Module Nâng Cao 02 · Joint Replacement Surgery

Phẫu Thuật Thay Khớp
Gối & Háng

Template trước mổ TKA, 5 đường mổ gối, cân bằng phần mềm MRT/GBT, TKA vs UKA, nguyên nhân đau sau thay khớp, nguyên tắc thay lại, thay khớp háng xi-măng/không xi-măng, PHCN sau TKA. Tài liệu ĐTLT BV Nguyễn Tri Phương 2025.

🦴 Template TKA
⚖️ Cân bằng phần mềm
✦ 18 câu MCQ
📄 Tài liệu gốc PDF — ĐTLT Thay Khớp 2025 — BV Nguyễn Tri Phương ↗ Mở trên Google Drive · Yêu cầu quyền truy cập
BV NTP ĐTLT Thay Khớp 2025 BS.CKII Phạm Thế Hiển — Bài 4 & 14 Campbell's Operative Orthopaedics AORI Classification
Chuẩn bị trước mổ — BS Hoàng Văn Triều & Phạm Thế Hiển

Template Trước Mổ TKA

💡
Vì sao phải template?

Phẫu thuật thay khớp gối đòi hỏi lên kế hoạch các lát cắt trước mổ. Sai lệch không đáng có → gối lệch trục → tuổi thọ khớp giảm → chi mất cơ năng. Template là nền tảng bắt buộc trước mọi ca TKA.

5 Bước Chuẩn Bị Tổng Quát

1
Giải thích toàn diện cho BN và gia đình
Nguy cơ, mục tiêu, khả năng thành công, phương pháp thay thế, nguy cơ gây mê. Giải thích thay băng hậu phẫu, chương trình tập, yêu cầu sau mổ.
2
Xét nghiệm tiền phẫu đầy đủ
Công thức máu, đông máu, sinh hóa, X-quang ngực, điện tim, đánh giá gây mê. Tầm soát ổ nhiễm trùng trước mổ (răng miệng, da, tiết niệu).
3
Chuẩn bị da — 4 giai đoạn
G1: Tắm chất sát khuẩn (iod hoặc chlorhexidine) ngày trước và sáng mổ. G2: Cạo lông tối thiểu. G3: Chuẩn bị champ. G4: Chà, rửa, lau khô, sát trùng da trước rạch.
4
Kháng sinh dự phòng
Cho 15 phút trước rạch da hoặc trước bơm garo. Không phải cho trước mổ nhiều giờ và kéo dài sau mổ.
5
Template — 6 bước
Xác định mốc giải phẫu → lát cắt đầu xa đùi → lát cắt chày → lát cắt lồi cầu sau → size lồi cầu → lên kế hoạch cân bằng phần mềm trên phim đo trục chi (EOS).

5 Nguyên Lý Cơ Bản Cắt Xương TKA

Lát cắtNguyên lýẢnh hưởng
Đầu xa đùiCăn chỉnh bởi trục nội tủy xương đùi (trục giải phẫu), nghiêng ngoài 6° so với trục giải phẫuKhoảng duỗi — mỗi mm cắt thêm = 4° duỗi thêm
Mâm chàyVuông góc với trục giải phẫu xương chày; slope sau 3–7°Cả khoảng gấp lẫn khoảng duỗi
Lồi cầu sau đùiNghiêng ngoài 3° so với đường liên lồi cầu (TEA)Khoảng gấp, xoay lồi cầu
Lát cắt trước đùiDựa trên TEA và đường Whiteside (AP axis)Tracking bánh chè, khoảng gấp
Nguyên tắc chungCắt xương ít nhất, cân bằng phần mềm TRƯỚC khi quyết định cắt thêmBảo tồn xương cho thay lại
5 đường vào — BS Lê Hoàng Dũng

Đường Mổ Thay Khớp Gối

✂️
6 Nguyên Tắc Rạch Đường Mổ

(1) Bộc lộ vừa đủ, hạn chế tổn thương mô mềm · (2) Linh động mở rộng lên/xuống · (3) Đường dài tốt hơn nhiều đường nhỏ · (4) Có thể rạch dọc vuông góc với sẹo ngang cũ · (5) Nếu có sẹo dọc cũ → dùng lại · (6) Nếu phải rạch đường mới dọc → chừa cầu phần mềm.

