Module Nâng Cao · Arthroscopic Surgery

Phẫu Thuật Nội Soi Khớp
Khớp Gối & Khớp Vai

Tài liệu đào tạo liên tục Khoa Chấn thương Chỉnh hình — Bệnh viện Nguyễn Tri Phương 2025. Bao gồm tổng quan, hình ảnh học MRI, cổng vào, khám lâm sàng, kỹ thuật mổ và phục hồi chức năng.

🏥 BV Nguyễn Tri Phương 2025
📚 15 bài học
✦ 15 câu MCQ
Chủ biên: BS.CKII Võ Châu Duyên Ban biên tập: BS.CKII Phạm Thế Hiển Tài liệu ĐTLT Nội soi khớp 2025
📄 Tài liệu gốc PDF — ĐTLT Nội Soi Khớp 2025 — BV Nguyễn Tri Phương ↗ Mở trên Google Drive · Yêu cầu quyền truy cập
Bài 1 — Tổng quan

Phẫu Thuật Nội Soi Khớp — Đại Cương

💡
Nội soi khớp là gì?

Phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn dùng camera nội soi đường kính nhỏ và dụng cụ chuyên biệt đưa vào khớp qua các cổng vào nhỏ <1cm, cho phép chẩn đoán và điều trị trực tiếp các bệnh lý bên trong khớp với hình ảnh rõ nét trên màn hình. BV NTP 2025

Ưu điểm & Nhược điểm

✅ Ưu điểm

  • Đường mổ nhỏ <1cm, ít đau
  • Ít biến chứng nhiễm trùng
  • Phục hồi vận động sớm, nằm viện ngắn
  • Chẩn đoán và điều trị chính xác
  • Lưu trữ hình ảnh cho nghiên cứu
  • Thẩm mỹ cao

⚠️ Nhược điểm

  • Cần dụng cụ phẫu thuật chuyên biệt
  • Đòi hỏi tay nghề và kỹ thuật cao
  • Giá thành đắt hơn mổ mở
  • Đường học nghề dài hơn mổ mở

📋 Chỉ định

  • Chẩn đoán: quan sát, đánh giá tổn thương, sinh thiết
  • Đứt DCCT, DCCS
  • Rách sụn chêm (khâu/cắt)
  • Viêm màng hoạt dịch
  • Tổn thương sụn khớp
  • Hỗ trợ gãy xương đơn giản

Biến chứng nội soi khớp

Thời điểmBiến chứngGhi chú
Trong mổTK nhánh dưới bánh chè, TK hiển (do garô lâu), gãy dụng cụDo co kéo, thao tác
Sau mổThuyên tắc mạch, nhiễm trùng khớp, tràn máu khớp, hội chứng khoangCần theo dõi sát 48h
MuộnCứng khớp, rối loạn dinh dưỡngLiên quan PHCN
Bài 2 — BS.CKII Phạm Thế Hiển

Hình Ảnh Học MRI — Khớp Gối & Khớp Vai

🎯
Vai trò của MRI

Phương pháp tối ưu đánh giá toàn diện cấu trúc khớp: xương, sụn, bao hoạt dịch, dây chằng, gân cơ và mô mềm quanh khớp. Không xâm lấn, không nhiễm xạ, cho phép quan sát 3 chiều. Phạm Thế Hiển, 2025

A. MRI Khớp Vai — Chóp xoay

4 gân chóp xoay

  • Gân cơ trên gai (supraspinatus)
  • Gân cơ dưới gai (infraspinatus)
  • Gân cơ tròn bé (teres minor)
  • Gân cơ dưới vai (subscapularis)

Phân loại rách Ellman

  • Rách mặt khớp (articular)
  • Rách mặt hoạt dịch (bursal)
  • Rách trong gân (interstitial)
  • Rách hoàn toàn (full-thickness)

Dấu hiệu MRI rách CX

  • Tăng tín hiệu T2 trong gân
  • Mất liên tục gân (rách hoàn toàn)
  • Dịch khoang dưới mỏm cùng
  • Thoái hóa mỡ gân (phân độ Goutallier)

