Khám Lâm Sàng Khớp Gối – Hướng Dẫn Chi Tiết

KHÁM LÂM SÀNG KHỚP GỐI

Hướng dẫn chi tiết và các nghiệm pháp khám khớp gối

MỤC TIÊU HỌC TẬP

  • Nắm được cấu trúc giải phẫu và vận động của khớp gối
  • Trình bày được các bước khám khớp gối
  • Trình bày và thực hiện khám vận động thụ động và chủ động khớp gối
  • Thực hiện được các nghiệm pháp khám khớp gối
  • Khám dấu hiệu bập bềnh xương bánh chè
  • Trình bày và phát hiện dấu hiệu bào gỗ

I. GIỚI THIỆU

1. Giải phẫu khớp gối

Khớp gối là khớp phức tạp nhất trong cơ thể, bao gồm:

  • Xương đùi (femur)
  • Xương chày (tibia)
  • Xương bánh chè (patella)
  • Sụn chêm trong và ngoài (menisci)
  • Dây chằng chéo trước và sau (ACL, PCL)
  • Dây chằng bên trong và ngoài (MCL, LCL)
Cấu trúc khớp gối Sụn chêm và dây chằng

2. Nguyên tắc khám lâm sàng

  • Bộc lộ rõ vùng khám: Bệnh nhân cần cởi quần để lộ rõ cả hai khớp gối
  • So sánh 2 bên: Luôn so sánh khớp gối bên bệnh với bên lành

II. KHÁM LÂM SÀNG

1. Hỏi bệnh (6W)

  • Who: Thông tin hành chính BN (tên, tuổi, nghề nghiệp, địa chỉ)
  • What: Lý do vào viện? Triệu chứng chính?
  • When: Bệnh bắt đầu từ khi nào?
  • Where: Hoàn cảnh khởi phát bệnh? Vị trí bất thường/bị ảnh hưởng?
  • How: Cơ chế bệnh sinh? Tính chất của bệnh?
  • Why: Các yếu tố nguyên nhân, nguy cơ có liên quan?

2. Nhìn (Inspection)

  • Dáng đi, sự cân xứng 2 bên
  • Trục khớp gối: chân vòng kiềng (genu varum), chân chữ X (genu valgum)
  • Da vùng khớp: màu sắc, sẹo, trầy xước, vết tiêm
  • Sưng, phồng: mất hốc tự nhiên, mất nếp nhăn, tăng chu vi
  • Cơ cạnh khớp: teo cơ, phì đại cơ
  • Mạch máu vùng khớp: tăng sinh mạch
  • Kén Baker (Baker’s cyst)
Video khám nhìn khớp gối

3. Sờ (Palpation)

  • Nhiệt độ da
  • Các mốc giải phẫu
  • Điểm đau chói: viền xương bánh chè, dọc theo đường khớp, điểm bám dây chằng bánh chè, gân cơ tứ đầu đùi
  • Điểm sưng: bao hoạt dịch, khoeo
  • Tìm: khối mềm, ấn lõm, di động, dấu bập bềnh xương bánh chè, dấu vỗ dịch

4. Đo (Measurement)

  • Đo vòng chân: chu vi đùi (cách xương bánh chè 10cm), chu vi cẳng chân, so sánh 2 bên
  • Đo trục chân: đánh giá biến dạng trục chi (genu varum, genu valgum)

5. Khám vận động khớp

Vận động chủ động (Active movement)

Đo khoảng cách mông – gót để đánh giá khả năng gấp gối của bệnh nhân

Vận động thụ động (Passive movement)

Kỹ thuật: Người khám một tay nắm đầu dưới cẳng chân, một tay giữ đè đùi bệnh nhân

  • Duỗi gối: Bình thường 0-15°
  • Gấp gối: Bình thường 135°
  • Xoay trong: Bình thường 10-20°
  • Xoay ngoài: Bình thường 20-30°

Vận động đối kháng (Resisted movement)

  • Duỗi gối: Cơ tứ đầu đùi (Thần kinh đùi, L2-L4)
  • Gấp gối: Cơ hamstring (Thần kinh tọa, L5-S1) và cơ bụng chân (S1)
  • Xoay trong: Các cơ chân ngỗng, cơ khoeo
  • Xoay ngoài: Cơ nhị đầu đùi, cơ căng cân đùi

III. CÁC NGHIỆM PHÁP KHÁM KHỚP GỐI

1. ĐÁNH GIÁ TRÀN DỊCH KHỚP

Test bập bềnh xương bánh chè (Patellar Tap Test – Ballottement Test)

