01
Cập Nhật Giải Phẫu Lâm Sàng (2024)
Nghiên cứu hình thái học Ahmed et al. (2024, Cureus) cung cấp số liệu quan trọng cho phẫu thuật viên khi lựa chọn graft và đặt điểm fixation chính xác.
ATFL — Anatomy 2024
Dây chằng mác–sên trước
Góc so với trục xương mác: 107 ± 22°
Dạng hai bó (superior + inferior): thường gặp
Bó inferior: dễ bị tổn thương hơn khi inversion
PMID 38465086
CFL — Anatomy 2024
Dây chằng mác–gót
Dạng đơn bó: 73.33%
Chiều dài: 18.4 ± 3.9 mm
Góc với bờ trước mác: 131°
Insertion: mặt sau–ngoài calcaneus
PMID 38465086
Dây chằng Delta
Phức hợp Delta (medial)
Bó nông: tibiospring, tibiocalcaneal, tibionavicular
Bó sâu: tibiotalaris anterior + posterior
Bó sâu: ổn định chính trong inversion + ER
2024 Review
02
Sửa Chữa / Tái Tạo ATFL (Mác–Sên Trước)
✅Khuyến cáo mạnh — Grade A
Modified Broström–Gould là tiêu chuẩn vàng cho CLAI đơn giản, mô dây chằng còn đủ chất lượng
Chỉ định: thất bại bảo tồn 3–6 tháng, không laxity toàn thân, không lệch trục nặng, BMI hợp lý
⚡Khuyến cáo mới 2025 — Suture Tape Augmentation
InternalBrace™ được khuyến cáo bổ sung cho VĐV cao cấp, BMI cao, laxity toàn thân, phẫu thuật lần 2
Kết quả: Tăng độ vững cơ học, phục hồi sớm hơn 2–4 tuần. Tỷ lệ biến chứng tương đương (≈11%)
Bảng 1: So Sánh Kỹ Thuật Phẫu Thuật ATFL (2024–2025)Mức bằng chứng tổng hợp
| Tiêu chí | Open Broström–Gould | Arthroscopic Broström | Broström + InternalBrace | Tái tạo giải phẫu (Gracilis) |
| Chỉ định chính | CLAI tiêu chuẩn, mô tốt | CLAI + tổn thương khớp đi kèm | VĐV, BMI cao, laxity toàn thân, thất bại lần 1 | Mô quá mỏng/rách hoàn toàn, thất bại Broström |
| AOFAS 6 tháng | 82.4 điểm | 92.25 điểm ✦ | ≥90 điểm (≥3 năm) | Tốt, phục hồi chậm hơn |
| VAS đau (1 năm) | 2.05 | 1.45 ✦ | Cải thiện tốt | Cải thiện tốt |
| Thời gian tì nặng | 14.25 tuần | 9.0 tuần ✦ | 6–8 tuần (không bó bột) | 8–10 tuần |
| Biến chứng | 10.65% | 11.00% | Tương đương | Tổn thương nơi lấy graft |
| Ưu điểm chính | Quen thuộc, kiểm tra trực tiếp | Xử lý tổn thương khớp đi kèm | Vững cơ học ngay, phục hồi nhanh | Neoligament chất lượng cao, ít tái phát |
| Nhược điểm | Phục hồi chậm hơn | Đường cong học tập cao | Chi phí vật tư cao (SwiveLock) | Graft morbidity, phục hồi chậm nhất |
| Level bằng chứng | Level I Meta | Level I Meta | Level II–III (2025) | Level II–III |
03
Tái Tạo Phối Hợp ATFL + CFL — Đồng Thuận Mới 2025
Đây là chủ đề thay đổi lớn nhất trong 2 năm gần đây. Dữ liệu 2025 (Yoshimoto et al., Abarquero-Diezhandino et al.) cung cấp câu trả lời rõ ràng hơn bao giờ hết.
