Gãy Xẹp Cột Sống Thắt Lưng — Hướng Dẫn Chuyên Sâu
Hướng dẫn lâm sàng chuyên sâu · Cột sống thắt lưng

Gãy Xẹp Cột Sống
— Hiểu Từ Gốc Đến Ngọn

Định nghĩa dễ hiểu cho bệnh nhân · Từng loại phẫu thuật với nguy cơ & kết quả cụ thể · Chỉ số có cách tính rõ ràng · Từng giai đoạn lành xương với hướng dẫn chi tiết

AAOS Guidelines NASS 2024 StatPearls 2025 PubMed / PMC
Phần 0 · Cơ bản

Gãy Xẹp Cột Sống là Gì?

BÌNH THƯỜNG 32mm đốt sống chấn thương / loãng xương GÃY XẸP XẸP 14mm (-56%) tủy sống chèn ép? góc gù Các đốt sống đều cao đều nhau Đốt bị xẹp: thấp hơn, hình thang, có thể chèn ép tủy sống
Hình 1 — So sánh cột sống bình thường và đốt sống bị gãy xẹp. Số đo chiều cao minh họa cách tính % mất chiều cao.
Giải thích cho người dân

🧱 Gãy Xẹp Đốt Sống là Gì?

Hãy tưởng tượng mỗi đốt sống như một viên gạch xếp chồng lên nhau. Bình thường, mỗi viên gạch đều hình chữ nhật, cao đều nhau. Khi bị gãy xẹp, một viên gạch bị bóp dẹt — thường bẹp ở phía trước — trở thành hình cái nêm (tam giác). Điều này làm lưng bị cong ra trước (gọi là gù), gây đau, và nếu nặng hơn, mảnh xương vỡ có thể lấn vào ống sống chèn ép dây thần kinh.

Nguyên nhân phổ biến nhất: loãng xương (xương giòn, yếu) — một cú ngã nhẹ, ho mạnh, hay thậm chí cúi xuống nhặt đồ cũng đủ gây gãy. Ở người trẻ, thường do chấn thương mạnh (tai nạn, ngã cao).

Phân loại nhanh

📋 Các Dạng Gãy Chính

  • Compression fracture (gãy xẹp đơn thuần): chỉ bẹp mặt trước thân đốt, cột sau nguyên vẹn — thường ổn định, hay gặp nhất ở loãng xương
  • Burst fracture (gãy vụn): toàn bộ thân đốt vỡ ra nhiều mảnh, mảnh có thể lấn vào ống sống — nguy hiểm hơn, cần đánh giá kỹ trên CT
  • Flexion-distraction (gãy Chance): lực gấp mạnh làm đứt các dây chằng phía sau — thường gặp ở tai nạn xe có dây an toàn
  • Fracture-dislocation: trật khớp kèm gãy — nặng nhất, nguy cơ liệt cao
📌 Điểm mấu chốt: Ổn định hay Không ổn định? Khái niệm quan trọng nhất trong gãy xương cột sống là tính ổn định. Gãy ổn định = xương bị xẹp nhưng cột sống vẫn giữ được hình dạng, không có nguy cơ di lệch thêm → có thể điều trị bảo tồn. Gãy không ổn định = cột sống mất khả năng chịu lực và bảo vệ tủy → cần phẫu thuật. Bác sĩ dùng thang điểm và hình ảnh học (CT, MRI) để phân biệt.
Phần 1 · Đánh giá

Các Chỉ Số Lâm Sàng & Cách Tính

CỘT TRƯỚC CỘT GIỮA CỘT SAU ½ trước thân đốt + đĩa đệm ½ sau thân đốt + dây chằng cung sau, khớp, dây chằng sau + + 1 cột tổn thương Ổn định 2 cột tổn thương Cân nhắc 3 cột tổn thương Không ổn định Mô hình 3 cột của Denis (1983) — nền tảng đánh giá tính ổn định cột sống
Hình 2 — Mô hình 3 cột Denis: tổn thương càng nhiều cột, cột sống càng không ổn định.

① % Mất Chiều Cao Thân Đốt (Vertebral Height Loss)

Chỉ số cơ bản đánh giá mức độ xẹp trên X-quang nghiêng
% Mất chiều cao = [(Cao bình thường − Cao thực tế) / Cao bình thường] × 100%
Cao bình thường = Trung bình chiều cao đốt sống liền kề trên + dưới (nếu đều bình thường)
  1. Đo chiều cao đốt liền kề trên (H1) và dưới (H2) trên X-quang nghiêng đứng thẳng
  2. Tính chiều cao bình thường ước tính: H_bt = (H1 + H2) / 2
  3. Đo chiều cao thực tế của đốt bị xẹp (H_thực) — đo cả mặt trước và mặt sau
  4. % Mất chiều cao mặt trước = [(H_bt − H_trước) / H_bt] × 100%
  5. Ví dụ: H1 = 30mm, H2 = 30mm → H_bt = 30mm. H_trước = 18mm → Mất = (30−18)/30 × 100% = 40%
< 25%Nhẹ — thường bảo tồn
25–50%Trung bình — cân nhắc
> 50%Nặng → xem xét phẫu thuật

