệnh mẫu (1 phút):
    "Đây là BN nam 65 tuổi, ĐTĐ type 2 + loãng xương, đến cấp cứu vì đau háng phải cấp sau ngã sáng nay. Lâm sàng: chân phải ngắn xoay ngoài, ấn đau Scarpa. X-quang xác nhận gãy cổ xương đùi phải Garden III-IV. Tôi chẩn đoán gãy cổ xương đùi phải di lệch trên nền loãng xương. Kế hoạch: nhập viện, kiểm soát đường huyết, thay khớp háng bán phần trong 24-48h."
    CA 02
    Nữ 35 tuổi — Đau cổ tay sau ngã khi trượt ván
    Thông tin thu được:
    Nữ 35t, ngã trượt ván chống tay 4 giờ trước. Đau cổ tay phải. Khám: sưng nề cổ tay, ấn đau hố mũi thuốc, không ấn đau đầu dưới xương quay. Cảm giác bình thường. X-quang AP + lateral + oblique cổ tay: không thấy đường gãy rõ.
    Điểm quan trọng — X-quang âm tính không loại trừ gãy xương thuyền!

    SOAP:
    S: Nữ 35t, ngã chống tay 4h trước, đau cổ tay phải, VAS 5/10 khi vận động.
    O: Sưng nề cổ tay, ấn đau hố mũi thuốc (+). ROM cổ tay giảm do đau. X-quang 3 bình diện: không thấy đường gãy.
    A: Nghi gãy xương thuyền dù X-quang âm tính (ấn đau hố mũi thuốc = dấu hiệu nhạy cảm cao). X-quang âm tính 20-30% trong 2 tuần đầu.
    P: (1) Bó bột thumb spica cast NGAY (bất động ngón cái + cổ tay); (2) MRI cổ tay trong 24-48h (hoặc CT nếu không có MRI) để xác nhận; (3) Nếu MRI (+): tiếp tục bó bột 6-8 tuần hoặc xem xét mổ; (4) Dặn BN: KHÔNG tự tháo bột, tái khám nếu tê bì ngón tay.

    Sai lầm hay gặp: Cho BN về nhà không bó bột vì X-quang âm tính → nguy cơ AVN cực gần xương thuyền do thiếu máu.
    Kiểm tra kiến thức

    Quiz — Tiếp Cận Toàn Diện

    1. SOAP — Phần "O" (Objective) bao gồm những gì?
    ANhững gì bệnh nhân kể — triệu chứng chủ quan
    BSinh hiệu, kết quả khám lâm sàng, và cận lâm sàng đo lường được
    CChẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
    DKế hoạch điều trị và theo dõi
    Giải thích
    SOAP: S=Subjective (BN kể — không phải nhận xét BS), O=Objective (BS đo lường được: SH, khám lâm sàng, cận lâm sàng), A=Assessment (chẩn đoán + reasoning), P=Plan (điều trị + theo dõi).
    2. Câu mở đầu trình bệnh tốt nhất là gì?
    ABắt đầu từ tiền sử gia đình
    BĐọc toàn bộ hồ sơ theo thứ tự
    CBắt đầu từ kết quả cận lâm sàng
    DTuổi + giới + lý do chính đến khám trong 1 câu
    Giải thích
    Câu mở đầu trình bệnh: nêu ngay tuổi + giới + lý do chính (chief complaint) + thời gian. Ví dụ: "Đây là BN nam 65 tuổi đến vì đau háng phải cấp sau ngã sáng nay." Người nghe ngay lập tức có bức tranh tổng thể để lắng nghe chi tiết theo sau.
    3. Anchoring bias trong chẩn đoán là gì?
    ANghĩ đến bệnh gặp gần đây nhiều nhất
    BDừng tìm kiếm sau tổn thương đầu tiên
    CBám vào chẩn đoán đầu tiên và không cập nhật khi có thông tin mới
    DChọn thuốc quen dùng thay vì thuốc tốt nhất
    Giải thích
    Anchoring bias: "mắc neo" vào chẩn đoán đầu tiên dù có bằng chứng mới mâu thuẫn. Ví dụ: ai đó nói "bong gân" → không chụp X-quang → bỏ sót gãy xương. Phòng tránh: luôn cập nhật và đặt câu hỏi "Chẩn đoán này có giải thích được toàn bộ triệu chứng không?"
