Hướng dẫn toàn diện giúp bạn hiểu rõ về bệnh lý, các phương pháp điều trị và phục hồi chức năng
Trật khớp vai tái phát là tình trạng khớp vai bị trật (sai khớp) nhiều lần sau lần trật đầu tiên. Đây là vấn đề phổ biến, đặc biệt ở người trẻ tuổi và vận động viên.
Khớp vai là khớp linh hoạt nhất cơ thể – cho phép bạn xoay tay theo mọi hướng. Tuy nhiên, sự linh hoạt này làm khớp vai kém ổn định hơn các khớp khác, do đó dễ bị trật hơn.
Sau lần trật đầu tiên, nếu không được điều trị đúng cách, nguy cơ trật lại rất cao (có thể lên đến 87% ở người trẻ). Mỗi lần trật sẽ làm tổn thương thêm các cấu trúc ổn định khớp vai, khiến vai ngày càng dễ trật hơn.
Để hiểu về trật khớp vai, bạn cần biết về cấu trúc của khớp vai và các bộ phận giúp giữ khớp ổn định.
Phần lõm trên xương bả vai, giống như cái “chén” nhỏ để đầu xương cánh tay gác vào. Ổ cối khá nông, nên khớp vai rất linh hoạt nhưng cũng dễ trật.
Đầu hình cầu của xương cánh tay, nằm trong ổ cối. Khi trật khớp, đầu xương này bị tuột ra khỏi ổ cối (thường về phía trước).
Sụn viền (glenoid labrum) là vòng sụn sợi bám quanh ổ cối, giúp làm sâu thêm ổ cối và tăng diện tích tiếp xúc. Khi trật khớp vai, sụn viền thường bị bóc ra – gọi là tổn thương Bankart.
Theo các tài liệu nghiên cứu, bao khớp vai gồm 4 phần: trên, dưới, trước, sau. Độ dày không đều ở các vị trí khác nhau (1.32-4.47mm).
Khi vai trật nhiều lần, bao khớp bị giãn ra và mất độ đàn hồi. Điều này giống như dây thun bị dãn – không còn giữ được đầu xương trong ổ cối nữa. Đây là nguyên nhân chính khiến vai ngày càng dễ trật.
| Tên Tổn Thương | Mô Tả | Tỷ Lệ |
|---|---|---|
| Tổn thương Bankart | Sụn viền bị bóc tách khỏi ổ cối phía trước | 87-100% |
| Tổn thương Hill-Sachs | Vết lõm trên đầu xương cánh tay do va đập | 89% |
| Mất xương ổ cối | Vỡ mất một phần xương ổ cối | ~33% |
| Bao khớp giãn/rách | Bao khớp và dây chằng bị kéo giãn hoặc rách | 90% |
Bác sĩ đưa tay bạn ra vị trí giống khi trật khớp. Nếu bạn cảm thấy sợ vai sắp trật → Dương tính.
Ở cùng tư thế, bác sĩ đẩy nhẹ đầu xương vào trong. Nếu cảm giác sợ giảm → Có vấn đề ổn định.
Khi nào chụp: Mọi trường hợp vai trật cấp tính
Mục đích: Xác định hướng trật khớp, phát hiện gãy xương, đánh giá Hill-Sachs và mất xương ổ cối
MRI cho thấy: Tổn thương sụn viền, bao khớp, dây chằng, rách bộ dây quấn xoay, tổn thương sụn khớp
Ý nghĩa: Đo chính xác % mất xương ổ cối, đánh giá kích thước Hill-Sachs, lập kế hoạch phẫu thuật
Bác sĩ Arthur Bankart mô tả tổn thương sụn viền và phương pháp sửa chữa năm 1923. Đây vẫn là phẫu thuật tiêu chuẩn.
Ưu điểm:
| Kết Quả | Tỷ Lệ |
|---|---|
| Tỷ lệ trật lại | ~10% |
| Quay lại thể thao | 80-90% |
| Hài lòng | 85-90% |
Ghép xương mỏ quạ vào vành ổ cối. Có 2 hiệu ứng: (1) Tăng diện tích xương và (2) Hiệu ứng “sling” từ gân conjoint.
Dễ lấy, xương tự thân
Hình dạng giống ổ cối
Gần, ít sẹo
So sánh Latarjet vs Free Bone Block (665 bệnh nhân):
Kết luận: Hiệu ứng “sling” của Latarjet có thể KHÔNG tạo lợi thế lâm sàng rõ ràng.
Phục hồi chức năng là phần QUAN TRỌNG NHẤT quyết định thành công điều trị.
Tiêu chí: Không đau, vận động đầy đủ, sức mạnh ≥90%, tự tin
| Phương Pháp | Tái Phát | Quay Lại Thể Thao | Hài Lòng |
|---|---|---|---|
| Bảo tồn | 50-70% | 66% | Trung bình |
| Bankart | 8-15% | 80-85% | 85-90% |
| Latarjet | 5-10% | 85-90% | 85-90% |