- ✔Thay băng mỗi ngày hoặc mỗi 2 ngày tùy tình trạng thấm dịch. Dùng gạc vô khuẩn, rửa tay sạch trước khi thay băng.
- ✘Không để vết thương tiếp xúc với nước trong ít nhất 14 ngày đầu. Khi tắm bọc kín vết mổ. Không ngâm bồn tắm, không đi bơi.
- ✂Cắt chỉ sau 14 ngày phẫu thuật. Tái khám đúng hẹn để bác sĩ kiểm tra và cắt chỉ.
- ⚠Bầm tím, sưng nề nhẹ vùng đùi–đầu gối bình thường 1–2 tuần đầu. Chườm đá bọc khăn 15 phút/lần, 3–4 lần/ngày.
- ✘Không bôi kem, dầu hoặc thuốc dân gian lên vết mổ khi chưa có chỉ định bác sĩ.
Áp dụng 6–12 tuần đầu. Tư thế nguy hiểm nhất: gập háng > 90° + xoay trong + khép đùi.
Ngồi đúng (✓) vs. gập háng & ngồi ghế thấp (✗)
Không xoay bàn chân vào trong khi đi – Không bắt chéo chân khi nằm
❌ Không gập háng > 90° khi ngồi
❌ Không bắt chéo chân khi ngồi
❌ Không cúi người nhặt đồ
❌ Không xoay chân vào trong khi đứng
❌ Không khép đùi / bắt chéo – kẹp gối giữa 2 đùi khi nằm
❌ Không ngồi ghế thấp, sofa lún, ghế bập bênh
❌ Không gập người quá 90° ở mọi tư thế
❌ Không tự nâng chân mổ cao – cần người hỗ trợ cắt móng, cạo lông
✅ Dùng móc giày cán dài, giày slip-on – không cúi xuống
✅ Dùng dụng cụ cán dài cho mọi việc tự chăm sóc
✅ Quy trình ngồi dậy & ra khỏi giường đúng cách
🛏 5 bước ra khỏi giường (cần hỗ trợ 72h đầu):
🪜 Lên xuống cầu thang:
- ↑Lên: Chân lành trước → Chân mổ theo → Nạng/gậy sau.
- ↓Xuống: Nạng/gậy trước → Chân mổ → Chân lành cuối.
- !Đau ngực đột ngột, khó thở, ho ra máu → nghi ngờ tắc mạch phổi (PE)
- !Bắp chân sưng đỏ, đau dữ dội một bên → nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
- !Sốt cao > 38.5°C kéo dài, ớn lạnh, mệt lả
- !Vết mổ chảy dịch nhiều, mùi hôi, đỏ nóng lan rộng → nhiễm trùng khớp nhân tạo
- !Chân mổ ngắn lại đột ngột, xoay ngoài, đau dữ dội khi cử động → trật khớp
- ⚠Sốt 37.5–38.5°C liên tục > 2 ngày
- ⚠Băng thấm ướt liên tục dù đã thay nhiều lần
- ⚠Đau tăng dần, không giảm khi nghỉ và uống thuốc giảm đau
- ⚠Tê bì hoặc yếu chân mổ nhiều hơn lúc xuất viện
| Lần | Thời điểm | Mục đích | Ngày hẹn |
|---|---|---|---|
| Lần 1 – Cắt chỉ | Ngày 14 sau mổ | Kiểm tra vết thương, cắt chỉ, đánh giá biên độ khớp | ___________ |
| Lần 2 | Tuần 4–6 | X-quang, đánh giá đi lại, điều chỉnh PHCN | ___________ |
| Lần 3 | Tháng 3 | Đánh giá phục hồi, quyết định bỏ dụng cụ hỗ trợ | ___________ |
| Lần 4 | Tháng 6 | X-quang định kỳ, đánh giá tổng thể | Theo lịch BS |
| Định kỳ | Mỗi 1–2 năm | Theo dõi mài mòn, phát hiện biến chứng muộn | Theo lịch BS |
- ✔Vận động sớm là yếu tố quan trọng nhất — đi lại trong nhà với dụng cụ hỗ trợ ngay từ ngày đầu xuất viện.
- ✔Tập co duỗi bàn chân 10 lần × 3–4 lần/ngày ngay trên giường — phòng DVT.
- ✔Tăng dần khoảng cách đi bộ mỗi ngày. Tránh địa hình dốc trong 6 tuần đầu.
- ℹThời gian dùng khung/nạng/gậy: trung bình 4–6 tuần.
- ✘Không chạy bộ, bơi lội, tập va chạm đến khi được phép (thường sau 3 tháng).
- ℹLái xe trở lại: thường sau 4–6 tuần.