🔑Đồng thuận quan trọng 2025
ATFL + CFL repair giảm tái phát: 17.1% vs 41.0% nếu chỉ sửa ATFL (p=0.026) — trong nhóm CLAI nặng
Yoshimoto et al., J Exp Orthop 2025 — 80 cổ chân / 77 BN (PMC12255937)
📐Bằng chứng sinh cơ học 2025
Tái tạo kép ATFL+CFL cung cấp ổn định góc lớn hơn rõ rệt so với đơn thuần (p<0.05) trong mặt phẳng coronal và xoay ngoài
Abarquero-Diezhandino et al., Rev Esp Cir Ortop Traumatol, Feb 2025 (PMID 39956362)
Bảng 2: Chỉ Định ATFL Đơn Thuần vs ATFL + CFLPhân tầng lâm sàng 2025
| Yếu tố lâm sàng | ATFL đơn thuần | ATFL + CFL | Cơ sở bằng chứng |
| Mức độ bất ổn | CLAI nhẹ–vừa | CLAI nặng | Yoshimoto 2025 |
| Talar tilt test | <10–15° | ≥15° hoặc subtalar instability | Consensus Song 2019 |
| Tình trạng CFL (nội soi) | CFL còn nguyên | CFL rách hoàn toàn (nội soi) | Yoshimoto 2025 |
| Bất ổn khớp dưới sên | Không có | Có hoặc nghi ngờ | Consensus 2019 (Grade 2C) |
| Tỷ lệ tái phát | 41.0% (nhóm nặng) | 17.1% (p=0.026) ✦ | Yoshimoto et al. 2025 |
| Ổn định coronal sinh cơ học | Kém hơn tái tạo kép | Tương đương cổ chân nguyên vẹn ✦ | Abarquero 2025 |
⚠️Lưu ý kỹ thuật
Takao et al. (2025): ATFL đơn thuần không đủ ổn định CFL khi plantarflexion ≥30° — nếu CLAI nặng, phải sửa CFL trực tiếp
PMID 38890095
04
Dây Chằng Delta — Khi Nào Sửa & Tái Tạo? (2024–2025)
Nguyên tắc chung: không phải mọi tổn thương Delta đều cần sửa — nhưng khi có chỉ định đúng, kết quả rõ rệt. Thuật toán điều trị đang được chuẩn hóa từ các nghiên cứu 2024–2025.
Bảng 3: Chỉ Định & Kỹ Thuật Xử Trí Dây Chằng DeltaTổng hợp 2024–2025
| Tình huống lâm sàng | Chỉ định sửa? | Kỹ thuật ưu tiên | Bằng chứng |
| Gãy cổ chân Weber B/C (bimalleolar equivalent) | Có chọn lọc | Sửa trực tiếp / suture anchor nếu mortise không vào sau cố định mác | PMID 33218869 |
| Gãy mắt cá + bất ổn syndesmotic | Khuyến cáo sửa | Suture anchor bó sâu posterior deltoid (kỹ thuật mới 2025) | Trial Norway 2025 |
| Bất ổn Delta cấp tính | Sửa khi mortise không vào | 64%: suture anchor | 36%: direct suture | Seiça et al., KSSTA 2025 (PMID 39740131) |
| Suy Delta mạn tính không biến dạng | Cân nhắc | Re-tensioning suture anchor (67%) hoặc imbrication (24%) | Seiça et al. 2025 |
| Flatfoot (AAFD) Stage 4 + suy Delta mạn | Bắt buộc sửa | Tái tạo bằng graft (tibionavicular–tibiocalcaneal) | Tiêu chuẩn + phẫu thuật xương |
| Phẫu thuật nội soi Delta | Kỹ thuật mới | Arthroscopic repair — kết quả không kém open (FAOS, AOFAS) | Kim et al. 2025 (PMC11901098) |
🔬Bằng chứng sinh cơ học — Tháng 3/2025
Sửa Delta + tái tạo graft đều khôi phục ổn định khớp valgus/xoay ngoài tương đương Delta nguyên vẹn trong điều kiện mô phỏng chuẩn
Pirshahid et al., Biomed Res Int, Mar 2025 (PMID 40170794)
05
Bảng So Sánh Tổng Hợp Tất Cả Kỹ Thuật
Bảng 4: Ma Trận Lựa Chọn Kỹ Thuật Theo Tình Huống Lâm SàngEvidence-based 2024–2025
| Kỹ thuật | Dây chằng | Tiếp cận | Chỉ định tốt nhất | Không chỉ định | AOFAS | Level |
| Modified Broström–Gould | ATFL | Mở nhỏ | CLAI đơn giản, mô tốt | Laxity toàn thân, BMI>35 | 82–90 | Level I |
