Viêm Túi Hoạt Dịch Dưới Cơ Delta &
Viêm Đầu Dài Gân Nhị Đầu
Hai cấu trúc thường tổn thương đồng thời trong hội chứng đau vai trước — nguyên nhân, chẩn đoán và phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng.
Giải phẫu & Mối liên quan Anatomy & Structural Relationship
Hình 1. Giải phẫu túi hoạt dịch dưới cơ delta và đầu dài gân nhị đầu
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/cac-tui-bursa.jpeg
🔵 Túi hoạt dịch dưới cơ delta
Là phần ngoài của túi dưới mỏm cùng vai (subacromial-subdeltoid bursa — SASD). Nằm giữa mặt dưới cơ delta và bề mặt chóp xoay, hoạt động như đệm giảm ma sát trong các động tác dạng vai.
🔴 Đầu dài gân nhị đầu (LHBT)
Đi qua rãnh gian củ (bicipital groove), vào khoang khớp, bám vào củ trên ổ chảo (supraglenoid tubercle). Kết hợp chặt chẽ với chóp xoay và phức hợp rotator interval.
Hai cấu trúc này thường tổn thương đồng thời vì nằm trong cùng khoang dưới mỏm cùng vai và chia sẻ cơ chế bệnh sinh tương đồng. Nghiên cứu MRI cho thấy viêm SASD và viêm bao gân LHBT đồng hiện diện trong phần lớn các trường hợp đau vai trước mạn tính.
Nguyên nhân Etiology & Risk Factors
Hình 2. Cơ chế va chạm dưới mỏm cùng vai — nguyên nhân gây viêm SASD và LHBT
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/can-duoi-mom-cung.jpg
🔧 Cơ học / Tích lũy
- Hẹp khoang dưới mỏm cùng vai
- Gai mỏm cùng vai (Bigliani typ II–III)
- Va chạm nội tại (vận động viên)
- Quá tải lặp lại tay trên đầu
🔬 Thoái hóa / Viêm
- Tendinosis gân nhị đầu nguyên phát
- SLAP lesion lan ra đoạn gian củ
- Calci hóa gân — viêm túi thứ phát
- Rách chóp xoay kèm theo
🧬 Toàn thân
- Viêm khớp dạng thấp
- Gout, pseudogout
- Đái tháo đường (tendinopathy)
- Nhiễm trùng (hiếm, cần phân biệt)
Viêm bao gân LHBT và viêm SASD bursitis chiếm đến 49% nguyên nhân đau vai trong các nghiên cứu hình ảnh học và được ghi nhận đồng thời trong phần lớn trường hợp theo MRI vai.
Hou Y et al. Front Neurol. 2022;13:899037. PMC9237414Triệu chứng lâm sàng Clinical Presentation & Physical Examination
Hình 3. Các nghiệm pháp lâm sàng chẩn đoán viêm gân nhị đầu và impingement
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/cac-test-khop-vai.jpg
| Triệu chứng / Test | Đặc điểm | Gợi ý tổn thương |
|---|---|---|
| Đau vùng mỏm cùng vai – đầu trước vai | Lan xuống cơ delta, đôi khi xuống cẳng tay | SASD Bursitis |
| Painful Arc (60–120°) | Đau tăng khi dạng vai trong khoảng này | Impingement |
| Speed Test (+) | Đau khi gấp vai 90° có kháng lực, khuỷu duỗi, cẳng tay ngửa | LHBT Tendinitis |
| Yergason Test (+) | Đau + snap tại rãnh gian củ khi ngửa cẳng tay có kháng lực | LHBT + Instability |
| Đau điểm rãnh gian củ | Điểm đau xác định khi xoay trong vai 10° | LHBT Tendinitis |
| Neer / Hawkins–Kennedy (+) | Các test impingement dưới mỏm cùng vai | SASD Bursitis |
Độ chính xác của các test lâm sàng đơn thuần trong chẩn đoán bệnh lý LHBT còn hạn chế. Scoping review 2023 xác nhận utility của MRI và siêu âm ở mức moderate-to-high để phát hiện rách gân và mất ổn định LHBT — vượt trội so với thăm khám lâm sàng đơn thuần.