Chỉ định

Nghi ngờ tràn dịch do viêm khớp, chấn thương (rách dây chằng, sụn chêm), gout

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối duỗi thẳng
  2. Người khám dùng 1 tay ép dịch từ túi trên xương bánh chè xuống khoang khớp
  3. Tay kia ấn vào xương bánh chè
  4. Nếu có dịch, xương bánh chè sẽ “nổi” và tạo cảm giác phập phồng khi ấn
Dương tính: Xương bánh chè di động lên xuống hoặc cảm giác bập bềnh
Chẩn đoán: Tràn dịch khớp gối lượng vừa/nhiều
Độ nhạy: 60-70% Độ đặc hiệu: 80%

Test chùi / Test vắt sữa (Sweep/Brush/Stroke/Wipe/Milking Test)

Chỉ định

Nghi ngờ tràn dịch nhẹ hoặc khi Patellar Tap âm tính

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa với gối duỗi thẳng
  2. 1 tay người khám cố định ở mặt trên ngoài khớp gối, ôm sát đùi
  3. Tay còn lại đặt ở mặt trong và ôm sát dưới gối
  4. Tay phía trong vuốt sát mặt trong gối hướng lên trên gối
  5. Tay phía ngoài đùi vuốt sát hướng xuống đến phía ngoài xương bánh chè
Dương tính: 1 gợn sóng nhẹ ở mặt trong gối ngay dưới xương bánh chè trong vòng 1-2 giây
Chẩn đoán: Tràn dịch khớp gối lượng ít
Độ nhạy: 50-60% Độ đặc hiệu: 70%

2. ĐÁNH GIÁ XƯƠNG BÁNH CHÈ VÀ KHỚP BÁNH CHÈ-ĐÙI

Test trượt xương bánh chè (Patellar Glide Test)

Chỉ định

Nghi ngờ nguy cơ trật bánh chè, viêm dính quanh xương bánh chè, sau chấn thương

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối duỗi thẳng
  2. Người khám dùng ngón cái và ngón trỏ đặt ở 2 bên xương bánh chè
  3. Đẩy xương bánh chè ra ngoài hoặc vào trong theo phương ngang
Kết quả:
  • Tăng động (hypermobility): Di chuyển ≥ 3/4 chiều rộng xương bánh chè → Có thể bất ổn, nguy cơ trật tái diễn
  • Giảm động (hypomobility): Di chuyển ≤ 1/4 chiều rộng → Có thể viêm dính, xơ hóa sau chấn thương

Test bào gỗ (Patellar Grind Test – Clarke’s Test)

Chỉ định

Nghi ngờ thoái hóa khớp, hội chứng đau mặt sau xương bánh chè (patellofemoral pain), tổn thương sụn mặt sau xương bánh chè (chondromalacia patellae)

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối duỗi thẳng
  2. 2 ngón cái người khám đặt ngay bờ trên xương bánh chè
  3. 2 ngón trỏ cố định bờ dưới xương bánh chè
  4. Dùng ngón tay di chuyển xương bánh chè theo trục chi
  5. Yêu cầu BN co cơ tứ đầu đùi (hoặc không)
Dương tính: Bánh chè di chuyển không mượt mà, có tiếng lạo xạo, đau vùng trước gối hoặc khó chịu khi co cơ tứ đầu đùi
Độ nhạy: 39% Độ đặc hiệu: 67-95%

3. ĐÁNH GIÁ DÂY CHẰNG

Test Lachman

Chỉ định

Nghi ngờ đứt dây chằng chéo trước (ACL)

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối gập khoảng 30 độ
  2. Người khám 1 tay cố định đầu dưới xương đùi
  3. Tay kia nắm giữ đầu trên xương chày, ngón cái ở lồi củ chày
  4. Kéo nhanh xương chày ra trước
Dương tính: Xương chày dịch chuyển ra trước nhiều hơn bên lành
Chẩn đoán: Đứt toàn phần hoặc một phần ACL
Độ nhạy: 80-85% Độ đặc hiệu: >90%

Test Drawer (Anterior/Posterior Drawer Test)