② Góc Gù Cục Bộ (Local Kyphosis Angle — Cobb Angle)

Đo mức độ biến dạng gù tại vùng gãy trên X-quang nghiêng
Vẽ đường ngang theo mặt trên của đốt sống lành ngay trên vùng gãy (L₁)
Vẽ đường ngang theo mặt dưới của đốt sống lành ngay dưới vùng gãy (L₂)
Góc gù = góc tạo bởi hai đường này (hoặc đường vuông góc của chúng)
  1. Chụp X-quang cột sống nghiêng, đứng thẳng (standing lateral) — bắt buộc chịu tải trọng
  2. Xác định đốt sống ngay trên và ngay dưới vùng gãy còn nguyên vẹn
  3. Kẻ đường song song với mặt trên của đốt ngay trên gãy
  4. Kẻ đường song song với mặt dưới của đốt ngay dưới gãy
  5. Đo góc giữa hai đường: đây là góc gù cục bộ (local kyphosis)
  6. Ví dụ: góc gù cục bộ 18° → trong giới hạn chấp nhận bảo tồn
< 10°Bình thường / chấp nhận
10–30°Theo dõi sát, có thể bảo tồn
> 30°Gù nặng → cân nhắc phẫu thuật

③ % Hẹp Ống Sống (Canal Compromise) — trên CT Axial

Đánh giá mức độ mảnh xương lấn vào ống sống trên cắt lớp vi tính
% Hẹp = [(Diện tích ống sống bình thường − Diện tích ống còn lại) / Diện tích bình thường] × 100%
Cách đơn giản hơn (dùng đường kính trước-sau):
% Hẹp = [(AP_bt − AP_thực) / AP_bt] × 100%
AP_bt = Trung bình đường kính AP đốt sống lân cận trên CT
  1. Mở CT scan tại lát cắt ngang (axial) qua phần gãy nặng nhất
  2. Đo đường kính trước-sau (AP) của ống sống tại mức bị xẹp (AP_thực)
  3. Đo AP của đốt liền kề bình thường phía trên hoặc dưới (AP_bt)
  4. Áp công thức: Ví dụ AP_bt = 20mm, AP_thực = 12mm → % Hẹp = (20−12)/20 × 100% = 40%
< 25%Nhẹ — thường không triệu chứng
25–50%Trung bình — theo dõi thần kinh
> 50%Nặng → chỉ định phẫu thuật nếu có triệu chứng

④ Thang Điểm OF Score (Osteoporotic Fracture Score)

Công cụ ra quyết định bảo tồn vs. phẫu thuật cho gãy đốt sống loãng xương
Tiêu chí 0 điểm 2 điểm 4 điểm
Hình thái gãy Xẹp đơn thuần (wedge) Gãy dọc / split Burst (vụn)
Tổn thương đĩa đệm/dây chằng trên MRI Không Nghi ngờ Có rõ ràng
Tình trạng thần kinh Không thiếu hụt Đau rễ thần kinh Thiếu hụt thần kinh / liệt
OF Score = Điểm hình thái + Điểm đĩa đệm/dây chằng + Điểm thần kinh
Tổng điểm: 0 → 12
0 – 5Bảo tồn
= 6Cá thể hóa, hội chẩn
> 6Phẫu thuật

Ví dụ: Bệnh nhân gãy burst (4đ) + MRI nghi tổn thương dây chằng (2đ) + đau rễ thần kinh (2đ) = OF Score 8 → chỉ định phẫu thuật.

⑤ T-score (DEXA — Mật Độ Xương)

Đánh giá mức độ loãng xương — quan trọng để chọn điều trị nguyên nhân
T-score = (BMD bệnh nhân − BMD trung bình người trẻ khỏe mạnh) / Độ lệch chuẩn

BMD = Bone Mineral Density (g/cm²) — đo bằng máy DEXA tại cột sống L1–L4 và cổ xương đùi
≥ −1.0Xương bình thường
−1.0 → −2.5Giảm mật độ (osteopenia)
≤ −2.5Loãng xương (osteoporosis)

Ví dụ: T-score = −3.2 → Loãng xương nặng → cần bắt đầu điều trị bisphosphonate/denosumab ngay, không chỉ điều trị gãy xương.

