Module Nâng Cao 03 · Tendon & Joint Injection

Tiêm Gân & Tiêm Khớp —
Kỹ Thuật & Dược Lý Lâm Sàng

6 nhóm bệnh lý chỉ định tiêm gân, giải phẫu 6 vùng, kỹ thuật tiêm đúng chuẩn, dược lý corticoid (lịch tiêm an toàn, biến chứng), acid hyaluronic nội khớp, thoái hóa khớp từ chẩn đoán đến điều trị, biến chứng tiêm và PHCN bệnh lý gân. Tài liệu ĐTLT BV Nguyễn Tri Phương 2025.

💉 6 vùng tiêm gân
💊 Dược lý corticoid & HA
✦ 18 câu MCQ
📄 Tài liệu gốc PDF — ĐTLT Tiêm Gân Khớp 2025 — BV Nguyễn Tri Phương ↗ Mở trên Google Drive · Yêu cầu quyền truy cập
BV NTP ĐTLT Tiêm Gân Khớp 2025 BS.CKII Phạm Thế Hiển — Thoái hóa khớp (Bài 3) Saunders — Injection Techniques in Orthopaedics AHFS / Rheumatology Secrets
Tổng quan chỉ định — BS.CKII Võ Châu Duyên

6 Nhóm Bệnh Lý Chỉ Định Tiêm Gân

1. Vùng Vai

Viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai · Viêm gân nhị đầu vai · Viêm gân chóp xoay · Viêm hoạt dịch vùng bả vai-lồng ngực

2. Khuỷu Tay

Viêm điểm bám gân mỏm trên lồi cầu ngoài (Tennis elbow) · Mỏm trên lồi cầu trong (Pitcher/Golfer elbow) · Viêm chỗ bám gân tam đầu · Viêm túi hoạt dịch khuỷu

3. Cổ & Bàn Tay

De Quervain (gân dạng dài duỗi ngắn ngón 1) · Ngón tay lò xo (ròng rọc A1) · Viêm điểm bám gân gấp/duỗi cổ tay · HC ống cổ tay · HC Guyon

4. Vùng Hông Đùi

Viêm bao hoạt dịch mấu chuyển lớn · Viêm chỗ bám dải chậu chày · Gối nhảy cao (viêm điểm bám gân mấu chuyển)

5. Vùng Gối

Viêm điểm bám gân bánh chè 2 đầu (cực trên-dưới) · Viêm gân Hamstring (chân ngỗng) · Viêm điểm bám gân cơ tứ đầu

6. Cổ & Bàn Chân

Viêm gân Achilles · Viêm lớp mỡ quanh gân gót · Viêm cân gan chân · Viêm gân chày sau

⚠️
CHỐNG CHỈ ĐỊNH quan trọng nhất

(1) Gân chịu lực tải nặng: gân Achilles và gân bánh chè — tiêm corticoid trực tiếp vào gân có nguy cơ đứt gân cao nhất. Nếu phải tiêm → tiêm QUANH gân (peritendinous), không vào trong gân. (2) Nhiễm trùng tại chỗ hoặc toàn thân. (3) Dị ứng thuốc. (4) Rối loạn đông máu chưa kiểm soát. (5) Đái tháo đường chưa kiểm soát.

