Gãy liên mấu chuyển ở người cao tuổi – Mổ hay không mổ? Chăm sóc thế nào?
Tài liệu cho người bệnh & gia đình

Gãy liên mấu chuyển xương đùi ở người cao tuổi
Mổ hay không mổ? Chăm sóc thế nào?

Giải thích dễ hiểu, dựa trên các nghiên cứu y khoa quốc tế, giúp gia đình cùng bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp nhất cho người thân.

BS.CK2 Phạm Thế Hiển – Chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình · PhosRapha Medical

1Gãy liên mấu chuyển là gì?

Đầu trên xương đùi (chỗ nối vào khớp háng) có hai u xương: mấu chuyển lớn (sờ được ở bên hông) và mấu chuyển bé (mặt trong). Gãy liên mấu chuyển là gãy ở vùng xương nằm giữa hai mấu này, ngay dưới cổ xương đùi.

Chỏm xương đùi Cổ xương đùi Mấu chuyển lớn Mấu chuyển bé Thân xương đùi Đường gãy liên mấu chuyển
Sơ đồ minh họa: đường gãy (màu đỏ) chạy từ mấu chuyển lớn xuống mấu chuyển bé.

Vì sao người già dễ gãy?

Do loãng xương. Chỉ một cú té nhẹ trong nhà – trượt chân nhà tắm, té từ giường – cũng đủ làm gãy.

Dấu hiệu nhận biết

  • Đau dữ dội vùng háng, không đứng dậy được
  • Chân gãy ngắn hơn, bàn chân xoay ra ngoài
  • Sưng hông, vài ngày sau bầm tím lan xuống đùi
Phim X-quang khung chậu: gãy liên mấu chuyển xương đùi phải
HÌNH 1 – Phim X-quang gãy liên mấu chuyển File cần đặt: images/h01-xquang-gay.jpg
Gợi ý: phim X-quang khung chậu thẳng của bệnh nhân tại phòng khám (đã xóa tên, mã hồ sơ). Nếu chưa có: tìm “intertrochanteric fracture x-ray” trên Wikimedia Commons (ảnh giấy phép mở, ghi nguồn).
Hình 1. Phim X-quang khung chậu thẳng: gãy liên mấu chuyển xương đùi bên phải (bên trái hình, chữ R), di lệch, mảnh mấu chuyển bé tách rời – dạng gãy không vững. So sánh với bên đối diện còn nguyên.

Bác sĩ chia làm hai nhóm chính: gãy vững (gãy gọn, ít mảnh) và gãy không vững (nhiều mảnh, vỡ vách ngoài, gãy chéo ngược). Theo phân loại AO, A1 là gãy vững; A2 và A3 là gãy không vững [10]. Gãy không vững mất máu nhiều hơn và khó điều trị hơn.

2Vì sao đây là tổn thương nguy hiểm?

2.1. Mất máu “ẩn” – máu mất mà không nhìn thấy

Vùng liên mấu chuyển là xương xốp, rất nhiều mạch máu. Khi gãy, máu chảy vào trong cơ đùi chứ không chảy ra ngoài, nên gia đình không thấy.

≈ 860 mltổng máu mất trung bình từ lúc nhập viện đến ngày 3 sau mổ [1]
≈ 90%trong số đó là máu mất ẩn, không nhìn thấy [1]
600–1.900 mlkhoảng dao động trong các báo cáo [2]

Ý nghĩa thực tế: người bệnh có thể xanh xao, mệt, lú lẫn, tụt huyết áp, lên cơn suy tim hay thiếu máu cơ tim chỉ sau vài ngày – dù không có vết thương hở. Người gãy không vững, đang uống thuốc chống đông, xương loãng nặng mất máu nhiều hơn [3]. Vì vậy cần thử máu nhiều lần và có thể phải truyền máu.

2.2. Nguy cơ tử vong

10–15%tử vong trong 30 ngày đầu [4]
20–30%tử vong trong 1 năm [4]
×5 – ×8nguy cơ tử vong trong 3 tháng đầu so với người cùng tuổi [5]

Người bệnh thường không tử vong vì chỗ gãy, mà vì các biến chứng do nằm bất động: viêm phổi, cục máu đông, loét, nhiễm trùng, suy tim, suy kiệt.

3Mổ hay không mổ? Dữ liệu để gia đình cùng quyết định

Mục tiêu của mổ không chỉ là làm liền xương. Mục tiêu chính là hết đau nhanh và cho người bệnh ngồi dậy, đứng, đi sớm – để tránh các biến chứng chết người do nằm lâu.

3.1. So sánh tử vong: mổ và không mổ

Các nghiên cứu so sánh những người bệnh có tuổi và bệnh nền tương tự nhau cho thấy khác biệt rất lớn:

Được mổKhông mổ
Nghiên cứu ghép cặp (Mỹ, người ≥ 65 tuổi) [6]
30 ngày
11%
30 ngày
64%
1 năm
36%
1 năm
84%
Người già rất yếu (Hà Lan) [7]
30 ngày
7%
30 ngày
87%
1 năm
28%
1 năm
99%

Tổng hợp nhiều nghiên cứu: tử vong ở nhóm không mổ khoảng 36% sau 30 ngày, 46% sau 6 tháng, 60% sau 1 năm [8]. Con số thay đổi tùy nơi và tùy nhóm bệnh nhân – chỉ để tham khảo.

Cần hiểu đúng: người không mổ thường là người yếu hơn, nặng hơn ngay từ đầu, nên một phần khác biệt đến từ bệnh nền. Tuy vậy, kể cả khi so với người bệnh tương đương, không mổ vẫn đi kèm tử vong cao hơn rõ rệt [9].

3.2. Mổ càng sớm càng tốt – trong 24–48 giờ

  • Phân tích trên hơn 190.000 người bệnh: mổ sớm (24–48 giờ) giảm nguy cơ tử vong khoảng một phần tư và giảm loét tỳ đè khoảng một nửa [11].
  • Mổ trong 48 giờ giảm khoảng 20% nguy cơ tử vong trong 12 tháng [5].
  • Mổ trễ đi kèm nhiều biến chứng tim mạch, lú lẫn (sảng), đột quỵ, nhiễm trùng hơn [12].

“Chờ ổn định” chỉ hợp lý khi đang điều chỉnh vấn đề sửa được nhanh: thiếu máu nặng, rối loạn điện giải, đường huyết quá cao, suy tim mất bù, thuốc chống đông. Không nên chờ đợi kéo dài không có mục tiêu.

3.3. Những yếu tố bác sĩ và gia đình cần cân nhắc

Yếu tốNghiêng về MỔCó thể cân nhắc KHÔNG MỔ
Đi lại trước khi gãyTự đi được, kể cả phải dùng gậy/khungĐã nằm liệt giường lâu, không đi lại được
Trí nhớ, nhận thứcTỉnh táo hoặc lẫn nhẹSa sút trí tuệ rất nặng, không còn giao tiếp
Bệnh nềnCó bệnh nhưng điều chỉnh được (tim, phổi, thận, tiểu đường)Suy đa cơ quan, suy tim/suy hô hấp giai đoạn cuối không cải thiện được
Kỳ vọng sốngCòn nhiều tháng – nhiều nămBệnh giai đoạn cuối (ung thư di căn…), chỉ còn vài tuần – vài tháng
Mức đauĐau nhiều mỗi khi cử động, chăm sócĐau ít, kiểm soát được bằng thuốc và phong bế thần kinh
Mong muốn người bệnhMuốn đi lại, muốn tự chủ sinh hoạtĐã bày tỏ không muốn phẫu thuật, ưu tiên sự thoải mái cuối đời

Nhiều người bị cho là “già quá, không mổ được” thực ra vẫn mổ được nếu được hội chẩn nhiều chuyên khoa (chấn thương, gây mê, tim mạch, lão khoa), điều chỉnh bệnh nền nhanh, dùng gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân, và chọn cuộc mổ đóng đinh ngắn, ít xâm lấn. Tuổi cao đơn thuần không phải lý do để không mổ.