Chỉ định

Nghi ngờ tổn thương ACL hoặc PCL

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối gập 90 độ, bàn chân đặt trên bàn khám
  2. Người khám đặt 2 bàn tay dưới khoeo BN, 2 ngón cái ở 2 lồi củ chày
  3. Anterior Drawer: Kéo xương chày về phía trước (đánh giá ACL)
  4. Posterior Drawer: Đẩy xương chày về phía sau (đánh giá PCL)
Phân loại tổn thương ACL:
Mức độ Mô tả
Bình thường Không dịch chuyển ra trước và cảm giác chắc
Lỏng độ 1+ Dịch chuyển xương chày ra trước 0-5mm
Lỏng độ 2+ Dịch chuyển xương chày ra trước 5-10mm
Lỏng độ 3+ Dịch chuyển xương chày ra trước >10mm
Anterior Drawer: Độ nhạy: ~10% (giai đoạn cấp) Độ đặc hiệu: >90%
Posterior Drawer: Độ nhạy: 90% Độ đặc hiệu: 99%

Test ép vẹo ngoài/vẹo trong (Valgus/Varus Stress Test)

Chỉ định

Nghi ngờ tổn thương dây chằng bên (MCL/LCL)

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối gấp 30 độ
  2. Valgus Stress Test: 1 tay giữ gối, 1 tay nắm cổ chân BN, tạo lực valgus (đẩy vào trong) → Đánh giá MCL (dây chằng bên trong)
  3. Varus Stress Test: 1 tay giữ gối, 1 tay nắm cổ chân BN, tạo lực varus (đẩy ra ngoài) → Đánh giá LCL (dây chằng bên ngoài)
Dương tính: Lỏng lẻo, hở mép khớp và đau
Chẩn đoán: Tổn thương MCL/LCL
Phân loại tổn thương MCL/LCL:
Độ Mô tả
Độ I Đau nhưng không mất vững
Độ II Đau và chỉ lỏng nhẹ (5-10mm) với cảm giác cuối chắc
Độ III Lỏng nhiều >10mm
Valgus Stress Test (MCL): Độ nhạy: 86-96%
Varus Stress Test (LCL): Độ nhạy: 25%

4. ĐÁNH GIÁ SỤN CHÊM

Lưu ý: Rách sụn chêm trong hoặc ngoài thường xảy ra khi xương đùi ép và xoay trên xương chày cố định.

Sờ khe khớp (Joint Line Tenderness)

Đau khi ấn vào khe khớp ở tư thế gập gối là test nhạy nhưng ít đặc hiệu cho tổn thương sụn chêm

McMurray Test

Chỉ định

Nghi ngờ rách sụn chêm

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, người khám ép-xoay trong/xoay ngoài và duỗi xương chày từ tư thế gấp gối
  2. Gấp → Ép xoay trong → Duỗi: Đánh giá sụn chêm ngoài
  3. Gấp → Ép xoay ngoài → Duỗi: Đánh giá sụn chêm trong
Dương tính: Đau ở khe khớp hoặc tiếng lục cục
Chẩn đoán: Rách sụn chêm
Độ nhạy: 50% Độ đặc hiệu: 60-97%

Apley Test (Kéo tách và ép khớp)

Chỉ định

Nghi ngờ rách sụn chêm, tổn thương/đứt dây chằng khớp gối

Kỹ thuật:
  1. BN nằm sấp, háng duỗi, gối gập 90 độ
  2. Một tay người khám cố định đùi
  3. Tay kia nắm cổ hoặc bàn chân, xoay xương chày vào trong và ra ngoài
  4. Trong khi xoay, tạo lực kéo tách khớp gối, sau đó tạo lực ép lên gối
Dương tính:
  • Đau khi kéo tách → Bệnh lý dây chằng
  • Đau khi ép → Bệnh lý sụn chêm
Độ nhạy: 40% Độ đặc hiệu: 40%

Thessaly Test

Chỉ định

Nghi ngờ rách sụn chêm

Kỹ thuật:
  1. BN đứng một chân với gối gập 5 độ
  2. Tay giữ tay người khám để giữ thăng bằng
  3. Yêu cầu bệnh nhân xoay trong và xoay ngoài gối
  4. Thực hiện tương tự với góc gối gập 20 độ
Dương tính: Đau hoặc cảm giác bị kẹt, khóa khớp
Chẩn đoán: Rách sụn chêm
Độ nhạy: >60%

