1Gãy liên mấu chuyển là gì?
Đầu trên xương đùi (chỗ nối vào khớp háng) có hai u xương: mấu chuyển lớn (sờ được ở bên hông) và mấu chuyển bé (mặt trong). Gãy liên mấu chuyển là gãy ở vùng xương nằm giữa hai mấu này, ngay dưới cổ xương đùi.
Vì sao người già dễ gãy?
Do loãng xương. Chỉ một cú té nhẹ trong nhà – trượt chân nhà tắm, té từ giường – cũng đủ làm gãy.
Dấu hiệu nhận biết
- Đau dữ dội vùng háng, không đứng dậy được
- Chân gãy ngắn hơn, bàn chân xoay ra ngoài
- Sưng hông, vài ngày sau bầm tím lan xuống đùi
images/h01-xquang-gay.jpg
Bác sĩ chia làm hai nhóm chính: gãy vững (gãy gọn, ít mảnh) và gãy không vững (nhiều mảnh, vỡ vách ngoài, gãy chéo ngược). Theo phân loại AO, A1 là gãy vững; A2 và A3 là gãy không vững [10]. Gãy không vững mất máu nhiều hơn và khó điều trị hơn.
2Vì sao đây là tổn thương nguy hiểm?
2.1. Mất máu “ẩn” – máu mất mà không nhìn thấy
Vùng liên mấu chuyển là xương xốp, rất nhiều mạch máu. Khi gãy, máu chảy vào trong cơ đùi chứ không chảy ra ngoài, nên gia đình không thấy.
Ý nghĩa thực tế: người bệnh có thể xanh xao, mệt, lú lẫn, tụt huyết áp, lên cơn suy tim hay thiếu máu cơ tim chỉ sau vài ngày – dù không có vết thương hở. Người gãy không vững, đang uống thuốc chống đông, xương loãng nặng mất máu nhiều hơn [3]. Vì vậy cần thử máu nhiều lần và có thể phải truyền máu.
2.2. Nguy cơ tử vong
Người bệnh thường không tử vong vì chỗ gãy, mà vì các biến chứng do nằm bất động: viêm phổi, cục máu đông, loét, nhiễm trùng, suy tim, suy kiệt.
3Mổ hay không mổ? Dữ liệu để gia đình cùng quyết định
Mục tiêu của mổ không chỉ là làm liền xương. Mục tiêu chính là hết đau nhanh và cho người bệnh ngồi dậy, đứng, đi sớm – để tránh các biến chứng chết người do nằm lâu.
3.1. So sánh tử vong: mổ và không mổ
Các nghiên cứu so sánh những người bệnh có tuổi và bệnh nền tương tự nhau cho thấy khác biệt rất lớn:
Tổng hợp nhiều nghiên cứu: tử vong ở nhóm không mổ khoảng 36% sau 30 ngày, 46% sau 6 tháng, 60% sau 1 năm [8]. Con số thay đổi tùy nơi và tùy nhóm bệnh nhân – chỉ để tham khảo.
Cần hiểu đúng: người không mổ thường là người yếu hơn, nặng hơn ngay từ đầu, nên một phần khác biệt đến từ bệnh nền. Tuy vậy, kể cả khi so với người bệnh tương đương, không mổ vẫn đi kèm tử vong cao hơn rõ rệt [9].
3.2. Mổ càng sớm càng tốt – trong 24–48 giờ
- Phân tích trên hơn 190.000 người bệnh: mổ sớm (24–48 giờ) giảm nguy cơ tử vong khoảng một phần tư và giảm loét tỳ đè khoảng một nửa [11].
- Mổ trong 48 giờ giảm khoảng 20% nguy cơ tử vong trong 12 tháng [5].
- Mổ trễ đi kèm nhiều biến chứng tim mạch, lú lẫn (sảng), đột quỵ, nhiễm trùng hơn [12].
“Chờ ổn định” chỉ hợp lý khi đang điều chỉnh vấn đề sửa được nhanh: thiếu máu nặng, rối loạn điện giải, đường huyết quá cao, suy tim mất bù, thuốc chống đông. Không nên chờ đợi kéo dài không có mục tiêu.
3.3. Những yếu tố bác sĩ và gia đình cần cân nhắc
| Yếu tố | Nghiêng về MỔ | Có thể cân nhắc KHÔNG MỔ |
|---|---|---|
| Đi lại trước khi gãy | Tự đi được, kể cả phải dùng gậy/khung | Đã nằm liệt giường lâu, không đi lại được |
| Trí nhớ, nhận thức | Tỉnh táo hoặc lẫn nhẹ | Sa sút trí tuệ rất nặng, không còn giao tiếp |
| Bệnh nền | Có bệnh nhưng điều chỉnh được (tim, phổi, thận, tiểu đường) | Suy đa cơ quan, suy tim/suy hô hấp giai đoạn cuối không cải thiện được |
| Kỳ vọng sống | Còn nhiều tháng – nhiều năm | Bệnh giai đoạn cuối (ung thư di căn…), chỉ còn vài tuần – vài tháng |
| Mức đau | Đau nhiều mỗi khi cử động, chăm sóc | Đau ít, kiểm soát được bằng thuốc và phong bế thần kinh |
| Mong muốn người bệnh | Muốn đi lại, muốn tự chủ sinh hoạt | Đã bày tỏ không muốn phẫu thuật, ưu tiên sự thoải mái cuối đời |
Nhiều người bị cho là “già quá, không mổ được” thực ra vẫn mổ được nếu được hội chẩn nhiều chuyên khoa (chấn thương, gây mê, tim mạch, lão khoa), điều chỉnh bệnh nền nhanh, dùng gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân, và chọn cuộc mổ đóng đinh ngắn, ít xâm lấn. Tuổi cao đơn thuần không phải lý do để không mổ.
3.4. Công cụ ước tính nguy cơ: Thang điểm Nottingham (NHFS)
Đây là thang điểm được dùng rộng rãi để ước tính nguy cơ tử vong trong 30 ngày sau mổ gãy xương vùng háng [13]. Gia đình có thể thử để hiểu người thân thuộc nhóm nguy cơ nào – bác sĩ sẽ đánh giá chính xác.
Công thức hiệu chỉnh năm 2012: 100 / (1 + e(5,012 − 0,481 × điểm)) [13]. Kết quả chỉ để tham khảo, không thay thế đánh giá của bác sĩ. Lưu ý: đây là nguy cơ khi được mổ; khi không mổ, nguy cơ thường cao hơn nhiều (xem mục 3.1).