Phần 2 · Can thiệp

Các Loại Phẫu Thuật — Nguy Cơ & Kết Quả

Đọc trước khi xem Số liệu dưới đây trích từ các nghiên cứu và hướng dẫn AAOS/NASS/PubMed. Kết quả thực tế phụ thuộc nhiều vào: tuổi bệnh nhân, bệnh lý kèm theo, chất lượng xương, kinh nghiệm phẫu thuật viên, và thiết bị bệnh viện.
KYPHOPLASTY bóng 1. Bơm bóng tạo khoang 2. Bơm xi-măng (PMMA) vào ↑ Chiều cao ↓ Đau nhanh Ít xâm lấn VERTEBROPLASTY Bơm xi-măng trực tiếp không có bóng ↓ Đau nhanh Không khôi phục chiều cao CỐ ĐỊNH PEDICLE SCREW Giữ cố định, giải ép tủy ↑ Ổn định Mổ lớn hơn MIS (XÂM LẤN TỐI THIỂU) 2 rạch nhỏ qua da Giống pedicle screw nhưng vết mổ nhỏ ↓ Mất máu ↓ Hồi phục
Hình 3 — Bốn phương pháp phẫu thuật chính, từ ít xâm lấn (kyphoplasty) đến mổ lớn (pedicle screw).
🎈

Kyphoplasty (Tạo hình đốt sống bằng bóng)

Ít xâm lấn · VCF loãng xương · AAOS khuyến cáo mức trung bình
Kỹ thuật: Dưới X-quang (C-arm), bác sĩ đưa kim vào cuống đốt sống (pedicle). Bơm một quả bóng nhỏ vào thân đốt để tạo khoang và khôi phục chiều cao một phần. Sau khi rút bóng, bơm xi-măng xương (PMMA) vào khoang. Toàn bộ thực hiện qua 2 lỗ nhỏ trên da, không cần rạch lớn, thường gây mê toàn thân hoặc tê tủy sống.
⚠ Nguy cơ & Biến chứng
  • Rò xi-măng ra ống sống/đĩa đệm: 5–10% ca (thường không triệu chứng nếu nhỏ)
  • Rò xi-măng gây chèn ép thần kinh: <1% (hiếm nhưng nặng)
  • Tắc mạch xi-măng (pulmonary embolism): <0.5%
  • Nhiễm trùng vết mổ: 0.1–0.5%
  • Gãy đốt sống kế cận sau mổ: 15–25% trong 1 năm (đốt kế bị tăng tải)
  • Dị ứng xi-măng PMMA: rất hiếm
  • Biến cố thần kinh do kim đặt sai hướng: <0.2%
✅ Kết quả (Outcome)
  • Giảm đau: 80–90% bệnh nhân cải thiện rõ trong 24–72 giờ đầu
  • Khôi phục chiều cao thân đốt: trung bình 2–4mm (khoảng 30–40% mất chiều cao)
  • Cải thiện VAS đau: từ 7–8/10 xuống 2–3/10 trong 1 tháng
  • Về sinh hoạt được nhanh hơn so với bảo tồn: thường 1–3 ngày sau mổ
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống (SF-36) rõ ràng ở 3 và 6 tháng
  • Tỉ lệ thành công kỹ thuật: >95%
  • AAOS: khuyến cáo yếu — chưa vượt trội rõ so với bảo tồn ở nhóm thần kinh nguyên vẹn
Chỉ định rõ nhất: VCF loãng xương gây đau dữ dội, không đáp ứng sau 6–8 tuần điều trị bảo tồn, thần kinh nguyên vẹn, không có tổn thương cột sau.
💉

Vertebroplasty (Bơm xi-măng không bóng)

Ít xâm lấn · Hạn chế hơn Kyphoplasty · AAOS chống chỉ định VN nguyên vẹn thần kinh
Kỹ thuật: Tương tự kyphoplasty nhưng không dùng bóng — bơm xi-măng trực tiếp vào thân đốt đã xẹp dưới áp lực cao hơn. Vì không tạo khoang trước, xi-măng phải điền vào các khoang tự nhiên trong xương xẹp, dẫn đến tỉ lệ rò xi-măng cao hơn và không khôi phục chiều cao được.
⚠ Nguy cơ & Biến chứng
  • Rò xi-măng: 30–70% (cao hơn kyphoplasty vì áp lực bơm cao hơn)
  • Rò gây triệu chứng thần kinh: 1–3%
  • Tắc mạch phổi do xi-măng: 0.5–1%
  • Không khôi phục được chiều cao thân đốt
  • Gãy đốt kế cận: tương tự kyphoplasty
  • Nhiễm trùng: 0.1–0.5%
✅ Kết quả (Outcome)
  • Giảm đau: tương tự kyphoplasty — 75–85% cải thiện trong ngắn hạn
  • Không cải thiện chiều cao hoặc góc gù
  • Các thử nghiệm ngẫu nhiên (NEJM 2009, Lancet 2009) cho thấy không vượt trội so với can thiệp giả dược ở một số bệnh nhân
  • Hiện AAOS không khuyến cáo dùng vertebroplasty cho VCF loãng xương thần kinh nguyên vẹn
  • Vẫn có thể cân nhắc ở bệnh nhân đau cấp nặng, không mổ lớn được được
Lưu ý quan trọng: AAOS khuyến cáo không thực hiện vertebroplasty ở bệnh nhân VCF loãng xương có thần kinh nguyên vẹn (Strength of Recommendation: Weak against). Kyphoplasty được ưu tiên hơn nếu can thiệp xi-măng được chỉ định.
🔩

Cố Định Cột Sống Mở (Pedicle Screw + Rod Fixation)

