Giãn dây chằng cổ tay

Rách sụn sợi tam giác (TFCC) cổ tay: Vì sao đau phía ngón út và điều trị thế nào?

BS.CK2 Phạm Thế Hiển – Chấn thương Chỉnh hình

Tóm tắt nhanh: Đau cổ tay phía ngón út, đau tăng khi vặn khăn, mở nắp chai, chống tay đứng dậy… là những dấu hiệu thường gặp của tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC). Phần lớn trường hợp cải thiện với điều trị không phẫu thuật nếu được chẩn đoán đúng và bất động đúng cách. Phẫu thuật (thường qua nội soi) dành cho các trường hợp rách gây mất vững khớp hoặc không đáp ứng sau vài tháng điều trị bảo tồn.

1. TFCC là gì?

TFCC (Triangular Fibrocartilage Complex – phức hợp sụn sợi tam giác) là một cụm cấu trúc nằm ở phía ngón út của cổ tay, giữa đầu dưới xương trụ và các xương cổ tay. Có thể hình dung TFCC như một “miếng đệm kèm hệ dây néo”, gồm:

  • Đĩa sụn khớp ở trung tâm: đệm và truyền lực từ bàn tay lên cẳng tay.
  • Các dây chằng quay – trụ (lưng và gan tay): giữ vững khớp quay – trụ dưới, giúp cẳng tay xoay sấp – ngửa ổn định.
  • Phần bám vào hõm (fovea) của xương trụ: “mỏ neo” quan trọng nhất cho sự vững của khớp.

Vùng trung tâm của đĩa sụn gần như không có mạch máu nên khó tự lành; trong khi phần ngoại vi (sát xương trụ) được nuôi dưỡng tốt hơn, nhờ đó có khả năng lành khi được bất động hoặc khâu lại.

2. Vì sao bị rách TFCC?

Rách do chấn thương

  • Té chống tay khi cổ tay ngửa và cẳng tay xoay sấp – cơ chế thường gặp nhất.
  • Xoay vặn cổ tay mạnh đột ngột: khoan, vặn, đánh tennis, cầu lông, golf, cử tạ, chống đẩy…
  • Đi kèm gãy đầu dưới xương quay hoặc gãy mỏm trâm trụ.

Rách do thoái hóa

  • Xảy ra từ từ theo tuổi, do tải lặp đi lặp lại lên phía trụ cổ tay.
  • Thường gặp ở người có xương trụ dài hơn xương quay (biến thể trụ dương), khiến đầu xương trụ “cấn” vào TFCC và xương nguyệt (hội chứng kẹt trụ – cổ tay).

Theo phân loại Palmer được dùng rộng rãi, tổn thương được chia thành loại 1 – do chấn thương (1A ở trung tâm, 1B bong khỏi xương trụ, 1C rách dây chằng trụ – cổ tay, 1D bong khỏi xương quay) và loại 2 – do thoái hóa (2A đến 2E, từ mòn sụn đến thủng và thoái hóa khớp). Phân loại Atzei chi tiết thêm các rách ở phía trụ, đặc biệt là rách ở chỗ bám hõm (foveal), để định hướng khâu hay tái tạo.

3. Dấu hiệu nhận biết

  • Đau phía ngón út của cổ tay, ngay dưới “cục xương nhô” (đầu xương trụ).
  • Đau tăng khi vặn khăn, mở nắp chai lọ, xoay tay nắm cửa, chống tay đứng dậy, bưng vật nặng.
  • Tiếng lục cục, lạo xạo hoặc cảm giác “trượt” khi xoay cổ tay.
  • Yếu tay, cầm nắm kém lực; đôi khi sưng nhẹ.
  • Cảm giác cổ tay lỏng lẻo, đầu xương trụ “nhô bập bênh” – gợi ý mất vững khớp quay – trụ dưới.

Lưu ý: đau phía trụ cổ tay còn có thể do viêm/trật gân duỗi cổ tay trụ (ECU), tổn thương dây chằng nguyệt – tháp, viêm khớp, hạch… Vì vậy cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám để phân biệt.

4. Chẩn đoán: bác sĩ sẽ làm gì?

Chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa hỏi bệnh, khám lâm sàng và hình ảnh học. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy không có một nghiệm pháp lâm sàng hay một phương tiện hình ảnh đơn lẻ nào đạt độ chính xác tuyệt đối, nên bác sĩ thường phối hợp nhiều công cụ:

Phương tiện

Ưu điểm và giới hạn

Khám lâm sàng

Ấn đau vùng hõm gân trụ (fovea), nghiệm pháp nghiền/xoay. Rẻ, nhanh nhưng từng nghiệm pháp riêng lẻ có độ chính xác hạn chế, cần kết hợp nhiều dấu hiệu.

X-quang

Không thấy được TFCC nhưng giúp phát hiện gãy mỏm trâm trụ, gãy đầu dưới xương quay và đo độ dài xương trụ (ulnar variance) – yếu tố gây rách thoái hóa.