3.5. Câu hỏi gia đình nên hỏi bác sĩ
- Loại gãy của người thân tôi là vững hay không vững?
- Nếu mổ, dự kiến mổ khi nào? Gây tê hay gây mê? Mổ kéo dài bao lâu?
- Nguy cơ lớn nhất khi mổ ở người thân tôi là gì (tim, phổi, thận…)?
- Có cần chỉnh bệnh nền gì trước mổ không? Mất bao lâu?
- Nếu không mổ, người thân tôi có thể ngồi dậy được không? Sau bao lâu? Đau có kiểm soát được không?
- Sau mổ bao lâu thì ngồi dậy, đứng, đi được? Có về lại được như trước không?
- Nếu chọn không mổ bây giờ, sau này có thể đổi ý và mổ được không?
3.6. Một con đường ở giữa: “mổ để giảm đau”
Với người rất yếu nhưng đau dữ dội, đôi khi bác sĩ đề nghị một cuộc mổ ngắn, gây tê vùng, mục tiêu chính là hết đau để dễ trở mình, vệ sinh, chăm sóc – dù có thể người bệnh không đi lại lại được. Đây là lựa chọn nên được bàn thẳng thắn với bác sĩ.
4Nếu mổ: phương pháp và chăm sóc sau mổ
4.1. Các cách mổ
| Phương pháp | Mô tả | Thường dùng khi |
|---|---|---|
| Đinh nội tủy đầu trên xương đùi | Đóng một cây đinh vào lòng tủy xương đùi qua đường mổ nhỏ ở hông, bắt vít/lưỡi xoắn lên chỏm | Lựa chọn hàng đầu cho gãy không vững, xương loãng nặng [10] |
| Vít nén trượt + nẹp (DHS) | Một vít lớn vào chỏm xương đùi nối với nẹp áp mặt ngoài xương | Gãy vững, chi phí thấp hơn [10] |
| Thay khớp háng bán phần chuôi dài | Bỏ phần chỏm – cổ xương đùi đã vỡ, thay bằng khớp nhân tạo có chuôi dài cắm sâu vào thân xương đùi, có hoặc không có xi măng | Chọn lọc: gãy vụn nhiều mảnh + loãng xương nặng, khớp háng đã hư, mổ lại sau hỏng đinh – xem mục 4.2 |
images/h02-xquang-sau-mo.jpg
4.2. Thay khớp háng bán phần chuôi dài – có xi măng hay không xi măng?
Ở gãy liên mấu chuyển, phần xương ngay dưới cổ xương đùi (nơi chuôi khớp thông thường tựa vào) đã bị vỡ. Vì vậy nếu thay khớp, bác sĩ thường dùng chuôi dài để vượt qua vùng gãy, bám chắc vào đoạn thân xương đùi còn lành phía dưới. Mấu chuyển lớn bị vỡ được buộc lại bằng chỉ thép / cáp quanh chuôi. Đầu khớp thường là loại chỏm lưỡng cực (bipolar) cử động trong ổ cối tự nhiên của người bệnh.
images/h09-xquang-thay-khop-chuoi-dai.jpg
Khi nào bác sĩ cân nhắc thay khớp thay vì đóng đinh?
- Gãy vụn nhiều mảnh, vỡ vách ngoài, trên nền loãng xương rất nặng – đinh khó giữ vững.
- Khớp háng đã thoái hóa nặng hoặc hoại tử chỏm từ trước.
- Mổ lại sau khi đinh/vít bị hỏng (vít cắt xuyên chỏm, xương không liền).
- Người bệnh khó tuân thủ việc hạn chế chịu lực, cần đứng đi chịu lực hoàn toàn sớm.
Bằng chứng hiện nay: với gãy vững, đóng đinh và thay khớp cho kết quả tương đương. Với gãy không vững có sự đánh đổi: thay khớp giúp vận động sớm nhanh hơn, còn đóng đinh cho chức năng khớp háng lâu dài tốt hơn [21]. Phân tích các thử nghiệm ngẫu nhiên không thấy khác biệt về tỷ lệ thất bại, mổ lại và điểm chức năng giữa nẹp vít, đinh và thay khớp bán phần [22]. Một số nghiên cứu ghi nhận thay khớp có cuộc mổ lớn hơn, nhiều biến chứng nội khoa hơn [23]. Vì vậy đinh nội tủy vẫn là lựa chọn đầu tay; thay khớp dành cho trường hợp chọn lọc.
Có xi măng hay không xi măng?
| Chuôi CÓ xi măng | Chuôi KHÔNG xi măng | |
|---|---|---|
| Cách bám | Xi măng xương “đúc” chuôi vào ống tủy – vững ngay trên bàn mổ | Chuôi có bề mặt nhám/phủ hydroxyapatite, chêm chặt vào thân xương, xương mọc bám vào dần |
| Ưu điểm | Vững tức thì dù xương loãng; ít gãy xương quanh chuôi; thử nghiệm lớn (ở gãy cổ xương đùi) cho chất lượng sống tốt hơn nhẹ [24] | Không có nguy cơ hội chứng xi măng; cuộc mổ thường nhanh hơn |
| Nhược điểm | Hội chứng xi măng (BCIS): tụt huyết áp, thiếu oxy lúc bơm xi măng, hiếm khi ngừng tim [26] | Gãy xương quanh chuôi trong và sau mổ nhiều hơn, mổ lại nhiều hơn [28]; cần thân xương đủ tốt để chuôi bám |
| Tử vong | Các thử nghiệm ngẫu nhiên nhìn chung không khác biệt; dữ liệu sổ bộ ghi nhận tử vong rất sớm tăng nhẹ ở người già yếu dùng xi măng [25] | |
| Thường nghiêng về | Xương loãng nặng, ống tủy rộng, vỏ xương mỏng; tim phổi chịu đựng được | Bệnh tim phổi nặng (suy tim nặng, tăng áp phổi…), nguy cơ gây mê rất cao; thân xương còn chắc |
Hội chứng xi măng xảy ra thành phần nhẹ khá thường gặp: trong một nghiên cứu ở người già yếu, tụt huyết áp/thiếu oxy gặp ở khoảng một nửa ca có xi măng so với khoảng một phần tư ca không xi măng [26]. Người bị hội chứng này có tử vong trong bệnh viện cao hơn rõ rệt; tuổi cao, bệnh nền nặng và không khoan lỗ thoát áp trong ống tủy là các yếu tố nguy cơ [27]. Bác sĩ giảm nguy cơ bằng kỹ thuật: rửa sạch ống tủy, khoan lỗ thoát khí, bơm xi măng nhẹ nhàng, gây mê theo dõi huyết áp liên tục và báo trước cho bác sĩ gây mê.
