Ortho Research Hub — Dây Chằng Cổ Chân 2024–2025
Ortho Research Hub
PubMed Update — Orthopedic Surgery 2024–2025

Đồng Thuận Mới Nhất:
Tổn Thương & Tái Tạo Dây Chằng Cổ Chân

Tổng hợp bằng chứng PubMed 2024–2025 về ATFL/CFL và dây chằng Delta — dành cho bác sĩ chỉnh hình lâm sàng.

Cập nhật Tháng 3/2026 PubMed / PMC / JOSR Level I–III evidence
01

Cập Nhật Giải Phẫu Lâm Sàng (2024)

Nghiên cứu hình thái học Ahmed et al. (2024, Cureus) cung cấp số liệu quan trọng cho phẫu thuật viên khi lựa chọn graft và đặt điểm fixation chính xác.

ATFL — Anatomy 2024
Dây chằng mác–sên trước
Góc so với trục xương mác: 107 ± 22°
Dạng hai bó (superior + inferior): thường gặp
Bó inferior: dễ bị tổn thương hơn khi inversion
PMID 38465086
CFL — Anatomy 2024
Dây chằng mác–gót
Dạng đơn bó: 73.33%
Chiều dài: 18.4 ± 3.9 mm
Góc với bờ trước mác: 131°
Insertion: mặt sau–ngoài calcaneus
PMID 38465086
Dây chằng Delta
Phức hợp Delta (medial)
Bó nông: tibiospring, tibiocalcaneal, tibionavicular
Bó sâu: tibiotalaris anterior + posterior
Bó sâu: ổn định chính trong inversion + ER
2024 Review
02

Sửa Chữa / Tái Tạo ATFL (Mác–Sên Trước)

Khuyến cáo mạnh — Grade A
Modified Broström–Gould là tiêu chuẩn vàng cho CLAI đơn giản, mô dây chằng còn đủ chất lượng
Chỉ định: thất bại bảo tồn 3–6 tháng, không laxity toàn thân, không lệch trục nặng, BMI hợp lý
Khuyến cáo mới 2025 — Suture Tape Augmentation
InternalBrace™ được khuyến cáo bổ sung cho VĐV cao cấp, BMI cao, laxity toàn thân, phẫu thuật lần 2
Kết quả: Tăng độ vững cơ học, phục hồi sớm hơn 2–4 tuần. Tỷ lệ biến chứng tương đương (≈11%)
Bảng 1: So Sánh Kỹ Thuật Phẫu Thuật ATFL (2024–2025)Mức bằng chứng tổng hợp
Tiêu chíOpen Broström–GouldArthroscopic BroströmBroström + InternalBraceTái tạo giải phẫu (Gracilis)
Chỉ định chínhCLAI tiêu chuẩn, mô tốtCLAI + tổn thương khớp đi kèmVĐV, BMI cao, laxity toàn thân, thất bại lần 1Mô quá mỏng/rách hoàn toàn, thất bại Broström
AOFAS 6 tháng82.4 điểm92.25 điểm ✦≥90 điểm (≥3 năm)Tốt, phục hồi chậm hơn
VAS đau (1 năm)2.051.45 ✦Cải thiện tốtCải thiện tốt
Thời gian tì nặng14.25 tuần9.0 tuần ✦6–8 tuần (không bó bột)8–10 tuần
Biến chứng10.65%11.00%Tương đươngTổn thương nơi lấy graft
Ưu điểm chínhQuen thuộc, kiểm tra trực tiếpXử lý tổn thương khớp đi kèmVững cơ học ngay, phục hồi nhanhNeoligament chất lượng cao, ít tái phát
Nhược điểmPhục hồi chậm hơnĐường cong học tập caoChi phí vật tư cao (SwiveLock)Graft morbidity, phục hồi chậm nhất
Level bằng chứngLevel I MetaLevel I MetaLevel II–III (2025)Level II–III
03

Tái Tạo Phối Hợp ATFL + CFL — Đồng Thuận Mới 2025

Đây là chủ đề thay đổi lớn nhất trong 2 năm gần đây. Dữ liệu 2025 (Yoshimoto et al., Abarquero-Diezhandino et al.) cung cấp câu trả lời rõ ràng hơn bao giờ hết.