| Arthroscopic Broström | ATFL | Nội soi | CLAI + tổn thương sụn/OCD | Thiếu kinh nghiệm nội soi | 88–93 ✦ | Level II meta |
| Broström + InternalBrace | ATFL tăng cường | Mở / nội soi | VĐV, BMI cao, phẫu thuật lại | Chi phí giới hạn | ≥90 (3 năm) | Level II–III |
| Open ATFL + CFL repair | ATFL + CFL | Mở | CLAI nặng, talar tilt ≥15° | ATFL đơn thuần | Tốt, tái phát ↓17.1% | Level III |
| Tái tạo giải phẫu (Gracilis) | ATFL + CFL | Mở / nội soi | Mô kém, thất bại Broström | CLAI nhẹ còn mô tốt | 85–92 | Level II–III |
| Delta repair (suture anchor) | Delta | Mở / nội soi | Gãy + mortise không vào | Delta còn tốt sau cố định | Giảm malreduction | Level III |
| Delta tái tạo graft | Delta mạn tính | Mở | AAFD Stage 4, suy Delta mạn | Bất ổn cấp tính | Tốt kèm PT xương | Level IV–V |
06
Lựa Chọn Graft — Dữ Liệu Sinh Cơ Học 2024
🧬Hardy et al. 2024 — PMID 39368704
Gracilis, SemiT, EHL, FHL, TP, TA, Peroneus longus/brevis đều đủ ngưỡng ATFL (231 N) và CFL (307 N). Plantaris: KHÔNG đủ (137.9 N)
Nghiên cứu trên 6 cadaver / 108 graft — tensile testing chuẩn hóa
Bảng 5: So Sánh Graft Ghép Gân Cho ATFL/CFLBiomechanical data 2024
| Graft | Lực chịu đứt (N) | Đủ ATFL? | Đủ CFL? | Ghi chú lâm sàng |
| Gracilis autograft | 257.5 ± 52.9 | ✓ Đủ | Biên thấp | Lựa chọn đầu tay — tiêu chuẩn hiện tại |
| Semitendinosus | 400–464 | ✓ Rất tốt | ✓ Tốt | Phù hợp VĐV nặng |
| Peroneus Longus | >230 | ✓ Đủ | ✓ Đủ | Gần trường mổ; hy sinh gân ảnh hưởng eversion nhẹ |
| EHL / FHL | >230 | ✓ Đủ | ✓ Đủ | Ít dùng; nguy cơ ảnh hưởng ngón cái |
| Plantaris | 137.9 ± 33.7 | ✗ KHÔNG đủ | ✗ KHÔNG đủ | TRÁNH dùng đơn độc — (p<0.01) |
| Allograft | Tương đương autograft | ✓ Đủ | ✓ Đủ | Kết quả tương đương (Consensus 2019 — Grade 1C) |
🔄Ligamentisation — Bilichtin et al. 2025 (PMID 39112114)
Sau tái tạo giải phẫu ATFL+CFL bằng Gracilis, CFL trưởng thành MRI nhanh hơn ATFL trong năm đầu — graft ATFL cần bảo vệ lâu hơn khi phục hồi
07
Phác Đồ Phục Hồi Chức Năng & Đánh Giá Kết Quả
Bảng 6: Thang Điểm Đánh Giá Kết Quả — Khuyến Cáo Sử DụngConsensus 2024
| Thang điểm | Loại đánh giá | Ngưỡng bình thường | Khuyến cáo |
| AOFAS Ankle–Hindfoot | Chức năng + đau + alignment | ≥90/100 | Bắt buộc |
| Karlsson KAFS | Chức năng tự báo cáo | ≥90/100 | Khuyến cáo mạnh |
| VAS đau | Đau chủ quan 0–10 | ≤2/10 | Bắt buộc |
| FAAM | Hoạt động hàng ngày + thể thao | >90% | Khuyến cáo |
| Drawer test / Talar tilt (X-quang) | Khách quan cơ học | ATT <10mm, Tilt <10° | Bắt buộc theo dõi |
| MRI SNQA score | Trưởng thành graft | Giảm dần theo thời gian | Nghiên cứu / lựa chọn |
08
Tài Liệu Tham Khảo Chính — PubMed 2024–2025
ATFL / CFL — Phẫu thuật bên ngoài mắt cá
R1MRI evaluation of ATFL and CFL ligamentization after anatomical surgical reconstruction LOE II
Bilichtin E, et al. — Foot Ankle Surg. 2025 Jan;31(1):74–78
PMID 39112114 ↗
R2Which tendon graft to choose for anatomical ligament reconstruction? Biomechanical study LOE Lab
Hardy A, et al. — Foot Ankle Surg. Oct 2024
