Tên CS | Mức độ kháng viêm | Liều kháng viêm (mg/ngày) | Liều ức chế miễn dịch (mg/ngày) | Tác dụng phụ chính |
---|---|---|---|---|
Hydrocortisone | 1 | 20-40 | 100-200 | Giữ nước, tăng đường huyết nhẹ |
Prednisone | 4 | 5-30 | 40-60 | Tăng đường huyết, loãng xương |
Prednisolone | 4 | 5-30 | 40-60 | Phù, tăng cân, loãng xương |
Methylprednisolone | 5 | 4-24 | 32-48 | Loãng xương, tăng đường huyết |
Triamcinolone | 5 | 4-24 | 32-48 | Loãng xương, teo cơ, mất ngủ |
Deflazacort | 3-4 | 6-36 | 30-60 | Tăng cân nhẹ, loãng xương nhẹ |
Dexamethasone | 25 | 0.5-2 | 4-10 | Ức chế HPA, rối loạn tâm thần |
Betamethasone | 25 | 0.6-1.8 | 3-6 | Tăng đường huyết, loãng xương |
1. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả
- Corticoid nên được dùng ở liều thấp nhất đủ để kiểm soát triệu chứng, nhằm giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ như ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA axis suppression). Ví dụ, với các bệnh mạn tính như viêm khớp dạng thấp, liều thấp kéo dài (dưới 7,5 mg prednisone/ngày) thường được cân nhắc để giảm nguy cơ.
2. Hạn chế thời gian sử dụng
- Tránh dùng corticoid kéo dài nếu không cần thiết. Sử dụng ngắn hạn (dưới 2 tuần) thường ít gây hậu quả nghiêm trọng hơn so với dùng lâu dài. Nếu dùng lâu, cần giảm liều từ từ (tapering) để tránh hội chứng cai thuốc hoặc suy tuyến thượng thận.
3. Chọn đường dùng phù hợp
- Ưu tiên các dạng dùng tại chỗ (hít, bôi da, tiêm khớp) thay vì đường toàn thân (uống, tiêm tĩnh mạch) khi có thể, để giảm tác dụng phụ toàn cơ thể. Ví dụ, với hen suyễn, corticoid dạng hít như budesonide thường an toàn hơn prednisone đường uống.
4. Theo dõi và quản lý tác dụng phụ
- Nhiễm trùng: Corticoid làm suy giảm miễn dịch, nên cần tránh tiếp xúc với người bệnh truyền nhiễm và cân nhắc tiêm phòng (như cúm, phế cầu) trước khi bắt đầu liệu trình dài.
- Loãng xương: Bổ sung canxi (1000-1200 mg/ngày) và vitamin D (800-1000 IU/ngày), kết hợp tập thể dục để bảo vệ xương.
- Tăng đường huyết: Theo dõi đường máu thường xuyên, đặc biệt ở người có nguy cơ tiểu đường.
- Tâm thần: Nếu xuất hiện lo âu, mất ngủ hoặc thay đổi tâm trạng, cần báo ngay cho bác sĩ.
5. Tránh ngừng đột ngột
- Khi dùng corticoid trên 2-3 tuần, không được ngừng đột ngột vì có thể gây suy thượng thận cấp. Giảm liều dần theo chỉ định của bác sĩ, ví dụ giảm 10-20% liều mỗi tuần tùy tình trạng.
6. Kiểm tra tương tác thuốc
- Corticoid có thể tương tác với một số thuốc như NSAID (tăng nguy cơ loét dạ dày) hoặc thuốc chống đông máu. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bổ sung bạn đang dùng.
7. Lưu ý đặc biệt khi mang thai hoặc cho con bú
- Chỉ dùng corticoid khi lợi ích vượt trội nguy cơ, ưu tiên dạng hít hoặc tiêm tại chỗ vì chúng ít qua nhau thai hoặc sữa mẹ hơn. Prednisone thường được coi là an toàn hơn trong thai kỳ so với một số loại khác, nhưng cần bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
8. Giáo dục và tuân thủ điều trị
- Hiểu rõ chỉ định và nguy cơ của corticoid. Tuân thủ lịch khám định kỳ để bác sĩ đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều lượng, tránh tự ý tăng hoặc giảm liều.
Nguyên tắc chung khi giảm liều corticoid
- Giảm từ từ: Giảm liều dần giúp tuyến thượng thận phục hồi khả năng sản xuất cortisol tự nhiên, đặc biệt nếu bạn đã dùng corticoid đường toàn thân (uống, tiêm) trong hơn 2-3 tuần.