Mổ mở / Xâm lấn vừa-lớn · Burst fracture không ổn định · Gãy có tổn thương thần kinh
Kỹ thuật: Phẫu thuật mở đường sau (posterior approach) hoặc đường trước (anterior approach). Đặt vít pedicle (pedicle screws) vào cuống đốt các tầng lân cận trên và dưới vùng gãy. Nối các vít bằng thanh dọc (rods) để tạo cố định cứng. Có thể kết hợp giải ép (laminectomy) nếu có hẹp ống sống, và ghép xương (fusion) để liền xương vĩnh viễn. Thời gian mổ: 2–5 giờ tùy độ phức tạp.
⚠ Nguy cơ & Biến chứng
  • Mất máu trong mổ: 200–800ml (đường mổ mở), có thể cần truyền máu
  • Nhiễm trùng vết mổ sâu: 1–4%
  • Tổn thương thần kinh trong mổ: 1–3% (tùy kinh nghiệm)
  • Gãy vít / lỏng vít: 5–15% trong 2 năm, đặc biệt khi xương loãng
  • Hội chứng đau lưng sau mổ (FBSS): 10–30%
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): 5–10% (không dự phòng)
  • Tổn thương màng cứng (dural tear): 1–2%
  • Thoái hóa đĩa đệm kề cận dài hạn: common
  • Biến chứng gây mê toàn thân: nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi
✅ Kết quả (Outcome)
  • Cải thiện tình trạng thần kinh: 60–80% bệnh nhân liệt không hoàn toàn có cải thiện
  • Cải thiện đau VAS: giảm 3–4 điểm trung bình ở 6 tháng
  • Khôi phục chiều cao thân đốt: 60–70% trường hợp burst fracture
  • Tỉ lệ liền xương (khi kết hợp fusion): 85–95% ở 1 năm
  • Trở lại sinh hoạt nhẹ: 4–8 tuần sau mổ
  • Trở lại công việc văn phòng: 8–16 tuần
  • Burst fracture ổn định không liệt: kết quả dài hạn tương đương bảo tồn theo nghiên cứu TLICS
Chỉ định rõ nhất: Burst fracture không ổn định (3 cột tổn thương), có tổn thương thần kinh, gù >30°, hẹp ống sống >50%, OF Score >6.
🔬

Phẫu Thuật Xâm Lấn Tối Thiểu (MIS — Minimally Invasive Spine Surgery)

Xu hướng hiện đại · Ưu điểm phục hồi nhanh · Cần thiết bị chuyên dụng
Kỹ thuật: Đặt vít pedicle percutaneous (qua da) dưới hướng dẫn của X-quang hoặc robot/navigation, thông qua các lỗ rạch nhỏ 1–2cm. Không cần bóc tách cơ rộng như mổ mở. Nếu cần giải ép (decompression), sử dụng ống nong nhỏ (tubular retractor) và kính hiển vi hoặc nội soi. Thời gian phẫu thuật thường dài hơn mổ mở (cần kỹ năng cao), nhưng tổn thương mô mềm ít hơn nhiều.
⚠ Nguy cơ & Biến chứng
  • Đặt vít sai vị trí: 5–10% (do góc nhìn hạn chế), giảm xuống <2% với robot/navigation
  • Nhiễm trùng: 0.5–1.5% (thấp hơn mổ mở do vết mổ nhỏ)
  • Gãy vít trong xương loãng: tương tự mổ mở
  • Cần chuyển sang mổ mở: 2–5% (khi gặp biến cố trong mổ)
  • Tổn thương thần kinh: tương tự mổ mở, phụ thuộc kinh nghiệm
  • Phụ thuộc trang thiết bị và kinh nghiệm: không phải trung tâm nào cũng làm được
✅ Kết quả (Outcome)
  • Mất máu: 50–150ml (thấp hơn mổ mở 60–70%)
  • Thời gian nằm viện: 2–4 ngày (so với 4–7 ngày mổ mở)
  • Đau sau mổ ít hơn → ít dùng opioid hơn
  • Phục hồi nhanh hơn: trở lại đi lại sớm hơn 1–2 tuần so với mổ mở
  • Tỉ lệ liền xương và cải thiện thần kinh: tương đương mổ mở trong hầu hết nghiên cứu
  • Tỉ lệ nhiễm trùng thấp hơn đáng kể
Xu hướng: MIS ngày càng được ưu tiên khi bệnh nhân cần phẫu thuật cố định nhưng ổn định tương đối. Đặc biệt có lợi cho người cao tuổi nhiều bệnh nền, không chịu được mổ lớn.