Lưu ý: phần lớn dữ liệu so sánh xi măng – không xi măng đến từ gãy cổ xương đùi; với gãy liên mấu chuyển dùng chuôi dài, bác sĩ sẽ vận dụng theo từng ca.
Chăm sóc riêng sau thay khớp
- Thường được đứng và chịu lực sớm với khung tập đi – theo chỉ định phẫu thuật viên (nếu mấu chuyển lớn vỡ nhiều, có thể được dặn hạn chế dạng chân chủ động vài tuần).
- Phòng trật khớp trong 6–12 tuần đầu (tùy đường mổ, hỏi rõ bác sĩ): không gập háng quá 90° (không ngồi ghế thấp, không cúi gập người nhặt đồ), không bắt chéo chân, không xoay mũi chân vào trong; kẹp gối giữa hai chân khi nằm nghiêng; dùng bồn cầu nâng cao, ghế có tay vịn.
- Dấu hiệu trật khớp: đau đột ngột dữ dội, chân ngắn lại hoặc xoay lệch bất thường, không cử động được → đưa đi cấp cứu ngay.
- Mất máu thường nhiều hơn đóng đinh – theo dõi thiếu máu kỹ trong tuần đầu.
4.3. Nguy cơ của cuộc mổ
- Gây mê – tim phổi: cao hơn ở người có bệnh tim, suy hô hấp, suy thận, sa sút trí tuệ [4].
- Mất máu, cần truyền máu. Thuốc cầm máu tranexamic acid giúp giảm máu mất và giảm truyền máu, không làm tăng huyết khối [14].
- Nhiễm trùng, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi.
- Sảng sau mổ (lú lẫn cấp) – rất thường gặp ở người già.
- Hỏng dụng cụ: vít cắt xuyên chỏm, di lệch thứ phát, gãy quanh đinh – nhất là khi xương quá loãng.
4.4. Lộ trình hồi phục sau mổ
- Theo dõi tỉnh táo, mạch, huyết áp, đi tiểu.
- Hết tê là tập cổ chân ngay (bơm cổ chân) và tập thở sâu.
- Nâng đầu giường 30–45°. Uống nước, ăn nhẹ khi được phép.
- Ngồi dậy mép giường, ngồi ghế/xe lăn.
- Đứng cạnh giường với khung tập đi. Nhiều trường hợp đóng đinh được chịu lực theo mức chịu đau ngay – theo chỉ định của phẫu thuật viên.
- Rút sonde tiểu sớm. Thử máu kiểm tra thiếu máu.
- Bắt đầu thuốc chống đông phòng huyết khối.
- Đi vài bước, đi vào nhà vệ sinh với khung tập đi và người đỡ.
- Xuất viện khi: đau kiểm soát bằng thuốc uống, ngồi – đứng – đi ngắn được với trợ giúp, vết mổ khô, không sốt.
- Tái khám, cắt chỉ (khoảng ngày 12–14).
- Tăng dần quãng đi lại trong nhà. Tiếp tục bài tập 3–4 lần/ngày.
- Tái khám, chụp X-quang kiểm tra.
- Thường ngưng thuốc chống đông sau khoảng 4–5 tuần [15] (theo chỉ định).
- Nếu vững, có thể chuyển từ khung sang gậy.
- Phần lớn xương đã liền. Tiếp tục tập tăng sức cơ, thăng bằng.
- Điều trị loãng xương để tránh gãy lần hai. Làm nhà an toàn chống té ngã.
Kỳ vọng thực tế: chưa tới một phần ba người bệnh trở lại hoàn toàn mức sinh hoạt độc lập như trước gãy [16]. Nhiều người cần gậy hoặc khung tập đi lâu dài. Tập luyện đều đặn là yếu tố quyết định.
4.5. Bài tập sau mổ
Mỗi động tác 10 lần, 3–4 lần/ngày. Dừng lại nếu đau tăng nhiều.
| Bài tập | Cách làm | Bắt đầu |
|---|---|---|
| Bơm cổ chân | Gập mũi chân lên, duỗi xuống như đạp ga – cả hai chân | Ngay khi hết tê |
| Siết cơ đùi | Nằm thẳng, ép mặt sau gối xuống giường, giữ 5 giây | Ngày 0–1 |
| Siết cơ mông | Co thắt hai mông, giữ 5 giây | Ngày 0–1 |
| Trượt gót | Kéo gót chân trượt trên giường về phía mông rồi duỗi ra | Ngày 1–2 |
| Dạng chân | Nằm ngửa, trượt chân sang ngang rồi thu về (không nhấc cao) | Ngày 2–3 |
| Ngồi – đứng | Từ ghế có tay vịn, chống tay đứng lên, ngồi xuống chậm | Theo kỹ thuật viên |
| Tập đi | Khung tập đi: đẩy khung → bước chân mổ → bước chân lành | Ngày 1–2 |
images/h03-khung-tap-di.jpg
Nếu được thay khớp háng (không phải đóng đinh): tập tương tự nhưng phải tuân thủ các tư thế phòng trật khớp – xem mục 4.2.
5Nếu không mổ: hướng dẫn chi tiết
Khi đã cân nhắc kỹ và chọn không mổ, việc đầu tiên là gia đình và bác sĩ thống nhất mục tiêu. Có hai hướng rất khác nhau:
Cố gắng hồi phục
Người bệnh còn sức. Mục tiêu: giảm đau, ngồi dậy sớm, xương liền (chấp nhận liền lệch), về sau có thể đứng – đi với khung hoặc ngồi xe lăn.
Chăm sóc giảm nhẹ (ưu tiên thoải mái)
Người bệnh ở giai đoạn cuối đời. Mục tiêu: không đau, sạch sẽ, dễ chịu, được ở bên gia đình. Không bắt tập, không kéo tạ.
Tin tốt: vùng liên mấu chuyển là xương xốp nhiều mạch máu nên thường vẫn liền được dù không mổ [17] – nhưng liền lệch: chân ngắn hơn (thường vài cm) và xoay ra ngoài.