3.4. Công cụ ước tính nguy cơ: Thang điểm Nottingham (NHFS)

Đây là thang điểm được dùng rộng rãi để ước tính nguy cơ tử vong trong 30 ngày sau mổ gãy xương vùng háng [13]. Gia đình có thể thử để hiểu người thân thuộc nhóm nguy cơ nào – bác sĩ sẽ đánh giá chính xác.

Tuổi
Các yếu tố khác
Tổng điểm NHFS: 0 / 10
Ước tính nguy cơ tử vong 30 ngày sau mổ: 0,6%

Công thức hiệu chỉnh năm 2012: 100 / (1 + e(5,012 − 0,481 × điểm)) [13]. Kết quả chỉ để tham khảo, không thay thế đánh giá của bác sĩ. Lưu ý: đây là nguy cơ khi được mổ; khi không mổ, nguy cơ thường cao hơn nhiều (xem mục 3.1).

3.5. Câu hỏi gia đình nên hỏi bác sĩ

  • Loại gãy của người thân tôi là vững hay không vững?
  • Nếu mổ, dự kiến mổ khi nào? Gây tê hay gây mê? Mổ kéo dài bao lâu?
  • Nguy cơ lớn nhất khi mổ ở người thân tôi là gì (tim, phổi, thận…)?
  • Có cần chỉnh bệnh nền gì trước mổ không? Mất bao lâu?
  • Nếu không mổ, người thân tôi có thể ngồi dậy được không? Sau bao lâu? Đau có kiểm soát được không?
  • Sau mổ bao lâu thì ngồi dậy, đứng, đi được? Có về lại được như trước không?
  • Nếu chọn không mổ bây giờ, sau này có thể đổi ý và mổ được không?

3.6. Một con đường ở giữa: “mổ để giảm đau”

Với người rất yếu nhưng đau dữ dội, đôi khi bác sĩ đề nghị một cuộc mổ ngắn, gây tê vùng, mục tiêu chính là hết đau để dễ trở mình, vệ sinh, chăm sóc – dù có thể người bệnh không đi lại lại được. Đây là lựa chọn nên được bàn thẳng thắn với bác sĩ.

4Nếu mổ: phương pháp và chăm sóc sau mổ

4.1. Các cách mổ

Đinh nội tủy (PFNA, Gamma…) Vít nén trượt + nẹp (DHS)
Sơ đồ minh họa hai phương pháp cố định thường dùng.
Phương phápMô tảThường dùng khi
Đinh nội tủy đầu trên xương đùiĐóng một cây đinh vào lòng tủy xương đùi qua đường mổ nhỏ ở hông, bắt vít/lưỡi xoắn lên chỏmLựa chọn hàng đầu cho gãy không vững, xương loãng nặng [10]
Vít nén trượt + nẹp (DHS)Một vít lớn vào chỏm xương đùi nối với nẹp áp mặt ngoài xươngGãy vững, chi phí thấp hơn [10]
Thay khớp háng bán phần chuôi dàiBỏ phần chỏm – cổ xương đùi đã vỡ, thay bằng khớp nhân tạo có chuôi dài cắm sâu vào thân xương đùi, có hoặc không có xi măngChọn lọc: gãy vụn nhiều mảnh + loãng xương nặng, khớp háng đã hư, mổ lại sau hỏng đinh – xem mục 4.2
X-quang và CT trước mổ, X-quang sau mổ cố định bằng vít nén trượt kèm nẹp
HÌNH 2 – X-quang sau mổ đóng đinh nội tủy File cần đặt: images/h02-xquang-sau-mo.jpg
Gợi ý: phim sau mổ của chính bệnh nhân (đã ẩn danh). Có thể ghép 2 ảnh trước – sau mổ cạnh nhau.
Hình 2. A–C: X-quang và CT trước mổ cho thấy đường gãy vùng liên mấu chuyển. D: sau mổ, xương được cố định bằng vít nén trượt kèm nẹp (DHS) – một vít lớn vào chỏm xương đùi nối với nẹp bắt vít vào thân xương.

4.2. Thay khớp háng bán phần chuôi dài – có xi măng hay không xi măng?

Ở gãy liên mấu chuyển, phần xương ngay dưới cổ xương đùi (nơi chuôi khớp thông thường tựa vào) đã bị vỡ. Vì vậy nếu thay khớp, bác sĩ thường dùng chuôi dài để vượt qua vùng gãy, bám chắc vào đoạn thân xương đùi còn lành phía dưới. Mấu chuyển lớn bị vỡ được buộc lại bằng chỉ thép / cáp quanh chuôi. Đầu khớp thường là loại chỏm lưỡng cực (bipolar) cử động trong ổ cối tự nhiên của người bệnh.

Có xi măng (lớp xi măng quanh chuôi) Không xi măng (chuôi dài bám xương)
Sơ đồ minh họa: chỏm lưỡng cực + chuôi dài; mấu chuyển lớn được buộc lại bằng chỉ thép.
X-quang sau thay khớp háng bán phần chuôi dài cả hai bên, có chỉ thép buộc vùng mấu chuyển
HÌNH 9 – X-quang sau thay khớp háng bán phần chuôi dài File cần đặt: images/h09-xquang-thay-khop-chuoi-dai.jpg
Gợi ý: phim của bệnh nhân đã mổ (ẩn danh). Nếu có cả ca có xi măng và không xi măng, ghép 2 phim cạnh nhau.
Hình 9. X-quang sau thay khớp háng bán phần chuôi dài cả hai bên: chỏm lưỡng cực nằm trong ổ cối tự nhiên, chuôi dài cắm sâu vượt qua vùng gãy, các vòng chỉ thép buộc giữ mảnh mấu chuyển quanh chuôi.

Khi nào bác sĩ cân nhắc thay khớp thay vì đóng đinh?

  • Gãy vụn nhiều mảnh, vỡ vách ngoài, trên nền loãng xương rất nặng – đinh khó giữ vững.
  • Khớp háng đã thoái hóa nặng hoặc hoại tử chỏm từ trước.
  • Mổ lại sau khi đinh/vít bị hỏng (vít cắt xuyên chỏm, xương không liền).
  • Người bệnh khó tuân thủ việc hạn chế chịu lực, cần đứng đi chịu lực hoàn toàn sớm.

Bằng chứng hiện nay: với gãy vững, đóng đinh và thay khớp cho kết quả tương đương. Với gãy không vững có sự đánh đổi: thay khớp giúp vận động sớm nhanh hơn, còn đóng đinh cho chức năng khớp háng lâu dài tốt hơn [21]. Phân tích các thử nghiệm ngẫu nhiên không thấy khác biệt về tỷ lệ thất bại, mổ lại và điểm chức năng giữa nẹp vít, đinh và thay khớp bán phần [22]. Một số nghiên cứu ghi nhận thay khớp có cuộc mổ lớn hơn, nhiều biến chứng nội khoa hơn [23]. Vì vậy đinh nội tủy vẫn là lựa chọn đầu tay; thay khớp dành cho trường hợp chọn lọc.