So Sánh Tổng Hợp Các Phương Pháp

Phương pháp Thời gian mổ Mất máu Nằm viện Phục hồi Nguy cơ chính Kết quả đau
Kyphoplasty 45–90 phút <50ml 1–2 ngày 1–2 tuần Rò xi-măng 5–10% Tốt, nhanh
Vertebroplasty 30–60 phút <30ml 1 ngày 1–2 tuần Rò xi-măng 30–70% Tốt ngắn hạn
Mổ mở (Pedicle Screw) 2–5 giờ 200–800ml 4–7 ngày 8–16 tuần Nhiễm trùng, lỏng vít, mất máu Tốt, chậm hơn
MIS 1.5–4 giờ 50–150ml 2–4 ngày 4–8 tuần Vít sai vị trí (robot giảm) Tốt, hồi phục nhanh
Bảo tồn 12–16 tuần Gù tiến triển, đau mạn tính Tốt ở gãy ổn định
Phần 3 · Không phẫu thuật

Điều Trị Bảo Tồn — Chi Tiết

Đại đa số gãy xẹp thắt lưng ổn định đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn Theo AAOS và StatPearls 2025, phần lớn bệnh nhân cải thiện trong vòng 3 tháng. Điều trị bảo tồn không có nghĩa là “không làm gì” — mà là tập hợp các can thiệp có hệ thống: kiểm soát đau, nẹp lưng, điều trị nguyên nhân và vật lý trị liệu.
Kiểm soát đau

💊 Thuốc Giảm Đau — Bậc Thang

  • Bậc 1 — Paracetamol: 500–1000mg × 3–4 lần/ngày, tối đa 4g/ngày. An toàn nhất, dùng đều đặn theo giờ thay vì “khi đau mới uống”
  • Bậc 1+ — NSAIDs: Ibuprofen 400mg × 3 lần/ngày hoặc Diclofenac 50mg × 2 lần/ngày. Dùng sau ăn. Thận trọng: suy thận, loét dạ dày, bệnh tim mạch. Không dùng dài hơn 2–4 tuần
  • Bậc 2 — Calcitonin xịt mũi (Miacalcin): 200 IU/ngày trong 4–8 tuần. AAOS khuyến cáo trung bình — giảm đau cấp tốt nhất trong 4 tuần đầu
  • Bậc 3 — Opioid nhẹ: Tramadol 50mg × 2–3 lần/ngày khi đau không kiểm soát được. Ngắn hạn ≤2 tuần. Thận trọng người >65 tuổi: nguy cơ té ngã tăng
  • Hỗ trợ — Muscle relaxant: Cyclobenzaprine hoặc Methocarbamol khi có co cứng cơ kèm theo. Không dùng >2 tuần
  • Tránh: Corticosteroid toàn thân — gây loãng xương nặng thêm, làm chậm lành xương
Nẹp lưng

🦺 Nẹp Lưng — Loại & Thời Gian

  • TLSO (Thoracolumbosacral Orthosis): Cho gãy từ T10 đến L3. Nẹp cứng bán cứng, ôm từ ngực xuống mông. Mục đích: giới hạn cúi gập và xoay, không phải cố định tuyệt đối
  • Lumbosacral Orthosis (LSO): Cho gãy L4–L5–S1. Thấp hơn TLSO, đủ hỗ trợ vùng thắt lưng dưới
  • Thời gian đeo: 4–12 tuần, tùy mức độ đau và theo dõi X-quang. Tháo ra khi nằm nghỉ, không cần đeo 24/7
  • Không dùng quá lâu: Đeo nẹp >12 tuần → teo cơ lưng, phụ thuộc nẹp, biến chứng da (loét tỳ đè). Cai nẹp dần khi đau giảm và X-quang ổn định
  • Nẹp mềm: Không đủ cố định cho gãy trung bình đến nặng. Chỉ dùng hỗ trợ ở giai đoạn sau
  • Đo đúng kích cỡ: Phải vừa vặn — nẹp rộng không có tác dụng, nẹp chật gây khó thở và tuần hoàn kém
Điều trị loãng xương

🦴 Điều Trị Nguyên Nhân — Loãng Xương

  • Calcium: 1000–1200mg/ngày từ thức ăn + bổ sung. Chia 2 lần ≤600mg/lần (hấp thu tốt hơn). Nguồn thực phẩm: sữa, phô mai, cá hộp, đậu
  • Vitamin D3: 800–1000 IU/ngày. Đo nồng độ 25(OH)D máu — mục tiêu >30 ng/mL. Nếu thiếu nặng: bổ sung liều cao 50.000 IU/tuần × 8–12 tuần trước
  • Bisphosphonates (đầu tay): Alendronate 70mg/tuần uống (nhịn ăn, uống 1 cốc nước, ngồi thẳng 30 phút), hoặc Zoledronic acid 5mg truyền tĩnh mạch 1 lần/năm
  • Denosumab: 60mg tiêm dưới da mỗi 6 tháng. Thay thế khi không dung nạp bisphosphonate hoặc suy thận. Lưu ý: không tự ngừng thuốc — nguy cơ gãy xương hồi ứng
  • Teriparatide / Romosozumab: Dành cho loãng xương nặng (T-score ≤−3.0 hoặc đã gãy nhiều lần). Cần chuyên khoa nội tiết
  • Theo dõi: DEXA mỗi 1–2 năm để đánh giá đáp ứng điều trị
Theo dõi hình ảnh học