5.1. Cố định chân đúng cách
Nguyên tắc: chân thẳng trục với thân người, mũi chân hướng lên trần nhà, không để bàn chân đổ ra ngoài.
| Vị trí | Cách làm |
|---|---|
| Chống xoay ngoài | Mang giày chống xoay (có bán ở tiệm dụng cụ y tế) hoặc cuộn khăn/gối dài chèn dọc mặt ngoài đùi – cẳng chân, từ hông xuống mắt cá |
| Giữa hai chân | Kẹp một gối mỏng giữa hai đùi – hai gối, nhất là khi trở mình |
| Gót chân | Kê gối dưới bắp chân để gót “treo” lơ lửng, không chạm giường |
| Khoeo gối | Có thể kê gối mỏng cho đỡ đau, không kê cao và không kê liên tục cả ngày (dễ co rút gối) |
| Đầu giường | Nâng 30–45° phần lớn thời gian ban ngày; 60–90° khi ăn |
images/h04-giay-chong-xoay.jpg
images/h05-ke-got-chan.jpg
Kéo tạ qua da – chỉ khi bác sĩ chỉ định, và chỉ ngắn hạn
- Dán băng keo kéo hai bên cẳng chân, treo tạ nhẹ (thường 2–3 kg) trong vài ngày đầu để giảm co cơ, giảm đau.
- Kiểm tra da mỗi ngày: phồng rộp, trầy, đỏ. Kiểm tra bàn chân: ấm, hồng, cử động được ngón.
- Không tự tháo tạ; không để tạ chạm sàn hoặc tựa thành giường.
- Không kéo kéo dài ở người già – dễ loét, phồng da, và buộc nằm bất động.
Kéo liên tục qua xương (xuyên đinh, nằm 8–12 tuần) giúp xương liền ít lệch hơn nhưng buộc nằm ngửa suốt nhiều tuần, nguy cơ viêm phổi, loét, huyết khối rất cao – hiện rất ít dùng cho người già yếu.
5.2. Giảm đau – chìa khóa của điều trị không mổ
- Phong bế thần kinh vùng háng (tiêm thuốc tê dưới hướng dẫn siêu âm, một lần hoặc đặt ống truyền liên tục): giảm đau tốt, đặc biệt hữu ích cho người lẫn không diễn tả được cơn đau [18], và giúp giảm lú lẫn [19].
- Paracetamol uống đều theo giờ là thuốc nền; thêm thuốc giảm đau mạnh liều thấp khi cần, theo đơn.
- Uống thuốc trước khi trở mình, tắm, tập 30–45 phút.
- Tránh tự mua thuốc kháng viêm (diclofenac, ibuprofen, meloxicam…), thuốc “gia truyền” – dễ xuất huyết dạ dày, suy thận, nhất là khi đang dùng chống đông.
- Chườm lạnh vùng hông 15–20 phút/lần trong những ngày đầu (bọc đá trong khăn).
- Hỏi điểm đau 0–10 mỗi ngày. Người lẫn: quan sát nhăn mặt, rên, gồng người, kích động khi bị chạm vào.
5.3. Lộ trình không mổ theo từng giai đoạn (Hướng A – cố gắng hồi phục)
- Giảm đau tích cực (phong bế thần kinh + thuốc uống).
- Kê chân đúng tư thế, giày chống xoay; kéo tạ qua da ngắn hạn nếu bác sĩ chỉ định.
- Trở mình mỗi 2 giờ (2 người, lăn cả khối). Nệm hơi chống loét.
- Tập thở sâu, ho khạc, bơm cổ chân mỗi giờ khi thức.
- Nâng đầu giường dần; khi đau ≤ 3–4/10 thì tập ngồi thõng chân mép giường vài phút.
- Thuốc chống đông phòng huyết khối theo chỉ định.
- Ngồi ghế / xe lăn nhiều lần mỗi ngày, tăng dần thời gian (15 phút → 1–2 giờ).
- Chuyển giường ↔ xe lăn: xoay người trên chân lành; chân gãy không chịu lực.
- Tập siết cơ đùi, siết mông, tập chân lành và hai tay (bóp bóng, dây thun, chai nước 0,5 L).
- Chụp X-quang kiểm tra theo hẹn (thường khoảng tuần 2 và tuần 6).
- Khi X-quang có can xương và đau ít, bác sĩ có thể cho chạm chân, chịu lực một phần với khung tập đi.
- Tập đứng tại chỗ, bước vài bước có người đỡ.
- Chịu lực tăng dần; đi với khung hoặc gậy nếu thể lực cho phép.
- Chân ngắn hơn: kê đế giày bù bên chân gãy cho đỡ lệch hông, đỡ đau lưng.
- Điều trị loãng xương, chống té ngã.
Người không mổ – những điều KHÔNG làm:
- Không tự tập nâng chân gãy lên, không gập háng bên gãy mạnh.
- Không cho đứng dồn lực lên chân gãy trước khi bác sĩ cho phép.
- Không nằm nghiêng đè lên bên gãy.
- Không xoa bóp, nắn bóp chỗ gãy, không đắp lá thuốc lên da.
5.4. Hướng B – Chăm sóc giảm nhẹ cuối đời
- Ưu tiên không đau: dùng đủ thuốc giảm đau, kể cả thuốc mạnh (morphin) theo đơn bác sĩ – dùng đúng liều không làm “đi nhanh hơn”.
- Không bắt tập, không kéo tạ; chỉ trở mình nhẹ nhàng để giữ da lành và người bệnh dễ chịu.
- Ăn uống theo mong muốn, không ép ăn; giữ miệng ẩm, môi không nứt.
- Giữ vệ sinh sạch sẽ, không để hăm loét.
- Ở bên, trò chuyện, cho nghe nhạc, hỗ trợ tâm linh theo niềm tin gia đình.
- Bàn trước với bác sĩ: khi nặng hơn có đưa đi cấp cứu không, có đặt nội khí quản không – để tôn trọng mong muốn của người bệnh.
5.5. Khi nào nên bàn lại chuyện mổ?
Quyết định không mổ không phải không thể thay đổi, nhất là trong 1–2 tuần đầu. Hãy báo bác sĩ để hội chẩn lại khi:
- Đau vẫn nhiều sau 1–2 tuần dù đã dùng thuốc và phong bế thần kinh;
- Không thể trở mình, vệ sinh vì quá đau;
- Sức khỏe tổng quát cải thiện (bệnh nền ổn hơn);
- X-quang cho thấy xương di lệch nhiều hơn.