Mốc giải phẫu từng vùng

Giải Phẫu 6 Vùng Tiêm Gân

Vùng Vai — Mốc giải phẫu

💡
Phải xác định được dưới da: Xương đòn · Khớp cùng đòn · Mỏm cùng vai · Gai vai · Mỏm quạ · Củ lớn · Củ bé xương cánh tay. Mỏm quạ là mốc quan trọng nhất để tiêm đầu dài gân nhị đầu và dưới mỏm cùng vai.
Vùng tiêmVị trí kim tiêmTư thế BNLưu ý
Dưới mỏm cùng vaiDưới bờ ngoài mỏm cùng, hướng kim vào trong và lên trênNgồi, tay buông xuôiKim 23G, 3–5 ml corticoid+local
Đầu dài gân nhị đầuRãnh nhị đầu (giữa củ lớn và củ bé)Xoay ngoài cánh tay 10°Tiêm QUANH gân, không vào trong
Tennis elbowĐiểm đau cực đại tại mỏm trên lồi cầu ngoàiKhuỷu gấp 90°, bàn tay sấpKỹ thuật "peppering" - nhiều điểm nhỏ
De QuervainBao gân cơ dạng dài duỗi ngắn ngón 1 tại mỏm trâm quayNgồi, bàn tay sấpKim song song gân, corticoid volume nhỏ
Ngón tay lò xoRòng rọc A1 — đốt bàn tay cạnh khớpNgửa lòng bàn tayVolume nhỏ (0.5–1ml), tránh vào trong gân
Cân gan chân1–2cm trước điểm bám vào xương gótNằm sấp, bàn chân nhô ra ngoài giườngTiêm từ phía trong ra ngoài, kim 23G
Quy trình tiêm chuẩn — BS Nguyễn Đức Ngọc

Kỹ Thuật Tiêm Đúng Chuẩn

🚫
Nguyên tắc vàng: Vô khuẩn tuyệt đối

Tiêm khớp/gân phải thực hiện như tiểu phẫu: phòng vô khuẩn, nón/mask/găng vô trùng, trải tấm lót có lỗ vô trùng, sát khuẩn da bằng iod (povidone iodine) hoặc chlorhexidine — KHÔNG chỉ dùng cồn 70°. Tần suất viêm khớp nhiễm trùng ~1/2600 ca, tăng lên khi sát khuẩn kém.

Lựa Chọn Kim Tiêm và Lượng Dịch

Vùng tiêmCỡ kimThể tíchGhi chú
Khớp lớn (gối, vai, háng)23G3–5 mlCó thể phối hợp local anesthesia
Khớp vừa (khuỷu, cổ chân)23–25G1–3 ml—
Khớp nhỏ (cổ tay, MCP, PIP)25–27G0.5–1 ml—
Bao gân (ngón tay lò xo, De Quervain)25–26G0.5–1 mlTiêm bao gân, không vào trong gân
Dưới mỏm cùng vai23G3–5 mlCorticoid + local anesthesia

Kỹ Thuật Tiêm Nội Khớp Gối — 4 Đường Vào

Đường Trước (Đùi-Chày Trong) — Phổ biến nhất

  • Gối gấp 45°
  • Điểm chọc: 1cm trong và dưới xương bánh chè
  • Kim vuông góc mặt da, vào ~3cm đến khoang liên lồi cầu
  • Cảm giác "lướt nhẹ" khi vào đúng khoang

Đường Bên (Đùi-Bánh Chè)

  • Gối duỗi thẳng
  • Chọc ở bờ trong hoặc ngoài bánh chè
  • Kim chếch lướt dưới mặt sau bánh chè
  • Thường kết hợp chọc hút dịch

Đường Trên (Trong hoặc Ngoài)

  • Phía trên ngoài/trong bánh chè
  • Kết hợp hút dịch trước khi tiêm
  • Kim chếch xuống dưới lướt dưới bánh chè
  • Đường trên ngoài thường được ưa thích hơn
1
Xác nhận chỉ định và loại trừ chống chỉ định
Hỏi tiền sử dị ứng thuốc, đái tháo đường, thuốc kháng đông, nhiễm trùng da. Giải thích BN về thủ thuật, tác dụng và nguy cơ.
2
Chuẩn bị vô khuẩn
Rửa tay, đeo găng vô trùng. Sát khuẩn iod 3 lần tại vị trí tiêm. Trải tấm có lỗ.
3
Xác định chính xác vị trí tiêm
Sờ nắn mốc giải phẫu. Đánh dấu vị trí tiêm. Tiêm dưới hướng dẫn siêu âm khi vị trí khó (háng, cổ chân sâu).
4
Tiêm và kiểm tra vị trí
Đưa kim từ từ. Hút kiểm tra không vào mạch. Cảm giác tay nhẹ = đúng khoang. Đẩy piston nặng tay → lui kim 1–2mm (đang trong gân). Bơm thuốc chậm.
5
Dặn dò sau tiêm
Tránh nước 24h. Không xoa thuốc. Nghỉ ngơi khớp dù đã giảm đau. Tái khám nếu sưng đau kéo dài >3 ngày.
Từ chẩn đoán đến điều trị — BS CKII Phạm Thế Hiển (Bài 3)