Có xi măng hay không xi măng?

Chuôi CÓ xi măngChuôi KHÔNG xi măng
Cách bámXi măng xương “đúc” chuôi vào ống tủy – vững ngay trên bàn mổChuôi có bề mặt nhám/phủ hydroxyapatite, chêm chặt vào thân xương, xương mọc bám vào dần
Ưu điểmVững tức thì dù xương loãng; ít gãy xương quanh chuôi; thử nghiệm lớn (ở gãy cổ xương đùi) cho chất lượng sống tốt hơn nhẹ [24]Không có nguy cơ hội chứng xi măng; cuộc mổ thường nhanh hơn
Nhược điểmHội chứng xi măng (BCIS): tụt huyết áp, thiếu oxy lúc bơm xi măng, hiếm khi ngừng tim [26]Gãy xương quanh chuôi trong và sau mổ nhiều hơn, mổ lại nhiều hơn [28]; cần thân xương đủ tốt để chuôi bám
Tử vongCác thử nghiệm ngẫu nhiên nhìn chung không khác biệt; dữ liệu sổ bộ ghi nhận tử vong rất sớm tăng nhẹ ở người già yếu dùng xi măng [25]
Thường nghiêng vềXương loãng nặng, ống tủy rộng, vỏ xương mỏng; tim phổi chịu đựng đượcBệnh tim phổi nặng (suy tim nặng, tăng áp phổi…), nguy cơ gây mê rất cao; thân xương còn chắc

Hội chứng xi măng xảy ra thành phần nhẹ khá thường gặp: trong một nghiên cứu ở người già yếu, tụt huyết áp/thiếu oxy gặp ở khoảng một nửa ca có xi măng so với khoảng một phần tư ca không xi măng [26]. Người bị hội chứng này có tử vong trong bệnh viện cao hơn rõ rệt; tuổi cao, bệnh nền nặng và không khoan lỗ thoát áp trong ống tủy là các yếu tố nguy cơ [27]. Bác sĩ giảm nguy cơ bằng kỹ thuật: rửa sạch ống tủy, khoan lỗ thoát khí, bơm xi măng nhẹ nhàng, gây mê theo dõi huyết áp liên tục và báo trước cho bác sĩ gây mê.

Lưu ý: phần lớn dữ liệu so sánh xi măng – không xi măng đến từ gãy cổ xương đùi; với gãy liên mấu chuyển dùng chuôi dài, bác sĩ sẽ vận dụng theo từng ca.

Chăm sóc riêng sau thay khớp

  • Thường được đứng và chịu lực sớm với khung tập đi – theo chỉ định phẫu thuật viên (nếu mấu chuyển lớn vỡ nhiều, có thể được dặn hạn chế dạng chân chủ động vài tuần).
  • Phòng trật khớp trong 6–12 tuần đầu (tùy đường mổ, hỏi rõ bác sĩ): không gập háng quá 90° (không ngồi ghế thấp, không cúi gập người nhặt đồ), không bắt chéo chân, không xoay mũi chân vào trong; kẹp gối giữa hai chân khi nằm nghiêng; dùng bồn cầu nâng cao, ghế có tay vịn.
  • Dấu hiệu trật khớp: đau đột ngột dữ dội, chân ngắn lại hoặc xoay lệch bất thường, không cử động được → đưa đi cấp cứu ngay.
  • Mất máu thường nhiều hơn đóng đinh – theo dõi thiếu máu kỹ trong tuần đầu.

4.3. Nguy cơ của cuộc mổ

  • Gây mê – tim phổi: cao hơn ở người có bệnh tim, suy hô hấp, suy thận, sa sút trí tuệ [4].
  • Mất máu, cần truyền máu. Thuốc cầm máu tranexamic acid giúp giảm máu mất và giảm truyền máu, không làm tăng huyết khối [14].
  • Nhiễm trùng, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi.
  • Sảng sau mổ (lú lẫn cấp) – rất thường gặp ở người già.
  • Hỏng dụng cụ: vít cắt xuyên chỏm, di lệch thứ phát, gãy quanh đinh – nhất là khi xương quá loãng.

4.4. Lộ trình hồi phục sau mổ

Ngày mổ (Ngày 0)
  • Theo dõi tỉnh táo, mạch, huyết áp, đi tiểu.
  • Hết tê là tập cổ chân ngay (bơm cổ chân) và tập thở sâu.
  • Nâng đầu giường 30–45°. Uống nước, ăn nhẹ khi được phép.
Ngày 1 – 2
  • Ngồi dậy mép giường, ngồi ghế/xe lăn.
  • Đứng cạnh giường với khung tập đi. Nhiều trường hợp đóng đinh được chịu lực theo mức chịu đau ngay – theo chỉ định của phẫu thuật viên.
  • Rút sonde tiểu sớm. Thử máu kiểm tra thiếu máu.
  • Bắt đầu thuốc chống đông phòng huyết khối.
Ngày 3 – 7 (thường xuất viện)
  • Đi vài bước, đi vào nhà vệ sinh với khung tập đi và người đỡ.
  • Xuất viện khi: đau kiểm soát bằng thuốc uống, ngồi – đứng – đi ngắn được với trợ giúp, vết mổ khô, không sốt.
Tuần 2
  • Tái khám, cắt chỉ (khoảng ngày 12–14).
  • Tăng dần quãng đi lại trong nhà. Tiếp tục bài tập 3–4 lần/ngày.
Tuần 4 – 6
  • Tái khám, chụp X-quang kiểm tra.
  • Thường ngưng thuốc chống đông sau khoảng 4–5 tuần [15] (theo chỉ định).
  • Nếu vững, có thể chuyển từ khung sang gậy.
Tháng 3 và sau đó
  • Phần lớn xương đã liền. Tiếp tục tập tăng sức cơ, thăng bằng.
  • Điều trị loãng xương để tránh gãy lần hai. Làm nhà an toàn chống té ngã.

Kỳ vọng thực tế: chưa tới một phần ba người bệnh trở lại hoàn toàn mức sinh hoạt độc lập như trước gãy [16]. Nhiều người cần gậy hoặc khung tập đi lâu dài. Tập luyện đều đặn là yếu tố quyết định.

4.5. Bài tập sau mổ

Mỗi động tác 10 lần, 3–4 lần/ngày. Dừng lại nếu đau tăng nhiều.

Bài tậpCách làmBắt đầu
Bơm cổ chânGập mũi chân lên, duỗi xuống như đạp ga – cả hai chânNgay khi hết tê
Siết cơ đùiNằm thẳng, ép mặt sau gối xuống giường, giữ 5 giâyNgày 0–1
Siết cơ môngCo thắt hai mông, giữ 5 giâyNgày 0–1
Trượt gótKéo gót chân trượt trên giường về phía mông rồi duỗi raNgày 1–2
Dạng chânNằm ngửa, trượt chân sang ngang rồi thu về (không nhấc cao)Ngày 2–3
Ngồi – đứngTừ ghế có tay vịn, chống tay đứng lên, ngồi xuống chậmTheo kỹ thuật viên
Tập điKhung tập đi: đẩy khung → bước chân mổ → bước chân lànhNgày 1–2
Người cao tuổi tập đi với khung sau mổ
HÌNH 3 – Tập đi với khung tập đi File cần đặt: images/h03-khung-tap-di.jpg
Gợi ý: chụp điều dưỡng hoặc người nhà làm mẫu tại phòng khám (có đồng ý). Hoặc tìm “walking frame elderly” trên Wikimedia Commons / Pexels (miễn phí).
Hình 3. Tập đi với khung: đẩy khung trước, bước chân mổ, rồi bước chân lành.