5.6. Biến chứng thường gặp khi không mổ
Một tổng quan trên 470 người không mổ ghi nhận rất nhiều biến chứng; hay gặp nhất là viêm phổi (khoảng 16%) và nhiễm trùng tiểu (khoảng 14%). Trong những ca có ghi nguyên nhân tử vong, viêm phổi chiếm khoảng 40% [17]. Ngoài ra: loét tỳ đè, huyết khối, xương không liền hoặc liền lệch, cứng khớp, co rút gân, suy kiệt.
6Chăm sóc chung (cả mổ và không mổ)
6.1. Trở mình đúng cách – mỗi 2 giờ
- Kẹp gối giữa hai chân.
- Người thứ nhất đỡ vai – hông; người thứ hai đỡ đùi – cẳng chân bên gãy.
- Đếm “1-2-3”, lăn cả khối như khúc gỗ sang bên chân lành, không vặn xoắn hông.
- Chèn gối sau lưng, nghiêng khoảng 30° là đủ.
- Luân phiên: nằm ngửa → nghiêng trái → nghiêng phải.
Mẹo: trải “drap kéo” (tấm drap gấp đôi dưới mông – lưng). Khi xoay, kéo người lên đầu giường thì cầm mép drap mà kéo, không kéo tay chân người bệnh.
images/h06-tro-minh.jpg
6.2. Phòng loét tỳ đè
- Kiểm tra da mỗi ngày: xương cùng, hai mông, gót chân, mấu chuyển bên hông, bả vai, sau đầu.
- Dấu hiệu sớm: vùng đỏ không mất khi ấn nhẹ, hoặc đỏ kéo dài trên 30 phút sau đổi tư thế → không nằm đè lên đó nữa, báo nhân viên y tế.
- Drap phẳng, khô, không nhăn, không vụn thức ăn. Nên dùng nệm hơi chống loét.
- Loét có sẵn trước mổ làm tăng tử vong 30 ngày, huyết khối, viêm phổi, nằm viện lâu hơn [20].
images/h07-vi-tri-loet.jpg
6.3. Phòng viêm phổi
- Nâng đầu giường, ngồi dậy nhiều lần trong ngày.
- Tập thở sâu 10 lần mỗi giờ khi thức: hít bằng mũi phình bụng, giữ 2–3 giây, thở ra chậm qua môi chúm.
- Ho có kiểm soát: sau 2–3 hơi thở sâu, ho mạnh 1–2 tiếng; ôm gối trước bụng cho đỡ đau.
- Thổi bong bóng, thổi ống hút vào chai nước.
- Vệ sinh răng miệng 2 lần/ngày – miệng sạch giảm vi khuẩn hít vào phổi.
6.4. Phòng huyết khối (cục máu đông)
- Tiêm hoặc uống thuốc chống đông đúng giờ, đủ thời gian theo đơn (thường khoảng 4–5 tuần).
- Bơm cổ chân liên tục, cả hai chân. Mang vớ áp lực nếu được chỉ định.
- Uống đủ nước (trừ khi bác sĩ hạn chế).
6.5. Dinh dưỡng – cho người đã mổ và người không mổ
Khoảng một phần ba người cao tuổi gãy xương háng đã có nguy cơ suy dinh dưỡng, gần một phần năm đã suy dinh dưỡng ngay lúc nhập viện [31]. Suy dinh dưỡng làm chậm liền xương, chậm lành vết mổ, dễ loét, dễ nhiễm trùng và mất cơ nhanh.
Bằng chứng: bổ sung đạm bằng sữa dinh dưỡng sau gãy xương háng giúp diễn tiến tốt hơn, ít biến chứng – tử vong hơn và nằm viện ngắn hơn [30]. Một thử nghiệm khác dùng sữa bổ sung khoảng 18–24 g đạm, 500 kcal mỗi ngày giúp rút ngắn thời gian nằm phục hồi chức năng [29].
Mục tiêu chung mỗi ngày
| Thành phần | Mục tiêu | Ví dụ cho người 50 kg |
|---|---|---|
| Đạm – quan trọng nhất | 1,2–1,5 g/kg/ngày cho người già đang có bệnh cấp [32] (bệnh thận mạn: xem bên dưới) | 60–75 g đạm/ngày |
| Năng lượng | khoảng 25–30 kcal/kg/ngày | 1.250–1.500 kcal/ngày |
| Nước | 1,5–2 lít/ngày (gồm canh, sữa) | Suy tim, bệnh thận mạn nặng: theo bác sĩ |
| Canxi – Vitamin D | Theo đơn (thường dùng kèm thuốc loãng xương) | Sữa, sữa chua, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương, đậu hũ |
| Sắt, vitamin | Khi thiếu máu sau mất máu – theo đơn | Thịt đỏ nạc, gan (lượng nhỏ), rau lá xanh |
| Chất xơ | Mỗi bữa có rau hoặc trái cây | Rau xanh, đu đủ, thanh long, khoai lang, yến mạch |
Bảng quy đổi nhanh lượng đạm
Người đã mổ và người không mổ – khác nhau thế nào?
| Sau mổ | Không mổ – hướng hồi phục | Không mổ – giảm nhẹ cuối đời | |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Lành vết mổ, bù máu mất, giữ cơ để tập đi | Liền xương, chống mất cơ do nằm lâu, phòng loét | Dễ chịu, không đói khát, không sặc |
| Bắt đầu ăn | Uống nước, ăn nhẹ ngay khi tỉnh và được phép (thường vài giờ sau mổ) | Ngay từ ngày đầu | Theo mong muốn |
| Đạm | Cao (1,2–1,5 g/kg) trong 3 tháng đầu | Cao (1,2–1,5 g/kg) trong suốt thời gian nằm | Không đặt mục tiêu – không ép ăn |
| Sữa dinh dưỡng | 1–2 chai/ngày trong 1–3 tháng nếu ăn chưa đủ | 1–2 chai/ngày, gần như luôn cần | Khi người bệnh thích |
| Lưu ý thêm | Bù sắt nếu thiếu máu; tránh táo bón do thuốc giảm đau | Nhiều chất xơ + nước (táo bón rất hay gặp); ăn ở tư thế ngồi để tránh sặc; không cho ăn quá nhiều tinh bột gây tăng cân – khó xoay trở | Giữ miệng, môi ẩm; ngừng khi người bệnh không muốn |
Cách ăn cho đủ
- Chia 5–6 bữa nhỏ; ăn món đạm trước, rồi mới tới cơm, rau.