Thoái Hóa Khớp — Chẩn Đoán & Điều Trị

🦴
Thoái hóa khớp — Bệnh phổ biến nhất

>20% bệnh lý khớp. ~40% dân số >60 tuổi. Tại VN: 10.4% bệnh khớp, ~23.3% người >40 tuổi. Nữ > Nam (80% THK gối). Tổn thương cơ bản: mất cân bằng tổng hợp-hủy hoại sụn và xương dưới sụn → hư sụn → xơ hóa xương dưới sụn → gai xương → nang xương.

Phân Độ Kellgren & Lawrence (X-quang)

Độ (K-L)X-quangĐiều trị đặc trưng
0Bình thườngPhòng ngừa, vận động
INghi ngờ gai xương, khe khớp bình thườngNSAIDs, giảm cân, vận động trị liệu
IIGai xương rõ, hẹp khe nhẹNSAIDs, tiêm nội khớp, chỉnh trục
IIIHẹp khe trung bình, nhiều gai, xơ xương dưới sụnTiêm nội khớp, cân nhắc HTO/UKA
IVHẹp khe nặng, biến dạng rõ, sụp xươngTKA hoặc UKA tùy trường hợp

Thang Điều Trị Bậc Thang — Từ Bảo Tồn đến Phẫu Thuật

Không dùng thuốc (Bậc 1)

  • Giảm cân (quan trọng nhất)
  • Vật lý trị liệu tăng sức cơ
  • Nẹp gối, giày chỉnh hình
  • Bài tập trên đất / dưới nước
  • Nạng, gậy, kích thích điện cơ

Thuốc & Tiêm (Bậc 2–3)

  • NSAIDs — lựa chọn đầu tay, chú ý bệnh kèm
  • Glucosamine + chondroitin sulfate (tranh cãi)
  • Tiêm corticoid nội khớp (K-L II–III, đợt viêm cấp)
  • Tiêm HA nội khớp (hiệu quả hạn chế, tranh cãi)
  • PRP (bằng chứng ngày càng nhiều)

Phẫu Thuật (Bậc 4)

  • HTO (đục xương chỉnh trục cao chày): gối varus, BN trẻ <55t, 1 ngăn trong, DCCT còn
  • DFO: gối valgus, tương tự HTO
  • UKA: 1 ngăn, tiêu chuẩn Oxford
  • TKA: hư toàn bộ, điều trị bảo tồn thất bại
Dược lý lâm sàng — ThS.BS Nguyễn Huỳnh Thanh Thiên

Dược Lý Corticoid — Tiêm Gân & Tiêm Khớp

Lịch Tiêm An Toàn

🗓️
Quy tắc vàng về lịch tiêm

✦ Khoảng cách giữa các mũi tiêm: ≥ 4–6 tuần · ✦ Cùng 1 khớp/bao gân: ≤ 3 (tối đa 4) lần/năm · ✦ Khớp chịu tải trọng: cách ≥ 6–12 tuần · ✦ Thoái hóa khớp: tiêm cách mỗi 3 tháng · ✦ Nếu mũi tiêm không duy trì hiệu quả >4 tháng → tìm liệu pháp khác, không tiêm lặp lại.

Chỉ định

Viêm kéo dài 1 vị trí · Thoái hóa khớp · Tràn dịch tái lặp · Viêm gân mạn · Viêm chỗ bám gân · Viêm bao hoạt dịch · Hội chứng ống cổ tay · Hỗ trợ VLTL.

Chống chỉ định

Dị ứng GCs · Không đáp ứng 2–3 lần tiêm trước · Nhiễm trùng khớp · Gân chịu tải (Achilles, bánh chè) · Viêm xương tủy · ĐTĐ chưa kiểm soát · Nguy cơ xuất huyết · Phù mạch bạch huyết nặng.