Đường Giữa Cạnh Trong Bánh Chè (Medial Parapatellar)

Phổ biến nhất. Nhìn rõ trong và ngoài. Chẻ dọc gân tứ đầu để dễ khâu. Để lại 5mm phần mềm bên trong để khâu phục hồi dây chằng cánh bánh chè. Tránh làm bánh chè hạ thấp (patella baja).

Đường Subvastus (Dưới Cơ Rộng Trong)

Đúng giải phẫu, KHÔNG cắt gân tứ đầu. Bao khớp cắt hình chữ L ngược. Hạn chế: không thích hợp cho ca khó (béo phì, cứng khớp, thay lại).

Đường Midvastus (Giữa Cơ Rộng Trong)

Mở khoảng giữa cơ rộng trong. Giữ bộ máy duỗi, giữ động mạch gối trên. Hạn chế: không cho gối gấp <90°. Không phải khâu cơ sau mổ.

Đường Bên Ngoài (Lateral Approach)

Chỉ định: gối valgus cứng. Tiếp cận trực tiếp bên ngoài, giảm bóc tách da. Bảo tồn mạch máu (không cắt DCB trong). Trung tâm hóa tracking bánh chè tốt hơn. Phục hồi nhanh.

Quadriceps Snip / Turndown

Mở rộng bộc lộ khi cứng khớp hoặc thay lại. Snip: cắt chéo gân tứ đầu góc 45°. Turndown: bộc lộ rộng hơn cho thay lại phức tạp, gối gấp <60°.

MRT vs GBT — BS Võ Châu Duyên

Cân Bằng Phần Mềm Trong TKA

⚖️
Hai kỹ thuật căn bản

Mục tiêu giống nhau nhưng xuất phát điểm khác: MRT (Measured Resection Technique) ưu tiên cắt xương chuẩn trước, rồi cân bằng phần mềm. GBT (Gap Balancing Technique) ưu tiên cân bằng phần mềm trước, rồi cắt xương. Chuyên gia có kinh nghiệm phối hợp cả hai (Combined Technique). Mọi hệ thống robot/navigation đều dựa trên nguyên tắc MRT.

MRT — Kỹ thuật cắt xương chuẩn

  • Cắt xương trước, dựa trên mốc giải phẫu
  • Độ chính xác cao với dụng cụ định vị
  • Dễ thực hiện hơn, phổ biến hơn
  • Phù hợp ca đơn giản, biến dạng nhẹ
  • Dùng được với robot và navigation

GBT — Kỹ thuật cân bằng khoảng

  • Cân bằng phần mềm trước, cắt xương sau
  • Đòi hỏi kinh nghiệm nhiều hơn
  • Tốt cho gối biến dạng phức tạp
  • Mốc: TEA (trục liên lồi cầu) và đường Whiteside
  • Giải phóng phần mềm quá tay → lỏng khớp

Cân Bằng Gối Vẹo Trong (Varus)

⚠️
Giải phóng phần mềm bên trong theo THỨ TỰ

Đánh giá gối co rút ở tư thế gấp hay duỗi → quyết định giải phóng theo thứ tự phù hợp. Thứ tự: gai xương → lớp sâu DCB trong → POL → bao khớp sau → lớp nông DCB trong → đục xương mâm chày trong (nếu cần) → SMCO (chuyển vị điểm bám DCB trong).