Nếu được thay khớp háng (không phải đóng đinh): tập tương tự nhưng phải tuân thủ các tư thế phòng trật khớp – xem mục 4.2.

5Nếu không mổ: hướng dẫn chi tiết

Khi đã cân nhắc kỹ và chọn không mổ, việc đầu tiên là gia đình và bác sĩ thống nhất mục tiêu. Có hai hướng rất khác nhau:

Hướng A

Cố gắng hồi phục

Người bệnh còn sức. Mục tiêu: giảm đau, ngồi dậy sớm, xương liền (chấp nhận liền lệch), về sau có thể đứng – đi với khung hoặc ngồi xe lăn.

Hướng B

Chăm sóc giảm nhẹ (ưu tiên thoải mái)

Người bệnh ở giai đoạn cuối đời. Mục tiêu: không đau, sạch sẽ, dễ chịu, được ở bên gia đình. Không bắt tập, không kéo tạ.

Tin tốt: vùng liên mấu chuyển là xương xốp nhiều mạch máu nên thường vẫn liền được dù không mổ [17] – nhưng liền lệch: chân ngắn hơn (thường vài cm) và xoay ra ngoài.

5.1. Cố định chân đúng cách

Nguyên tắc: chân thẳng trục với thân người, mũi chân hướng lên trần nhà, không để bàn chân đổ ra ngoài.

Vị tríCách làm
Chống xoay ngoàiMang giày chống xoay (có bán ở tiệm dụng cụ y tế) hoặc cuộn khăn/gối dài chèn dọc mặt ngoài đùi – cẳng chân, từ hông xuống mắt cá
Giữa hai chânKẹp một gối mỏng giữa hai đùi – hai gối, nhất là khi trở mình
Gót chânKê gối dưới bắp chân để gót “treo” lơ lửng, không chạm giường
Khoeo gốiCó thể kê gối mỏng cho đỡ đau, không kê cao và không kê liên tục cả ngày (dễ co rút gối)
Đầu giườngNâng 30–45° phần lớn thời gian ban ngày; 60–90° khi ăn
Giày chống xoay giữ bàn chân thẳng
HÌNH 4 – Giày chống xoay File: images/h04-giay-chong-xoay.jpg
Gợi ý: chụp sản phẩm thật tại phòng khám, hoặc ảnh từ nhà cung cấp dụng cụ y tế (xin phép dùng).
Hình 4. Giày (nẹp) chống xoay giữ bàn chân thẳng, mũi chân hướng lên trần.
Kê gối dưới bắp chân để gót chân không chạm giường
HÌNH 5 – Kê gối dưới bắp chân, gót “treo” File: images/h05-ke-got-chan.jpg
Gợi ý: chụp điều dưỡng làm mẫu. Hoặc tìm “heel offloading pillow” trên Wikimedia Commons.
Hình 5. Gối bảo vệ gót chân: gót được “treo” trong khoang rỗng, không tỳ lên giường.

Kéo tạ qua da – chỉ khi bác sĩ chỉ định, và chỉ ngắn hạn

  • Dán băng keo kéo hai bên cẳng chân, treo tạ nhẹ (thường 2–3 kg) trong vài ngày đầu để giảm co cơ, giảm đau.
  • Kiểm tra da mỗi ngày: phồng rộp, trầy, đỏ. Kiểm tra bàn chân: ấm, hồng, cử động được ngón.
  • Không tự tháo tạ; không để tạ chạm sàn hoặc tựa thành giường.
  • Không kéo kéo dài ở người già – dễ loét, phồng da, và buộc nằm bất động.

Kéo liên tục qua xương (xuyên đinh, nằm 8–12 tuần) giúp xương liền ít lệch hơn nhưng buộc nằm ngửa suốt nhiều tuần, nguy cơ viêm phổi, loét, huyết khối rất cao – hiện rất ít dùng cho người già yếu.

5.2. Giảm đau – chìa khóa của điều trị không mổ

  • Phong bế thần kinh vùng háng (tiêm thuốc tê dưới hướng dẫn siêu âm, một lần hoặc đặt ống truyền liên tục): giảm đau tốt, đặc biệt hữu ích cho người lẫn không diễn tả được cơn đau [18], và giúp giảm lú lẫn [19].
  • Paracetamol uống đều theo giờ là thuốc nền; thêm thuốc giảm đau mạnh liều thấp khi cần, theo đơn.
  • Uống thuốc trước khi trở mình, tắm, tập 30–45 phút.
  • Tránh tự mua thuốc kháng viêm (diclofenac, ibuprofen, meloxicam…), thuốc “gia truyền” – dễ xuất huyết dạ dày, suy thận, nhất là khi đang dùng chống đông.
  • Chườm lạnh vùng hông 15–20 phút/lần trong những ngày đầu (bọc đá trong khăn).
  • Hỏi điểm đau 0–10 mỗi ngày. Người lẫn: quan sát nhăn mặt, rên, gồng người, kích động khi bị chạm vào.

5.3. Lộ trình không mổ theo từng giai đoạn (Hướng A – cố gắng hồi phục)

Giai đoạn 1 · Tuần 0 – 2: Giảm đau, giữ an toàn
  • Giảm đau tích cực (phong bế thần kinh + thuốc uống).
  • Kê chân đúng tư thế, giày chống xoay; kéo tạ qua da ngắn hạn nếu bác sĩ chỉ định.
  • Trở mình mỗi 2 giờ (2 người, lăn cả khối). Nệm hơi chống loét.
  • Tập thở sâu, ho khạc, bơm cổ chân mỗi giờ khi thức.
  • Nâng đầu giường dần; khi đau ≤ 3–4/10 thì tập ngồi thõng chân mép giường vài phút.
  • Thuốc chống đông phòng huyết khối theo chỉ định.
Giai đoạn 2 · Tuần 2 – 6: Ngồi dậy, ra xe lăn
  • Ngồi ghế / xe lăn nhiều lần mỗi ngày, tăng dần thời gian (15 phút → 1–2 giờ).
  • Chuyển giường ↔ xe lăn: xoay người trên chân lành; chân gãy không chịu lực.
  • Tập siết cơ đùi, siết mông, tập chân lành và hai tay (bóp bóng, dây thun, chai nước 0,5 L).
  • Chụp X-quang kiểm tra theo hẹn (thường khoảng tuần 2 và tuần 6).
Giai đoạn 3 · Tuần 6 – 12: Xương bắt đầu liền
  • Khi X-quang có can xương và đau ít, bác sĩ có thể cho chạm chân, chịu lực một phần với khung tập đi.
  • Tập đứng tại chỗ, bước vài bước có người đỡ.
Giai đoạn 4 · Sau 3 tháng: Thích nghi lâu dài
  • Chịu lực tăng dần; đi với khung hoặc gậy nếu thể lực cho phép.
  • Chân ngắn hơn: kê đế giày bù bên chân gãy cho đỡ lệch hông, đỡ đau lưng.
  • Điều trị loãng xương, chống té ngã.