📷 Theo Dõi & Dấu Hiệu Cảnh Báo

  • X-quang đứng tải trọng: Chụp lần đầu sau 4–6 tuần, sau đó mỗi 4–6 tuần cho đến khi ổn định. Bắt buộc đứng thẳng (standing) — không nằm
  • Điểm cần đo mỗi lần: % mất chiều cao, góc gù cục bộ. Nếu tăng >5–10° hoặc mất chiều cao tăng >10% → xem xét lại phẫu thuật
  • CT scan: Xác nhận liền xương khi nghi ngờ trên X-quang (không thấy rõ đường liền xương)
  • MRI STIR: Tín hiệu hyperintense = phù tủy xương cấp (xương chưa lành). Mất hyperintense = xương đang lành. Hữu ích khi theo dõi VCF loãng xương cấp
  • Cảnh báo đỏ: Đau đột ngột tăng mạnh, yếu tê bì mới, tiểu tiện/đại tiện không tự chủ → nhập viện khẩn cấp ngay
  • Pseudarthrosis (giả khớp): Gãy không lành sau 3–6 tháng → cân nhắc kyphoplasty hoặc phẫu thuật
Phần 4 · Sinh học lành thương

Các Giai Đoạn Lành Xương — Chi Tiết Thực Hành

VIÊM CẤP CALLUS MỀM CALLUS CỨNG TÁI CẤU TRÚC Ngày 1 Tuần 1–2 Tuần 2–6 Tuần 6–12 Tháng 3 → 1–2 năm 🩸🔴 Chảy máu, sưng 🧫🟡 Sụn hình thành 🦷🟢 Khoáng hóa dần 🦴🔵 Xương trưởng thành
Hình 4 — Bốn giai đoạn lành xương và thời gian tương ứng. Mỗi giai đoạn có yêu cầu nghỉ ngơi, sinh hoạt và trị liệu khác nhau.
Tuần
1–2

🔴 Giai Đoạn Viêm Cấp (Inflammatory Phase)

Sinh học: Chảy máu vào khoang gãy → hình thành cục máu đông (hematoma) → giải phóng cytokine, thu hút tế bào gốc và tế bào viêm → nền tảng để tái tạo xương. Đây là giai đoạn ĐAU NHẤT và RỦI RO NHẤT nếu di chuyển sai tư thế.
🛏 Nghỉ ngơi
  • Nằm ngửa: gối mỏng dưới đầu, gối dày (20–25cm) kê dưới khoeo — giảm tải L4–L5
  • Nằm nghiêng: kê gối giữa hai đầu gối, thân người thành 1 khối thẳng
  • Trở mình “log roll”: xoay thân khối, không uốn cong lưng. Thực hành với y tá trước khi tự làm
  • Tránh nằm sấp hoàn toàn (tuần 1–2)
  • Giường cứng vừa phải — không giường mềm lún
  • Thời gian nằm tối đa mỗi lần: 2–3 giờ, sau đó cần thay đổi tư thế để tránh loét tỳ đè
🚶 Sinh hoạt
  • Đứng dậy từ giường: Lăn nghiêng → duỗi chân xuống → dùng tay chống đẩy người lên. Không ngồi thẳng người từ nằm
  • Đi bộ: 5–10 phút × 2–3 lần/ngày khi đau cho phép (<5/10). Dùng walker hoặc gậy nếu mất thăng bằng
  • Nhà vệ sinh: dùng ghế nâng bồn cầu (toilet riser), tay vịn. Không cúi
  • Tắm: ngồi ghế tắm, tắm vòi sen không phải bồn tắm
  • Mặc đồ: ngồi trên ghế có lưng tựa, mặc quần bắt đầu từ chân ngồi
  • TUYỆT ĐỐI TRÁNH: cúi gập lưng, xoay vặn đột ngột, nhấc vật >0.5–1kg
💪 Trị liệu
  • Bài tập thở sâu: hít vào chậm 5 giây, thở ra 5 giây × 10 lần, mỗi 2–3 giờ — ngăn xẹp phổi
  • Ankle pumps: co duỗi cổ chân 20 lần × 4–6 lần/ngày — phòng huyết khối DVT
  • Co cơ tứ đầu (quad set): ép phẳng khoeo xuống giường, giữ 5 giây × 10 lần — duy trì cơ chân không tải trọng
  • Chườm đá vùng đau lưng: 15–20 phút × 3–4 lần/ngày (bọc túi chườm, không áp trực tiếp)
  • Đeo nẹp TLSO/LSO mỗi khi ra khỏi giường
  • KHÔNG: kéo giãn cột sống, TENS điện xung tại vùng gãy, massage lưng vùng gãy
Tuần
2–6

🟡 Giai Đoạn Callus Mềm (Soft Callus / Fibrocartilaginous Phase)