🔑
Đồng thuận quan trọng 2025
ATFL + CFL repair giảm tái phát: 17.1% vs 41.0% nếu chỉ sửa ATFL (p=0.026) — trong nhóm CLAI nặng
Yoshimoto et al., J Exp Orthop 2025 — 80 cổ chân / 77 BN (PMC12255937)
📐
Bằng chứng sinh cơ học 2025
Tái tạo kép ATFL+CFL cung cấp ổn định góc lớn hơn rõ rệt so với đơn thuần (p<0.05) trong mặt phẳng coronal và xoay ngoài
Abarquero-Diezhandino et al., Rev Esp Cir Ortop Traumatol, Feb 2025 (PMID 39956362)
Bảng 2: Chỉ Định ATFL Đơn Thuần vs ATFL + CFLPhân tầng lâm sàng 2025
Yếu tố lâm sàngATFL đơn thuầnATFL + CFLCơ sở bằng chứng
Mức độ bất ổnCLAI nhẹ–vừaCLAI nặngYoshimoto 2025
Talar tilt test<10–15°≥15° hoặc subtalar instabilityConsensus Song 2019
Tình trạng CFL (nội soi)CFL còn nguyênCFL rách hoàn toàn (nội soi)Yoshimoto 2025
Bất ổn khớp dưới sênKhông cóCó hoặc nghi ngờConsensus 2019 (Grade 2C)
Tỷ lệ tái phát41.0% (nhóm nặng)17.1% (p=0.026) ✦Yoshimoto et al. 2025
Ổn định coronal sinh cơ họcKém hơn tái tạo képTương đương cổ chân nguyên vẹn ✦Abarquero 2025
⚠️
Lưu ý kỹ thuật
Takao et al. (2025): ATFL đơn thuần không đủ ổn định CFL khi plantarflexion ≥30° — nếu CLAI nặng, phải sửa CFL trực tiếp
PMID 38890095
04

Dây Chằng Delta — Khi Nào Sửa & Tái Tạo? (2024–2025)

Nguyên tắc chung: không phải mọi tổn thương Delta đều cần sửa — nhưng khi có chỉ định đúng, kết quả rõ rệt. Thuật toán điều trị đang được chuẩn hóa từ các nghiên cứu 2024–2025.

Bảng 3: Chỉ Định & Kỹ Thuật Xử Trí Dây Chằng DeltaTổng hợp 2024–2025
Tình huống lâm sàngChỉ định sửa?Kỹ thuật ưu tiênBằng chứng
Gãy cổ chân Weber B/C (bimalleolar equivalent)Có chọn lọcSửa trực tiếp / suture anchor nếu mortise không vào sau cố định mácPMID 33218869
Gãy mắt cá + bất ổn syndesmoticKhuyến cáo sửaSuture anchor bó sâu posterior deltoid (kỹ thuật mới 2025)Trial Norway 2025
Bất ổn Delta cấp tínhSửa khi mortise không vào64%: suture anchor | 36%: direct sutureSeiça et al., KSSTA 2025 (PMID 39740131)
Suy Delta mạn tính không biến dạngCân nhắcRe-tensioning suture anchor (67%) hoặc imbrication (24%)Seiça et al. 2025
Flatfoot (AAFD) Stage 4 + suy Delta mạnBắt buộc sửaTái tạo bằng graft (tibionavicular–tibiocalcaneal)Tiêu chuẩn + phẫu thuật xương
Phẫu thuật nội soi DeltaKỹ thuật mớiArthroscopic repair — kết quả không kém open (FAOS, AOFAS)Kim et al. 2025 (PMC11901098)
🔬
Bằng chứng sinh cơ học — Tháng 3/2025
Sửa Delta + tái tạo graft đều khôi phục ổn định khớp valgus/xoay ngoài tương đương Delta nguyên vẹn trong điều kiện mô phỏng chuẩn
Pirshahid et al., Biomed Res Int, Mar 2025 (PMID 40170794)
05

Bảng So Sánh Tổng Hợp Tất Cả Kỹ Thuật

Bảng 4: Ma Trận Lựa Chọn Kỹ Thuật Theo Tình Huống Lâm SàngEvidence-based 2024–2025
Kỹ thuậtDây chằngTiếp cậnChỉ định tốt nhấtKhông chỉ địnhAOFASLevel
Modified Broström–GouldATFLMở nhỏCLAI đơn giản, mô tốtLaxity toàn thân, BMI>3582–90Level I
Arthroscopic BroströmATFLNội soiCLAI + tổn thương sụn/OCDThiếu kinh nghiệm nội soi88–93 ✦Level II meta
Broström + InternalBraceATFL tăng cườngMở / nội soiVĐV, BMI cao, phẫu thuật lạiChi phí giới hạn≥90 (3 năm)Level II–III
Open ATFL + CFL repairATFL + CFLMởCLAI nặng, talar tilt ≥15°ATFL đơn thuầnTốt, tái phát ↓17.1%Level III
Tái tạo giải phẫu (Gracilis)ATFL + CFLMở / nội soiMô kém, thất bại BroströmCLAI nhẹ còn mô tốt85–92Level II–III
Delta repair (suture anchor)DeltaMở / nội soiGãy + mortise không vàoDelta còn tốt sau cố địnhGiảm malreductionLevel III
Delta tái tạo graftDelta mạn tínhMởAAFD Stage 4, suy Delta mạnBất ổn cấp tínhTốt kèm PT xươngLevel IV–V
06

