Tổng hợp từ hướng dẫn lâm sàng của AAOS (OrthoInfo) và bằng chứng khoa học trên PubMed. Dành cho bệnh nhân và người chăm sóc.
Xương cần được cố định hoàn toàn để lành. Mục tiêu: duy trì tuần hoàn, kiểm soát phù nề, ngăn teo cơ ở các khớp không bị cố định.
Theo AAOS OrthoInfo (2019) & CPG JOSPT Distal Radius Fracture 2024
Đặt chi bó bột cao hơn tim bằng gối hoặc mặt phẳng dốc. Giúp dịch phù thoát “xuống dốc” theo trọng lực. Đặc biệt quan trọng trong 48–72 giờ đầu.
Bọc túi đá lạnh (hoặc túi rau đông lạnh) bên ngoài bột tại vị trí tổn thương. Không để bột ướt. Dùng 2 lớp nilon nếu cần bảo vệ bột.
Siết cơ bên trong bột mà không di chuyển khớp — ví dụ căng cơ đùi, siết cơ bắp chân, hoặc bóp nhẹ cơ cẳng tay. Giữ 5–10 giây rồi thả lỏng.
Gập duỗi đầy đủ các ngón nằm ngoài bột liên tục và thường xuyên. Đây là chỉ báo quan trọng: nếu ngón tê, đổi màu xanh tím → gọi bác sĩ ngay.
Vận động đầy đủ tầm vận động (ROM) ở các khớp không bị bột. Gãy cổ chân → tập hông, gối. Gãy cổ tay → tập vai, khuỷu, xoay cẳng tay.
Không để bột ướt. Dùng 2 lớp nilon khi tắm. Không nhét vật sắc vào trong bột khi ngứa — thổi hơi mát từ máy sấy tóc (chế độ lạnh). Không tự tháo bột.
Khớp cứng, cơ yếu, da nhạy cảm — đây là giai đoạn dễ nản lòng nhất. Mục tiêu: lấy lại tầm vận động, giảm phù còn lại, bắt đầu chịu lực.
Không dùng tay kéo khớp. Đau nhẹ khi vận động là bình thường. Đau nhói hoặc sưng tăng sau tập → nghỉ và báo bác sĩ.
Ngâm chi trong chậu nước ấm 37–38°C trong 10–15 phút. Ngay sau đó nhẹ nhàng gập duỗi khớp trong nước. Nhiệt ẩm giúp giảm cứng hiệu quả trước khi tập.
Tự gập duỗi khớp trong phạm vi không đau. Tăng dần biên độ mỗi ngày. Không dùng tay kia ép khớp. Tập mọi chiều: gập, duỗi, nghiêng, xoay.
Dùng dầu dừa hoặc kem dưỡng massage nhẹ nhàng vùng da sau bột theo chiều từ xa đến gần tim (hướng lymph) để phục hồi lưu thông và bong vảy da tích tụ.
Chỉ áp dụng khi được bác sĩ cho phép. Bắt đầu với nạng hoặc khung đi, đặt gót trước mũi sau. Tăng dần lực chịu theo khả năng và hướng dẫn.
Dùng băng thun hoặc găng ép chuyên dụng (edema compression glove) để kiểm soát phù còn lại sau tháo bột. Băng từ xa đến gần (ngón → cổ tay hoặc cổ chân → gối).
Phù thường tái phát sau tháo bột do lực hấp dẫn. Tiếp tục gác chi cao hơn tim khi ngồi hoặc nằm, đặc biệt sau khi tập hoặc hoạt động nhiều.
Mục tiêu: lấy lại sức mạnh cơ, thăng bằng, bản thể giác, và khả năng sinh hoạt & thể thao bình thường. Thời gian phục hồi cơ/khớp dài hơn xương lành.
Tập kháng lực tăng dần, thăng bằng, bản thể giác và vận động chức năng. Đừng so sánh tiến độ với người khác.
Bắt đầu với dây thun kháng lực hoặc tạ nhẹ. Chi trên: cuộn cổ tay, kéo dây, bóp bóng xốp. Chi dưới: nâng chân thẳng, squat tường, nâng gót. Tăng dần tải trọng mỗi 1–2 tuần.
Đứng 1 chân (tay chạm tường), bàn thăng bằng (wobble board), đi trên đất mềm (thảm xốp). Đặc biệt cần thiết sau gãy cổ chân để giảm nguy cơ tái chấn thương.
Lý tưởng cho phục hồi tim mạch và cơ bắp vì ít tải trọng lên xương mới lành. Bơi lội: sau khi vết thương lành hoàn toàn. Đạp xe tại chỗ: bắt đầu sớm hơn nếu chi trên bị.
Kéo giãn tĩnh các nhóm cơ cứng sau bất động: gân Achilles, cơ bắp chân, cơ cẳng tay, gân cơ gấp ngón. Giữ 30–45 giây mỗi tư thế. Không nảy giật. Tập sau khi khởi động.
Tích hợp vận động vào sinh hoạt hàng ngày: cầm ly, vặn nắp chai, viết, đi bộ đều. Tập phân loại theo độ khó từ thấp đến cao dựa trên phản hồi của bệnh nhân.
Từ tuần 8–12 trở đi (tùy mức độ phục hồi): bắt đầu các bài tập có tải trọng đầy đủ, bài tập đa mặt phẳng, và dần dần trở lại thể thao hoặc công việc nặng.
Theo hướng dẫn của AAOS OrthoInfo — những triệu chứng này có thể chỉ điểm biến chứng nặng cần xử lý khẩn cấp.
Chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt và tư duy đúng đắn góp phần quan trọng vào tốc độ và chất lượng phục hồi.
1000–1200 mg/ngày từ sữa, phô mai, cá nhỏ ăn kèm xương (cá mòi, cá cơm), đậu phụ, rau lá xanh đậm. Canxi là nguyên liệu chính xây dựng can xương.
Phơi nắng sáng sớm 15–20 phút, ăn cá béo (cá thu, cá hồi), lòng đỏ trứng. Vitamin D thiếu làm giảm hấp thu canxi, trì hoãn lành xương.
1.2–1.5 g/kg cân nặng mỗi ngày từ thịt nạc, cá, trứng, đậu. Protein cần thiết để tổng hợp collagen – khung hữu cơ của xương mới.
Hút thuốc làm giảm lưu lượng máu đến ổ gãy và trì hoãn lành xương có thể lên đến 40%. Rượu bia cản trở tái tạo xương và tăng nguy cơ té ngã.
Xương phục hồi và tái tạo chủ yếu trong giấc ngủ sâu. Ngủ 7–9 giờ/đêm, tránh thiếu ngủ kéo dài trong suốt thời gian phục hồi.
X-quang kiểm tra định kỳ là cần thiết để đánh giá tiến trình lành xương và điều chỉnh bột kịp thời nếu sưng giảm nhiều và bột lỏng ra.
Với gãy xương phức tạp, đa tổn thương hoặc không tiến bộ sau 3 tuần tự tập, nên có chuyên viên vật lý trị liệu (Physiotherapist) thiết kế chương trình cá nhân.
Đau và lo lắng khi vận động (kinesiophobia) là rào cản phục hồi thường gặp. Hiểu rằng vận động đúng cách là an toàn và cần thiết sẽ giúp tập hiệu quả hơn.