Sinh học: Tế bào gốc biệt hóa thành nguyên bào sụn (chondroblast), tạo sụn sợi lấp khoang gãy. X-quang chưa thấy liền xương nhưng MRI STIR bắt đầu giảm tín hiệu. Xương còn yếu — không được tải trọng lớn, nhưng bất động hoàn toàn cũng có hại (chậm liền xương, teo cơ).
🛏 Nghỉ ngơi
  • Có thể nằm sấp trong thời gian ngắn (5–10 phút) nếu không đau, gối nhỏ dưới bụng
  • Giảm thời gian nằm tuyệt đối — tăng ngồi thẳng lưng 15–30 phút × 3–4 lần/ngày
  • Ngồi: ghế có lưng tựa cứng, cao đủ khi đứng lên không cần cúi. Không ghế thấp (sofa lún)
  • Kê gối lưng (lumbar roll) khi ngồi làm việc để duy trì đường cong sinh lý
🚶 Sinh hoạt
  • Đi bộ: tăng lên 15–20 phút × 2–3 lần/ngày trên mặt phẳng. Không leo dốc dài
  • Lên/xuống cầu thang: được phép, chậm, bám tay vịn, chân mạnh lên trước
  • Lái xe: CHƯA được nếu còn dùng thuốc opioid hoặc đang đeo nẹp cứng ảnh hưởng phản xạ
  • Nâng vật: tối đa 1–2kg, giữ sát người, gập gối chứ không gập lưng (deadlift principle)
  • Làm việc nhà nhẹ: lau bàn đứng, rửa chén nhẹ (không cúi gập). Nghiêm cấm cúi nhặt đồ dưới sàn
  • Tình dục: tham khảo bác sĩ — thường có thể sau tuần 4–6, tư thế nằm ngửa thụ động
💪 Trị liệu
  • Bird-dog: Quỳ 4 điểm, duỗi đồng thời tay phải và chân trái, giữ 5 giây × 10 lần mỗi bên. Tập cơ ổn định cốt lõi không tải trọng cột sống
  • Prone press-up (Cobra nhẹ): Nằm sấp, chống tay đẩy ngực lên trong khi hông vẫn chạm sàn, giữ 5–10 giây × 10 lần — khởi động duỗi lưng
  • Cầu mông (Glute bridge) thấp: Nằm ngửa, gập gối 90°, đẩy hông lên 2–4cm, giữ 5 giây × 10 lần. Không đẩy cao quá
  • Tập co cơ bụng sâu (transversus abdominis): hít vào, thở ra nhẹ co bụng dưới vào × 10 lần
  • Thủy trị liệu (hydrotherapy): nếu có điều kiện — đi bộ trong bể nước ngực, giảm tải trọng 60–70%
Tuần
6–12

🟢 Giai Đoạn Callus Cứng (Hard Callus / Ossification Phase)

Sinh học: Sụn được khoáng hóa dần bởi nguyên bào xương (osteoblast) → hình thành xương non (woven bone). X-quang bắt đầu thấy callus (đám mờ quanh đường gãy). Xương mạnh dần nhưng chưa đạt cấu trúc xương trưởng thành. Bắt đầu tăng tải trọng có kiểm soát.
🛏 Nghỉ ngơi
  • Giảm thời gian đeo nẹp dần theo hướng dẫn bác sĩ — thường tháo nẹp khi nằm nghỉ
  • Không cần nằm hạn chế — có thể ngồi 30–60 phút liên tục
  • Ngủ không nhất thiết cần gối kê thêm nếu không đau
  • Bắt đầu thử ngủ tư thế yêu thích nếu không gây đau >4/10
🚶 Sinh hoạt
  • Đi bộ: 30–45 phút/ngày liên tục hoặc chia 2 lần — nền phẳng hoặc đường mòn nhẹ
  • Lái xe: được phép khi đã tháo nẹp và không dùng opioid. Bắt đầu đoạn ngắn ≤30 phút
  • Nâng vật: tối đa 3–5kg, kỹ thuật đúng (squat và giữ sát người)
  • Làm việc văn phòng: có thể toàn thời gian nếu có ghế ergonomic tốt, đứng giãn mỗi 45–60 phút
  • Cầu thang và đi dốc nhẹ: được phép không giới hạn
  • Vẫn tránh: mang vác >5kg, đứng liên tục >60 phút, cúi gập nhặt đồ sàn
💪 Trị liệu
  • Superman: Nằm sấp, nâng cả tay và chân lên đồng thời, giữ 3–5 giây × 10 lần — tăng cơ duỗi lưng toàn bộ
  • Wall squat (squat tường): Lưng dựa tường, gập gối 45–60° (không quá 90°), giữ 20–30 giây × 3–5 lần. Tăng dần góc gối và thời gian giữ
  • Cầu mông đầy đủ: Đẩy hông lên cao hơn, giữ 10 giây, thêm kháng lực bằng band
  • Xe đạp tại chỗ: 15–20 phút, lưng thẳng, không cúi gập
  • Tập thăng bằng: đứng 1 chân 10–15 giây × 3 lần, mắt mở rồi nhắm dần
  • McKenzie extension nhẹ theo hướng dẫn vật lý trị liệu
Tháng
3–24

