Hiểu đúng sinh lý học vết thương là nền tảng của mọi quyết định điều trị. Module này trang bị tư duy phân biệt, đánh giá và phân loại vết thương một cách hệ thống — từ phòng cấp cứu đến phòng khám ngoại trú.
Vết thương cấp: tiến triển qua 4 giai đoạn lành thương theo trình tự bình thường, lành trong thời gian dự kiến.
Vết thương mạn: bị "mắc kẹt" ở giai đoạn viêm hoặc tăng sinh, không tiến triển về phía lành thương sau 4–12 tuần điều trị chuẩn.
| Loại vết thương | Đặc điểm | Ví dụ lâm sàng | Hướng xử trí |
|---|---|---|---|
| VT sạch (Clean) | Không qua đường tiêu hóa/hô hấp, vô khuẩn tốt | Phẫu thuật chỉnh hình chương trình | Đóng thì đầu, kháng sinh dự phòng ngắn |
| VT sạch-nhiễm | Qua đường tiêu hóa, kiểm soát tốt | PT cắt ruột thừa chưa vỡ | Đóng thì đầu, kháng sinh dự phòng |
| VT nhiễm | Viêm cấp không mủ, dịch tiêu hóa ít | VT hở chấn thương <6h | Rửa kỹ, có thể đóng thì đầu muộn (delayed primary closure) |
| VT bẩn/nhiễm trùng | Mủ, phân, mô hoại tử nhiều | VT hở >12h, abcess, VT chiến tranh | Để hở, debridement, đóng thì hai |
Mỗi vết thương có thể có nhiều màu → xử trí ưu tiên theo màu tệ nhất trước.
Toàn trạng BN (dinh dưỡng, bệnh nền, thuốc đang dùng) quyết định 50% kết quả điều trị. Vết thương không thể lành nếu BN đang trong trạng thái suy dinh dưỡng, tiểu đường không kiểm soát, hoặc thiếu máu nặng.
| # | Tiêu chí | Mô tả chi tiết | Ghi chú lâm sàng |
|---|---|---|---|
| 1 | Vị trí | Ghi rõ vị trí giải phẫu (gót chân (T), mắt cá trong (P)...) | Vẽ sơ đồ lên hồ sơ bệnh án |
| 2 | Kích thước | Chiều dài × rộng × sâu (cm) — đo bằng thước vô khuẩn | Chụp ảnh chuẩn hóa với thước cm |
| 3 | Nền vết thương | % Mô hạt / Slough / Eschar / Biểu mô hóa | Ví dụ: 40% mô hạt, 60% slough vàng |
| 4 | Rìa vết thương | Đặc điểm mép da: undetermined, callous, rolled, macerated | Mép cuộn = biểu mô không thể bò vào |
| 5 | Phần da quanh VT | Bình thường / Maceration / Viêm tấy / Lipodermatosclerosis | Maceration = băng không phù hợp |
| 6 | Dịch tiết | Số lượng (không/ít/vừa/nhiều) + Tính chất (thanh/huyết thanh/mủ) + Mùi | Dịch mủ vàng xanh + mùi hôi = nhiễm trùng |
| 7 | Dấu nhiễm trùng | NERDS (nông) / STONEES (sâu) | Xem bảng bên dưới |
| 8 | Đau | VAS 0–10, tính chất, thay đổi khi thay băng | Đau nhiều bất thường = nghi nhiễm trùng sâu |
Dùng đầu thăm dò (probe) vô khuẩn thăm dò vết loét bàn chân: nếu chạm đến xương (cứng) = nghi viêm xương-tủy xương (osteomyelitis). Sensitivity 89%, Specificity 85%. Cần MRI xác nhận. Nếu dương tính: điều trị kháng sinh kéo dài 6 tuần, có thể cần phẫu thuật.