Người không mổ – những điều KHÔNG làm:

  • Không tự tập nâng chân gãy lên, không gập háng bên gãy mạnh.
  • Không cho đứng dồn lực lên chân gãy trước khi bác sĩ cho phép.
  • Không nằm nghiêng đè lên bên gãy.
  • Không xoa bóp, nắn bóp chỗ gãy, không đắp lá thuốc lên da.

5.4. Hướng B – Chăm sóc giảm nhẹ cuối đời

  • Ưu tiên không đau: dùng đủ thuốc giảm đau, kể cả thuốc mạnh (morphin) theo đơn bác sĩ – dùng đúng liều không làm “đi nhanh hơn”.
  • Không bắt tập, không kéo tạ; chỉ trở mình nhẹ nhàng để giữ da lành và người bệnh dễ chịu.
  • Ăn uống theo mong muốn, không ép ăn; giữ miệng ẩm, môi không nứt.
  • Giữ vệ sinh sạch sẽ, không để hăm loét.
  • Ở bên, trò chuyện, cho nghe nhạc, hỗ trợ tâm linh theo niềm tin gia đình.
  • Bàn trước với bác sĩ: khi nặng hơn có đưa đi cấp cứu không, có đặt nội khí quản không – để tôn trọng mong muốn của người bệnh.

5.5. Khi nào nên bàn lại chuyện mổ?

Quyết định không mổ không phải không thể thay đổi, nhất là trong 1–2 tuần đầu. Hãy báo bác sĩ để hội chẩn lại khi:

  • Đau vẫn nhiều sau 1–2 tuần dù đã dùng thuốc và phong bế thần kinh;
  • Không thể trở mình, vệ sinh vì quá đau;
  • Sức khỏe tổng quát cải thiện (bệnh nền ổn hơn);
  • X-quang cho thấy xương di lệch nhiều hơn.

5.6. Biến chứng thường gặp khi không mổ

Một tổng quan trên 470 người không mổ ghi nhận rất nhiều biến chứng; hay gặp nhất là viêm phổi (khoảng 16%) và nhiễm trùng tiểu (khoảng 14%). Trong những ca có ghi nguyên nhân tử vong, viêm phổi chiếm khoảng 40% [17]. Ngoài ra: loét tỳ đè, huyết khối, xương không liền hoặc liền lệch, cứng khớp, co rút gân, suy kiệt.

6Chăm sóc chung (cả mổ và không mổ)

6.1. Trở mình đúng cách – mỗi 2 giờ

  1. Kẹp gối giữa hai chân.
  2. Người thứ nhất đỡ vai – hông; người thứ hai đỡ đùi – cẳng chân bên gãy.
  3. Đếm “1-2-3”, lăn cả khối như khúc gỗ sang bên chân lành, không vặn xoắn hông.
  4. Chèn gối sau lưng, nghiêng khoảng 30° là đủ.
  5. Luân phiên: nằm ngửa → nghiêng trái → nghiêng phải.

Mẹo: trải “drap kéo” (tấm drap gấp đôi dưới mông – lưng). Khi xoay, kéo người lên đầu giường thì cầm mép drap mà kéo, không kéo tay chân người bệnh.

Dây thang giường giúp người cao tuổi tự kéo người ngồi dậy trên giường
HÌNH 6 – Hai người trở mình, gối kẹp giữa hai chân File: images/h06-tro-minh.jpg
Gợi ý: nên tự chụp với điều dưỡng làm mẫu – ảnh thực tế giúp người nhà làm đúng nhất. Có thể làm 2–3 ảnh theo từng bước.
Hình 6. Dây thang giường: buộc vào cuối giường, người bệnh dùng hai tay kéo từng nấc để tự ngồi dậy và nhích người khi trở mình – giảm sức cho người chăm sóc, giúp người bệnh chủ động vận động tay. Chỉ dùng khi bác sĩ cho phép ngồi dậy.

6.2. Phòng loét tỳ đè

  • Kiểm tra da mỗi ngày: xương cùng, hai mông, gót chân, mấu chuyển bên hông, bả vai, sau đầu.
  • Dấu hiệu sớm: vùng đỏ không mất khi ấn nhẹ, hoặc đỏ kéo dài trên 30 phút sau đổi tư thế → không nằm đè lên đó nữa, báo nhân viên y tế.
  • Drap phẳng, khô, không nhăn, không vụn thức ăn. Nên dùng nệm hơi chống loét.
  • Loét có sẵn trước mổ làm tăng tử vong 30 ngày, huyết khối, viêm phổi, nằm viện lâu hơn [20].
Các vị trí dễ loét khi nằm lâu
HÌNH 7 – Sơ đồ các vị trí dễ loét File: images/h07-vi-tri-loet.jpg
Gợi ý: tìm “pressure ulcer sites” trên Wikimedia Commons hoặc Servier Medical Art (smart.servier.com – giấy phép CC BY 4.0, ghi nguồn).
Hình 7. Các điểm tỳ đè khi nằm nghiêng cần kiểm tra mỗi ngày. Khi nằm ngửa, chú ý thêm xương cùng, mông, gót chân, sau đầu.

6.3. Phòng viêm phổi

  • Nâng đầu giường, ngồi dậy nhiều lần trong ngày.
  • Tập thở sâu 10 lần mỗi giờ khi thức: hít bằng mũi phình bụng, giữ 2–3 giây, thở ra chậm qua môi chúm.
  • Ho có kiểm soát: sau 2–3 hơi thở sâu, ho mạnh 1–2 tiếng; ôm gối trước bụng cho đỡ đau.
  • Thổi bong bóng, thổi ống hút vào chai nước.
  • Vệ sinh răng miệng 2 lần/ngày – miệng sạch giảm vi khuẩn hít vào phổi.

6.4. Phòng huyết khối (cục máu đông)

  • Tiêm hoặc uống thuốc chống đông đúng giờ, đủ thời gian theo đơn (thường khoảng 4–5 tuần).
  • Bơm cổ chân liên tục, cả hai chân. Mang vớ áp lực nếu được chỉ định.
  • Uống đủ nước (trừ khi bác sĩ hạn chế).

6.5. Dinh dưỡng – cho người đã mổ và người không mổ

Khoảng một phần ba người cao tuổi gãy xương háng đã có nguy cơ suy dinh dưỡng, gần một phần năm đã suy dinh dưỡng ngay lúc nhập viện [31]. Suy dinh dưỡng làm chậm liền xương, chậm lành vết mổ, dễ loét, dễ nhiễm trùng và mất cơ nhanh.

Bằng chứng: bổ sung đạm bằng sữa dinh dưỡng sau gãy xương háng giúp diễn tiến tốt hơn, ít biến chứng – tử vong hơn và nằm viện ngắn hơn [30]. Một thử nghiệm khác dùng sữa bổ sung khoảng 18–24 g đạm, 500 kcal mỗi ngày giúp rút ngắn thời gian nằm phục hồi chức năng [29].