Cân Bằng Gối Vẹo Ngoài (Valgus) — Phân Độ Ranawat

Độ (Ranawat)Đặc điểmKỹ thuật giải phóng
Độ IVẹo mềm, chỉnh được thụ độngITB + bao khớp ngoài
Độ IIVẹo trung bình, chỉnh một phần+ Bao khớp sau ngoài, góc sau ngoài
Độ IIIVẹo cứng, không chỉnh được+ Gân cơ khoeo, đục mỏm trên lồi cầu ngoài
🚨
Biến chứng nguy hiểm khi thay gối vẹo ngoài: Tổn thương TK mác chung

Thần kinh mác chung nằm sát đầu xương mác — cần thận trọng khi giải phóng phần mềm bên ngoài, đặc biệt kỹ thuật pie-crusting và cắt tại mặt khớp. Nhận biết ranh giới an toàn là gân cơ khoeo.

Giải phẫu & cơ sinh học — BS CKII Phạm Thế Hiển

TKA vs UKA — Nguyên Tắc & Cơ Sinh Học

🦴
Khớp gối — cơ sinh học phức tạp

Khớp gối gồm 3 khoang, là khớp bản lề kết hợp gấp-duỗi + xoay. Cơ chế "screw-home" (xoay ngoài mâm chày khi duỗi) quan trọng cho dáng đi. Sụn chêm truyền tải 70% lực qua gối. Cặp đôi lực delta-chóp xoay và cặp DCCT-DCCS thiết yếu cho vận động ổn định.

Chỉ định TKA

Tiêu chíNội dung
Tổn thươngHư sụn khớp nặng — do bệnh lý, chấn thương, thoái hóa nguyên phát
Triệu chứngĐau + giảm chức năng đáng kể
Không đáp ứngĐiều trị nội khoa đúng phác đồ, đúng liều, đủ thời gian
Loại trừNhiễm trùng hoạt động, ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể

UKA — Thay Khớp Gối 1 Ngăn

Chỉ định UKA (tiêu chuẩn Oxford)

  • Thoái hóa 1 ngăn bên trong (khoang xoay)
  • Gối vững — DCCT còn nguyên
  • Mất duỗi < 5°
  • Không hư ngăn ngoài và khớp chè đùi
  • BMI không quá cao (không phải tuyệt đối)

Chống chỉ định UKA

  • Nhiễm trùng khớp gối
  • Biến dạng nặng (varus > 15° cứng)
  • Loãng xương nặng
  • Hư các ngăn bên ngoài hoặc khớp bánh chè
  • DCCT không còn nguyên vẹn
✅
UKA vs TKA — Lợi điểm của UKA

Bảo tồn xương nhiều hơn, phục hồi nhanh hơn, vận động tự nhiên hơn (giữ DCCT), ít mất máu hơn. Nhưng tỉ lệ thay lại cao hơn TKA về dài hạn, đòi hỏi chọn bệnh chính xác.

7 nhóm nguyên nhân — BS CKII Lê Quang Tuấn

Đau Sau Thay Khớp Gối — Chẩn Đoán & Điều Trị

🚨
Loại trừ NHIỄM TRÙNG trước tiên

Tất cả đau sau TKA phải loại trừ nhiễm trùng đầu tiên. Nhiễm trùng xảy ra 0.5–2% lần đầu, 5–7% thay lại. Vi khuẩn: S. aureus và S. epidermidis phổ biến nhất. Biểu hiện: đau kéo dài, không lành vết thương, đỏ sưng — nhớ rằng người già có thể KHÔNG sốt.