🔵 Giai Đoạn Tái Cấu Trúc (Remodeling Phase)

Sinh học: Xương non (woven bone) được thay thế dần bằng xương lamellar trưởng thành thông qua quá trình hủy xương (osteoclast) và tạo xương (osteoblast) liên tục. X-quang thấy callus xương rõ, đường gãy mờ dần. Quá trình này kéo dài 1–2 năm. Tải trọng có kiểm soát thực sự KÍCH THÍCH tái cấu trúc xương tốt hơn (luật Wolff).
🛏 Nghỉ ngơi
  • Không còn hạn chế tư thế ngủ
  • Tháo nẹp hoàn toàn (trừ khi bác sĩ có chỉ định khác)
  • Có thể nằm/ngồi/đứng thoải mái theo sở thích
  • Vẫn nên có “khoảng nghỉ” giữa các hoạt động kéo dài
🚶 Sinh hoạt
  • Trở lại hầu hết hoạt động thường ngày không hạn chế
  • Lao động nhẹ–trung bình: được phép khi X-quang xác nhận liền xương
  • Thể thao nhẹ: đi bộ, bơi lội, xe đạp — khuyến khích
  • Lao động nặng / thể thao tiếp xúc: cần hỏi bác sĩ (thường sau 6–12 tháng)
  • Vĩnh viễn tránh: bài tập cúi gập mạnh, xoay vặn đột ngột, tạ nặng vác vai (nếu loãng xương)
  • Phòng ngừa té ngã: không thảm trơn, ánh sáng đủ, giày đế chống trơn
💪 Trị liệu
  • Kháng lực (resistance training) 2–3 lần/tuần: tập cơ lưng, cơ bụng, cơ mông, cơ đùi với tạ nhẹ dần tăng
  • Tập chịu tải (weight-bearing): bước đi, leo cầu thang, đứng — kích thích tái cấu trúc xương (luật Wolff)
  • Thái cực quyền hoặc yoga phục hồi: giảm nguy cơ té ngã 30–40% theo nghiên cứu
  • Bơi lội: aerobic toàn thân, không tải trọng cột sống — lý tưởng cho loãng xương
  • Tiếp tục điều trị loãng xương lâu dài, không tự ngừng thuốc
  • Kiểm tra DEXA mỗi 1–2 năm
⚠ Dấu Hiệu Cần Tái Khám Khẩn Ngay — Ở Bất Kỳ Giai Đoạn Nào Đau đột ngột tăng mạnh · Yếu hoặc tê bì tay/chân mới xuất hiện · Không kiểm soát được tiểu tiện hoặc đại tiện · Chóng mặt, té ngã · Sốt (nghi nhiễm trùng) · Nghi ngờ gãy thêm đốt khác.
Phần 5 · Vật lý trị liệu

Phục Hồi Chức Năng — Minh Họa Bài Tập

Nguyên tắc nền tảng (AAOS / Am J Med 2024) Ưu tiên bài tập duỗi (extension) — tránh bài tập cúi gập (flexion). Bài tập cúi gập có thể làm tăng lực nén lên mặt trước thân đốt đã xẹp, gây xẹp thêm. Mục tiêu: tăng cơ duỗi lưng, cải thiện tư thế, tăng thăng bằng, giảm nguy cơ gãy tiếp theo.
BIRD-DOG Tuần 2–6 Giữ 5s × 10 lần Thân thẳng, không lắc CẦU MÔNG Tuần 3–8 Đẩy hông lên, giữ 5s × 10 lần, lưng thẳng SUPERMAN Tuần 7–12 Nâng tay + chân, giữ 3–5s × 10 lần — cơ duỗi mạnh WALL SQUAT Tuần 7–12 45° Giữ 20–30s × 3–5 lần Lưng thẳng tựa tường ❌ TRÁNH: Situp / Crunches Gấp cột sống → tăng lực nén mặt trước thân đốt → nguy hiểm ❌ TRÁNH: Toe touch / Gập người Gập gấp cột sống → đĩa đệm và thân đốt chịu lực tối đa
Hình 5 — Minh họa 4 bài tập cốt lõi theo từng giai đoạn và 2 bài tập cần tránh tuyệt đối.
📌 Dinh Dưỡng Hỗ Trợ Lành Xương — Không Thể Bỏ Qua Lành xương cần nguyên liệu xây dựng từ thực phẩm. Protein: 1.2–1.5g/kg cân nặng/ngày (thịt, cá, trứng, đậu) — tế bào xương cần protein để tái tạo. Calcium: 1000–1200mg/ngày — sữa ít béo, phô mai, cá hộp có xương, rau cải xanh. Vitamin D: 800–1000 IU/ngày + phơi nắng buổi sáng 15–20 phút. Vitamin K2: có trong đậu natto, phô mai — giúp calcium đến đúng xương. Tránh: thuốc lá (ức chế tạo xương 40%), rượu bia >2 đơn vị/ngày, caffeine quá nhiều (ức chế hấp thu calcium).

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...