Siêu âm

Nhanh, không tia xạ, khám động được ngay tại phòng khám, so sánh hai bên. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào máy và kinh nghiệm người làm.

MRI / MRI có thuốc cản quang khớp

Thấy rõ cấu trúc sụn – dây chằng; là lựa chọn hình ảnh chính khi cần đánh giá chi tiết. Lưu ý: người không đau cũng có thể có “bất thường” TFCC trên MRI, nhất là người lớn tuổi.

Nội soi khớp cổ tay

Tiêu chuẩn vàng: vừa chẩn đoán chính xác vị trí, mức độ rách vừa điều trị được trong cùng một lần.

Vai trò của siêu âm cơ xương khớp

Siêu âm độ phân giải cao cho phép quan sát vùng TFCC, các dây chằng quay – trụ, gân ECU và tình trạng tràn dịch ngay tại buổi khám, đồng thời so sánh với tay lành. Một nghiên cứu ở bệnh nhân chấn thương có đau và mất vững phía trụ cho thấy siêu âm tại chỗ có độ nhạy và độ đặc hiệu trên 96% khi đối chiếu với MRI 3 Tesla. Tuy nhiên, có nghiên cứu khác ghi nhận siêu âm phát hiện được ít tổn thương hơn hẳn so với MRI. Điều này phản ánh thực tế: siêu âm là công cụ sàng lọc và theo dõi rất hữu ích trong tay người có kinh nghiệm, còn MRI và nội soi vẫn cần thiết khi phải lên kế hoạch phẫu thuật.

Hình 1. Siêu âm cổ tay phía trụ: vùng giảm âm, mất cấu trúc sợi bình thường tại TFCC (mũi tên) – hình ảnh rách TFCC. (Ca lâm sàng của BS Phạm Thế Hiển)

Hình 2. Cùng bệnh nhân, mặt cắt tương tự không đánh dấu – cấu trúc TFCC không đồng nhất giữa đầu xương trụ và xương tháp.

“Có rách trên MRI” chưa chắc là nguyên nhân gây đau

Bất thường TFCC trên MRI gặp khá phổ biến ở cả người không có triệu chứng, với tỉ lệ tăng dần theo tuổi (khoảng 19% ở người dưới 30 tuổi đến khoảng 64% ở người trên 70 tuổi theo các số liệu được tổng hợp). Vì thế bác sĩ luôn đối chiếu hình ảnh với triệu chứng và kết quả khám, thay vì chỉ điều trị “tờ phim”.

5. Điều trị

5.1. Điều trị không phẫu thuật – lựa chọn đầu tiên cho đa số

Phần lớn tổn thương TFCC, đặc biệt khi khớp quay – trụ dưới còn vững, được điều trị bảo tồn trước:

  • Bất động bằng nẹp 4–6 tuần. Một nghiên cứu trên 89 cổ tay rách TFCC do chấn thương cho thấy nhóm mang nẹp dài trên khuỷu (khóa xoay sấp – ngửa) có kết quả tốt ở 76%, so với chỉ 29% ở nhóm mang nẹp ngắn cẳng – bàn tay. Lý do: nẹp trên khuỷu ngăn động tác xoay cẳng tay – động tác làm căng TFCC nhiều nhất.
  • Điều chỉnh sinh hoạt: tránh vặn, xoay, chống tay, mang vật nặng bằng tay đau trong giai đoạn đầu.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm trong thời gian ngắn theo chỉ định bác sĩ.
  • Tiêm corticoid tại chỗ dưới hướng dẫn siêu âm có thể cân nhắc ở một số trường hợp đau kéo dài, giúp thuốc vào đúng vị trí và an toàn hơn.
  • Phục hồi chức năng: sau giai đoạn bất động, tập lấy lại tầm vận động, sau đó tăng sức mạnh cơ cẳng tay – đặc biệt cơ duỗi cổ tay trụ và cơ sấp vuông – nhằm hỗ trợ giữ vững khớp. Có thể dùng băng/đai cổ tay phía trụ khi trở lại thể thao.

Ngay cả rách TFCC đi kèm gãy đầu dưới xương quay, khi xương gãy đã được nắn chỉnh đạt yêu cầu, nghiên cứu cho thấy nẹp dài tư thế ngửa 6 tuần cho kết quả không khác biệt có ý nghĩa so với khâu TFCC.

Các yếu tố dự báo điều trị bảo tồn kém hiệu quả: rách hoàn toàn tại chỗ bám hõm xương trụ (foveal) và bán trật khớp quay – trụ dưới. Những trường hợp này cần được theo dõi sát và cân nhắc phẫu thuật sớm hơn.

5.2. Khi nào cần phẫu thuật?

  • Đau, yếu tay kéo dài sau khoảng 3 tháng điều trị bảo tồn đúng cách.
  • Mất vững khớp quay – trụ dưới rõ trên lâm sàng.
  • Rách kèm các tổn thương cần xử trí khác (gãy, kẹt trụ – cổ tay do xương trụ dài).