Mục tiêu chung mỗi ngày

Thành phầnMục tiêuVí dụ cho người 50 kg
Đạm – quan trọng nhất1,2–1,5 g/kg/ngày cho người già đang có bệnh cấp [32] (bệnh thận mạn: xem bên dưới)60–75 g đạm/ngày
Năng lượngkhoảng 25–30 kcal/kg/ngày1.250–1.500 kcal/ngày
Nước1,5–2 lít/ngày (gồm canh, sữa)Suy tim, bệnh thận mạn nặng: theo bác sĩ
Canxi – Vitamin DTheo đơn (thường dùng kèm thuốc loãng xương)Sữa, sữa chua, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương, đậu hũ
Sắt, vitaminKhi thiếu máu sau mất máu – theo đơnThịt đỏ nạc, gan (lượng nhỏ), rau lá xanh
Chất xơMỗi bữa có rau hoặc trái câyRau xanh, đu đủ, thanh long, khoai lang, yến mạch

Bảng quy đổi nhanh lượng đạm

≈ 6–7 g1 quả trứng · 1 ly sữa 200 ml · 1 hũ sữa chua
≈ 20 g100 g cá, thịt nạc, tôm (sau nấu chín ≈ 1 lòng bàn tay)
≈ 10–15 g1 bìa đậu hũ · 1 chai sữa dinh dưỡng (tùy loại, xem nhãn)

Người đã mổ và người không mổ – khác nhau thế nào?

Sau mổKhông mổ – hướng hồi phụcKhông mổ – giảm nhẹ cuối đời
Mục tiêuLành vết mổ, bù máu mất, giữ cơ để tập điLiền xương, chống mất cơ do nằm lâu, phòng loétDễ chịu, không đói khát, không sặc
Bắt đầu ănUống nước, ăn nhẹ ngay khi tỉnh và được phép (thường vài giờ sau mổ)Ngay từ ngày đầuTheo mong muốn
ĐạmCao (1,2–1,5 g/kg) trong 3 tháng đầuCao (1,2–1,5 g/kg) trong suốt thời gian nằmKhông đặt mục tiêu – không ép ăn
Sữa dinh dưỡng1–2 chai/ngày trong 1–3 tháng nếu ăn chưa đủ1–2 chai/ngày, gần như luôn cầnKhi người bệnh thích
Lưu ý thêmBù sắt nếu thiếu máu; tránh táo bón do thuốc giảm đauNhiều chất xơ + nước (táo bón rất hay gặp); ăn ở tư thế ngồi để tránh sặc; không cho ăn quá nhiều tinh bột gây tăng cân – khó xoay trởGiữ miệng, môi ẩm; ngừng khi người bệnh không muốn

Cách ăn cho đủ

  • Chia 5–6 bữa nhỏ; ăn món đạm trước, rồi mới tới cơm, rau.
  • “Làm giàu” món ăn: đập thêm trứng vào cháo, thêm đậu hũ, sữa bột vào súp.
  • Món mềm, dễ nuốt: cháo thịt bằm, súp, trứng hấp, cá hấp, đậu hũ non.
  • Theo dõi: ghi lại người bệnh ăn được bao nhiêu phần mỗi bữa; ăn dưới một nửa suất trong 3 ngày hoặc sụt cân → báo bác sĩ.

6.6. Dinh dưỡng khi có bệnh nền

Nguyên tắc quan trọng nhất: trong giai đoạn gãy xương và sau mổ, thiếu dinh dưỡng nguy hiểm hơn là ăn chưa thật “chuẩn” theo bệnh nền. Đừng kiêng khem quá mức khiến người bệnh bỏ ăn.

🩸 Đái tháo đường

  • Vẫn phải đủ đạm – đạm hầu như không làm tăng đường huyết.
  • Kiểm soát tinh bột: chia đều các bữa, mỗi bữa khoảng ½–1 chén cơm (hoặc cháo, bún, khoai); ưu tiên gạo lứt, khoai lang, yến mạch; ăn rau và món đạm trước, cơm sau.
  • Tránh: nước ngọt, nước ép trái cây, trái cây sấy, bánh kẹo, chè; trái cây ăn cả miếng, mỗi lần một phần nhỏ.
  • Sữa dinh dưỡng: chọn loại dành cho người đái tháo đường.
  • Đo đường huyết theo dặn (thường trước các bữa chính và trước ngủ). Đường huyết quá cao làm chậm lành vết mổ và dễ nhiễm trùng.
  • Nguy cơ hạ đường huyết khi người bệnh ăn kém mà vẫn dùng đủ liều thuốc/insulin: vã mồ hôi, run, lú lẫn, lơ mơ → cho uống nước đường (nếu tỉnh, nuốt được) và báo bác sĩ. Khi ăn kém cần bác sĩ chỉnh lại liều thuốc, không tự bỏ ăn hay tự bỏ thuốc.

❤️ Tăng huyết áp

  • Giảm mặn vừa phải: hạn chế nước mắm, nước tương chấm thêm, đồ hộp, mì gói, dưa cà muối, xúc xích, chà bông. Nêm nhạt hơn một chút so với trước.
  • Người già ăn kém: không ăn nhạt quá mức vì dễ chán ăn và có thể hạ natri máu (gây lú lẫn, mệt).
  • Rau, trái cây giàu kali tốt cho huyết áp – trừ khi có bệnh thận mạn hoặc kali máu cao.
  • Sau mất máu và khi nằm lâu, huyết áp có thể thấp hơn bình thường: bác sĩ có thể giảm liều thuốc huyết áp. Đo huyết áp mỗi ngày; chóng mặt khi ngồi dậy → báo bác sĩ.

🫘 Bệnh thận mạn (chưa lọc máu)

  • Đạm: khi ổn định, người bệnh thận mạn thường ăn hạn chế đạm (khoảng 0,6–0,8 g/kg). Nhưng khi đang có bệnh cấp như gãy xương, phẫu thuật, hướng dẫn châu Âu (ESPEN) khuyên bắt đầu khoảng 1,0 g/kg và có thể tăng dần tới 1,3 g/kg [33] – để tránh suy kiệt. Mức cụ thể do bác sĩ thận quyết định dựa trên xét nghiệm; khi đã hồi phục thì trở lại chế độ đạm cũ.
  • Chọn đạm chất lượng cao: lòng trắng trứng, cá, thịt gà, thịt nạc; sữa ở mức vừa phải.
  • Kali (nếu xét nghiệm kali cao): hạn chế chuối, cam, dừa, bơ, khoai, rau lá đậm màu; rau nên luộc rồi bỏ nước; không dùng muối ăn kiêng (thường chứa kali).
  • Phospho: hạn chế đồ chế biến sẵn, nước ngọt có ga màu đậm, nội tạng, phô mai công nghiệp.
  • Muối, nước: giảm mặn; lượng nước uống theo bác sĩ (đặc biệt khi phù, tiểu ít).
  • Sữa dinh dưỡng: dùng loại dành cho người bệnh thận (loại chưa lọc máu và loại đang lọc máu khác nhau).
  • Thuốc: tuyệt đối tránh thuốc kháng viêm giảm đau; liều thuốc chống đông, kháng sinh cần chỉnh theo chức năng thận – báo cho mọi bác sĩ biết người bệnh có bệnh thận.

Có nhiều bệnh cùng lúc (ví dụ vừa đái tháo đường vừa bệnh thận): ưu tiên đủ năng lượng và đạm trước, sau đó mới tinh chỉnh đường, muối, kali. Nên xin tư vấn chuyên gia dinh dưỡng của bệnh viện – họ tính khẩu phần theo xét nghiệm cụ thể.