NhómNguyên nhân chínhHướng xử trí
Nhiễm trùngSSI nông/sâu, PJI. BC dịch khớp >50,000/µL = mủKháng sinh + dẫn lưu. Thay lại 1 hay 2 thì. Tỉ lệ thành công 2 thì ~97%
Vấn đề bánh chèLệch tracking, trật XBC, gãy XBC, xơ dưới bánh chè, lỏng nhựa bánh chèPHCN cơ tứ đầu; nếu sai vị trí implant → mổ lại; nội soi cắt lọc xơ
Hủy xươngMòn polyethylene → hạt tự do → tiêu xương → lỏng khớp (49% thay lại)Thay miếng chêm PE hoặc thay lại + ghép xương nếu tiêu xương có lỏng
Mất vữngVarus/valgus, mất vững gấp-duỗi (1–2%). Nguyên nhân: cân bằng phần mềm saiThay lại + cân bằng khoảng gấp-duỗi + khớp chịu ứng lực nếu cần
Xơ khớpCứng khớp, tầm vận động kém. Cần: 63° đi bình thường, 93° đứng từ ghếPHCN tích cực; nội soi hoặc mổ mở giải phóng; thay lại trong ca nặng
Nguyên nhân quanh khớpU thần kinh (TK hiển), tạo xương lạc chỗ, viêm gân chân ngỗngTiêm tê xác nhận + điều trị đặc hiệu; giải phóng qua nội soi
Ngoài khớpCRPS (0.8%), đau tham chiếu từ háng/thắt lưng, bệnh mạch máu ngoại biên, tâm lýCRPS: block TK giao cảm 64% hiệu quả; điều trị nguyên nhân gốc
Nguyên tắc — BS CKII Trương Văn To

Thay Lại Khớp Gối — Nguyên Tắc & Kỹ Thuật 3 Bước

Các Chỉ Định Thường Gặp

Top chỉ định

  • Nhiễm trùng: 25.2%
  • Lỏng cơ học: 16.1%
  • Mòn polyethylene
  • Hủy xương + lỏng
  • Sai vị trí implant
  • Mất vững có triệu chứng

Phân loại mất xương AORI

  • AORI T1: Mất xương nhỏ, khuyết chứa đựng
  • AORI T2: Mất xương trung bình, ảnh hưởng 1 thân
  • AORI T3: Mất xương lớn, mất cả 2 thân
  • Phân loại chày và đùi riêng biệt

Đường vào thay lại

  • Ưu tiên dùng lại sẹo cũ
  • Quadriceps snip cho cứng <90°
  • Turndown cho thay lại phức tạp
  • Đục lồi củ chày nếu cần — cố định lại bằng vít

Kỹ Thuật 3 Bước Thay Lại

1
Tái thiết lập mặt phẳng chày
Mâm chày là nền tảng. Cắt chày bảo tồn tối đa — tùy lát cắt trước đó. Dùng chuôi định vị nội tủy cho ca cần hỗ trợ chất lượng xương. Xác định ổ khuyết và dùng miếng chêm thay vì cắt xương tốt để bù ổ khuyết.
2
Tái thiết lập mặt phẳng đùi
Dựa trên mặt phẳng chày đã lập lại. Sử dụng mốc TEA và đường Whiteside để xác định xoay. Đánh giá và lên kế hoạch bù mất xương đùi (ghép xương hoặc miếng chêm kim loại).
3
Cân bằng khoảng gấp-duỗi và chọn implant
Cân bằng khoảng gấp = khoảng duỗi. Mất vững → khớp chịu ứng lực (semiconstrained) với chuôi. Mất vững nặng → khớp hinged. Ghép xương đồng loại nếu mất xương lớn.
THA — BS Lê Quang Tuấn, Huỳnh Đắc Vũ, Nguyễn Việt Đức

Thay Khớp Háng — Xi Măng & Không Xi Măng

🔵
Template trước mổ THA — Phim EOS và đo trục chi

Giống TKA, THA đòi hỏi template trước mổ để xác định size, offset, anteversion. Phim EOS đo cả 2 chi dưới cho phép đánh giá chính xác độ dài chi, offset háng, trung tâm xoay.

Đường Vào Khớp Háng

Đường Sau (Posterior — Southern/Moore)

Phổ biến nhất. Bộc lộ tốt. Cắt các cơ ngắn xoay ngoài. Nguy cơ trật khớp sau cao hơn nếu không phục hồi bao khớp và cơ xoay ngoài.