- “Làm giàu” món ăn: đập thêm trứng vào cháo, thêm đậu hũ, sữa bột vào súp.
- Món mềm, dễ nuốt: cháo thịt bằm, súp, trứng hấp, cá hấp, đậu hũ non.
- Theo dõi: ghi lại người bệnh ăn được bao nhiêu phần mỗi bữa; ăn dưới một nửa suất trong 3 ngày hoặc sụt cân → báo bác sĩ.
6.6. Dinh dưỡng khi có bệnh nền
Nguyên tắc quan trọng nhất: trong giai đoạn gãy xương và sau mổ, thiếu dinh dưỡng nguy hiểm hơn là ăn chưa thật “chuẩn” theo bệnh nền. Đừng kiêng khem quá mức khiến người bệnh bỏ ăn.
🩸 Đái tháo đường
- Vẫn phải đủ đạm – đạm hầu như không làm tăng đường huyết.
- Kiểm soát tinh bột: chia đều các bữa, mỗi bữa khoảng ½–1 chén cơm (hoặc cháo, bún, khoai); ưu tiên gạo lứt, khoai lang, yến mạch; ăn rau và món đạm trước, cơm sau.
- Tránh: nước ngọt, nước ép trái cây, trái cây sấy, bánh kẹo, chè; trái cây ăn cả miếng, mỗi lần một phần nhỏ.
- Sữa dinh dưỡng: chọn loại dành cho người đái tháo đường.
- Đo đường huyết theo dặn (thường trước các bữa chính và trước ngủ). Đường huyết quá cao làm chậm lành vết mổ và dễ nhiễm trùng.
- Nguy cơ hạ đường huyết khi người bệnh ăn kém mà vẫn dùng đủ liều thuốc/insulin: vã mồ hôi, run, lú lẫn, lơ mơ → cho uống nước đường (nếu tỉnh, nuốt được) và báo bác sĩ. Khi ăn kém cần bác sĩ chỉnh lại liều thuốc, không tự bỏ ăn hay tự bỏ thuốc.
❤️ Tăng huyết áp
- Giảm mặn vừa phải: hạn chế nước mắm, nước tương chấm thêm, đồ hộp, mì gói, dưa cà muối, xúc xích, chà bông. Nêm nhạt hơn một chút so với trước.
- Người già ăn kém: không ăn nhạt quá mức vì dễ chán ăn và có thể hạ natri máu (gây lú lẫn, mệt).
- Rau, trái cây giàu kali tốt cho huyết áp – trừ khi có bệnh thận mạn hoặc kali máu cao.
- Sau mất máu và khi nằm lâu, huyết áp có thể thấp hơn bình thường: bác sĩ có thể giảm liều thuốc huyết áp. Đo huyết áp mỗi ngày; chóng mặt khi ngồi dậy → báo bác sĩ.
🫘 Bệnh thận mạn (chưa lọc máu)
- Đạm: khi ổn định, người bệnh thận mạn thường ăn hạn chế đạm (khoảng 0,6–0,8 g/kg). Nhưng khi đang có bệnh cấp như gãy xương, phẫu thuật, hướng dẫn châu Âu (ESPEN) khuyên bắt đầu khoảng 1,0 g/kg và có thể tăng dần tới 1,3 g/kg [33] – để tránh suy kiệt. Mức cụ thể do bác sĩ thận quyết định dựa trên xét nghiệm; khi đã hồi phục thì trở lại chế độ đạm cũ.
- Chọn đạm chất lượng cao: lòng trắng trứng, cá, thịt gà, thịt nạc; sữa ở mức vừa phải.
- Kali (nếu xét nghiệm kali cao): hạn chế chuối, cam, dừa, bơ, khoai, rau lá đậm màu; rau nên luộc rồi bỏ nước; không dùng muối ăn kiêng (thường chứa kali).
- Phospho: hạn chế đồ chế biến sẵn, nước ngọt có ga màu đậm, nội tạng, phô mai công nghiệp.
- Muối, nước: giảm mặn; lượng nước uống theo bác sĩ (đặc biệt khi phù, tiểu ít).
- Sữa dinh dưỡng: dùng loại dành cho người bệnh thận (loại chưa lọc máu và loại đang lọc máu khác nhau).
- Thuốc: tuyệt đối tránh thuốc kháng viêm giảm đau; liều thuốc chống đông, kháng sinh cần chỉnh theo chức năng thận – báo cho mọi bác sĩ biết người bệnh có bệnh thận.
Có nhiều bệnh cùng lúc (ví dụ vừa đái tháo đường vừa bệnh thận): ưu tiên đủ năng lượng và đạm trước, sau đó mới tinh chỉnh đường, muối, kali. Nên xin tư vấn chuyên gia dinh dưỡng của bệnh viện – họ tính khẩu phần theo xét nghiệm cụ thể.
Thực đơn mẫu một ngày (người 50 kg, đái tháo đường + tăng huyết áp, thận bình thường)
| Bữa | Món | Đạm ước tính |
|---|---|---|
| Sáng (6:45) | Cháo yến mạch nấu thịt bằm (50 g) + 1 quả trứng | ≈ 16 g |
| Phụ (10:00) | 1 chai sữa dinh dưỡng cho người đái tháo đường | ≈ 10–15 g |
| Trưa (11:30) | ¾ chén cơm gạo lứt mềm + cá hấp (100 g) + canh bí + rau luộc | ≈ 23 g |
| Phụ (15:30) | 1 hũ sữa chua không đường + vài miếng đu đủ | ≈ 5 g |
| Tối (18:00) | ½–¾ chén cơm + đậu hũ sốt cà (1 bìa) + thịt gà luộc (50 g) + rau | ≈ 22 g |
| Tối muộn (20:30) | 1 ly sữa không đường (nếu còn đói, đường huyết không cao) | ≈ 6 g |
| Tổng | ≈ 80 g | |
Thực đơn chỉ để minh họa. Người có bệnh thận mạn cần giảm lượng đạm và kiểm soát kali – phospho theo bác sĩ.
6.7. Phòng sặc khi ăn: ngồi thẳng hoặc nâng đầu giường 60–90° khi ăn và giữ tư thế 30 phút sau ăn. Đút từng muỗng nhỏ, chờ nuốt hết. Không cho ăn khi đang lừ đừ, lú lẫn. Ho, sặc khi uống nước hoặc giọng ướt sau ăn → báo bác sĩ.
images/h08-an-tu-the-ngoi.jpg
6.8. Vệ sinh
Răng miệng – 2 lần/ngày
Bàn chải mềm, hoặc gạc quấn ngón tay tẩm nước muối sinh lý lau răng, lưỡi, nướu. Tháo răng giả rửa và ngâm qua đêm.