Lựa Chọn Graft — Dữ Liệu Sinh Cơ Học 2024

🧬
Hardy et al. 2024 — PMID 39368704
Gracilis, SemiT, EHL, FHL, TP, TA, Peroneus longus/brevis đều đủ ngưỡng ATFL (231 N) và CFL (307 N). Plantaris: KHÔNG đủ (137.9 N)
Nghiên cứu trên 6 cadaver / 108 graft — tensile testing chuẩn hóa
Bảng 5: So Sánh Graft Ghép Gân Cho ATFL/CFLBiomechanical data 2024
GraftLực chịu đứt (N)Đủ ATFL?Đủ CFL?Ghi chú lâm sàng
Gracilis autograft257.5 ± 52.9✓ ĐủBiên thấpLựa chọn đầu tay — tiêu chuẩn hiện tại
Semitendinosus400–464✓ Rất tốt✓ TốtPhù hợp VĐV nặng
Peroneus Longus>230✓ Đủ✓ ĐủGần trường mổ; hy sinh gân ảnh hưởng eversion nhẹ
EHL / FHL>230✓ Đủ✓ ĐủÍt dùng; nguy cơ ảnh hưởng ngón cái
Plantaris137.9 ± 33.7✗ KHÔNG đủ✗ KHÔNG đủTRÁNH dùng đơn độc — (p<0.01)
AllograftTương đương autograft✓ Đủ✓ ĐủKết quả tương đương (Consensus 2019 — Grade 1C)
🔄
Ligamentisation — Bilichtin et al. 2025 (PMID 39112114)
Sau tái tạo giải phẫu ATFL+CFL bằng Gracilis, CFL trưởng thành MRI nhanh hơn ATFL trong năm đầu — graft ATFL cần bảo vệ lâu hơn khi phục hồi
07

Phác Đồ Phục Hồi Chức Năng & Đánh Giá Kết Quả

Bảng 6: Thang Điểm Đánh Giá Kết Quả — Khuyến Cáo Sử DụngConsensus 2024
Thang điểmLoại đánh giáNgưỡng bình thườngKhuyến cáo
AOFAS Ankle–HindfootChức năng + đau + alignment≥90/100Bắt buộc
Karlsson KAFSChức năng tự báo cáo≥90/100Khuyến cáo mạnh
VAS đauĐau chủ quan 0–10≤2/10Bắt buộc
FAAMHoạt động hàng ngày + thể thao>90%Khuyến cáo
Drawer test / Talar tilt (X-quang)Khách quan cơ họcATT <10mm, Tilt <10°Bắt buộc theo dõi
MRI SNQA scoreTrưởng thành graftGiảm dần theo thời gianNghiên cứu / lựa chọn
08