B. MRI Khớp Gối

Cấu trúcMRI bình thườngDấu hiệu tổn thương
DCCTTín hiệu thấp đều đặn, song song đường BlumensaatMất liên tục, tăng tín hiệu T2, hướng chạy bất thường
DCCSDải tín hiệu thấp hình cung trên sagittalVùng tín hiệu cao T2, hướng chạy bất thường
Sụn chêmTín hiệu thấp đồng nhất, hình nơ trên sagittalTăng tín hiệu chạm mặt khớp, bất thường hình dạng
DCB trongDải tín hiệu thấp chạy từ mỏm trên lồi cầu đùiTăng tín hiệu T2, dày, mất liên tục (độ I/II/III)
⚠️
Dấu hiệu gián tiếp đứt DCCT

Bán trật ra trước xương chày >5mm, tổn thương dập xương dấu kissing (lồi cầu ngoài + mâm chày sau ngoài), gãy Segon (bong giật bờ ngoài mâm chày), hướng chạy DCCS bất thường. Phạm Thế Hiển, 2025

Phân loại rách sụn chêm

Kiểu rách

  • Ngang (radial): vuông góc bờ tự do
  • Dọc (vertical/longitudinal): song song bờ sụn chêm
  • Chéo (oblique): kết hợp dọc và ngang
  • Quai xách (bucket handle): dọc, phần trung tâm bị tách, di lệch vào gian lồi cầu
Bài 3 — BS.CKII Lê Quang Tuấn

Cổng Vào Nội Soi — Khớp Vai & Khớp Gối

A. Cổng vào khớp vai

Cổng SAU (tiêu chuẩn)

  • Quan sát chính toàn bộ khớp
  • Điểm vào: 2cm dưới và 1cm trong mỏm cùng vai
  • Chú ý: thần kinh nách
  • Dùng cho "50th yard view" sau mài mỏm cùng

Cổng TRƯỚC

  • Trước giữa / Trước trên tùy mục đích
  • Cổng 5h (trước dưới): đóng neo sụn viền sâu nhất
  • Mốc: mỏm quạ
  • Cách mở: outside-in, inside-out, transportal

Cổng NGOÀI

  • Khoang dưới mỏm cùng vai
  • Biến chứng: TK nách (đáng sợ nhất)
  • Cổng sau ngoài: quan sát khâu gân trên gai
  • Số cổng tối đa: không quy định cứng
⚠️
Biến chứng nguy hiểm nhất khi mở cổng vai ngoài

Tổn thương thần kinh nách (axillary nerve). Cổng sau trong khớp gối: nguy cơ tổn thương thần kinh mác chung. Các cổng có thể hỗ trợ nhau và chuyển đổi qua lại. Lê Quang Tuấn, 2025

B. Cổng vào khớp gối

CổngVị tríỨng dụng chính
Trước ngoài (AL)Ngoài gân bánh chè, trên khe khớpCổng xem chính (camera), phổ biến nhất
Trước trong (AM)Trong gân bánh chè, trên khe khớpCổng thao tác chính; dùng kim 18G xác định trước
Trên bánh chèTrên cực trên bánh chèCắt lọc rộng khoang tứ đầu, ngách lồi cầu
Sau trong/ngoàiPhía sau khớpTái tạo DCCS, đính chỗ bám, khâu sụn chêm tổn thương Ramp

Cổng sau trong gối dùng trong tổn thương Ramp. Biến chứng cổng sau ngoài gối: tổn thương thần kinh mác chung. Có thể tạo thêm cổng phụ khoan đường hầm dây chằng chính xác hơn.