Tắm tại giường – mỗi ngày hoặc cách ngày
- Chuẩn bị 2 thau nước ấm (xà phòng / nước sạch), khăn mềm, tấm nilon lót.
- Lau từ sạch đến bẩn: mặt → cổ → tay → ngực → bụng → chân → lưng → vùng kín, hậu môn.
- Lau đến đâu thấm khô đến đó, nhất là nếp nách, dưới vú, bẹn, kẽ ngón chân.
- Lăn người lau lưng theo cách trở mình ở mục 6.1.
- Thoa kem dưỡng ẩm; không xoa bóp mạnh lên vùng da đã đỏ.
Gội đầu: máng gội đầu tại giường (hơi hoặc nhựa), hoặc lót nilon cuộn mép; có thể dùng dầu gội khô.
Vùng kín, đại tiểu tiện
- Dùng bô dẹt (bô cho người nằm): lăn nhẹ người sang bên lành rồi đặt bô, không nâng mông cao.
- Tã: thay ngay khi ướt/bẩn, rửa nước ấm, lau từ trước ra sau, thấm khô, thoa kem chống hăm có kẽm oxit.
- Sonde tiểu: rửa chân sonde mỗi ngày; túi nước tiểu luôn thấp hơn bàng quang, không chạm sàn; hỏi rút sớm.
- Không đi tiêu 3 ngày: báo bác sĩ để dùng thuốc nhuận tràng, không để rặn mạnh.
Vết mổ (người đã mổ)
- Giữ băng khô sạch; thay băng, cắt chỉ theo hẹn (khoảng ngày 12–14).
- Không tắm ngâm, không để nước thấm vết mổ đến khi được phép.
- Sưng đỏ, nóng, chảy dịch/mủ, có mùi hôi, sốt → báo bác sĩ ngay.
Móng tay, móng chân
Cắt ngắn, giũa mịn để không cào xước da. Người tiểu đường cắt móng chân thật cẩn thận.
6.9. Phòng lú lẫn (sảng)
- Giảm đau tốt; ngủ đủ đêm, thức ban ngày.
- Để đồng hồ, lịch, đèn ngủ nhỏ; người thân ở cạnh, gọi tên, nói ngày giờ.
- Cho đeo kính, máy trợ thính nếu có. Tránh thuốc an thần, thuốc ngủ không cần thiết.
6.10. Lịch chăm sóc mẫu trong ngày
| Giờ | Việc làm |
|---|---|
| 6:00 | Trở mình, uống thuốc giảm đau, vệ sinh răng miệng |
| 6:45 | Ăn sáng tư thế ngồi, có món đạm |
| 7:30 | Tập thở, bơm cổ chân, kiểm tra da |
| 9:00 | Tắm/lau người, thay drap, trở mình |
| 10:00 | Sữa dinh dưỡng |
| 11:30 | Ăn trưa tư thế ngồi, giữ ngồi 30 phút |
| 13:00 | Trở mình, nghỉ trưa |
| 15:00 | Tập cơ; ngồi dậy / ra xe lăn nếu được phép |
| 15:30 | Ăn nhẹ: trái cây, sữa chua |
| 17:00 | Trở mình, thuốc giảm đau |
| 18:00 | Ăn tối tư thế ngồi |
| 19:00 | Tập thở, trò chuyện, xem tivi |
| 21:00 | Vệ sinh răng miệng, vùng kín, thay tã; thuốc theo đơn (chống đông, loãng xương…) |
| Ban đêm | Trở mình mỗi 2–3 giờ; đèn ngủ nhỏ |
6.11. Dụng cụ nên chuẩn bị
- Giường y tế có tay quay nâng đầu (nếu có điều kiện)
- Nệm hơi chống loét
- Giày chống xoay hoặc gối chèn; gối bảo vệ gót chân
- Dây thang giường, tựa lưng nâng đầu (nếu không có giường y tế)
- Bô dẹt, bình tiểu, tã, tấm lót
- Khung tập đi, xe lăn (khi được phép vận động)
- Máng gội đầu, gạc, nước muối sinh lý, kem chống hăm
- Sữa dinh dưỡng người lớn tuổi
Bảo vệ người chăm sóc: luôn 2 người khi trở mình hoặc chuyển ra xe lăn; khuỵu gối, giữ lưng thẳng khi đỡ; thay phiên nghỉ ngơi. Người chăm sóc kiệt sức dễ sai sót và dễ đau lưng.
7Dấu hiệu nguy hiểm – đi cấp cứu ngay
- Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu – nghi thuyên tắc phổi
- Bắp chân sưng, nóng, đỏ, đau – nghi huyết khối tĩnh mạch sâu
- Sốt, ho đàm, thở nhanh – nghi viêm phổi
- Lú lẫn mới xuất hiện, ngủ li bì, bỏ ăn uống
- Da xanh tái, chóng mặt, mạch nhanh, tụt huyết áp – thiếu máu nặng
- Vết mổ sưng đỏ, chảy dịch/mủ, hoặc đau tăng đột ngột
- Nước tiểu đục, hôi, tiểu buốt, sốt
8Câu hỏi thường gặp
Thay khớp có xi măng có nguy hiểm không?
Xi măng giúp chuôi khớp vững ngay và ít gãy xương quanh chuôi, nhưng lúc bơm xi măng có thể gây tụt huyết áp, thiếu oxy (hội chứng xi măng), nguy hiểm hơn ở người có bệnh tim phổi nặng. Chuôi không xi măng tránh được nguy cơ này nhưng dễ gãy xương quanh chuôi hơn. Bác sĩ chọn loại chuôi dựa trên chất lượng xương và tình trạng tim phổi của từng người – xem mục 4.2.
Ông bà bị bệnh thận, có nên kiêng đạm sau gãy xương không?
Không nên tự kiêng quá mức. Trong giai đoạn gãy xương và sau mổ, cơ thể cần nhiều đạm hơn để lành; bác sĩ thận thường cho ăn đạm nhiều hơn mức kiêng thường ngày trong thời gian này, rồi trở lại chế độ cũ khi hồi phục – xem mục 6.6.
Ông bà tôi đã 90 tuổi, mổ có được không?