Thực đơn mẫu một ngày (người 50 kg, đái tháo đường + tăng huyết áp, thận bình thường)

BữaMónĐạm ước tính
Sáng (6:45)Cháo yến mạch nấu thịt bằm (50 g) + 1 quả trứng≈ 16 g
Phụ (10:00)1 chai sữa dinh dưỡng cho người đái tháo đường≈ 10–15 g
Trưa (11:30)¾ chén cơm gạo lứt mềm + cá hấp (100 g) + canh bí + rau luộc≈ 23 g
Phụ (15:30)1 hũ sữa chua không đường + vài miếng đu đủ≈ 5 g
Tối (18:00)½–¾ chén cơm + đậu hũ sốt cà (1 bìa) + thịt gà luộc (50 g) + rau≈ 22 g
Tối muộn (20:30)1 ly sữa không đường (nếu còn đói, đường huyết không cao)≈ 6 g
Tổng≈ 80 g

Thực đơn chỉ để minh họa. Người có bệnh thận mạn cần giảm lượng đạm và kiểm soát kali – phospho theo bác sĩ.

6.7. Phòng sặc khi ăn: ngồi thẳng hoặc nâng đầu giường 60–90° khi ăn và giữ tư thế 30 phút sau ăn. Đút từng muỗng nhỏ, chờ nuốt hết. Không cho ăn khi đang lừ đừ, lú lẫn. Ho, sặc khi uống nước hoặc giọng ướt sau ăn → báo bác sĩ.

Tựa lưng nâng đầu giường giúp người bệnh ngồi thẳng trên giường
HÌNH 8 – Tư thế ăn đúng: đầu giường nâng cao File: images/h08-an-tu-the-ngoi.jpg
Gợi ý: tự chụp tại phòng khám hoặc Pexels/Unsplash “elderly eating in bed” (miễn phí bản quyền).
Hình 8. Không có giường y tế vẫn có thể dùng tựa lưng điều chỉnh góc đặt trên giường thường để người bệnh ngồi thẳng khi ăn và 30 phút sau ăn.

6.8. Vệ sinh

Răng miệng – 2 lần/ngày

Bàn chải mềm, hoặc gạc quấn ngón tay tẩm nước muối sinh lý lau răng, lưỡi, nướu. Tháo răng giả rửa và ngâm qua đêm.

Tắm tại giường – mỗi ngày hoặc cách ngày
  1. Chuẩn bị 2 thau nước ấm (xà phòng / nước sạch), khăn mềm, tấm nilon lót.
  2. Lau từ sạch đến bẩn: mặt → cổ → tay → ngực → bụng → chân → lưng → vùng kín, hậu môn.
  3. Lau đến đâu thấm khô đến đó, nhất là nếp nách, dưới vú, bẹn, kẽ ngón chân.
  4. Lăn người lau lưng theo cách trở mình ở mục 6.1.
  5. Thoa kem dưỡng ẩm; không xoa bóp mạnh lên vùng da đã đỏ.

Gội đầu: máng gội đầu tại giường (hơi hoặc nhựa), hoặc lót nilon cuộn mép; có thể dùng dầu gội khô.

Vùng kín, đại tiểu tiện
  • Dùng bô dẹt (bô cho người nằm): lăn nhẹ người sang bên lành rồi đặt bô, không nâng mông cao.
  • Tã: thay ngay khi ướt/bẩn, rửa nước ấm, lau từ trước ra sau, thấm khô, thoa kem chống hăm có kẽm oxit.
  • Sonde tiểu: rửa chân sonde mỗi ngày; túi nước tiểu luôn thấp hơn bàng quang, không chạm sàn; hỏi rút sớm.
  • Không đi tiêu 3 ngày: báo bác sĩ để dùng thuốc nhuận tràng, không để rặn mạnh.
Vết mổ (người đã mổ)
  • Giữ băng khô sạch; thay băng, cắt chỉ theo hẹn (khoảng ngày 12–14).
  • Không tắm ngâm, không để nước thấm vết mổ đến khi được phép.
  • Sưng đỏ, nóng, chảy dịch/mủ, có mùi hôi, sốt → báo bác sĩ ngay.
Móng tay, móng chân

Cắt ngắn, giũa mịn để không cào xước da. Người tiểu đường cắt móng chân thật cẩn thận.

6.9. Phòng lú lẫn (sảng)

  • Giảm đau tốt; ngủ đủ đêm, thức ban ngày.
  • Để đồng hồ, lịch, đèn ngủ nhỏ; người thân ở cạnh, gọi tên, nói ngày giờ.
  • Cho đeo kính, máy trợ thính nếu có. Tránh thuốc an thần, thuốc ngủ không cần thiết.

6.10. Lịch chăm sóc mẫu trong ngày

GiờViệc làm
6:00Trở mình, uống thuốc giảm đau, vệ sinh răng miệng
6:45Ăn sáng tư thế ngồi, có món đạm
7:30Tập thở, bơm cổ chân, kiểm tra da
9:00Tắm/lau người, thay drap, trở mình
10:00Sữa dinh dưỡng
11:30Ăn trưa tư thế ngồi, giữ ngồi 30 phút
13:00Trở mình, nghỉ trưa
15:00Tập cơ; ngồi dậy / ra xe lăn nếu được phép
15:30Ăn nhẹ: trái cây, sữa chua
17:00Trở mình, thuốc giảm đau
18:00Ăn tối tư thế ngồi
19:00Tập thở, trò chuyện, xem tivi
21:00Vệ sinh răng miệng, vùng kín, thay tã; thuốc theo đơn (chống đông, loãng xương…)
Ban đêmTrở mình mỗi 2–3 giờ; đèn ngủ nhỏ

6.11. Dụng cụ nên chuẩn bị

  • Giường y tế có tay quay nâng đầu (nếu có điều kiện)
  • Nệm hơi chống loét
  • Giày chống xoay hoặc gối chèn; gối bảo vệ gót chân
  • Dây thang giường, tựa lưng nâng đầu (nếu không có giường y tế)
  • Bô dẹt, bình tiểu, tã, tấm lót
  • Khung tập đi, xe lăn (khi được phép vận động)
  • Máng gội đầu, gạc, nước muối sinh lý, kem chống hăm
  • Sữa dinh dưỡng người lớn tuổi

Bảo vệ người chăm sóc: luôn 2 người khi trở mình hoặc chuyển ra xe lăn; khuỵu gối, giữ lưng thẳng khi đỡ; thay phiên nghỉ ngơi. Người chăm sóc kiệt sức dễ sai sót và dễ đau lưng.

7Dấu hiệu nguy hiểm – đi cấp cứu ngay

  • Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu – nghi thuyên tắc phổi
  • Bắp chân sưng, nóng, đỏ, đau – nghi huyết khối tĩnh mạch sâu
  • Sốt, ho đàm, thở nhanh – nghi viêm phổi
  • Lú lẫn mới xuất hiện, ngủ li bì, bỏ ăn uống
  • Da xanh tái, chóng mặt, mạch nhanh, tụt huyết áp – thiếu máu nặng
  • Vết mổ sưng đỏ, chảy dịch/mủ, hoặc đau tăng đột ngột
  • Nước tiểu đục, hôi, tiểu buốt, sốt

8Câu hỏi thường gặp

Thay khớp có xi măng có nguy hiểm không?

Xi măng giúp chuôi khớp vững ngay và ít gãy xương quanh chuôi, nhưng lúc bơm xi măng có thể gây tụt huyết áp, thiếu oxy (hội chứng xi măng), nguy hiểm hơn ở người có bệnh tim phổi nặng. Chuôi không xi măng tránh được nguy cơ này nhưng dễ gãy xương quanh chuôi hơn. Bác sĩ chọn loại chuôi dựa trên chất lượng xương và tình trạng tim phổi của từng người – xem mục 4.2.