Diplock B, Hing W, Marks D. BMC Musculoskelet Disord. 2023;24(1):232. PMID 36978047Chẩn đoán hình ảnh Diagnostic Imaging & Workup
Hình 4. Siêu âm vai — dịch túi hoạt dịch và hình ảnh viêm bao gân LHBT
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/sieu-am.jpeg
| Phương tiện | Chỉ định | Ưu / Nhược điểm |
|---|---|---|
| Siêu âm vai | Ưu tiên đầu tay — dịch túi, dày bao gân, Power Doppler LHBT | Nhanh, rẻ, dynamic; phụ thuộc người thực hiện |
| MRI vai (± gadolinium) | Đánh giá toàn bộ: LHBT, chóp xoay, SLAP, bao khớp | Toàn diện nhất; MR arthrography tăng độ nhạy nhưng hạn chế độ đặc hiệu |
| X-quang | Tầm soát gai mỏm cùng vai, AC joint, calci hóa | Bắt buộc làm trước; không đánh giá mô mềm |
| Test tiêm chẩn đoán | Tiêm lidocaine vào SASD hoặc tunnel LHBT | Hết đau >80% → xác nhận nguồn đau; cần dưới hướng dẫn siêu âm |
Hình 5. MRI vai — dịch quanh gân nhị đầu tại rãnh gian củ, tín hiệu cao trên T2
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/mri.jpg
Điều trị bảo tồn Conservative Management
Nghỉ ngơi & Kiểm soát tải trọng
Hạn chế tạm thời động tác tay trên đầu và các hoạt động gây đau. Không cố định hoàn toàn — duy trì tầm vận động nhẹ để tránh viêm dính thứ phát.
Thuốc kháng viêm (NSAIDs)
Meloxicam 7,5–15 mg/ngày hoặc Diclofenac 75–150 mg/ngày. Cân nhắc topical NSAIDs ở thể nhẹ hoặc bệnh nhân có nguy cơ tiêu hóa cao.
Vật lý trị liệu đa mô thức
- Giai đoạn cấp: Siêu âm trị liệu, laser, TENS giảm đau
- Kéo giãn: Posterior capsule stretching (cross-body stretch)
- Tăng cường chóp xoay: Đặc biệt subscapularis, infraspinatus
- Eccentric & Heavy slow-load exercise: Nền tảng của tendinopathy rehab
- Scapular stabilization: Serratus anterior, lower trapezius
Scoping review 2024 (14 nghiên cứu, 513 bệnh nhân) xác nhận phương pháp đa mô thức kết hợp eccentric exercise là trọng tâm điều trị LHBT tendinopathy. Phần lớn biophysical agents đơn thuần không đạt đồng thuận trong Delphi study quốc tế.
McDevitt AW et al. Braz J Phys Ther. 2024;28(1):100586. PMID 38219522Tiêm corticosteroid dưới hướng dẫn siêu âm
Hình 6. Kỹ thuật tiêm dưới hướng dẫn siêu âm vào túi SASD và bao gân LHBT
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/chich-duoi-sieu-am.jpg
| Vị trí tiêm | Chỉ định | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Túi SASD | Viêm túi cấp/bán cấp, impingement | Không quá 3 lần/năm; cách nhau ≥ 6 tuần |
| Tunnel gân nhị đầu (bao gân) | Viêm LHBT khu trú tại rãnh gian củ | Tuyệt đối không tiêm vào trong gân — nguy cơ đứt cao |
| Kết hợp SASD + LHBT | Tổn thương đồng thời cả hai cấu trúc | Kỹ thuật một điểm đâm kim, hai mục tiêu (BAASIK technique) |
RCT 2022 (Hou et al.) so sánh tiêm SASD đơn thuần vs. kết hợp SASD + LHBT dưới siêu âm: nhóm kết hợp cải thiện đau và chức năng vai vượt trội có ý nghĩa thống kê, ủng hộ điều trị đồng thời cả hai cấu trúc khi cùng tổn thương.
Hou Y, Zhang T, Liu W et al. Front Neurol. 2022;13:899037. PMC9237414 (Free Full Text)Phẫu thuật: Tenotomy vs. Tenodesis Surgical Decision Making — Evidence-Based
Khi điều trị bảo tồn thất bại sau 3–6 tháng, phẫu thuật nội soi được chỉ định. Câu hỏi trung tâm: Tenotomy hay Tenodesis?
Hình 7. Hình ảnh nội soi — gân nhị đầu viêm và sau can thiệp phẫu thuật
Nguồn: https://bsphamthehien.com/wp-content/uploads/2026/04/noi-soi.jpg
| Phẫu thuật | Chỉ định tối ưu | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Giải áp + mài mỏm cùng vai | Hẹp khoang, gai mỏm cùng vai Bigliani II–III | Ít xâm lấn, phục hồi nhanh | Không giải quyết bệnh lý LHBT |
| Tenotomy LHBT | BN ≥ 60 tuổi, ít hoạt động, viêm mạn | Đơn giản, giảm đau sớm (tháng 3), thời gian mổ ngắn | Popeye deformity 23%, cramping đau |
| Tenodesis LHBT | BN <55 tuổi, lao động nặng, thể thao, yếu tố thẩm mỹ | Popeye deformity thấp hơn (9%), duy trì sức cơ tốt hơn 12 tháng | Phức tạp hơn, chi phí cao, nguy cơ đau rãnh tồn dư |
| Sửa chữa chóp xoay kèm | Rách chóp xoay đi kèm | Điều trị toàn diện | Phục hồi kéo dài hơn |
Meta-analysis 11 RCTs, 572 bệnh nhân: Tenodesis ưu việt hơn về sức cơ gấp khuỷu 12 tháng (WMD +3,67 kg, p=0,006), sức ngửa cẳng tay 12 tháng (p=0,012) và Popeye deformity 24 tháng (OR 0,19, p<0,001). Ngược lại, tenotomy giảm đau VAS nhanh hơn ở tháng thứ 3 (WMD 0,99, p<0,001).