Đường Trước Ngoài (Watson-Jones / DAA)

Đường trước trực tiếp (DAA): ít tổn thương cơ, phục hồi nhanh, tỉ lệ trật thấp. Đường Watson-Jones: qua khoảng tensor-gluteus medius. Đang phổ biến hơn.

Đường Bên Ngoài (Hardinge / Lateral)

Cắt cơ mông vừa. Ít nguy cơ trật sau. Có thể gây khập khiễng (Trendelenburg) nếu không phục hồi cơ mông vừa tốt.

Xi Măng vs Không Xi Măng

Tiêu chíCó xi măng (Cemented)Không xi măng (Cementless)
Cơ chế cố địnhPMMA xi măng lấp đầy khoảng hởOsseointegration — xương mọc vào bề mặt xốp
Chỉ định chínhNgười già, loãng xương nặng, xương kém chất lượngNgười trẻ, xương tốt, hoạt động cao
Ưu điểmCố định ngay lập tức, ít nhạy cảm với kỹ thuậtBảo tồn xương tốt hơn, tuổi thọ dài hơn ở người trẻ
Nhược điểmHội chứng cấy xi măng, khó tháo khi thay lạiCần thời gian osseointegration, đòi hỏi xương tốt

Biến Chứng Sau THA — Nhiễm Trùng Khớp Nhân Tạo (PJI)

🚨
PJI — Biến chứng nặng nhất sau thay khớp

Tỉ lệ thấp (0.3–1.7% THA) nhưng hậu quả nặng nề. Vi khuẩn S. aureus (kể cả MRSA) và Staphylococcus epidermidis hàng đầu. Biofilm trên implant khiến kháng sinh đơn thuần thất bại. Chiến lược điều trị: DAIR (nội soi/mở làm sạch giữ implant) cho nhiễm trùng cấp sớm; thay lại 1–2 thì cho nhiễm trùng mạn. Rifampin phối hợp cho Staph khi giữ implant.

Phục hồi chức năng — BS CKII Phạm Thế Hiển (Bài 14)

PHCN Sau Mổ Thay Khớp Gối

✅
Mục tiêu tầm vận động cần đạt

63° đi bình thường · 83° lên cầu thang · 84° xuống cầu thang · 93° đứng từ ghế · 106° buộc dây giày. PHCN phải được bắt đầu ngay ngày đầu sau mổ để đạt những mục tiêu này.

Chương Trình PHCN Theo Giai Đoạn

Giai đoạnThời gianMục tiêu & Hoạt động chính
Giai đoạn 1Ngày 1–3Kiểm soát đau và sưng · Đứng dậy và đi bộ ngắn với walker · Tập duỗi thụ động hoàn toàn · Gấp đạt 90° · Vận động lúc nằm trên giường (ankle pump, quad set)
Giai đoạn 2Tuần 1–2Gấp tiến đến 90–100° · Đi bộ xa hơn với walker/nạng · Bỏ dẫn lưu · Xuất viện · Tập CPM nếu chỉ định · Thay băng vết thương
Giai đoạn 3Tuần 2–6Gấp đạt 110–120° · Tập leo cầu thang · Bỏ nạng nếu đủ vững · Tập SLR, mini-squat · Xe đạp nhẹ tuần 2–4
Giai đoạn 4Tháng 1.5–3Gấp đạt 120–130° · Đi bộ không cần hỗ trợ · Tập sức mạnh cơ tứ đầu, hamstring · Bơi lội
Giai đoạn 5Tháng 3–6Hoạt động bình thường sinh hoạt · Đi xe đạp, bơi · Tránh vận động mạnh (đá bóng, chạy, mang nặng)
⚠️
UKA: tránh gập gối quá 90–100° trong 2 tuần đầu

Nhưng có thể duỗi hoàn toàn ngay. Phục hồi nhanh hơn TKA. Có thể đi sớm hơn. Xi măng cần thời gian đông đủ → tránh tải trọng mạnh trong 6 tuần đầu.

Kiểm tra kiến thức

Quiz — 18 Câu MCQ

0/18

Hoàn thành!