PMID 39368704 ↗
R3Biomechanical study on cadaveric double graft reconstruction of ATFL and CFL (2025) LOE Lab
Abarquero-Diezhandino A, et al. — Rev Esp Cir Ortop Traumatol. Feb 2025
PMID 39956362 ↗
R4Comparative effectiveness: combined ATFL+CFL repair vs ATFL-only for severe CLAI LOE III
Yoshimoto K, et al. — J Exp Orthop. 2025 Jul;12(3):e70345
PMC12255937 ↗
R5Strain patterns of ATFL and CFL after isolated ATFL repair — cadaver study LOE Lab
Takao M, et al. — J Orthop Sci. 2025 Mar;30(2):364–371
PMID 38890095 ↗
R6Arthroscopic modified Broström vs anatomic reconstructions: network meta-analysis (2024) LOE I
Tsai CS, et al. — Foot Ankle Surg. 2024 Dec;30(8):630–642
PMID 38811273 ↗
R7Broström with vs without IER reinforcement: meta-analysis (2025) LOE I
Liu H, et al. — Front Surg. 2025 May;12:1572345
PMID 40458193 ↗
R8Modified Broström with suture-tape augmentation — intermediate-term outcomes (2025) LOE III
Cho BK, et al. — J Clin Med. 2025 Mar 2;14(5):1683
PMC11899996 ↗
R9Lateral ankle ligament anatomy — morphometric study (2024) LOE Descriptive
Ahmed A, et al. — Cureus. 2024 Feb;16(2):e53826
PMID 38465086 ↗
R10Open vs Arthroscopic Broström: systematic review & meta-analysis LOE I
Tonsuthanluck S, et al. — Eur J Orthop Surg Traumatol. 2024 Apr;34(3):1487–1495
PMID 38260990 ↗
Dây chằng Delta — Medial ankle
R11Biomechanical Analysis of Ankle Stability Following Deltoid Ligament Repair and Reconstruction (2025) LOE Lab
Pirshahid AA, et al. — Biomed Res Int. 2025 Mar 25;2025:6313005
PMID 40170794 ↗
R12Deltoid ligament injuries: When and how to repair — treatment algorithm (2025) LOE III
Seiça EC, et al. — Knee Surg Sports Traumatol Arthrosc. 2025 May;33(5):1874–1883
PMID 39740131 ↗
R13Arthroscopic Deltoid Ligament Repair vs Open — comparative outcomes (2025) LOE III
Kim SH, et al. — J Clin Med. 2025 Feb 28;14(5):1662
PMC11901098 ↗
R14Benefit of Repairing the Deltoid Ligament in Unstable Ankle Fractures — RCT Protocol (2025) LOE I RCT
Haanæs EK, et al. — Foot Ankle Orthop. 2025 Oct;10(4)
PMID 41245782 ↗
R15Role of Deltoid Repair in Ankle Fractures With Syndesmotic Instability LOE II
J Foot Ankle Surg. 2021;60(6)
PMID 33218869 ↗
R16Deltoid ligament injuries: anatomy, diagnosis and treatments — Review 2024 LOE Review
Koris J, Calder JDF, et al. — KSSTA 2024;32(12):3052–3064
PMID 38743140 ↗
TÓM TẮT THỰC HÀNH LÂM SÀNG — 2025
ATFL/CFL (Bên ngoài)
- ✦ Arthroscopic Broström: ưu tiên khi có tổn thương khớp phối hợp
- ✦ InternalBrace: VĐV, phẫu thuật lại, laxity toàn thân
- ✦ ATFL + CFL: khi CLAI nặng (talar tilt ≥15°, subtalar instability)
- ✦ Gracilis/SemiT: graft ưu tiên — TRÁNH Plantaris đơn độc
Dây chằng Delta (Bên trong)
- ✦ Gãy xương: sửa nếu mortise không vào sau cố định mác
- ✦ Syndesmotic instability: sửa Delta giảm malreduction đáng kể
- ✦ Suy mạn tính: suture anchor re-tensioning hoặc tái tạo graft
- ✦ Arthroscopic repair: kết quả tương đương open
BS.CK2 Phạm Thế Hiển · Khoa Chỉnh Hình, BV Nguyễn Tri Phương & PhosRapha · Cập nhật Tháng 3/2026