Bài 4 & 13 — Trương Văn To

Khám Lâm Sàng — Khớp Vai & Khớp Gối

Nghiệm pháp khám khớp vai — Tổng hợp

Sulcus Sign
Kéo dọc trục cánh tay, gối trung tính → Dương tính: tạo hõm dưới mỏm cùng vai, di lệch >2cm (mất vững trên/đa hướng).
Se 17% · Sp 93%
Apprehension + Relocation Test
Đánh giá mất vững phía trước. Nằm ngửa, vai dạng 90°, khuỷu gấp 90°, xoay ngoài dần → Dương tính: lo sợ, đau sắp trật.
Se 40–92% · Sp 40–96%
Jerk Test
Mất vững phía sau. Ngồi, vai gấp 90°, xoay trong, ấn trục cánh tay ra sau → Dương tính: tiếng cụp chỏm ra sau.
Mất vững sau
Neer Impingement Sign
Đưa tay lên cao xoay trong tối đa (ngón cái xuống) → Dương tính: đau vùng dưới mỏm cùng (chèn ép).
Se 45–89% · Sp 17–31%
Hawkins-Kennedy Test
Vai gấp 90°, khuỷu gấp, xoay trong tối đa → Dương tính: đau (củ lớn chèn vào cung quạ mỏm cùng).
Se 55–92% · Sp 13–100%
Jobe Test (Empty Can)
Dạng 90°, đưa trước 30°, ngón cái xuống (sấp tối đa), chống lại lực đẩy xuống → Dương tính: đau/yếu → gân trên gai.
PPV 84% · NPV 58%
Patte Test
Khuỷu 90°, dạng 90° trong mặt phẳng bả vai, xoay ngoài có kháng lực → Dương tính: yếu so với bên lành (gân dưới gai, tròn bé).
Gân dưới gai
Gerber Test (Lift-off)
Đặt mu tay sau lưng (gãi lưng) → đưa tay ra xa lưng, giữ không duỗi khuỷu → Dương tính: không giữ được (gân dưới vai).
Se 100% rách hoàn toàn gân dưới vai
O'Brien Test
Gấp 90°, khép 10–15°, sấp tối đa, chống lại lực đè xuống → lặp ngửa tay → Dương tính: đau giảm khi ngửa (sụn viền SLAP hoặc khớp cùng đòn).
Se 47–100% · Sp 11–99%
Bài 5 & 14 & 15 — Chóp xoay & Sụn viền

Nội Soi Khớp Vai — Chóp Xoay & Sụn Viền

Phân loại rách chóp xoay

Theo độ dày & vị trí

  • Rách bán phần mặt khớp (articular)
  • Rách bán phần mặt hoạt dịch (bursal)
  • Rách trong gân (intratendinous)
  • Rách hoàn toàn (full-thickness)

Theo kích thước (De Orio)

  • Nhỏ <1cm
  • Vừa 1–3cm
  • Lớn 3–5cm
  • Rất lớn (massive) >5cm: thường không thể khâu

Theo hình dạng

  • Hình liềm (crescent)
  • Hình chữ U
  • Hình chữ L
  • Rất lớn (massive)

Chỉ định & Phương pháp điều trị

Tình huốngĐiều trị
Rách do chấn thương, rách >3cm, điều trị bảo tồn 3–6 tháng thất bạiPhẫu thuật khâu chóp xoay qua nội soi
Rách nhỏ, giai đoạn sớm (Neer I–II)Bảo tồn: NSAID, VLT, tiêm corticoid khoang dưới mỏm cùng
Rách rất lớn, co rút nhiều, thoái hóa mỡ nặngChuyển gân cơ lưng rộng; xem xét thay khớp vai ngược (RSA)

Kỹ thuật cột chỉ trong nội soi khớp vai

Nguyên tắc cột chỉ

  • Sợi trụ: giữ căng
  • Sợi quấn: vòng quanh tạo nút
  • Nút chỉ = nút thắt + vòng chỉ
  • Độ chắc: ma sát, đan xen, đoạn chùng

Nút không trượt

  • Nút thắt đơn (trên-dưới / dưới-trên)
  • Nút Revo
  • Dùng bất kỳ lúc nào trong NS

Nút trượt

  • Không khóa: Duncan loop, Roender
  • Có khóa: Nicky's, Tennessee slider, SMC, Weston
  • Nút trượt khóa: thực hiện ngoài khớp, vào vị trí, tự khóa
Bài 6 & 8 — Sụn khớp & Sụn chêm