    4. Bệnh nhân ngã chống tay, ấn đau hố mũi thuốc, X-quang âm tính. Xử trí đúng?
    ABó bột thumb spica ngay + MRI/CT để xác nhận + theo dõi
    BCho về nhà, tái khám nếu đau không bớt
    CChụp lại X-quang sau 1 tuần
    DChỉ cần theo dõi vì X-quang âm tính
    Giải thích
    Ấn đau hố mũi thuốc = gãy xương thuyền cho đến khi chứng minh ngược lại. X-quang âm tính trong 20-30% trường hợp (2 tuần đầu). Bó bột ngay để bảo vệ mạch máu nuôi cực gần. MRI hoặc CT xác nhận sớm. Không điều trị → AVN cực gần → mổ ghép xương phức tạp về sau.
    5. Trong 4 phần SOAP, phần nào chứa "chẩn đoán phân biệt" và "lý do kết luận chẩn đoán"?
    AS — Subjective
    BA — Assessment
    CO — Objective
    DP — Plan
    Giải thích
    A (Assessment) = phần phân tích và kết luận của bác sĩ. Bao gồm: chẩn đoán chính, chẩn đoán phân biệt, mức độ nặng/giai đoạn, và brief reasoning (tại sao kết luận như vậy). O = dữ liệu khách quan chưa qua phân tích. P = hành động tiếp theo.
    6. "Satisfaction of search" bias là gì?
    AHài lòng với mức độ khám đã thực hiện
    BChọn điều trị mà BN hài lòng nhất
    CDừng tìm kiếm thêm tổn thương sau khi đã tìm thấy tổn thương đầu tiên
    DSử dụng nghiệm pháp đặc hiệu nhất
    Giải thích
    Satisfaction of search: khi tìm thấy tổn thương, não tắt chế độ tìm kiếm → bỏ sót tổn thương thứ hai. Ví dụ: thấy gãy xương quay → không tìm thêm gãy mỏm trâm trụ. Phòng: luôn hoàn thành đọc phim theo ABC-DS, không dừng giữa chừng.
    7. Khi trình bệnh, bác sĩ nên nêu kết quả nghiệm pháp ÂM TÍNH quan trọng không?
    AKhông — chỉ nêu kết quả dương tính
    BChỉ khi người nghe hỏi
    CKhông — sẽ làm trình bệnh dài hơn
    DCó — kết quả âm tính quan trọng giúp loại trừ chẩn đoán phân biệt
    Giải thích
    Kết quả âm tính quan trọng trong CXK: "Lachman test âm tính" → loại trừ đứt ACL; "Không Segond fracture" → loại trừ đứt ACL trên X-quang. Nêu âm tính cho thấy bác sĩ đã khám đầy đủ và chủ động loại trừ chẩn đoán quan trọng.
    8. Theo phân tầng bệnh nhân CXK, trường hợp nào cần xử lý trong vòng 1 giờ?
    ACompartment syndrome và thiếu máu chi cấp tính
    BGãy xương hở ổn định
    CThoái hóa khớp gối nặng
    DĐứt gân Achilles
    Giải thích
    Cấp cứu (<1h): Compartment syndrome (fasciotomy), thiếu máu chi cấp tính (revascularization), Cauda equina syndrome, trật khớp vai/háng cấp >6h. Khẩn (<24h): gãy xương hở, trật khớp không nắn, nhiễm khuẩn khớp cấp. Đứt gân Achilles = bán khẩn (có thể phẫu thuật trong 1-2 tuần).
    9. Khi ghi chép O (Objective) trong SOAP, điều gì KHÔNG nên ghi ở phần này?
    AKết quả X-quang
    BKết quả Lachman test
    C"Tôi nghĩ BN có thể bị đứt ACL"
    DMạch quay 80 lần/phút
    Giải thích
    O = dữ liệu khách quan đo lường được — KHÔNG bao gồm nhận xét/phán đoán của bác sĩ. "Tôi nghĩ BN có thể..." = phán đoán chủ quan → thuộc phần A (Assessment). O chỉ ghi số liệu, kết quả nghiệm pháp có/không, hình ảnh học — không có câu phân tích.