- Theo dõi triệu chứng: Quan sát các dấu hiệu như mệt mỏi, đau khớp, buồn nôn, hoặc hạ huyết áp – đây có thể là dấu hiệu của suy thượng thận hoặc bệnh tái phát.
- Điều chỉnh linh hoạt: Tốc độ giảm liều phụ thuộc vào liều ban đầu, thời gian sử dụng và phản ứng của cơ thể.
Quy trình giảm liều an toàn – prednisone
Dưới đây là các bước thường được áp dụng (ví dụ với prednisone – một corticoid phổ biến):
1. Xác định thời gian dùng và liều ban đầu
- Dùng dưới 2 tuần: Nếu liều thấp hoặc trung bình (dưới 20 mg prednisone/ngày), có thể ngừng trực tiếp mà không cần giảm dần, nhưng vẫn cần theo dõi.
- Dùng 2-3 tuần trở lên: Cần giảm liều từ từ, đặc biệt với liều cao (trên 40 mg/ngày).
2. Giảm liều theo giai đoạn
- Liều cao (trên 40 mg/ngày):
- Giảm 5-10 mg mỗi 3-7 ngày cho đến khi đạt 20 mg/ngày.
- Ví dụ: Từ 60 mg → 50 mg → 40 mg → 30 mg → 20 mg (mỗi bước cách nhau 5-7 ngày).
- Liều trung bình (20-40 mg/ngày):
- Giảm 2,5-5 mg mỗi 5-7 ngày cho đến khi đạt 10 mg/ngày.
- Ví dụ: Từ 20 mg → 17,5 mg → 15 mg → 12,5 mg → 10 mg.
- Liều thấp (dưới 20 mg/ngày):
- Giảm 1-2,5 mg mỗi 1-2 tuần cho đến khi đạt mức sinh lý (5-7,5 mg/ngày, tương đương cortisol tự nhiên).
- Sau đó, giảm chậm hơn (0,5-1 mg mỗi 2-4 tuần) để ngừng hẳn.
- Ví dụ: Từ 10 mg → 7,5 mg → 5 mg → 2,5 mg → 0 mg.
3. Chuyển sang liều cách ngày (nếu phù hợp)
- Khi xuống liều thấp (5-7,5 mg/ngày), có thể thử dùng liều cách ngày (ví dụ: 5 mg hôm nay, 0 mg ngày mai) để giảm dần tác động lên tuyến thượng thận trước khi ngừng hoàn toàn.
4. Thời gian giảm liều
- Với liệu trình ngắn (vài tuần): Có thể hoàn tất trong 1-2 tháng.
- Với liệu trình dài (vài tháng hoặc hơn): Có thể mất 3-6 tháng hoặc lâu hơn để ngừng hẳn.
Lưu ý quan trọng
- Kiểm tra ACTH/cortisol: Nếu dùng corticoid lâu dài, bác sĩ có thể đo nồng độ cortisol buổi sáng hoặc làm test kích thích ACTH để đánh giá chức năng tuyến thượng thận trước khi ngừng.
- Tăng liều tạm thời nếu cần: Nếu xuất hiện stress lớn (phẫu thuật, nhiễm trùng), có thể cần tăng liều tạm thời để bù cortisol.
- Dấu hiệu nguy hiểm: Nếu giảm liều quá nhanh và bạn thấy chóng mặt, tụt huyết áp, hoặc mệt mỏi dữ dội, hãy liên hệ bác sĩ ngay – có thể cần bổ sung liều cấp cứu.
ĐỐI VỚI METHYPREDNISOLONE
Giảm liều methylprednisolone (một corticoid mạnh hơn prednisone khoảng 20-25%) cần tuân theo các nguyên tắc tương tự như với prednisone, nhưng phải điều chỉnh dựa trên liều tương đương và đặc điểm dược động học của thuốc. Methylprednisolone thường được dùng qua đường uống (Medrol) hoặc tiêm tĩnh mạch (Solu-Medrol), và quá trình tapering sẽ phụ thuộc vào liều ban đầu, thời gian sử dụng, và bệnh lý nền. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để giảm liều an toàn với methylprednisolone:
Quy đổi liều tương đương
- 4 mg methylprednisolone tương đương với 5 mg prednisone.
- Ví dụ: 16 mg methylprednisolone/ngày ≈ 20 mg prednisone/ngày.