Nội Soi Khớp Gối — Sụn & Sụn Chêm

Điều trị tổn thương sụn khớp qua nội soi

Phương phápChỉ địnhPhục hồi
Cắt lọc sụn (Debridement)Sụn hỏng bề mặt chưa sâu đến xương (bánh chè)Đi lại bình thường sau 4–6 tuần
Microfracture (khoan tủy)Khuyết sụn <4cm², người trẻ, chấn thươngNạng 6–8 tuần; hoạt động bình thường 3–6 tháng
Ghép sụn tự thân (OAT)Khuyết <20mm; tổn thương toàn bộ chiều dàyNạng 4–6 tuần; hoạt động sau 4–6 tháng

Tổn thương sụn chêm — Quyết định điều trị

Khâu sụn chêm (Meniscal repair)

  • Rách vùng đỏ (1/3 ngoại vi, có mạch nuôi)
  • Rách cấp tính, còn ổn định
  • Rách dọc <3cm
  • Kết hợp tái tạo DCCT

Cắt bán phần (Partial meniscectomy)

  • Rách vùng trắng (vô mạch)
  • Rách phức tạp, đa hướng
  • Rách quai xách (bucket handle)
  • Không thể khâu được
Bài 9 & 10 — Nguyễn Việt Đức & Võ Châu Duyên

Tái Tạo Dây Chằng Chéo Trước (DCCT)

Lựa chọn mảnh ghép

Loại mảnh ghépƯu điểmNhược điểm
Hamstring tự thân (ST/G)Ít đau vùng lấy gân, thẩm mỹ, đường kính dễ điều chỉnhMạnh yếu hơn PTG, lấy gân phức tạp hơn
Gân bánh chè tự thân (PTG)Mạnh nhất, tiêu chuẩn vàng, liền xương-xươngĐau đầu gối trước, nguy cơ rách bánh chè
Gân đồng loại (Allograft)Không đau vùng lấy gân, thời gian mổ ngắnChi phí cao, nguy cơ lây bệnh, tích hợp chậm
Gân tứ đầu (QT)Đường kính lớn, ít ảnh hưởng bộ máy duỗiĐau mặt trước đùi
🎯
Kỹ thuật khoan đường hầm

Đường hầm chày: từ cổng trước trong, hướng về phía tâm điểm bám chày của DCCT (vùng liên lồi cầu trước). Đường hầm đùi: qua cổng trước trong (transportal) hoặc qua đường hầm chày (over-the-top). Kỹ thuật transportal cho phép đặt đường hầm đùi chính xác hơn, bảo tồn tốt hơn bó trước trong. Nguyễn Việt Đức, 2025

Bài 11 — BS.CKII Phạm Thế Hiển

PHCN Sau Tái Tạo DCCT — Timeline Từng Giai Đoạn

Giai đoạnThời gianMục tiêuHoạt động cho phép
Giai đoạn 1Tuần 1–2Kiểm soát đau/sưng, lấy lại tầm vận độngGấp thụ động, co cơ tứ đầu đẳng trường, nạng đứng
Giai đoạn 2Tuần 3–6Tầm vận động đầy đủ, chịu lực dầnĐạp xe đạp tĩnh, bơi lội, tập sức cơ chuỗi đóng
Giai đoạn 3Tháng 2–4Sức cơ, thăng bằng, di chuyểnChạy thẳng, leo cầu thang, aerobic nhẹ
Giai đoạn 4Tháng 4–6Sức bền cơ, linh hoạt chức năngChạy cắt hướng, tập sport-specific
Return to SportTháng 6–9+Đạt >90% sức cơ bên lànhThi đấu thể thao sau test đánh giá
⚠️
Nguyên tắc quan trọng

Chương trình PHCN phụ thuộc vào loại mảnh ghép, kỹ thuật cố định và tổn thương phối hợp. Không có lịch tập cứng nhắc cho tất cả bệnh nhân. Chỉ tiêu sinh học (gân ghép tích hợp) quan trọng hơn thời gian đơn thuần. Return-to-sport cần test đánh giá khách quan. Phạm Thế Hiển, 2025

Kiểm tra kiến thức

Quiz — 15 Câu MCQ

0/15