Vajda M, Szakó L, Hegyi P et al. Int Orthop. 2022;46(5):1037–51. PMID 35254476 (Free PMC)Phân tích riêng các RCTs: không có khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về Constant score (Δ 0,9 điểm), ASES, đau VAS hay sức cơ khuỷu. Sự khác biệt duy nhất có ý nghĩa thống kê là tỷ lệ Popeye deformity — thấp hơn rõ rệt ở nhóm tenodesis (9% vs 23%).
Gurnani N et al. Arthroscopy. 2021. PMC8365216 (Free Full Text)Hartland et al. (BMJ Open 2022): kết quả chức năng (ASES, VAS, Constant-Murley) tương đương giữa hai nhóm tại follow-up cuối. Tỷ lệ Popeye deformity tenodesis thấp hơn rõ rệt (6,8% vs 23,3%, p<0,001). Không có sự khác biệt về tỷ lệ biến chứng chung.
Hartland AW, Islam R, Teoh KH, Rashid MS. BMJ Open. 2022;12(10):e061954. PMID 36220319 (Free PMC)Điểm thực hành quan trọng Clinical Pearls & Take-Home Messages
Điểm nhớ cho thực hành lâm sàng
- Viêm SASD bursitis và viêm LHBT thường đồng thời — điều trị phải nhắm cả hai cấu trúc, không nên chỉ xử lý một
- Siêu âm vai trước khi tiêm giúp xác nhận có dịch túi, xác định vị trí kim chính xác và tránh tiêm vào trong gân
- Ở bệnh nhân trẻ và lao động nặng có LHBT tendinitis mạn: tenodesis ưu tiên hơn tenotomy về thẩm mỹ và duy trì sức cơ dài hạn
- Không bỏ qua SLAP lesion ở bệnh nhân trẻ — đau kéo dài không đáp ứng bảo tồn cần MRI gadolinium hoặc arthroscopy
- Khi có calci hóa kèm: cân nhắc needling dưới siêu âm (barbotage) trước khi quyết định phẫu thuật
- Bằng chứng về PRP cho LHBT tendinopathy đang tích lũy — có thể là lựa chọn thay thế corticosteroid lần 2 ở bệnh nhân trẻ
Tài liệu tham khảo
- 1Varacallo MA, Mair SD. Proximal Biceps Tendinitis and Tendinopathy. StatPearls. Updated 2023 Aug 4. NBK533002
- 2Hou Y, Zhang T, Liu W, Lu M, Wang Y. Effectiveness of US-Guided SASD Bursa + LHBT Sheath Corticosteroid Injection for Hemiplegic Shoulder Pain: RCT. Front Neurol. 2022;13:899037. PMC9237414
- 3McDevitt AW et al. Physical therapy interventions for biceps tendinopathy: a scoping review. Braz J Phys Ther. 2024;28(1):100586. PMID 38219522
- 4McDevitt AW et al. Physical Therapy Interventions for Biceps Tendinopathy: An International Delphi Study. 2022. PMC9159730
- 5Vajda M, Szakó L, Hegyi P et al. Tenodesis yields better functional results than tenotomy in LHBT operations: systematic review and meta-analysis. Int Orthop. 2022;46(5):1037–51. PMID 35254476
- 6Gurnani N et al. Tenotomy or Tenodesis for LHB Tendinopathy: Updated Systematic Review and Meta-analysis. Arthroscopy. 2021. PMC8365216
- 7Hartland AW, Islam R, Teoh KH, Rashid MS. Clinical effectiveness of tenotomy versus tenodesis for long head of biceps pathology. BMJ Open. 2022;12(10):e061954. PMID 36220319
- 8Diplock B, Hing W, Marks D. The long head of biceps at the shoulder: a scoping review. BMC Musculoskelet Disord. 2023;24(1):232. PMID 36978047
- 9Zhou P, Liu J, Deng X, Li Z. Biceps tenotomy versus tenodesis: systematic review and meta-analysis of RCTs. Medicine (Baltimore). 2021;100(3):e23993. PMID 33545991
- 10Belanger V, Dupuis F, Leblond J, Roy JS. Accuracy of examination of the LHBT in the clinical setting: a systematic review. J Rehabil Med. 2019;51:479–91.