Nguyên tắc giảm liều
- Thời gian sử dụng ngắn (dưới 2 tuần): Nếu dùng liều thấp hoặc trung bình (dưới 16 mg/ngày), có thể ngừng trực tiếp mà không cần giảm dần, nhưng vẫn cần theo dõi.
- Thời gian sử dụng dài (trên 2-3 tuần): Phải giảm liều từ từ để tránh suy tuyến thượng thận hoặc tái phát bệnh.
Quy trình giảm liều methylprednisolone
Dưới đây là cách giảm liều dựa trên liều ban đầu (ví dụ với đường uống):
1. Liều cao (trên 32 mg/ngày, tương đương >40 mg prednisone)
- Bước 1: Giảm 4-8 mg mỗi 3-7 ngày cho đến khi đạt 16 mg/ngày.
- Ví dụ: Từ 40 mg → 32 mg → 24 mg → 16 mg (mỗi bước cách nhau 5-7 ngày).
- Lý do: Liều cao gây ức chế mạnh tuyến thượng thận, cần giảm chậm để cơ thể thích nghi.
2. Liều trung bình (16-32 mg/ngày)
- Bước 2: Giảm 2-4 mg mỗi 5-7 ngày cho đến khi đạt 8 mg/ngày.
- Ví dụ: Từ 16 mg → 12 mg → 8 mg (mỗi bước cách nhau 1 tuần).
- Lưu ý: Theo dõi triệu chứng như mệt mỏi, đau cơ, hoặc tái phát bệnh.
3. Liều thấp (dưới 16 mg/ngày)
- Bước 3: Giảm 1-2 mg mỗi 1-2 tuần cho đến khi đạt 4 mg/ngày (mức sinh lý tương đương 5 mg prednisone).
- Ví dụ: Từ 8 mg → 6 mg → 4 mg (mỗi bước 1-2 tuần).
- Bước 4: Giảm chậm hơn, 0,5-1 mg mỗi 2-4 tuần để ngừng hẳn.
- Ví dụ: Từ 4 mg → 3 mg → 2 mg → 1 mg → 0 mg.
4. Chuyển sang liều cách ngày (tùy chọn)
- Khi xuống 4 mg/ngày, có thể thử dùng cách ngày (4 mg hôm nay, 0 mg ngày mai) trong 1-2 tuần trước khi ngừng hoàn toàn, nếu bác sĩ thấy phù hợp.
Thời gian giảm liều
- Liệu trình ngắn (2-4 tuần): Có thể hoàn tất trong 4-6 tuần.
- Liệu trình dài (vài tháng): Có thể mất 2-6 tháng để ngừng hẳn, tùy thuộc vào mức độ ức chế tuyến thượng thận.
Trường hợp đặc biệt: Methylprednisolone tiêm (Solu-Medrol)
- Nếu dùng liều cao qua đường tĩnh mạch (ví dụ: 125 mg hoặc 500 mg/ngày cho bệnh tự miễn cấp tính):
- Sau khi hoàn thành liệu trình tiêm (thường 3-5 ngày), chuyển sang methylprednisolone đường uống với liều tương đương (ví dụ: 40-60 mg/ngày).
- Giảm liều theo các bước trên từ mức đường uống khởi đầu.
Theo dõi và xử lý
- Triệu chứng suy thượng thận: Mệt mỏi, buồn nôn, hạ huyết áp, hoặc chóng mặt khi giảm liều quá nhanh. Nếu xảy ra, cần tăng liều tạm thời và giảm chậm hơn.
- Kiểm tra cortisol: Bác sĩ có thể đo cortisol buổi sáng hoặc làm test kích thích ACTH để xác định chức năng tuyến thượng thận.
- Stress: Trong các tình huống căng thẳng (nhiễm trùng, phẫu thuật), có thể cần tăng liều tạm thời (ví dụ: 8-16 mg/ngày) để bù cortisol.
Ví dụ thực tế
- Bệnh nhân dùng 32 mg methylprednisolone/ngày trong 1 tháng để trị lupus ban đỏ:
- Tuần 1: Giảm còn 24 mg/ngày.
- Tuần 2: Giảm còn 16 mg/ngày.
- Tuần 3-4: Giảm còn 12 mg → 8 mg (mỗi mức 1 tuần).
- Tuần 5-8: Giảm chậm từ 6 mg → 4 mg → 2 mg → 0 mg (mỗi mức 2 tuần).