Tác dụng phụ tại chỗ

Bùng phát sau tiêm (2–5%) · Đỏ mặt (~40%) · Giảm sắc tố da (3–26%) · Teo mô mỡ dưới da · Đứt gân (risk 40% yếu gân sau 1 liều, 3–12 tuần) · Hoại tử xương (0.1–3%) · Nhiễm trùng (1/100,000).

Tác dụng phụ toàn thân

Tăng đường huyết thoáng qua (2–3 ngày, quan trọng ở ĐTĐ) · Ức chế trục hạ đồi-tuyến yên (hồi phục 1–2 tuần) · Loãng xương (khi tiêm thường xuyên) · Sốc phản vệ (cực hiếm).

Chọn Loại Corticoid Theo Vị Trí

Vị trí tiêmLoại corticoid khuyến cáoLý do
Tiêm bao gân / cấu trúc nôngLoại tác dụng ngắn-trung bình, tan tốt (hydrocortison acetat)Ít gây teo mô, ít đứt gân hơn loại ít tan
Tiêm khớp viêmLoại TD dài nhất, ít tan nhất (triamcinolone, methylprednisolone)Tác dụng kéo dài tại khớp
Bùng phát cấpDạng phối hợp (betamethasone phosphate + betamethasone acetate / Diprospan)Khởi phát nhanh + TD kéo dài
Dược lý HA — BS CKI Hoàng Đình Khoa

Acid Hyaluronic — Tiêm Nội Khớp

💧
HA nội sinh vs ngoại sinh

HA nội sinh: được tạo ra bởi TB hoạt dịch type B. Nồng độ trong dịch khớp ~3 g/L (cao gấp 100,000 lần huyết tương). Thoái hóa khớp → giảm nồng độ và TLPT của HA → mất 4 thuộc tính: nhớt dính, đàn hồi, rào cản và đệm cơ học. HA ngoại sinh bổ sung vai trò này.

Nguồn gốc HA ngoại sinh

Từ chim (mào gà trống) — tự nhiên. Lên men từ vi khuẩn (Streptococcus) — không từ chim, giảm dị ứng. TLPT: 100–10,000 kDa.

Tác dụng sinh học

Kháng viêm · Chống oxy hóa · Bảo vệ tế bào sụn · Kích thích tổng hợp HA nội sinh. Tác dụng cơ học: bổ sung/thay thế HA nội sinh, giảm ma sát.

Lưu ý quan trọng

HA ngoại sinh KHÔNG thay thế hoàn toàn HA nội sinh (không cùng TLPT, thời gian tồn tại ngắn). Chứng cứ lâm sàng: hiệu quả nhỏ, không có ý nghĩa đáng kể so với giả dược trong nhiều thử nghiệm chất lượng cao.

Chỉ định & Tranh cãi

Thoái hóa khớp gối, vai (K-L II–III) khi NSAIDs không đủ hiệu quả. Hiện không có đồng thuận cao — nhiều hội chuyên khoa (AAOS, ACR) không khuyến cáo mạnh. Chứng cứ tốt hơn cho K-L II sớm. Giá thành đắt là yếu điểm quan trọng.

Biến chứng — BS CKII Lê Quang Tuấn

Biến Chứng Tiêm Khớp & Tiêm Gân

🚨
Biến chứng nhiễm trùng: Nguy hiểm nhất

Viêm khớp nhiễm trùng sau tiêm: ~1/2600 ca (1/2000–1/15,000 theo nghiên cứu khác). Tác nhân: S. aureus, S. epidermidis, E. coli. Chẩn đoán: sưng-nóng-đỏ-đau cấp tính, sốt, BC dịch khớp >20,000/µL (mủ nếu >50,000–150,000/µL). Cần phân biệt với bùng phát sau tiêm (xuất hiện sớm <48h, tự giới hạn) vs nhiễm trùng (muộn hơn, kéo dài).