Tuổi cao đơn thuần không phải lý do để không mổ. Điều quan trọng là tình trạng tim, phổi, thận, trí nhớ và khả năng đi lại trước khi gãy. Nhiều người trên 90 tuổi vẫn mổ an toàn với gây tê vùng và cuộc mổ ngắn.
Không mổ thì xương có tự liền không?
Thường là có, vì vùng này nhiều mạch máu. Nhưng xương liền lệch – chân ngắn, xoay ngoài – và phải nằm / ngồi lâu nên nguy cơ biến chứng và tử vong cao hơn nhiều so với mổ.
Mổ xong bao lâu thì đi được?
Nhiều người được ngồi dậy, đứng với khung tập đi từ ngày 1–2 sau mổ. Đi lại vững thường mất 6–12 tuần; một số người cần gậy hoặc khung lâu dài.
Sau này có phải mổ lấy đinh ra không?
Ở người cao tuổi, thường không cần lấy đinh nếu không có biến chứng.
Làm sao tránh gãy lần nữa?
Điều trị loãng xương (thuốc chống hủy xương, canxi, vitamin D theo đơn), tập thăng bằng, làm nhà an toàn: tay vịn nhà tắm, sàn chống trơn, đèn ngủ ban đêm, dọn dây điện và thảm lỏng trên lối đi.
Chọn không mổ rồi có đổi ý được không?
Có – nhất là trong 1–2 tuần đầu. Nếu đau không kiểm soát được hoặc sức khỏe khá lên, hãy báo bác sĩ để hội chẩn lại.
Lưu ý: Các con số trong tài liệu đến từ nhiều nghiên cứu ở các nước, các nhóm bệnh nhân khác nhau – chỉ để tham khảo. Quyết định điều trị cho từng người cần dựa trên thăm khám và hội chẩn trực tiếp với bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Clinical analysis of peri-operative hidden blood loss of elderly patients with intertrochanteric fractures treated by unreamed PFNA. PubMed 29459684
- Intramedullary fixation does not cause a large amount of hidden blood loss in elderly patients with intertrochanteric fractures. PMC7982444
- An analysis of perioperative hidden blood loss in femoral intertrochanteric fractures: bone density is an important influencing factor. PubMed 33397328
- Clinical management of hip fractures in elderly patients with dementia and postoperative 30-day mortality. PMC7667308
- Klestil T, et al. Impact of timing of surgery in elderly hip fracture patients: a systematic review and meta-analysis. Sci Rep 2018. PMC6141544
- Nonoperative geriatric hip fracture treatment is associated with increased mortality: a matched cohort study. PubMed 30844953
- Nonoperative management of hip fractures in very frail elderly patients may lead to a predictable short survival as part of advance care planning. Acta Orthop 2021. PMC8635672
- Loggers SAI, et al. Prognosis of nonoperative treatment in elderly patients with a hip fracture: a systematic review and meta-analysis. Injury 2020. Injury 51(11)
- Hip fractures in elderly people: surgery or no surgery? A systematic review and meta-analysis. PubMed 28835875
- Helical blade versus lag screw fixation in cephalomedullary nailing of unstable trochanteric fractures: a narrative review. PMC13557062; Dynamic hip screws versus cephalocondylic intramedullary nails (2021). PMC9841034
- Moja L, et al. Timing matters in hip fracture surgery: patients operated within 48 hours have better outcomes. PLoS One 2012. PubMed 23056256
- Timing of surgery in patients with hip fracture: a systematic review with meta-analysis and trial sequential analysis (2017–2024). PMC13452042
- Moppett IK, et al. Nottingham Hip Fracture Score: longitudinal and multi-centre assessment. Br J Anaesth 2012. PubMed 22728204; Validation of NHFS in the Netherlands. PMC8387735
- Impact of tranexamic acid on hidden blood loss in intertrochanteric fractures: a meta-analysis of RCTs. PubMed 41368525
- The compliance of thromboprophylaxis affects the risk of venous thromboembolism in patients undergoing hip fracture surgery. PMC4990524
- Effect of an optimized clinical pathway protocol including fascia iliaca compartment block on delirium and postoperative complications in elderly hip fracture patients. PubMed 40806906
- Kim SJ, et al. Outcome of nonoperative treatment for hip fractures in elderly patients: a systematic review of recent literature. J Orthop Surg 2020. DOI 10.1177/2309499020936848
- Fascia iliaca compartment block as a preoperative analgesic in elderly patients with hip fractures – effects on cognition. PMC6739926
- Pre-emptive analgesia with continuous fascia iliaca compartment block reduces postoperative delirium in elderly patients with hip fracture: an RCT. PubMed 31522217
- Preoperative pressure ulcers, mortality, and complications in older hip fracture surgery patients. PubMed 36322619
- Fracture stability modifies the risk profile and outcomes of proximal femoral nailing versus hemiarthroplasty for elderly intertrochanteric fractures (2026). PubMed 41530738
- Fracture fixation versus hemiarthroplasty for unstable intertrochanteric fractures in elderly patients: network meta-analysis of RCTs. Orthop Traumatol Surg Res 2021. ScienceDirect
- Proximal femoral nail antirotation versus hemiarthroplasty in the treatment of senile intertrochanteric fractures. PubMed 28734187
- Cemented or uncemented hemiarthroplasty for intracapsular hip fracture. N Engl J Med 2022. NEJMoa2108337
- Cemented versus cementless hemiarthroplasty for a displaced fracture of the femoral neck: a critical review of recent evidence (2025). ScienceDirect
- Cardiopulmonary collapse in frail patients treated with cemented and uncemented hemiarthroplasty. PMC12018635
- Bone cement implantation syndrome in cemented hip hemiarthroplasty – a persistent risk. PubMed 33495852
- Mortality and revision rate of cemented and uncemented hemiarthroplasty after hip fracture: Dutch Arthroplasty Register (LROI). Acta Orthop 2020. DOI 10.1080/17453674.2020.1752522
- Clinical benefits of oral nutritional supplementation for elderly hip fracture patients: a single blind RCT. PubMed 22685164
- Benefits of oral protein supplementation in elderly patients with fracture of the proximal femur. PubMed 1452950
- Oral nutritional supplements for older hip fracture patients at nutritional risk (NUTRI-MUSCLES). PMC12905836
- ESPEN guideline on hospital nutrition. espen.org
- ESPEN guideline on nutritional support for polymorbid medical inpatients (2023); ESPEN practical guideline on clinical nutrition in hospitalized patients with acute or chronic kidney disease (2024). Polymorbid · Kidney