Tài Liệu Tham Khảo Chính — PubMed 2024–2025

ATFL / CFL — Phẫu thuật bên ngoài mắt cá
R1
MRI evaluation of ATFL and CFL ligamentization after anatomical surgical reconstruction LOE II
Bilichtin E, et al. — Foot Ankle Surg. 2025 Jan;31(1):74–78
PMID 39112114 ↗
R2
Which tendon graft to choose for anatomical ligament reconstruction? Biomechanical study LOE Lab
Hardy A, et al. — Foot Ankle Surg. Oct 2024
PMID 39368704 ↗
R3
Biomechanical study on cadaveric double graft reconstruction of ATFL and CFL (2025) LOE Lab
Abarquero-Diezhandino A, et al. — Rev Esp Cir Ortop Traumatol. Feb 2025
PMID 39956362 ↗
R4
Comparative effectiveness: combined ATFL+CFL repair vs ATFL-only for severe CLAI LOE III
Yoshimoto K, et al. — J Exp Orthop. 2025 Jul;12(3):e70345
PMC12255937 ↗
R5
Strain patterns of ATFL and CFL after isolated ATFL repair — cadaver study LOE Lab
Takao M, et al. — J Orthop Sci. 2025 Mar;30(2):364–371
PMID 38890095 ↗
R6
Arthroscopic modified Broström vs anatomic reconstructions: network meta-analysis (2024) LOE I
Tsai CS, et al. — Foot Ankle Surg. 2024 Dec;30(8):630–642
PMID 38811273 ↗
R7
Broström with vs without IER reinforcement: meta-analysis (2025) LOE I
Liu H, et al. — Front Surg. 2025 May;12:1572345
PMID 40458193 ↗
R8
Modified Broström with suture-tape augmentation — intermediate-term outcomes (2025) LOE III
Cho BK, et al. — J Clin Med. 2025 Mar 2;14(5):1683
PMC11899996 ↗
R9
Lateral ankle ligament anatomy — morphometric study (2024) LOE Descriptive
Ahmed A, et al. — Cureus. 2024 Feb;16(2):e53826
PMID 38465086 ↗
R10
Open vs Arthroscopic Broström: systematic review & meta-analysis LOE I
Tonsuthanluck S, et al. — Eur J Orthop Surg Traumatol. 2024 Apr;34(3):1487–1495
PMID 38260990 ↗
Dây chằng Delta — Medial ankle
R11
Biomechanical Analysis of Ankle Stability Following Deltoid Ligament Repair and Reconstruction (2025) LOE Lab
Pirshahid AA, et al. — Biomed Res Int. 2025 Mar 25;2025:6313005
PMID 40170794 ↗
R12
Deltoid ligament injuries: When and how to repair — treatment algorithm (2025) LOE III
Seiça EC, et al. — Knee Surg Sports Traumatol Arthrosc. 2025 May;33(5):1874–1883
PMID 39740131 ↗
R13
Arthroscopic Deltoid Ligament Repair vs Open — comparative outcomes (2025) LOE III
Kim SH, et al. — J Clin Med. 2025 Feb 28;14(5):1662
PMC11901098 ↗
R14
Benefit of Repairing the Deltoid Ligament in Unstable Ankle Fractures — RCT Protocol (2025) LOE I RCT
Haanæs EK, et al. — Foot Ankle Orthop. 2025 Oct;10(4)
PMID 41245782 ↗
R15
Role of Deltoid Repair in Ankle Fractures With Syndesmotic Instability LOE II
J Foot Ankle Surg. 2021;60(6)
PMID 33218869 ↗
R16
Deltoid ligament injuries: anatomy, diagnosis and treatments — Review 2024 LOE Review
Koris J, Calder JDF, et al. — KSSTA 2024;32(12):3052–3064
PMID 38743140 ↗
TÓM TẮT THỰC HÀNH LÂM SÀNG — 2025
ATFL/CFL (Bên ngoài)
  • ✦ Arthroscopic Broström: ưu tiên khi có tổn thương khớp phối hợp
  • ✦ InternalBrace: VĐV, phẫu thuật lại, laxity toàn thân
  • ✦ ATFL + CFL: khi CLAI nặng (talar tilt ≥15°, subtalar instability)
  • ✦ Gracilis/SemiT: graft ưu tiên — TRÁNH Plantaris đơn độc
Dây chằng Delta (Bên trong)
  • ✦ Gãy xương: sửa nếu mortise không vào sau cố định mác
  • ✦ Syndesmotic instability: sửa Delta giảm malreduction đáng kể
  • ✦ Suy mạn tính: suture anchor re-tensioning hoặc tái tạo graft
  • ✦ Arthroscopic repair: kết quả tương đương open
BS.CK2 Phạm Thế Hiển · Khoa Chỉnh Hình, BV Nguyễn Tri Phương & PhosRapha · Cập nhật Tháng 3/2026
Ghi Chú Nghiên Cứu
Ghi chú mặc định từ tài liệu gốc + ghi chú của bác sĩ — thêm hình từ URL hoặc upload

Chưa có hình — thêm bằng URL hoặc upload từ máy

Tìm & Cập Nhật Nghiên Cứu Mới
Tìm trực tiếp PubMed, lưu tìm kiếm, import 1-click vào ghi chú
🔍 Bộ lọc tìm kiếm
📌 Tìm kiếm đã lưu
🔬
Nhấn “Tìm kiếm PubMed” để xem kết quả
Link mở trực tiếp PubMed · Import ghi chú 1-click
Trình Chiếu
Tự động từ tài liệu gốc + ghi chú của bác sĩ
Slide 1 / 1
Loading…
Slide 1/1

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...