Biến chứngĐặc điểmXử trí
Bùng phát sau tiêm corticoidPhổ biến nhất (2–50%). Đau-sưng tăng trong 24–48h sau tiêm, tự giới hạn. Do viêm màng hoạt dịch với tinh thể corticoid.Nghỉ ngơi, chườm lạnh, NSAIDs. KHÔNG phải nhiễm trùng.
Đứt gânTiêm trực tiếp vào gân corticoid → giảm collagen → yếu gân đến 40% trong 3–12 tuần. Phổ biến: chóp xoay, bánh chè, cân gan chân.Điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật tùy mức độ đứt.
Thay đổi daGiảm/mất sắc tố, teo mô mỡ dưới da (3–26%). Da sẫm màu có nguy cơ cao hơn. Xuất hiện vài tuần đến vài tháng sau tiêm.Hầu hết tự hồi phục 3–6 tháng. Một số vĩnh viễn.
Tổn thương thần kinhTiêm corticoid vào bao TK → hoại tử. Thường gặp nhất tại đường hầm ống cổ tay (gần TK giữa). Giảm nguy cơ khi có siêu âm hướng dẫn.Điều trị triệu chứng, theo dõi. Phẫu thuật nếu nặng.
Hoại tử xươngHiếm (0.1–3%). Tiêm nội khớp corticoid nhiều lần → thiếu máu vô mạch. Liên quan nhiều đến bệnh nền hơn là chính tiêm.Điều trị triệu chứng. Hạn chế số lần tiêm.
✅
Phòng ngừa biến chứng — 5 nguyên tắc cốt lõi

(1) Sát khuẩn iod/chlorhexidine — không chỉ cồn. (2) Thay kim sau khi rút thuốc và trước khi tiêm. (3) Không pha thuốc quá lâu trước tiêm. (4) Tuân thủ lịch tiêm (≤3 lần/năm cùng khớp, ≥4–6 tuần cách nhau). (5) Nhận biết và điều trị biến chứng sớm.

Phục hồi chức năng — ThS.BS Nguyễn Việt Đức

PHCN Bệnh Lý Gân

💡
Nguyên tắc PRICE — Bước đầu mọi viêm gân cấp

Protect (Bảo vệ) · Rest (Nghỉ ngơi — không phải nghỉ tuyệt đối) · Ice (Chườm đá 20 phút, vài lần/ngày) · Compression (Băng ép) · Elevation (Kê cao chi). Sau 2–3 ngày → bắt đầu vận động nhẹ duy trì tầm vận động.

Chương Trình PHCN Bệnh Lý Gân Theo Giai Đoạn

Giai đoạnThời gianMục tiêu & Bài tập
Cấp tínhTuần 1–2Giảm viêm và đau. PRICE. Bài tập đẳng trương nhẹ (isometric), không tải. Siêu âm trị liệu, kích thích điện. Nẹp/băng bảo vệ.
Bán cấpTuần 2–6Phục hồi tầm vận động. Tập căng giãn (eccentric stretching — bằng chứng tốt với Achilles, cân gan chân). Tăng dần tải lực. Siêu âm trị liệu.
Phục hồi chức năngTuần 6–12Tăng sức mạnh cơ. Bài tập lệch tâm (eccentric) tiến bộ. Trở lại các bài tập chức năng. Đánh giá lại cơ học vận động.
Trở lại vận động>3 thángSport-specific training. Phòng ngừa tái phát. Chỉnh kỹ thuật vận động. Tập sức mạnh duy trì.
⚠️
Eccentric exercise — Bằng chứng tốt nhất cho viêm gân Achilles và cân gan chân

Chương trình bài tập lệch tâm (eccentric) Alfredson cho viêm gân Achilles: nâng gót trên bờ thang (có đau) 3 sets × 15 reps × 2 lần/ngày × 12 tuần — hiệu quả trong 60–90% ca không đáp ứng điều trị bảo tồn khác. Eccentric cho cân gan chân (toe raise off edge) cũng cho kết quả tốt.

Kiểm tra kiến thức

Quiz — 18 Câu MCQ

0/18

Hoàn thành!