    10. Khi nào nên chỉ định MRI thay vì X-quang cho bệnh nhân CXK?
    AMọi trường hợp đau khớp
    BNghi tổn thương mô mềm (gân, dây chằng, sụn) hoặc X-quang âm tính nhưng lâm sàng nghi mạnh
    CChỉ sau khi X-quang dương tính
    DKhông bao giờ chỉ định MRI ban đầu
    Giải thích
    MRI ưu tiên: nghi ACL/PCL/dây chằng/meniscus/gân, X-quang âm tính nhưng lâm sàng nghi mạnh (gãy thuyền, Garden I), bướu xương mô mềm, tủy xương. X-quang đủ cho: xác nhận gãy xương rõ, trật khớp, thoái hóa. CT tốt hơn MRI cho: chi tiết xương phức tạp, kế hoạch mổ tái tạo.
    11. Framing effect bias là gì trong bối cảnh lâm sàng?
    AChụp X-quang từ nhiều góc độ
    BDùng khung SOAP để ghi hồ sơ
    CNhìn bệnh từ góc độ của BN
    DBị định hướng bởi cách thông tin được trình bày trước đó
    Giải thích
    Framing effect: bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được đóng khung. Ví dụ: ai đó nói "BN này chỉ lo lắng thôi" → bác sĩ ít nghi bệnh thực thể hơn. Hoặc: "Chắc chắn gãy xương" từ xe cứu thương → bác sĩ không tự đánh giá độc lập. Phòng: luôn khám và đánh giá độc lập, không bị "đóng khung" bởi thông tin từ trước.
    12. Trong trình bệnh, "kết quả âm tính quan trọng" cần được nêu vì?
    AGiúp loại trừ chẩn đoán phân biệt và chứng minh khám đầy đủ
    BĐể trình bệnh dài hơn và đầy đủ hơn
    CQuy định bắt buộc của bệnh viện
    DĐể tránh bị kiện
    Giải thích
    Kết quả âm tính quan trọng: "Lachman (-)" → ACL nguyên vẹn; "Không sốt, không giảm cân" → loại trừ ác tính. Nêu âm tính quan trọng = chứng minh bác sĩ đã tích cực tìm và loại trừ chẩn đoán nghiêm trọng, không phải bỏ qua. Đây là tư duy "include/exclude" chứ không phải chỉ liệt kê những gì thấy.
    13. Plan (P) trong SOAP bao gồm những gì?
    AChẩn đoán chính và phụ
    BKết quả cận lâm sàng đã có
    CĐiều trị, cận lâm sàng cần thêm, hội chẩn, giáo dục BN, theo dõi
    DLý do chẩn đoán
    Giải thích
    Plan (P) = tất cả hành động tiếp theo: (1) Điều trị (thuốc/phẫu thuật/VLT), (2) Cận lâm sàng cần làm thêm, (3) Hội chẩn chuyên khoa, (4) Giáo dục BN (dặn dò), (5) Follow-up (khi nào, đánh giá gì). Plan phải có timeline cụ thể, không chỉ liệt kê mơ hồ.
    14. Phân tầng bệnh nhân CXK — Gãy cổ xương đùi Garden III ở BN 70 tuổi cần xử trí trong thời gian nào?
    ATrong vòng 1 giờ
    BTrong vòng 24-48 giờ (sau khi ổn định nội khoa)
    CTrong vòng 1-2 tuần
    DĐiều trị bảo tồn không cần phẫu thuật
    Giải thích
    Gãy cổ xương đùi Garden III (di lệch) ở người già: thay khớp háng trong 24-48h sau khi ổn định nội khoa (kiểm soát đường huyết, đánh giá tim mạch). Trì hoãn >48h → tăng nguy cơ tử vong (DVT, PE, viêm phổi nằm lâu). Không phải cấp cứu <1h nhưng cần mổ sớm.
    15. Khi nào cần chỉ định CT scan thay vì MRI cho CXK?
    ABao giờ cũng dùng MRI trước CT
    BCT không có vai trò trong CXK
    CChỉ khi BN không thể vào MRI vì claustrophobia
    DKhi cần chi tiết xương phức tạp cho kế hoạch phẫu thuật (gãy mâm chày, acetabulum, cột sống)
    Giải thích
    CT ưu tiên hơn MRI trong CXK khi: (1) Cần chi tiết xương phức tạp cho lập kế hoạch mổ — gãy mâm chày Schatzker, gãy acetabulum, dị tật bẩm sinh; (2) Đánh giá hợp nhất xương (bone fusion); (3) Hướng dẫn sinh thiết xương; (4) BN không thể vào MRI (pacemaker, kim loại). MRI ưu tiên cho mô mềm và tủy xương.
    0/15