Các phương pháp chính:

  • Nội soi cắt lọc (làm sạch) phần rách trung tâm – phù hợp tổn thương vùng vô mạch, không thể khâu.
  • Khâu TFCC qua nội soi hoặc mổ mở – cho rách ngoại vi phía trụ, đặc biệt rách tại chỗ bám hõm; có thể dùng neo chỉ hoặc đường hầm xuyên xương. Các tổng quan cho thấy cả khâu nội soi và mổ mở đều cho kết quả tốt khi chỉ định đúng.
  • Cắt ngắn xương trụ – khi có biến thể trụ dương / hội chứng kẹt trụ – cổ tay, giúp “giải phóng” áp lực lên TFCC.
  • Tái tạo dây chằng quay – trụ bằng mảnh ghép gân – cho rách mạn tính không khâu được kèm mất vững.

Sau mổ thường cần nẹp vài tuần, sau đó tập vận động nhẹ nhàng và tăng sức mạnh dần; thời gian trở lại thể thao đối kháng thường tính bằng tháng, tùy loại phẫu thuật.

6. Khi nào nên đi khám ngay?

  • Đau cổ tay phía ngón út kéo dài trên 2 tuần sau té chống tay hoặc chấn thương xoay vặn.
  • Cổ tay sưng, biến dạng, không xoay được cẳng tay – cần loại trừ gãy xương.
  • Cảm giác lỏng lẻo, đầu xương trụ nhô bập bênh, yếu cầm nắm rõ.
  • Đau tái đi tái lại mỗi khi chơi thể thao vợt, tập gym, hoặc làm việc vặn xoay.

Chẩn đoán sớm giúp bất động đúng giai đoạn, khi phần ngoại vi của TFCC còn khả năng tự lành – từ đó tăng cơ hội khỏi bệnh mà không cần mổ.

7. Câu hỏi thường gặp

Rách TFCC có tự lành không? Rách ở phần ngoại vi có mạch máu nuôi có thể lành nếu được bất động đúng cách. Rách ở trung tâm khó lành hơn nhưng nhiều người vẫn hết đau nhờ nghỉ ngơi, nẹp và tập luyện.

Có cần chụp MRI ngay không? Không phải ai cũng cần. Bác sĩ sẽ khám, chụp X-quang, siêu âm trước; MRI được chỉ định khi nghi ngờ rách nặng, mất vững, hoặc không cải thiện sau điều trị ban đầu.

Đeo băng cổ tay thể thao có đủ không? Trong giai đoạn cấp, băng mềm thường không đủ hạn chế động tác xoay cẳng tay. Loại nẹp và thời gian mang nẹp nên theo chỉ định của bác sĩ.

Sau mổ bao lâu dùng tay bình thường? Sinh hoạt nhẹ thường sau 6–8 tuần; hoạt động nặng và thể thao đối kháng cần nhiều tháng tùy phương pháp mổ và tiến độ phục hồi.

Bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám trực tiếp. Nếu bạn đau cổ tay phía ngón út, hãy đến khám bác sĩ chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Tài liệu tham khảo (PubMed)

  1. Palmer AK. Triangular fibrocartilage complex lesions: a classification. J Hand Surg Am. 1989;14(4):594-606.
  2. Atzei A, Luchetti R. Foveal TFCC tear classification and treatment. Hand Clin. 2011;27(3):263-272.
  3. Srinivasan RC, Shrouder-Henry JJ, Richard MJ, Ruch DS. Open and arthroscopic triangular fibrocartilage complex (TFCC) repair. J Am Acad Orthop Surg. 2021;29(12):518-525. doi:10.5435/JAAOS-D-20-00998
  4. Predictors for poor outcome for conservatively treated traumatic triangular fibrocartilage complex tears. Bone Joint J. 2021;103-B(8). doi:10.1302/0301-620X.103B8.BJJ-2020-2310.R2
  5. Lee SH, Yun SJ. Point-of-care wrist ultrasonography in trauma patients with ulnar-sided pain and instability. Am J Emerg Med. 2018;36(5):859-864.
  6. Pavić R, Margetić P, Benšić M, et al. Comparative radiological diagnostics of acute triangular fibrocartilage complex injuries. Acta Clin Croat. 2022;61(1). doi:10.20471/acc.2022.61.01.16
  7. Smith TO, Drew BT, Toms AP, Chojnowski AJ. The diagnostic accuracy of X-ray arthrography for triangular fibrocartilaginous complex injury: a systematic review and meta-analysis. J Hand Surg Eur Vol. 2012;37(9):879-887.
  8. Comparison of surgical repair and conservative treatment for TFCC injury in distal radius fractures. PMCID: PMC7948047.
  9. TFCC and TFCC-related MRI features in asymptomatic adolescents. Skeletal Radiol. 2021. doi:10.1007/s00256-021-03779-8
  10. Diagnostic value of MRI in traumatic TFCC injuries compared with wrist arthroscopy (Palmer and Atzei classifications). PMCID: PMC10787402.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Post