Ông bà bị bệnh thận, có nên kiêng đạm sau gãy xương không?

Không nên tự kiêng quá mức. Trong giai đoạn gãy xương và sau mổ, cơ thể cần nhiều đạm hơn để lành; bác sĩ thận thường cho ăn đạm nhiều hơn mức kiêng thường ngày trong thời gian này, rồi trở lại chế độ cũ khi hồi phục – xem mục 6.6.

Ông bà tôi đã 90 tuổi, mổ có được không?

Tuổi cao đơn thuần không phải lý do để không mổ. Điều quan trọng là tình trạng tim, phổi, thận, trí nhớ và khả năng đi lại trước khi gãy. Nhiều người trên 90 tuổi vẫn mổ an toàn với gây tê vùng và cuộc mổ ngắn.

Không mổ thì xương có tự liền không?

Thường là có, vì vùng này nhiều mạch máu. Nhưng xương liền lệch – chân ngắn, xoay ngoài – và phải nằm / ngồi lâu nên nguy cơ biến chứng và tử vong cao hơn nhiều so với mổ.

Mổ xong bao lâu thì đi được?

Nhiều người được ngồi dậy, đứng với khung tập đi từ ngày 1–2 sau mổ. Đi lại vững thường mất 6–12 tuần; một số người cần gậy hoặc khung lâu dài.

Sau này có phải mổ lấy đinh ra không?

Ở người cao tuổi, thường không cần lấy đinh nếu không có biến chứng.

Làm sao tránh gãy lần nữa?

Điều trị loãng xương (thuốc chống hủy xương, canxi, vitamin D theo đơn), tập thăng bằng, làm nhà an toàn: tay vịn nhà tắm, sàn chống trơn, đèn ngủ ban đêm, dọn dây điện và thảm lỏng trên lối đi.

Chọn không mổ rồi có đổi ý được không?

Có – nhất là trong 1–2 tuần đầu. Nếu đau không kiểm soát được hoặc sức khỏe khá lên, hãy báo bác sĩ để hội chẩn lại.

Lưu ý: Các con số trong tài liệu đến từ nhiều nghiên cứu ở các nước, các nhóm bệnh nhân khác nhau – chỉ để tham khảo. Quyết định điều trị cho từng người cần dựa trên thăm khám và hội chẩn trực tiếp với bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Clinical analysis of peri-operative hidden blood loss of elderly patients with intertrochanteric fractures treated by unreamed PFNA. PubMed 29459684
  2. Intramedullary fixation does not cause a large amount of hidden blood loss in elderly patients with intertrochanteric fractures. PMC7982444
  3. An analysis of perioperative hidden blood loss in femoral intertrochanteric fractures: bone density is an important influencing factor. PubMed 33397328
  4. Clinical management of hip fractures in elderly patients with dementia and postoperative 30-day mortality. PMC7667308
  5. Klestil T, et al. Impact of timing of surgery in elderly hip fracture patients: a systematic review and meta-analysis. Sci Rep 2018. PMC6141544
  6. Nonoperative geriatric hip fracture treatment is associated with increased mortality: a matched cohort study. PubMed 30844953
  7. Nonoperative management of hip fractures in very frail elderly patients may lead to a predictable short survival as part of advance care planning. Acta Orthop 2021. PMC8635672
  8. Loggers SAI, et al. Prognosis of nonoperative treatment in elderly patients with a hip fracture: a systematic review and meta-analysis. Injury 2020. Injury 51(11)
  9. Hip fractures in elderly people: surgery or no surgery? A systematic review and meta-analysis. PubMed 28835875
  10. Helical blade versus lag screw fixation in cephalomedullary nailing of unstable trochanteric fractures: a narrative review. PMC13557062; Dynamic hip screws versus cephalocondylic intramedullary nails (2021). PMC9841034
  11. Moja L, et al. Timing matters in hip fracture surgery: patients operated within 48 hours have better outcomes. PLoS One 2012. PubMed 23056256
  12. Timing of surgery in patients with hip fracture: a systematic review with meta-analysis and trial sequential analysis (2017–2024). PMC13452042
  13. Moppett IK, et al. Nottingham Hip Fracture Score: longitudinal and multi-centre assessment. Br J Anaesth 2012. PubMed 22728204; Validation of NHFS in the Netherlands. PMC8387735
  14. Impact of tranexamic acid on hidden blood loss in intertrochanteric fractures: a meta-analysis of RCTs. PubMed 41368525
  15. The compliance of thromboprophylaxis affects the risk of venous thromboembolism in patients undergoing hip fracture surgery. PMC4990524
  16. Effect of an optimized clinical pathway protocol including fascia iliaca compartment block on delirium and postoperative complications in elderly hip fracture patients. PubMed 40806906
  17. Kim SJ, et al. Outcome of nonoperative treatment for hip fractures in elderly patients: a systematic review of recent literature. J Orthop Surg 2020. DOI 10.1177/2309499020936848
  18. Fascia iliaca compartment block as a preoperative analgesic in elderly patients with hip fractures – effects on cognition. PMC6739926
  19. Pre-emptive analgesia with continuous fascia iliaca compartment block reduces postoperative delirium in elderly patients with hip fracture: an RCT. PubMed 31522217
  20. Preoperative pressure ulcers, mortality, and complications in older hip fracture surgery patients. PubMed 36322619
  21. Fracture stability modifies the risk profile and outcomes of proximal femoral nailing versus hemiarthroplasty for elderly intertrochanteric fractures (2026). PubMed 41530738
  22. Fracture fixation versus hemiarthroplasty for unstable intertrochanteric fractures in elderly patients: network meta-analysis of RCTs. Orthop Traumatol Surg Res 2021. ScienceDirect
  23. Proximal femoral nail antirotation versus hemiarthroplasty in the treatment of senile intertrochanteric fractures. PubMed 28734187
  24. Cemented or uncemented hemiarthroplasty for intracapsular hip fracture. N Engl J Med 2022. NEJMoa2108337
  25. Cemented versus cementless hemiarthroplasty for a displaced fracture of the femoral neck: a critical review of recent evidence (2025). ScienceDirect
  26. Cardiopulmonary collapse in frail patients treated with cemented and uncemented hemiarthroplasty. PMC12018635
  27. Bone cement implantation syndrome in cemented hip hemiarthroplasty – a persistent risk. PubMed 33495852
  28. Mortality and revision rate of cemented and uncemented hemiarthroplasty after hip fracture: Dutch Arthroplasty Register (LROI). Acta Orthop 2020. DOI 10.1080/17453674.2020.1752522
  29. Clinical benefits of oral nutritional supplementation for elderly hip fracture patients: a single blind RCT. PubMed 22685164
  30. Benefits of oral protein supplementation in elderly patients with fracture of the proximal femur. PubMed 1452950
  31. Oral nutritional supplements for older hip fracture patients at nutritional risk (NUTRI-MUSCLES). PMC12905836
  32. ESPEN guideline on hospital nutrition. espen.org
  33. ESPEN guideline on nutritional support for polymorbid medical inpatients (2023); ESPEN practical guideline on clinical nutrition in hospitalized patients with acute or chronic kidney disease (2024). Polymorbid · Kidney

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...