Lưu ý: Nhạy với rách sụn chêm ngoài hơn là sụn chêm trong

📚 CÁC TEST BỔ SUNG TỪ TÀI LIỆU KHOA HỌC

Pivot Shift Test

Chỉ định

Đánh giá tổn thương ACL và mức độ bất ổn định xoay

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối duỗi, háng gấp 30°
  2. Người khám giữ chân ở mắt cá, tạo xoay trong
  3. Tay còn lại đặt phía ngoài gối, tạo lực valgus
  4. Từ từ gấp gối trong khi duy trì lực valgus và xoay trong
Dương tính: Cảm giác “clunk” hoặc trượt khi gấp gối khoảng 20-40°, sau đó tự động phục hồi vị trí
Chẩn đoán: Đứt ACL
Độ nhạy: 24-35% Độ đặc hiệu: 98-99%
Lưu ý: Test có độ đặc hiệu rất cao nhưng độ nhạy thấp. Dương tính chắc chắn có đứt ACL, nhưng âm tính không loại trừ.

Dial Test (External Rotation Recurvatum Test)

Chỉ định

Đánh giá tổn thương góc sau ngoài (posterolateral corner – PLC) và PCL

Kỹ thuật:
  1. BN nằm sấp, gối gập 30° và 90°
  2. Người khám giữ 2 bàn chân, tạo xoay ngoài thụ động
  3. So sánh góc xoay ngoài giữa 2 bên
Dương tính: Xoay ngoài tăng >10-15° so với bên lành
  • Tăng chỉ ở 30° → Tổn thương PLC đơn độc
  • Tăng cả ở 30° và 90° → Tổn thương kết hợp PLC + PCL

Noble Compression Test

Chỉ định

Đánh giá hội chứng dải chậu chày (Iliotibial Band Syndrome – ITBS)

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, háng và gối gập 90°
  2. Người khám ấn ngón cái vào khoảng 2-3cm phía trên lồi cầu ngoài xương đùi
  3. Yêu cầu BN duỗi gối từ từ trong khi duy trì áp lực
Dương tính: Đau xuất hiện khi gối ở khoảng 30-40° gấp (khi ITB đi qua lồi cầu ngoài)
Chẩn đoán: Hội chứng dải chậu chày

Ober Test

Chỉ định

Đánh giá độ căng của dải chậu chày (ITB) và cơ căng cân mông

Kỹ thuật:
  1. BN nằm nghiêng, chân dưới gập gối để ổn định
  2. Người khám gấp háng và gối chân trên 90°
  3. Duỗi háng về phía sau, sau đó duỗi gối
  4. Thả chân từ từ, quan sát khả năng chân hạ xuống
Dương tính: Chân không thể hạ xuống về vị trí trung tính (vẫn nằm trên đường trung tuyến)
Chẩn đoán: ITB hoặc cơ căng cân mông căng/co rút

Patellar Apprehension Test

Chỉ định

Đánh giá bất ổn định bánh chè, nguy cơ trật bánh chè

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa, gối gấp 20-30°
  2. Người khám dùng ngón cái đẩy bánh chè ra phía ngoài (lateral)
  3. Quan sát phản ứng của bệnh nhân
Dương tính: BN cảm thấy lo lắng, sợ hãi, co cơ tứ đầu đùi phòng vệ, hoặc cố gắng thẳng gối
Chẩn đoán: Tiền sử trật bánh chè hoặc bất ổn định bánh chè
Độ nhạy: 39% Độ đặc hiệu: 100%

Godfrey Test (Gravity Drawer Test)

Chỉ định

Đánh giá tổn thương PCL (dây chằng chéo sau)

Kỹ thuật:
  1. BN nằm ngửa
  2. Người khám nâng cả 2 chân lên, gấp háng và gối 90°
  3. Giữ vị trí này và quan sát từ bên
  4. So sánh vị trí lồi củ chày 2 bên
Dương tính: Lồi củ chày bên tổn thương lùi về phía sau do trọng lực (posterior sag)
Chẩn đoán: Đứt PCL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. “Knee Examination”. Medistudents. Link
  2. Solomon DH, et al. “The rational clinical examination. Does this patient have a torn meniscus or ligament of the knee?” JAMA. 2001;286(13):1610-1620.
  3. Malanga GA, et al. “Physical examination of the knee: a review of the original test description and scientific validity of common orthopedic tests.” Archives of Physical Medicine and Rehabilitation. 2003;84(4):592-603.
  4. Benjaminse A, et al. “Clinical diagnosis of an anterior cruciate ligament rupture: a meta-analysis.” Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2006;36(5):267-288.
  5. Hegedus EJ, et al. “Physical examination tests for assessing a torn meniscus in the knee: a systematic review with meta-analysis.” Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2007;37(9):541-550.

Chia sẻ

Like this:

Like Loading...